Hỏi Đáp Công Giáo
Tất cả câu hỏiAll questions
Thần học & Tín lýTheology & DoctrineẢnh tượngIconsPhản đối của Tin LànhProtestant objectionsTổng quan

Người Công Giáo có thờ ngẫu tượng không? Có phải Giáo Hội đã đổi Mười Điều Răn để giấu điều đó?

Phản đối

Người Công Giáo thờ ngẫu tượng, và họ đã cố tình bỏ điều răn thứ hai để giữ tượng ảnh trong nhà thờ.

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất từ phía anh chị em Tin Lành — và cũng là một trong những hiểu lầm dễ được làm sáng tỏ nhất khi ta đọc kỹ Kinh Thánh.

Câu trả lời ngắn gọn gồm hai phần. Thứ nhất: không có điều răn nào bị bỏ hay thay đổi — người Công Giáo giữ nguyên toàn bộ lời Kinh Thánh, chỉ đánh số các điều răn theo một truyền thống cổ (của người Do Thái và thánh Augustinô) mà người Luther cũng dùng. Thứ hai: người Công Giáo không thờ ngẫu tượng. Điều răn cấm việc thờ lạy hình ảnh như là thần, chứ không cấm mọi nghệ thuật thánh — bằng chứng là chính Thiên Chúa đã truyền làm hình ảnh (chêrubim, con rắn đồng) ngay trong Cựu Ước.

⁴ Ngươi không được tạc tượng, vẽ hình bất cứ vật gì ở trên trời cao, cũng như dưới đất thấp, hoặc ở trong nước phía dưới mặt đất, để mà thờ. ⁵ Ngươi không được phủ phục trước những thứ đó mà phụng thờ: vì Ta, Ðức Chúa, Thiên Chúa của ngươi, là một vị thần ghen tương.

Xh 20,4-5 (CGKPV)

Giáo Hội phân biệt rất rõ giữa tôn thờ (tiếng Latinh latria) — chỉ dành riêng cho một mình Thiên Chúa — và tôn kính (veneratio) dành cho ảnh tượng thánh, Đức Maria và các thánh. "Sự tôn kính dành cho một ảnh tượng thánh… hướng tới nguyên ảnh", nên "tôn kính một ảnh tượng là tôn kính chính vị được phác họa trong ảnh tượng" (x. ). Bức tượng chỉ là gỗ, đá hay sơn; lòng tôn kính đi xuyên qua nó mà hướng về con người thánh thiện — và tất cả cuối cùng quy về Thiên Chúa.

Loạt bài dưới đây trả lời từng phản đối một cách kỹ lưỡng: chuyện đánh số Mười Điều Răn, tại sao nhà thờ có tượng ảnh, những hình ảnh Thiên Chúa truyền làm trong Cựu Ước, chứng từ của Giáo Hội sơ khai và Công đồng Nicêa II, việc vẽ hình Chúa Giêsu sau mầu nhiệm Nhập Thể, ý nghĩa của cử chỉ "sụp lạy", các tước hiệu của Đức Maria, và nguy cơ lạm dụng.

Xin khép lại phần tổng quan bằng vài câu hỏi ngược — không để thắng cuộc tranh luận, mà để cùng nhau suy nghĩ cho công bằng:

  • Nếu hình ảnh thánh thật sự bị Kinh Thánh cấm, tại sao chính Martin Luther lại bảo vệ chúng? Trong tác phẩm Against the Heavenly Prophets (1525), Luther phản đối những người Cải Cách cực đoan đang đập phá Thánh Giá và tượng ảnh, và lập luận rằng điều răn chỉ cấm thờ lạy hình ảnh như là thần. Đến nay nhiều nhà thờ Luther vẫn giữ Thánh Giá và tranh ảnh Chúa Giêsu.
  • Bạn có bao giờ đứng nghiêm, đặt tay lên ngực khi chào cờ và hát quốc ca không? Đó là cử chỉ tôn kính, không phải thờ phượng lá cờ.
  • Trong nhiều gia đình Việt Nam, người ta thắp hương, cúi mình trước ảnh tổ tiên như một hành vi hiếu kính, biết ơn và tưởng nhớ. Bạn có lên án những cử chỉ ấy là thờ ngẫu tượng không?

Nếu ý hướng mới là điều quyết định, và những cử chỉ trên là tôn kính chứ không phải thờ phượng, thì việc người Công Giáo dùng ảnh tượng để hướng lòng về Chúa Kitô và các thánh cũng vậy. Vấn đề cốt lõi chưa bao giờ nằm ở cử chỉ, mà ở chỗ: lòng tôn kính của ta cuối cùng có quy về một mình Thiên Chúa hay không.

Xh 20,4-5Ga 1,14

Tại sao Mười Điều Răn của người Công Giáo khác của người Tin Lành? Có phải Công Giáo đã bỏ điều răn cấm thờ tượng?

