Hỏi Đáp Công Giáo
Tất cả câu hỏiAll questions
Tôn giáo khác & Phản đốiOther Religions & ObjectionsLịch sử Hội ThánhChurch historyVô thầnAtheismTổng quan

Nếu Kitô Giáo là đạo yêu thương, tại sao lại có những cuộc Thập Tự Chinh?

Đây là một câu hỏi công bằng, và nó xứng đáng có một câu trả lời trung thực — không tô hồng, cũng không bôi đen.

Sự thật lịch sử phức tạp hơn nhiều so với hình ảnh phổ biến "người Kitô Giáo gây chiến để đi chinh phục và ép người ta theo đạo bằng gươm". Phần lớn các cuộc Thập Tự Chinh là một phản ứng quân sự có tính phòng vệ — nhằm lấy lại Đất Thánh và bảo vệ các vùng đất Kitô Giáo đã bị xâm lược suốt nhiều thế kỷ — chứ không phải các cuộc tấn công vô cớ nhằm cưỡng bức cải đạo. Đồng thời, cũng phải thẳng thắn nhìn nhận: một số cuộc Thập Tự Chinh đã bị hoen ố bởi những tội ác thật sự (nhất là cuộc thứ tư). Loạt bài dưới đây xét từng khía cạnh ấy.

Nhưng có một nguyên tắc bao trùm cần nắm trước hết: tội lỗi của những người mang danh Kitô hữu không phải là giáo huấn của Đức Kitô. Chính Chúa Giêsu dạy loan báo Tin Mừng bằng lời và bằng gương sáng, không bằng vũ lực:

Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

Mt 28,19 (CGKPV)

Và Ngài dạy điều ngược hẳn với hận thù:

Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em.

Mt 5,44 (CGKPV)

Chính vì thế, Hội Thánh dạy rằng đức tin không bao giờ được cưỡng ép: "không được cưỡng ép ai phải chấp nhận đức tin trái với ý muốn của họ… tự bản chất của nó, đức tin là một hành vi tự nguyện" (x. ). Bất cứ hành động bạo lực nào để "buộc người ta tin" đều đi ngược lại chính đạo mà nó nhân danh.

Điều này không phải là né tránh trách nhiệm. Hội Thánh gồm những con người tội lỗi và "vừa thánh thiện vừa phải luôn được thanh tẩy" (x. ); khi các phần tử của Hội Thánh phạm tội, đó là điều phải nhìn nhận và sám hối, chứ không bào chữa. Điểm mấu chốt chỉ là: hãy phân biệt điều Đức Kitô dạy với điều con người làm sai nhân danh Ngài — đừng trách Thiên Chúa vì những lỗi lầm của loài người.

Mt 28,19Mt 5,44

Thập Tự Chinh chẳng phải là các cuộc chiến Kitô Giáo đi xâm lược và ép người ta theo đạo bằng gươm sao?

Không, đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về Thập Tự Chinh. Mục tiêu chính không phải là đi chinh phục để ép người ta cải đạo, mà là lấy lại Đất Thánhphòng vệ trước một làn sóng xâm lược đã kéo dài nhiều thế kỷ.

Hãy nhìn bối cảnh lịch sử mà hình ảnh phổ biến thường bỏ qua. Từ thế kỷ thứ 7 trở đi, các cuộc chinh phục của Hồi Giáo đã lần lượt chiếm những vùng đất vốn là Kitô Giáo trên khắp Trung Đông, Bắc Phi, và bán đảo Iberia (Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha), với những cuộc đột kích vươn tới tận miền nam nước Pháp và nước Ý. Đất Thánh — nơi Chúa Giêsu sinh sống — cũng nằm trong số đó. Cuộc Thập Tự Chinh thứ nhất chỉ bắt đầu vào năm 1096 — tức là khoảng bốn thế kỷ sau khi làn sóng chinh phục ấy khởi đầu, và được phát động một phần do lời kêu cứu của Đế quốc Byzantine (Kitô Giáo) trước sức ép quân sự. Nói cách khác, đây là một phản ứng muộn màng và có tính phòng vệ, không phải một cuộc gây hấn vô cớ.

Điều quan trọng không kém: cưỡng bức cải đạo chưa bao giờ là mục tiêu chính đáng, và cũng đi ngược lại chính đức tin. Hội Thánh dạy rõ rằng đức tin tự bản chất phải tự nguyện: "không được cưỡng ép ai phải chấp nhận đức tin trái với ý muốn của họ" (x. ). Một "sự cải đạo" bị ép buộc bằng gươm thì trước mặt Thiên Chúa cũng chẳng có giá trị gì.

Cần nói cho công bằng: điều này không có nghĩa là mọi cuộc Thập Tự Chinh đều trong sạch, hay không có tội ác nào xảy ra — có, và bài kế tiếp sẽ nhìn thẳng vào điều đó. Nhưng việc bảo vệ những cộng đoàn bị tấn công, về nguyên tắc, là chính đáng: Hội Thánh nhìn nhận quyền và cả bổn phận bảo vệ người vô tội trước một sự xâm lược bất công (x. ). Vấn đề luân lý nằm ở cách tiến hành, chứ không phải ở việc có được phép tự vệ hay không.

