Kinh Thánh (Tân Ước) có đáng tin về mặt lịch sử không, hay Giáo Hội đã bóp méo nó qua thời gian?
Nhiều người nghĩ Kinh Thánh chỉ là chuyện bịa, hoặc dù có thật thì Giáo Hội cũng đã sửa đổi, bóp méo nó theo thời gian để kiểm soát dân hoặc trục lợi. Nhưng khi xem kỹ bằng chứng thực tế, cả hai giả định này đều không đứng vững.
Loạt bài này tập trung vào Tân Ước — phần kể về cuộc đời Chúa Giêsu và các môn đệ — và trả lời theo hai hướng: (1) các nhân vật và biến cố trong Tân Ước là người thật việc thật, và (2) việc "bóp méo" Kinh Thánh gần như bất khả thi.
Điểm khởi đầu rất đáng lưu ý: các học giả, dù có tín ngưỡng hay không, đều xếp Tân Ước vào loại tư liệu lịch sử — và là một trong những tư liệu quan trọng nhất còn lại từ thế kỷ thứ nhất. Nó nhắc đến những nhân vật lịch sử có thật (vua Hêrôđê, tổng trấn Philatô) được các nguồn ngoài Kinh Thánh xác nhận, và nó được lưu truyền qua một số lượng bản chép tay lớn chưa từng thấy so với bất kỳ tác phẩm cổ nào khác.
Điều này ăn khớp với chính điều Hội Thánh tuyên xưng về bản chất Kinh Thánh. Sách Giáo Lý dạy rằng khi , "Thiên Chúa… đã dùng ngôn ngữ phàm nhân mà nói" với con người trong lịch sử cụ thể (x. ), và Hội Thánh "không ngần ngại khẳng định lịch sử tính" của các sách Tin Mừng — chúng trung thành lưu truyền những gì Chúa Giêsu thật sự đã làm và đã dạy (x. ). Kinh Thánh không phải là huyền thoại trôi nổi ngoài lịch sử, mà bắt rễ trong những con người, nơi chốn và biến cố có thật.
Các bài dưới đây xét từng phần: các nhân vật Tân Ước có thật không, làm sao tin bản văn hôm nay khi ta không có bản gốc, những "dị bản" có phá hỏng độ tin cậy không, và liệu Giáo Hội có thể (và có động cơ) chỉnh sửa Kinh Thánh không. Kết luận chung của giới học giả — tin hay không tin — là: bản văn ta có hôm nay rất gần với bản gốc, và không có bằng chứng nào về việc bị bóp méo.
Chúa Giêsu và các nhân vật trong Tân Ước có phải người thật, hay chỉ là chuyện bịa?
Họ là người thật — và điều này không chỉ dựa vào Kinh Thánh, mà còn được các nguồn sử liệu bên ngoài xác nhận.
Tân Ước nhắc đến nhiều nhân vật lịch sử mà các nguồn ngoài Kitô giáo cũng ghi lại:
- Vua Hêrôđê Cả (Herod the Great) — người xuất hiện trong trình thuật Giáng Sinh. Cái chết của ông được sử gia Josephus ghi lại. Josephus không phải là người theo Chúa Giêsu; ông là một sử gia gốc Do Thái viết cho độc giả La Mã.
- Tổng trấn Philatô — vị quan đã xử án Chúa Giêsu — cũng là nhân vật lịch sử, được cả Tacitus lẫn Josephus nhắc đến.
Quan trọng hơn, cả Josephus lẫn Tacitus — hai sử gia không theo Kitô giáo — đều nhắc đến chính Chúa Giêsu và việc Ngài bị xử tử. Vậy nên nếu ai cho rằng Chúa Giêsu là một nhân vật hư cấu, thì đây là hai nguồn độc lập, nằm ngoài Kinh Thánh, mà bất cứ ai cũng có thể kiểm chứng. Những sử gia này chẳng có động cơ gì để "bịa" ra một nhân vật có lợi cho Kitô giáo — họ trung lập, thậm chí có phần dè dặt với đạo mới này.