Không. Không có điều răn nào bị bỏ hay bị thay đổi. Người Công Giáo giữ nguyên toàn bộ lời của Mười Điều Răn — kể cả câu cấm tạc tượng thờ. Sự khác biệt duy nhất là cách đánh số, chứ không phải nội dung.

Điều quan trọng cần biết: bản văn Kinh Thánh — Xuất Hành 20 và Đệ Nhị Luật 5 — không tự đánh số các điều răn. Kinh Thánh chỉ liệt kê một loạt mệnh lệnh; việc chia chúng thành "mười" và đánh số là do các truyền thống về sau. Vì thế mới có hơn một cách chia hợp lệ.

  • Người Công Giáo (và người Luther) theo cách chia của thánh Augustinô từ thế kỷ thứ 5 — cũng là cách của người Do Thái xưa: gộp lệnh "không có thần nào khác" và lệnh "không tạc tượng thờ" thành một điều răn thứ nhất (cả hai cùng chống lại việc thờ ngẫu tượng), rồi tách lệnh về sự tham lam thành hai điều răn cuối riêng biệt (không tham vợ người ta / không tham của cải người ta).
  • Nhiều người Tin Lành theo một cách đánh số cổ hơn (gắn với truyền thống Hy Lạp), tách "không được làm tượng thờ" thành điều răn thứ hai riêng, rồi gộp hai lệnh về sự tham lam làm một.

Kết quả: cùng một bản văn, cùng một nội dung luân lý, chỉ khác chỗ đặt vạch phân chia. Không có chữ nào bị che giấu.

Chính Sách Giáo Lý nói thẳng điều này:

Việc phân chia và đánh số các điều răn có thay đổi theo dòng thời gian. Sách Giáo Lý này dựa theo cách phân chia của thánh Augustinô đã trở thành truyền thống trong Hội Thánh Công Giáo. Các hệ phái Luther cũng theo cách phân chia này. Các Giáo phụ Hi lạp phân chia hơi khác; cách phân chia đó còn gặp thấy trong các Giáo Hội Chính thống và các cộng đoàn Cải cách.

Nói cách khác, chính người Luther — cha đẻ của phong trào Cải Cách — cũng dùng đúng cách đánh số như người Công Giáo. Nếu đây là một mưu đồ để "giấu" điều răn cấm thờ tượng, thì hẳn Luther đã không theo. Lệnh cấm thờ ngẫu tượng vẫn nằm nguyên vẹn trong điều răn thứ nhất của người Công Giáo, được đọc và dạy công khai. Câu hỏi thật sự không phải "điều răn có bị bỏ không", mà là "ảnh tượng trong nhà thờ có phải là thờ ngẫu tượng không" — và đó là điều các bài kế tiếp trả lời.

Xh 20,2-17Đnl 5,6-21

Điều răn cấm “tạc tượng… phủ phục trước chúng” — vậy sao nhà thờ Công Giáo đầy tượng và tranh ảnh?

Điều răn cấm việc thờ ngẫu tượng — tức là làm ra hình ảnh rồi thờ lạy chúng như là thần — chứ không cấm mọi hình ảnh. Đây là điểm mấu chốt, và chính Kinh Thánh cho thấy rõ.

Đôi khi một câu Lời Chúa nghe rất "đen trắng" nếu tách khỏi bối cảnh. Chẳng hạn Chúa Giêsu nói:

"Ai đến với tôi mà không dứt bỏ cha mẹ, vợ con, anh em, chị em, và cả mạng sống mình nữa, thì không thể làm môn đệ tôi được.

Lc 14,26 (CGKPV)

Nghe qua tưởng như Chúa dạy phải ghét cha mẹ. Nhưng không — Ngài dùng lối nói mạnh của người Do Thái để nhấn mạnh rằng tình yêu dành cho Thiên Chúa phải đặt trên hết, trên cả gia đình. Ta phải đọc trong toàn cảnh Kinh Thánh, không đọc cô lập.

Điều răn cấm tượng thờ cũng vậy. Thiên Chúa ban Mười Điều Răn ở Xuất Hành 20; rồi chỉ vài chương sau, khi vẫn còn ở núi Sinai, chính Ngài truyền cho ông Môsê phải làm hình ảnh để đặt trong nơi thánh:

¹⁸ Ngươi sẽ làm hai tượng thần hộ giá bằng vàng gò, ngươi sẽ làm các tượng ấy ở hai đầu nắp. ¹⁹ Ngươi sẽ làm một tượng ở đầu này, một tượng ở đầu kia; ngươi sẽ làm các tượng thần hộ giá gắn liền với nắp, ở hai đầu. ²⁰ Các tượng thần hộ giá có cánh giương lên và phủ trên nắp. Hai tượng đối diện với nhau, cùng cúi mặt xuống nắp.

