Điều các Giáo Phụ ấy chống lại là việc thờ ngẫu tượng và lạm dụng hình ảnh theo kiểu ngoại giáo, chứ không phải mọi loại nghệ thuật thánh. Đọc kỹ bối cảnh, các ngài cảnh báo dân Kitô hữu — sống giữa một thế giới đầy tượng thần Rôma và Hy Lạp — đừng rơi lại vào việc tôn thờ tượng thần. Đó là một mối lo có thật, và đúng đắn.
Nhưng bảo rằng Giáo Hội sơ khai "hầu như bác bỏ" hình ảnh là không đúng với chứng cứ khảo cổ. Ngay từ thế kỷ thứ 2–3, các Kitô hữu đã vẽ hình mang tính biểu tượng trong các hang toại đạo ở Rôma — Chúa Giêsu là Mục Tử Nhân Lành, ông Giôna, bữa tiệc Thánh Thể, Đức Maria bồng Chúa Hài Đồng — để dạy giáo lý và cầu nguyện. Nghệ thuật Kitô giáo có mặt từ rất sớm; điều phát triển dần theo thời gian là cách Giáo Hội suy tư và định tín về việc tôn kính ảnh, y như nhiều giáo lý khác cũng được định tín dần (chẳng hạn tín điều Chúa Ba Ngôi mãi đến các công đồng thế kỷ 4 mới được diễn đạt trọn vẹn, dù đã có ngay từ đầu).
Việc Thiên Chúa quý trọng nghệ thuật tôn giáo đã có nền tảng ngay trong Kinh Thánh. Khi dựng Lều Hội Ngộ, Ngài đổ đầy Thần Khí trên người nghệ nhân để làm những công trình đẹp đẽ:
¹ Ðức Chúa phán với ông Mô-sê: ² "Ngươi hãy coi: Ta đã gọi đích danh Bơ-xan-ên con của U-ri, con của Khua, thuộc chi tộc Giu-đa. ³ Ta sẽ ban cho nó dồi dào thần khí của Thiên Chúa, để nó thành người khéo tay, giỏi giang và lành nghề mà làm mọi công việc, ⁴ để nó nghĩ ra những tác phẩm nghệ thuật, làm bằng vàng, bạc, hay đồng, ⁵ mài ngọc đính áo, chạm gỗ và thực hiện mọi công việc.
— Xh 31,1-5 (CGKPV)
Đến khi cuộc tranh luận bùng nổ dữ dội — phong trào bài trừ ảnh tượng ở thế kỷ 8 — Giáo Hội đã họp Công đồng chung để phân định. Sách Giáo Lý tóm lại kết luận ấy:
Công đồng chung thứ bảy, ở Nicêa (năm 787), dựa vào mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể, đã biện minh cho việc sùng kính ảnh tượng thánh, như ảnh tượng Đức Kitô, và cả ảnh tượng Mẹ Thiên Chúa, các Thiên thần và tất cả các Thánh, chống lại những người bài ảnh tượng.
—
Nói cách khác, Công đồng Nicêa II không "phát minh" ra một tập tục mới; nó bảo vệ một điều đã có từ các hang toại đạo, và đặt nền tảng thần học vững chắc: vì Ngôi Lời đã nhập thể, hình ảnh của Đấng đã trở nên hữu hình là chính đáng. Chứng từ như của các ông Tertulianô, Ôrigênê hay Êusêbiô cho thấy Giáo Hội luôn cảnh giác với ngẫu tượng — nhưng dòng chảy chung, từ nghệ thuật hang toại đạo đến định tín của công đồng, là một truyền thống liên tục, không phải một sáng chế muộn màng.