Đây chính là lý do giới học giả — dù tin hay không — xem Tân Ước là tư liệu lịch sử, chứ không phải truyện thần thoại. Nó gắn với những con người, chức vụ và biến cố có thể đối chiếu với lịch sử thế tục.
Điều này cũng phản ánh chính điều Hội Thánh tuyên xưng. Sách Giáo Lý dạy rằng Hội Thánh "không ngần ngại khẳng định lịch sử tính" của các sách Tin Mừng, vốn "trung thành lưu truyền những gì Chúa Giêsu… thật sự đã làm và đã dạy" (x. ). Và trọng tâm của toàn bộ Tân Ước chính là con người có thật Giêsu Kitô — cuộc đời, giáo huấn, cuộc và sự tôn vinh của Người (x. ). Đức tin Kitô giáo không đặt nền trên một huyền thoại, mà trên một biến cố đã xảy ra trong lịch sử, ở một thời điểm và nơi chốn ta có thể chỉ tên.
- Tacitus, Biên niên sử (Annals) 15.44
- Flavius Josephus, Cổ sử Do Thái (Antiquities of the Jews) 18.3.3; 20.9.1
Chúng ta đâu còn bản gốc — làm sao biết Tân Ước hôm nay giống với bản gốc ban đầu?
Đúng là ta không còn các bản gốc đầu tiên — nhưng nghịch lý thay, chính vì có quá nhiều bản chép tay mà các học giả có thể tái dựng nội dung bản gốc với độ chính xác cực cao.
Trước hết, tại sao không còn bản gốc? Vì chúng hầu hết được viết trên giấy papyrus, một vật liệu rất dễ hư: ẩm thì mục, khô thì giòn, dễ bị côn trùng ăn hoặc mòn do dùng nhiều. Điều này xảy ra với mọi tác phẩm cổ, không riêng gì Kinh Thánh. Dù vậy, ta vẫn có vài mảnh papyrus nhỏ từ thế kỷ thứ 2–3 (chỉ 100–200 năm sau bản gốc), và chúng rất khớp với các bản chép đầy đủ về sau.
Bây giờ đến con số làm nên khác biệt. Riêng Tân Ước, ta có:
- Khoảng 5.800 bản chép tay bằng tiếng Hy Lạp (ngôn ngữ gốc),
- Hơn 10.000 bản tiếng Latinh,
- Và hàng ngàn bản bằng các ngôn ngữ khác như Syriac, Coptic — tổng cộng hơn 20.000–25.000 bản.
Con số này áp đảo mọi văn bản cổ khác: Plato khoảng 210 bản, Julius Caesar khoảng 250 bản, sử thi của Homer (đứng thứ nhì) khoảng 2.000 bản. Hai bản chép đầy đủ và cổ nhất — Codex Sinaiticus và Codex Vaticanus (thế kỷ thứ 4) — chỉ cách bản gốc chừng 250–300 năm.
Vì sao số lượng lại giúp tăng độ chính xác? Vì khi có hàng chục ngàn bản để đối chiếu, học giả dễ dàng phát hiện chỗ chép sai và xác định từ ngữ gốc đáng tin nhất — giống như ghép một bức tranh từ hàng ngàn mảnh dư thừa: càng nhiều mảnh, càng dễ khôi phục bức tranh gốc. Hơn nữa, các bản này được tìm thấy ở nhiều vùng địa lý khác nhau — Ai Cập, Hy Lạp, Syria, Armenia, Ethiopia, rồi châu Âu — được sao chép độc lập ở những nơi xa nhau, vậy mà nội dung chính vẫn gần như giống hệt nhau. Đó là dấu chỉ mạnh của một bản văn được lưu truyền trung thực.