Xh 25,18-20 (CGKPV)

Hai tượng thần hộ giá (chêrubim) bằng vàng này được đặt ngay trên Hòm Bia Giao Ước — chính nơi Thiên Chúa ngự giữa dân Người. Nếu bản thân hình ảnh là điều xấu, tại sao Thiên Chúa lại ra lệnh làm chúng, đặt ngay tại nơi thánh thiêng nhất? Câu trả lời hiển nhiên: điều bị cấm là thờ lạy hình ảnh như thần, chứ không phải việc làm ra nghệ thuật thánh.

Sách Giáo Lý giải thích nền tảng của điều răn: nó bảo vệ sự siêu việt của Thiên Chúa, Đấng "vượt trên mọi loài thụ tạo" và không được đồng hóa với bất cứ hình tượng nào (x. ). Nhưng chính Cựu Ước đã cho thấy Thiên Chúa "truyền lệnh hay cho phép làm những hình ảnh, một cách biểu tượng sẽ đưa tới ơn cứu độ nhờ Ngôi Lời nhập thể: ví dụ con rắn đồng, Hòm Bia Giao Ước và các chêrubim" (x. ).

Tóm lại: nhà thờ Công Giáo đầy tượng ảnh không phải vì Giáo Hội xem nhẹ điều răn, mà vì Giáo Hội đọc điều răn như chính Thiên Chúa đã sống nó — cấm ngẫu tượng, nhưng đón nhận nghệ thuật thánh hướng lòng người về Ngài.

Xh 25,18-20Lc 14,26

Những hình ảnh Chúa truyền làm trong Cựu Ước chẳng phải chỉ là ngoại lệ một lần? Con rắn đồng còn bị đập tan kia mà.

Những hình ảnh ấy không phải là ngoại lệ để ta gạt sang một bên — chúng là tiền lệ, cho thấy Thiên Chúa chấp nhận nghệ thuật thánh khi nó không bị thờ lạy. Và câu chuyện con rắn đồng, khi đọc cho hết, lại chứng minh đúng điều Giáo Hội dạy.

Chính Thiên Chúa đã truyền làm con rắn đồng:

⁸ Ðức Chúa liền nói với ông: "Ngươi hãy làm một con rắn và treo lên một cây cột. Tất cả những ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đó, sẽ được sống." ⁹ Ông Mô-sê bèn làm một con rắn bằng đồng và treo lên một cây cột. Và hễ ai bị rắn cắn mà nhìn lên con rắn đồng, thì được sống.

Ds 21,8-9 (CGKPV)

Đây là một hình ảnh do Thiên Chúa ra lệnh làm, và nó cứu sống người ta — không hề bị coi là ngẫu tượng. Chúa Giêsu về sau còn lấy chính con rắn đồng ấy làm hình bóng cho cây thập giá của Ngài (x. Ga 3,14-15).

Vậy tại sao mấy trăm năm sau, vua Khítkigia lại đập tan nó?

Chính vua đã dẹp các tế đàn ở nơi cao, đập bể các trụ đá, bổ các cột thờ và đập tan con rắn đồng ông Mô-sê đã làm, vì cho đến thời đó, con cái Ít-ra-en vẫn đốt hương kính nó; người ta gọi nó là Nơ-khút-tan.

2V 18,4 (CGKPV)

Hãy chú ý lý do: dân chúng đã bắt đầu đốt hương thờ con rắn — biến một hình ảnh thánh thành một ngẫu tượng. Cái bị lên án và phá bỏ là hành vi thờ lạy sai lạc, chứ không phải bản thân hình ảnh (suốt mấy thế kỷ trước đó nó vẫn được giữ mà không sao). Nói cách khác, câu chuyện này dạy đúng điều Công Giáo phân biệt: tội nằm ở việc thờ ngẫu tượng, không nằm ở nghệ thuật thánh.

Sách Giáo Lý xác nhận cả hai vế. Một đàng, Thiên Chúa "đã truyền lệnh hay cho phép làm những hình ảnh… ví dụ con rắn đồng, Hòm Bia Giao Ước và các chêrubim" (x. ). Đàng khác, lòng tôn kính chính đáng luôn "hướng tới nguyên ảnh", chứ không dừng lại nơi vật chất của bức tượng (x. ) — đó chính là ranh giới mà dân Ítraen thời Khítkigia đã vượt qua.

Vì thế, ví dụ con rắn đồng không đánh bại lập trường Công Giáo — nó minh họa hoàn hảo cho lập trường ấy: hãy dùng hình ảnh để hướng về Thiên Chúa, và đừng bao giờ thờ lạy chính hình ảnh.

Ds 21,8-92V 18,4

Nhiều Giáo Phụ sơ khai chống lại ảnh tượng, và không có bằng chứng sùng kính ảnh trước thế kỷ 6–7. Sao gọi là truyền thống cổ xưa?

Điều các Giáo Phụ ấy chống lại là việc thờ ngẫu tượnglạm dụng hình ảnh theo kiểu ngoại giáo, chứ không phải mọi loại nghệ thuật thánh. Đọc kỹ bối cảnh, các ngài cảnh báo dân Kitô hữu — sống giữa một thế giới đầy tượng thần Rôma và Hy Lạp — đừng rơi lại vào việc tôn thờ tượng thần. Đó là một mối lo có thật, và đúng đắn.

Nhưng bảo rằng Giáo Hội sơ khai "hầu như bác bỏ" hình ảnh là không đúng với chứng cứ khảo cổ. Ngay từ thế kỷ thứ 2–3, các Kitô hữu đã vẽ hình mang tính biểu tượng trong các hang toại đạo ở Rôma — Chúa Giêsu là Mục Tử Nhân Lành, ông Giôna, bữa tiệc Thánh Thể, Đức Maria bồng Chúa Hài Đồng — để dạy giáo lý và cầu nguyện. Nghệ thuật Kitô giáo có mặt từ rất sớm; điều phát triển dần theo thời gian là cách Giáo Hội suy tư và định tín về việc tôn kính ảnh, y như nhiều giáo lý khác cũng được định tín dần (chẳng hạn tín điều Chúa Ba Ngôi mãi đến các công đồng thế kỷ 4 mới được diễn đạt trọn vẹn, dù đã có ngay từ đầu).

Việc Thiên Chúa quý trọng nghệ thuật tôn giáo đã có nền tảng ngay trong Kinh Thánh. Khi dựng Lều Hội Ngộ, Ngài đổ đầy Thần Khí trên người nghệ nhân để làm những công trình đẹp đẽ:

¹ Ðức Chúa phán với ông Mô-sê: ² "Ngươi hãy coi: Ta đã gọi đích danh Bơ-xan-ên con của U-ri, con của Khua, thuộc chi tộc Giu-đa. ³ Ta sẽ ban cho nó dồi dào thần khí của Thiên Chúa, để nó thành người khéo tay, giỏi giang và lành nghề mà làm mọi công việc, ⁴ để nó nghĩ ra những tác phẩm nghệ thuật, làm bằng vàng, bạc, hay đồng, ⁵ mài ngọc đính áo, chạm gỗ và thực hiện mọi công việc.

Xh 31,1-5 (CGKPV)

Đến khi cuộc tranh luận bùng nổ dữ dội — phong trào bài trừ ảnh tượng ở thế kỷ 8 — Giáo Hội đã họp Công đồng chung để phân định. Sách Giáo Lý tóm lại kết luận ấy:

Công đồng chung thứ bảy, ở Nicêa (năm 787), dựa vào mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể, đã biện minh cho việc sùng kính ảnh tượng thánh, như ảnh tượng Đức Kitô, và cả ảnh tượng Mẹ Thiên Chúa, các Thiên thần và tất cả các Thánh, chống lại những người bài ảnh tượng.

Nói cách khác, Công đồng Nicêa II không "phát minh" ra một tập tục mới; nó bảo vệ một điều đã có từ các hang toại đạo, và đặt nền tảng thần học vững chắc: vì Ngôi Lời đã nhập thể, hình ảnh của Đấng đã trở nên hữu hình là chính đáng. Chứng từ như của các ông Tertulianô, Ôrigênê hay Êusêbiô cho thấy Giáo Hội luôn cảnh giác với ngẫu tượng — nhưng dòng chảy chung, từ nghệ thuật hang toại đạo đến định tín của công đồng, là một truyền thống liên tục, không phải một sáng chế muộn màng.

Xh 31,1-5

Hình ảnh dễ thành “cái nạng” và mê tín. Đức tin đến từ việc nghe Lời Chúa — chẳng lẽ Kinh Thánh chưa đủ?

Đúng là đức tin đến từ việc nghe Lời Chúa — người Công Giáo hoàn toàn đồng ý. Thánh Phaolô viết:

Ấy vậy, có đức tin là nhờ nghe giảng, mà nghe giảng là nghe công bố lời Đức Ki-tô.

Rm 10,17 (CGKPV)

Nhưng câu này khẳng định Lời Chúa là nguồn của đức tin, chứ không hề nói hình ảnh bị cấm. Nghệ thuật thánh không thay thế Lời Chúa; nó phục vụ Lời Chúa, giúp người ta hiểu và yêu mến điều Lời Chúa loan báo.

Suốt nhiều thế kỷ khi phần lớn dân chúng không biết đọc, các ô kính màu, bức bích họa và tượng ảnh trong nhà thờ được gọi là "Kinh Thánh của người nghèo" — chúng kể lại lịch sử cứu độ bằng hình cho những ai không thể đọc bằng chữ. Hình ảnh và Lời không đối chọi nhau; chúng soi sáng lẫn nhau.