Điều này ăn khớp với niềm tin của Hội Thánh về Kinh Thánh: Thiên Chúa là tác giả chính, nhưng Ngài đã hành động qua các tác giả phàm nhân và qua dòng lịch sử con người (x. , 106). Ơn không loại trừ tiến trình sao chép của con người — và chính tiến trình ấy, nhờ số lượng và sự phân bố rộng khắp, đã bảo tồn bản văn một cách đáng kinh ngạc.
- Bruce M. Metzger & Bart D. Ehrman, The Text of the New Testament: Its Transmission, Corruption, and Restoration, 4th ed. (Oxford University Press, 2005)
Người ta nói “Kinh Thánh có quá nhiều lỗi và dị bản nên không tin được” — đúng không?
Câu này nghe đáng sợ, nhưng nó dựa trên một hiểu lầm về loại khác biệt giữa các bản chép. Khi người ta nói Kinh Thánh có "nhiều lỗi", ý là các bản chép tay không hoàn toàn giống nhau từng chữ. Nhưng những khác biệt ấy là gì?
Tuyệt đại đa số là những dị biệt rất nhỏ: lỗi chính tả, đổi thứ tự vài từ trong câu, một mạo từ thừa thiếu. Lý do đơn giản: thời xưa không có máy in hay máy photo, mọi bản đều phải chép tay. Chép tay một văn bản dài như Tân Ước thì việc sai chính tả hay đảo thứ tự từ là chuyện đương nhiên xảy ra — và vì họ viết trên vật liệu không tẩy xóa được, nên lỡ sai cũng khó sửa, đành để nguyên. Đó là nguồn gốc phần lớn các "dị bản".
Điểm mấu chốt: những khác biệt này không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của Kinh Thánh. Việc một bản viết "Chúa Giêsu Kitô" còn bản kia viết "Kitô Giêsu", hay một bản sai một chữ chính tả, không hề đụng đến bất kỳ giáo lý nào. Ngược lại, chính vì có hàng chục ngàn bản để đối chiếu, các học giả phát hiện được những sai lệch nhỏ ấy và xác định đâu là chữ gốc — nên số lượng dị bản thật ra là công cụ làm sạch bản văn, chứ không phải bằng chứng nó hư hỏng.
Điều này không mâu thuẫn với niềm tin rằng Kinh Thánh được . Hội Thánh dạy rằng Thiên Chúa linh hứng cho các tác giả phàm nhân, dùng họ "trong tài năng và sức lực của họ" để viết ra điều Ngài muốn (x. ); ơn linh hứng bảo đảm chân lý cứu độ mà Thiên Chúa muốn ghi lại, chứ không hứa hẹn rằng mỗi người sao chép sẽ không bao giờ viết sai một chữ. Chính vì thế, Hội Thánh tuyên xưng rằng Thánh Kinh dạy ta "cách chắc chắn, trung thành và không sai lầm, chân lý mà Thiên Chúa đã muốn Thánh Kinh ghi lại nhằm cứu độ chúng ta" (x. ) — một sự thật không hề bị lay chuyển bởi vài lỗi chính tả của người chép.
Nói ngắn gọn: "nhiều dị bản" là điều bình thường và đã được lường trước ở mọi văn bản cổ chép tay; điều đáng kể là chúng nhỏ nhặt và không đổi nội dung, còn thông điệp cốt lõi thì được bảo tồn vững vàng.
Giáo Hội (hay đế quốc La Mã) đã chỉnh sửa Kinh Thánh để kiểm soát dân hay trục lợi phải không?
Để nói "Giáo Hội đã thay đổi Kinh Thánh", trước hết cần trả lời hai câu: thay đổi cái gì, và thay đổi vào thời điểm nào? Khi xét kỹ, giả thuyết này gặp bế tắc về cả mặt kỹ thuật lẫn động cơ.