Hãy nghĩ đến cách chính chúng ta ngày nay dạy đức tin: sách tranh Kinh Thánh cho trẻ em, phim hoạt hình về Chúa Giêsu, hay những bộ phim như Cuộc Thương Khó của Chúa KitôThe Chosen giúp người lớn hình dung Tin Mừng. Đứa trẻ xem tranh không thờ lạy bức vẽ — nó chỉ hiểu và mến Chúa hơn; không ai thờ lạy diễn viên đóng vai Chúa Giêsu. Tượng và tranh ảnh thánh trong nhà thờ làm đúng điều tương tự: chúng minh họa các trình thuật Kinh Thánh, cuộc đời và cuộc Thương Khó của Chúa Kitô, và gương các thánh đã trung thành theo Ngài.

Sách Giáo Lý diễn tả chính mối tương quan này giữa hình ảnh và Lời:

Nghệ thuật ảnh tượng Kitô Giáo dùng hình ảnh để truyền đạt sứ điệp Tin Mừng, sứ điệp mà Sách Thánh lưu truyền bằng lời. Hình ảnh và lời nói làm sáng tỏ lẫn nhau.

Còn nguy cơ "cái nạng" hay mê tín thì sao? Đó là lời cảnh báo đúng đắn — và Giáo Hội cũng cảnh báo y như vậy. Nhưng nguy cơ lạm dụng một điều tốt không biến điều tốt ấy thành xấu (nếu không thì ta cũng phải bỏ cả tiền bạc, đồ ăn hay tình yêu). Giải pháp không phải là đập bỏ nghệ thuật thánh, mà là dùng nó đúng cách: như một phương tiện hỗ trợ trực quan hướng lòng ta về Chúa Giêsu, chứ không bao giờ dừng lại nơi chính bức tượng.

Rm 10,17

Vẽ Chúa Giêsu chẳng phải là vấn đề sao? Không ai biết dung mạo Ngài, và vẽ Thiên Chúa là hạ thấp Ngài.

Câu hỏi này chạm đúng vào trọng tâm đức tin Kitô giáo — và câu trả lời nằm ở một từ: Nhập Thể. Trong Cựu Ước, không được vẽ Thiên Chúa vì không ai từng thấy Ngài; Ngài là Đấng vô hình, siêu việt trên mọi hình tượng. Nhưng rồi một điều chưa từng có đã xảy ra: Thiên Chúa trở thành người, có thể nhìn thấy được.

Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Chúng tôi đã được nhìn thấy vinh quang của Người, vinh quang mà Chúa Cha ban cho Người, là Con Một đầy tràn ân sủng và sự thật.

Ga 1,14 (CGKPV)

Từ giây phút đó, Thiên Chúa mang một khuôn mặt người thật, một dung mạo con người có thể chiêm ngắm. Chính Chúa Kitô là:

Thánh Tử là hình ảnh Thiên Chúa vô hình, là trưởng tử sinh ra trước mọi loài thọ tạo,

Cl 1,15 (CGKPV)

Người là phản ánh vẻ huy hoàng, là hình ảnh trung thực của bản thể Thiên Chúa.

Dt 1,3 (CGKPV)

Vì Thiên Chúa đã tự do chọn trở nên hữu hình nơi Chúa Giêsu, nên việc vẽ nhân tính của Ngài không những được phép, mà còn tôn vinh chính thực tại của Sự Nhập Thể. Từ chối mọi hình ảnh của Chúa Giêsu, nếu đẩy đến cùng, là làm nhẹ đi sự thật rằng Ngài đã thật sự mang lấy xác phàm. Sách Giáo Lý nói rõ:

Bởi vì Ngôi Lời đã làm người khi đảm nhận một nhân tính thật, nên thân xác của Đức Kitô có những nét xác định rõ ràng. Do đó, dung nhan nhân loại của Chúa Giêsu có thể được "họa lại". Trong Công đồng chung thứ VII, Hội Thánh công nhận việc Người được trình bày qua các ảnh tượng thánh là hợp pháp.

Còn hai nỗi lo trong câu hỏi thì sao?

  • "Không ai biết chính xác dung mạo Ngài." Đúng, và Giáo Hội không hề tuyên bố một bức ảnh nào là chân dung chụp lại Chúa Giêsu. Ảnh tượng là phương tiện hỗ trợ để chiêm ngắm, không phải ảnh căn cước. Chúng ta cũng vẽ những biến cố Kinh Thánh mà không biết dung mạo chính xác của từng nhân vật, mà vẫn giúp lòng đạo.
  • "Vẽ Thiên Chúa là hạ thấp Ngài." Giáo Hội đồng ý rằng không được toan vẽ bản tính Thiên Chúa vô hình như một vật thụ tạo riêng lẻ — điều đó thật sự là sai lạc. Nhưng vẽ Chúa Giêsu — Thiên Chúa làm người thì khác hẳn: ta không thu nhỏ Thiên Chúa vào bức tranh, ta chiêm ngắm chính cách Thiên Chúa đã chọn để tỏ mình ra. Các đặc điểm nhân loại của Chúa Kitô "diễn tả Ngôi Vị thần linh của Con Thiên Chúa" (x. ).

Vì thế, ảnh tượng Chúa Giêsu là những phương tiện hỗ trợ thần học và đạo đức, giúp tín hữu chiêm ngắm mầu nhiệm lớn lao: Thiên Chúa vô hình đã trở nên hữu hình vì yêu thương chúng ta.

Ga 1,14Cl 1,15Dt 1,3

Sụp lạy trước Thiên Chúa là thờ phượng — vậy sao người Công Giáo lại sụp lạy trước Đức Maria và các thánh?

Mấu chốt nằm ở chỗ: một cử chỉ bên ngoài có thể mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, tùy vào ý hướng và đối tượng. Từ Híp-ri chỉ việc "sụp lạy" trong Kinh Thánh (shachah) là cùng một từ được dùng cho cả việc thờ phượng Thiên Chúa lẫn việc bái chào tôn kính một con người. Điều răn cấm shachah khi nó mang nghĩa thờ lạy một thụ tạo như là thần — chứ không cấm cử chỉ cúi mình tỏ lòng kính trọng.

Cứ nhìn cách Kinh Thánh dùng chính cử chỉ ấy cho con người mà không hề coi là tội:

Ông Áp-ra-ham đứng lên, sụp xuống lạy dân trong đất ấy, tức là con cái ông Khết,

St 23,7 (CGKPV)

Còn ông thì vượt lên phía trước họ và sụp xuống đất lạy bảy lần trước khi đến gần anh mình.

St 33,3 (CGKPV)

Sau đó, ông Ða-vít đứng lên, ra khỏi hang và kêu đằng sau vua Sa-un rằng: "Thưa đức vua là chúa thượng con!" Vua Sa-un ngoái lại đằng sau. Ông Ða-vít sấp mặt sát đất mà lạy.

1 Sm 24,9 (CGKPV)

Ông Ápraham cúi lạy dân bản xứ khi mua đất; ông Giacóp sụp lạy bảy lần trước anh mình là ông Êxau; vua Đavít sấp mặt xuống đất trước vua Saun. Không ai trong họ thờ phượng những người kia — họ chỉ tỏ lòng tôn kính. Cử chỉ giống hệt cử chỉ dâng lên Thiên Chúa, nhưng ý nghĩa thì khác hẳn.

Có thể ví như việc uống rượu: uống chừng mực thì tốt, nhưng say sưa là tội. Hành động thể lý không phải là vấn đề — mức độ và đối tượng mới quyết định. Cũng thế, khi người Công Giáo quỳ hay cúi mình trước tượng Đức Maria hay một vị thánh, đó là dấu chỉ tôn kính hướng về con người thánh thiện được tượng trưng, chứ không phải thờ lạy khối gỗ đá, và tuyệt đối không phải tôn thờ các ngài như Thiên Chúa.

Đây chính là sự phân biệt nền tảng mà Giáo Hội luôn giữ: việc tôn thờ (latria) chỉ dành riêng cho một mình Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa (x. ); còn với ảnh tượng thánh, "chúng ta chỉ tôn kính (veneratio), chứ không tôn thờ (adoratio) là việc chỉ dành cho một mình Thiên Chúa" — và lòng tôn kính ấy "hướng tới nguyên ảnh", tức con người được phác họa (x. ).

Thật ra, truyền thống Công Giáo phân biệt rạch ròi ba mức độ, và tiếng Latinh dùng ba từ khác nhau cho ba thực tại khác nhau — điều mà tiếng Việt (hay tiếng Anh) đôi khi gộp chung vào một chữ "thờ", gây hiểu lầm.

Đáng chú ý: ngay chữ worship ("thờ phượng") trong tiếng Anh vốn là worth-ship — nghĩa gốc là "nhìn nhận giá trị, phẩm giá" của một ai đó; trong tiếng Anh cổ, người ta có thể "worship" một vị vua hay một bậc đáng kính mà không hề coi họ là thần. Vấn đề chưa bao giờ nằm ở chữ dùng, mà ở mức độ và đối tượng của lòng kính trọng — cũng như người Việt "thờ kính ông bà tổ tiên" là hiếu kính, chứ không tôn thờ các ngài như Thiên Chúa. Ba mức độ ấy là:

  • Thờ phượng (latria): sự tôn thờ tuyệt đối, chỉ dành cho một mình Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa. Dâng điều này cho bất cứ thụ tạo nào cũng là tội thờ ngẫu tượng.
  • Tôn kính (dulia): lòng kính trọng và yêu mến dành cho các thánh — những con người đã sống thánh thiện và nay ở với Chúa. Đây không phải là thờ phượng, mà giống lòng kính trọng ta dành cho một bậc đáng kính, được nâng lên trong đức tin.
  • Biệt kính (hyperdulia, hay "tôn kính đặc biệt"): mức tôn kính cao nhất dành cho một thụ tạo, chỉ dành riêng cho Đức Maria, vì địa vị độc nhất của Mẹ là Mẹ Thiên Chúa. Nhưng biệt kính vẫn không phải là thờ phượng, và thua vô cùng so với sự tôn thờ dành cho Thiên Chúa. Sách Giáo Lý gọi lòng sùng kính Đức Maria là một phụng tự "độc nhất vô nhị", nhưng "tự bản chất vẫn khác biệt với phụng tự tôn thờ" dâng lên Ba Ngôi Thiên Chúa (x. ).