Về mặt kỹ thuật — gần như bất khả thi. Như đã nói ở bài về bản chép tay, đến thế kỷ thứ 4 đã có vô số bản Tân Ước được sao chép độc lập và nằm rải rác khắp nơi — Ai Cập, Hy Lạp, Syria, Armenia, châu Âu. Muốn "bóp méo" Kinh Thánh, Giáo Hội sẽ phải đồng thời tìm cho ra tất cả các bản ở mọi vùng, tiêu hủy chúng, rồi soạn một bản mới và phân phối lại từ một nguồn duy nhất — mà không ai trên khắp thế giới nhận ra. Điều đó là không tưởng. Chính vì các bản được chép độc lập ở những nơi xa nhau mà nội dung vẫn khớp nhau, nên bất kỳ nỗ lực sửa đổi tập trung nào cũng sẽ lập tức lộ ra khi đối chiếu.
Về mặt thời điểm — Giáo Hội chưa có quyền lực đó. Khi hai Codex lớn (Sinaiticus và Vaticanus) được chép, Kitô giáo chỉ vừa được hợp pháp hóa trong đế quốc La Mã (năm 313, dưới thời Constantinô), sau nhiều thế kỷ bị bách hại. Lúc ấy Giáo Hội không hề là một tổ chức toàn quyền có thể âm thầm sửa mọi bản chép trên thế giới.
Về mặt động cơ — câu chuyện tự tố cáo giả thuyết này. Nếu Giáo Hội (hay đế quốc La Mã) bịa ra Kitô giáo để kiểm soát dân, tại sao họ lại tự viết chính mình là "kẻ ác" trong câu chuyện — kể rằng các Kitô hữu thời đầu bị bắt bớ, tù đày, giết hại suốt mấy thế kỷ trước năm 313? Người ta không dựng lên một công cụ tuyên truyền mà lại để phe mình chịu đủ mọi thất thế trong đó. Tương tự, các sách Tin Mừng còn ghi cả những chi tiết "bất lợi" — các Tông Đồ nhát đảm bỏ chạy, phụ nữ là nhân chứng đầu tiên — điều mà một bản văn được "biên tập để có lợi" sẽ chẳng bao giờ giữ lại.
Điều này ăn khớp với cách Hội Thánh hiểu vai trò của mình với Kinh Thánh: Hội Thánh không phải tác giả đứng trên bản văn để tùy nghi sửa đổi. Sách Giáo Lý dạy rằng Thiên Chúa mới là tác giả của Thánh Kinh (x. ), còn Hội Thánh lãnh nhận và phân định đâu là các sách thánh nhờ Truyền Thống các Tông Đồ (x. ) — tức là gìn giữ và trao lại, chứ không phát minh hay bóp méo. Kết luận của giới học giả, tin hay không tin, đều đồng quy: bản văn ta có hôm nay rất gần bản gốc, và không có bằng chứng nào về một sự bóp méo có hệ thống.
Kinh Thánh có phải chỉ vay mượn từ thần thoại Babylon (Gilgamesh, Enuma Elish) không?
Kinh Thánh có gì độc đáo đâu — nó vay mượn từ những thần thoại có trước. Chuyện Đại Hồng Thủy của ông Nôê chỉ là chép lại sử thi Gilgamesh của Babylon; chuyện tạo dựng thì lấy từ Enuma Elish. Người ta đã kể các chuyện ấy hàng nghìn năm trước khi có Kinh Thánh. Vậy Kinh Thánh đâu phải — chỉ là huyền thoại chép lại thôi.
Điểm dữ kiện thì đúng: các chỗ tương đồng là có thật, và chẳng ai giấu. Sử thi Gilgamesh (tấm bảng thứ XI), sử thi Atrahasis, bản Enuma Elish của vùng Lưỡng Hà quả có những mô-típ rất giống chuyện Sáng Thế: một vị thần báo trước trận lụt, một người đóng tàu theo kích thước định sẵn, trét nhựa, đưa muông thú lên tàu, tàu đậu trên núi, thả chim ra dò đất… Riêng sử thi Atrahasis còn có bản được sao chép từ thế kỷ 17 trước Công nguyên. Nhà chú giải Công giáo không cần chối điều đó — và thật ra Giáo Hội không buộc phải đọc những chương đầu sách Sáng Thế như một bài tường thuật lịch sử - khoa học (x. : bản văn dùng "ngôn ngữ hình tượng" nhưng vẫn khẳng định một biến cố có thật).