Nắm được ba từ ấy là nắm được câu trả lời: người Công Giáo không thờ phượng Đức Maria hay các thánh. Cử chỉ bên ngoài có thể trông giống nhau, nhưng thực tại bên trong thuộc về ba bậc hoàn toàn khác biệt — và chỉ một bậc cao nhất, latria, mới là thờ phượng.

Nói gọn: người Công Giáo chỉ tôn kính Đức Maria và các thánh, xin các ngài chuyển cầu, và noi gương các ngài sống theo Chúa Kitô — chứ không hề tôn thờ các ngài. (Về việc xin các thánh cầu nguyện có phải là thờ phượng không, xem loạt bài Cầu nguyện với các thánh ở phần liên quan bên dưới.)

St 23,7St 33,31 Sm 24,9

Các bạn nói chỉ “tôn kính” Đức Maria, nhưng lại gọi Mẹ là “Mẹ Thiên Chúa,” “Nữ Vương Thiên Quốc” — chẳng phải là nâng Mẹ lên ngang Chúa sao?

Không. Những tước hiệu này tôn vinh vai trò của Đức Maria, nhưng không bao giờ đặt Mẹ ngang hàng với Thiên Chúa. Người Công Giáo dành cho Đức Maria một lòng tôn kính đặc biệt (tiếng Latinh gọi là hyperdulia) — cao hơn lòng tôn kính dành cho các thánh khác, vì Mẹ là Mẹ Thiên Chúa — nhưng đó vẫn tuyệt đối không phải là thờ phượng (latria), là điều chỉ dành riêng cho một mình Thiên Chúa.

Sách Giáo Lý nêu rõ sự phân biệt này:

"Lòng sùng kính của Hội Thánh đối với Đức Trinh Nữ Maria diễm phúc thuộc về chính bản chất của phụng tự Kitô Giáo." […] Phụng tự đó, tuy là độc nhất vô nhị, nhưng tự bản chất vẫn khác biệt với phụng tự tôn thờ được dâng lên Ngôi Lời nhập thể, cũng như dâng lên Chúa Cha và Chúa Thánh Thần.

Bây giờ xét từng tước hiệu:

"Mẹ Thiên Chúa" (Theotokos). Tước hiệu này thật ra là một khẳng định về Chúa Giêsu, không phải một sự tôn phong tách Mẹ khỏi Ngài. Đấng mà Đức Maria cưu mang và sinh ra là một Ngôi Vị duy nhất — Ngôi Hai Thiên Chúa — thật sự là Thiên Chúa ngay từ giây phút thụ thai. Vì thế Mẹ đúng là Mẹ của Thiên Chúa làm người. Chối tước hiệu này là chối chính thiên tính của Chúa Kitô — đó là lý do Công đồng Êphêsô (năm 431) long trọng tuyên tín. Thánh Kinh đã hé mở điều này khi bà Êlisabét gọi Mẹ là:

"Thân mẫu Chúa tôi"

Lc 1,43 (CGKPV)

Sách Giáo Lý dạy: "Hội Thánh tuyên xưng Đức Maria thật sự là Mẹ Thiên Chúa (Theotokos)" — chính vì Con Mẹ "là Ngôi Hai trong Ba Ngôi chí thánh" (x. ). Tước hiệu tôn vinh Người Con trước, rồi mới đến người Mẹ.

"Nữ Vương Thiên Quốc." Trong Kinh Thánh, mẹ của vua là hoàng thái hậu, có địa vị cao trong vương quốc. Chúa Giêsu là Vua; Mẹ Ngài, cách tự nhiên, là Nữ Vương — nhưng là Nữ Vương lệ thuộc vào Vua, chứ không phải một nữ thần độc lập. Sách Khải Huyền cho thấy hình ảnh người mẹ của Đấng Mêsia trong vinh quang thiên quốc:

Rồi có điềm lớn xuất hiện trên trời: một người Phụ Nữ, mình khoác mặt trời, chân đạp mặt trăng, và đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao.

Kh 12,1 (CGKPV)

Giáo Hội dạy Đức Maria "được Chúa tôn vinh làm Nữ Vương" — chính Chúa tôn vinh Mẹ, và cốt để Mẹ "được đồng hình đồng dạng cách sung mãn hơn với Con mình" (x. ). Nghĩa là vinh quang của Mẹ hoàn toàn quy hướng về Chúa Kitô.

Tóm lại, cả hai tước hiệu đều chỉ về Chúa Giêsu: một tước khẳng định Ngài là Thiên Chúa thật, tước kia khẳng định Ngài là Vua. Chúng nâng cao vai trò độc nhất của Đức Maria trong lịch sử cứu độ, nhưng luôn cho thấy Mẹ lệ thuộc và phục vụ Thiên Chúa — chứ không bao giờ đặt Mẹ trên Ngài hay ngang hàng với Ngài.

Kh 12,1Lc 1,43

Dù ý tốt, sùng kính ảnh tượng vẫn dễ dẫn tới thờ ngẫu tượng — tôi biết một người Công Giáo nói họ “thờ Đức Maria” mà.

Lạm dụng có thể xảy ra trong bất kỳ việc đạo đức nào — nhưng một điều tốt bị lạm dụng không trở thành điều xấu, và Giáo Hội mạnh mẽ lên án mê tín cùng thờ ngẫu tượng. Sách Giáo Lý gọi thờ ngẫu tượng là "cám dỗ thường xuyên đối với đức tin" và định nghĩa nó là việc "tôn thờ và kính bái một thụ tạo thay vì Thiên Chúa" (x. ). Vậy nên nếu ai đó thật sự thờ một bức tượng, Giáo Hội đứng về phía người phản đối — đó đúng là tội.

Nhưng đó chính là điều giáo huấn Công Giáo cấm, chứ không phải điều Giáo Hội dạy. Sách Giáo Lý phân định rạch ròi:

Việc sùng kính của Kitô Giáo đối với các ảnh tượng, không nghịch lại điều răn thứ nhất cấm thờ ngẫu tượng. Thật vậy, "khi tôn kính một ảnh tượng, chúng ta hướng tâm hồn lên đến nguyên ảnh", và "tôn kính một ảnh tượng là tôn kính chính vị được phác họa trong ảnh tượng".

Người Công Giáo không tôn kính hay thờ lạy chính bức tượng — nó chỉ là gỗ, đá hay sơn. Lòng tôn kính đi xuyên qua bức tượng mà hướng trọn về con người được tượng trưng: Chúa Giêsu, Đức Maria, hay một vị thánh.

Còn "một người Công Giáo nói họ thờ Đức Maria" thì sao? Người đó đã bị dạy sai hoặc hiểu lầm, chứ không nói lên giáo huấn của Giáo Hội. Giáo Hội Công Giáo không bao giờ dạy thờ Đức Maria hay bất cứ vị thánh nào — điều đó là thờ ngẫu tượng và là tội trọng. Sự thờ phượng (latria) luôn chỉ dành riêng cho một mình Thiên Chúa. Lỗi của một cá nhân không phải là lỗi của giáo huấn.

Vậy còn Kinh Kính Mừng thì sao — có phải là thờ lạy không? Không: kinh ấy được dệt thẳng từ Kinh Thánh — lời sứ thần "Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng" (Lc 1,28) và lời bà Êlisabét "Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ" (Lc 1,42) — và kết bằng lời xin Mẹ chuyển cầu: "cầu cho chúng con", chứ không phải một lời tôn thờ.

Điều này ăn khớp trọn vẹn với Kinh Thánh. Đức Kitô là Đấng trung gian duy nhất giữa Thiên Chúa và loài người (1 Tm 2,5) — và chính nhờ Ngài mà các thánh, như những chi thể sống động của Thân Thể Ngài, có thể chuyển cầu, y như ta xin một người bạn còn sống cầu nguyện cho mình: "hãy cầu nguyện cho nhau… lời cầu xin tha thiết của người công chính rất có hiệu lực" (Gc 5,16). Sách Khải Huyền còn cho thấy các thánh trên trời dâng lời cầu nguyện của dân Chúa lên trước ngai:

Khi Con Chiên đã lãnh cuốn sách, thì bốn Con Vật và hai mươi bốn vị Kỳ Mục phủ phục xuống trước mặt Con Chiên, mỗi vị tay cầm đàn, tay nâng chén vàng đầy hương thơm, tức là những lời cầu nguyện của dân thánh.

Kh 5,8 (CGKPV)

Xin các thánh chuyển cầu không hề tranh chỗ của Đức Kitô — trái lại, nó đặt nền trên vai trò trung gian duy nhất của Ngài. Lòng sùng kính đích thực không dẫn tới thờ ngẫu tượng; nó dẫn ta, xuyên qua các thánh và ảnh tượng của các ngài, đến gần hơn với một mình Thiên Chúa.

Lc 1,28Lc 1,421 Tm 2,5Gc 5,16Kh 5,8
Bạn đang đọc điều này với tư cách một người Tin Lành? Có một trang được viết cho bạn — về những gì chúng ta cùng tin, và những gì còn khác biệt.Reading this as a Protestant? There’s a page written for you — on what we share, and where we differ.Công Giáo và Tin LànhCatholic and Protestant