Nhưng "giống" không có nghĩa là "chép". Cả một vùng văn hóa Cận Đông cổ chia sẻ chung một kho mô-típ (lụt lớn, khởi nguyên) — cũng như rất nhiều dân tộc khắp thế giới đều lưu truyền truyền thuyết về một trận đại hồng thủy. Việc hai bản văn cùng nói tới một trận lụt không chứng minh bản này chép bản kia; có thể cả hai cùng vọng lại một ký ức hay một mối bận tâm chung của cả vùng. Và điều đáng nói nhất không nằm ở chỗ giống, mà ở chỗ khác — vì chính chỗ khác mới để lộ ý nghĩa.
Hãy so cho kỹ, và sẽ thấy Sáng Thế không "chép" mà lật ngược hoàn toàn nền thần học của các huyền thoại kia:
- Vì sao có lụt? Trong Atrahasis, các thần gây lụt vì loài người sinh sôi ồn ào quá, làm thần Enlil mất ngủ. Trong Sáng Thế, trận lụt là một phán quyết luân lý trước sự gian ác của loài người — một Thiên Chúa công minh, chứ không phải một vị thần khó ngủ cáu bẳn.
- Con người là gì? Trong thần thoại Lưỡng Hà, loài người bị nặn ra để làm nô lệ, gánh việc nặng thay cho các thần lười. Trong Sáng Thế, con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, được chúc phúc và trao cho phẩm giá.
- Có bao nhiêu thần? Enuma Elish là chuyện các thần đánh nhau, thần Marduk chẻ xác nữ thần Tiamat để làm nên trời đất — đa thần, bạo lực. Sáng Thế mở đầu bằng một Thiên Chúa duy nhất, ung dung phán một lời là có, dựng nên mọi sự đều tốt lành.
- Kết cục? Gilgamesh loay hoay đi tìm sự bất tử cho riêng mình, rồi thất bại. Sáng Thế kết bằng một giao ước: Thiên Chúa cam kết với ông Nôê và với muôn loài — một tương quan, chứ không phải một mẹo trốn cái chết.
Vậy nếu có "vay mượn", thì đó là vay mượn để phản biện. Dùng chính những mô-típ quen thuộc mà cả vùng đều biết, các tác giả được đã kể lại theo một cách đảo lộn tận gốc: từ nhiều thần hỗn loạn sang một Thiên Chúa; từ những vị thần tùy hứng sang một Đấng công minh và yêu thương; từ con người - nô lệ sang con người mang ảnh Thiên Chúa. Một bản "chép lại" thì không đời nào dám sửa chính cái cốt lõi của bản gốc như thế. Chỗ giống cho thấy Kinh Thánh nói với con người thời đó bằng ngôn ngữ họ hiểu; chỗ khác cho thấy nó nói một điều mà không huyền thoại nào quanh nó dám nói.
(Về việc những chương đầu sách Sáng Thế nên được đọc theo thể văn nào, và vì sao điều đó không nghịch với khoa học, xem Khoa học và tôn giáo có mâu thuẫn không?.)
- W. G. Lambert & A. R. Millard, Atra-ḥasīs: The Babylonian Story of the Flood (Oxford: Clarendon Press, 1969) — bản văn Atrahasis và niên đại bản chép thời Ammi-ṣaduqa (thế kỷ 17 TCN)
- Sử thi Atrahasis (bản dịch ANET) — Livius.org
- Sử thi Gilgamesh, tấm bảng XI — trình thuật Đại Hồng Thủy (Utnapishtim)
- Enūma Eliš — sử thi tạo dựng của vùng Lưỡng Hà (Babylon)