Tóm lại: Thập Tự Chinh, xét về tổng thể, là một cuộc phòng vệ và giành lại đất đã mất, chứ không phải một chiến dịch ép người ta theo đạo — dù nó đã bị pha lẫn với những sai lầm nghiêm trọng của con người.

Nhưng một số cuộc Thập Tự Chinh (nhất là cuộc thứ tư) rõ ràng là tội ác — Giáo Hội biện minh thế nào?

Giáo Hội không biện minh cho chúng — và đây là điểm quan trọng. Nhìn nhận rằng Thập Tự Chinh về tổng thể là một cuộc phòng vệ không có nghĩa là mọi điều xảy ra trong đó đều đúng. Có những tội ác thật sự đã diễn ra, và chúng phải được gọi đúng tên.

Ví dụ rõ ràng nhất là cuộc Thập Tự Chinh thứ tư (năm 1204): thay vì tiến về Đất Thánh, đoàn quân đã quay sang cướp phá chính Constantinople — một thành phố Kitô Giáo — vì tham lam, tranh chấp chính trị và lòng thù hận. Đây là một vết nhơ nặng nề. Đáng chú ý là chính Đức Giáo Hoàng đương thời cũng đã lên án cuộc cướp phá ấy — nghĩa là ngay Hội Thánh cũng nhìn nhận đó là điều sai trái, chứ không hề tán thành. Trong những cuộc Thập Tự Chinh khác cũng đã xảy ra những vụ tàn sát mà ta không thể và không nên bào chữa.

Vậy phải hiểu điều này thế nào? Chìa khóa là phân biệt giữa giáo huấn của Đức Kitôtội lỗi của những con người mang danh Ngài. Lòng tham, sự kiêu căng và thù hận — những thứ đã gây ra các tội ác ấy — là chính những điều mà Tin Mừng lên án, chứ không phải cổ vũ. Sách Giáo Lý nói thẳng rằng "lòng tham lam, sự ngờ vực và tính kiêu căng… không ngừng đe dọa nền hòa bình và gây ra chiến tranh" (x. ). Nói cách khác, khi người Kitô hữu phạm những tội ấy, họ đang phản bội đức tin của mình, chứ không phải sống theo nó.

Đây cũng là lý do Hội Thánh không tự nhận mình là một cộng đoàn của những người hoàn hảo. Sách Giáo Lý dạy rằng Hội Thánh, "vì mang trong lòng mình những kẻ tội lỗi, vừa thánh thiện vừa phải luôn được thanh tẩy, không ngừng sám hối và canh tân" (x. ). Một Hội Thánh gồm con người thì cũng mang những vết thương do tội của con người — và cách đáp lại đúng đắn không phải là chối bỏ, mà là thú nhận, sám hối, và xin ơn thanh tẩy.

Vì thế, câu trả lời trung thực là: những tội ác đó có thật, chúng đáng bị lên án, và Hội Thánh không né tránh điều đó. Nhưng chúng cho thấy con người đã bất trung với Đức Kitô như thế nào — chứ không cho thấy Đức Kitô đã dạy điều gì.

Chúa Giêsu dạy “yêu thương kẻ thù” — vậy Kitô hữu cầm gươm gây chiến chẳng phải phản bội chính đạo mình sao?

Đây là một câu hỏi hay, và câu trả lời nằm ở việc phân biệt hai điều mà người ta hay gộp lại: sự thù hận cá nhân (điều Chúa Giêsu cấm) và việc bảo vệ người vô tội (điều có thể chính đáng).

Trước hết, phải khẳng định: việc cưỡng bức niềm tin thì luôn luôn đi ngược lại đạo. Chúa Giêsu truyền loan báo Tin Mừng bằng lời giảng, tình yêu và gương sáng — "hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ" (Mt 28,19) — chứ không bằng gươm giáo. Hội Thánh đề nghị chân lý cho lương tâm con người, chứ không áp đặt nó; đức tin chỉ có giá trị khi nó tự nguyện, và phải tôn trọng tự do tôn giáo của người khác (x. ). Vậy nên bất kỳ ai dùng bạo lực để "buộc người ta tin" đều đang phản bội chính điều mình nhân danh.

Nhưng "yêu thương kẻ thù" nói về điều gì? Đó là về tấm lòng của bạn — không nuôi hận thù, không trả thù cá nhân, sẵn sàng tha thứ và cầu nguyện cho kẻ làm hại mình:

Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em.

Mt 5,44 (CGKPV)

Điều này không có nghĩa là ta phải khoanh tay đứng nhìn kẻ ác giết hại người vô tội. Yêu thương kẻ tấn công không đồng nghĩa với bỏ mặc nạn nhân của hắn. Chính vì yêu thương người vô tội mà đôi khi người ta buộc phải đứng ra ngăn chặn kẻ bạo hành — đó là bảo vệ, không phải báo thù. Hội Thánh gọi đây là truyền thống "chiến tranh chính đáng": việc dùng vũ lực để tự vệ hoặc bảo vệ người khác chỉ được phép trong những điều kiện nghiêm ngặt (mối nguy chắc chắn và nghiêm trọng, đã dùng hết mọi phương thế khác, có hy vọng thành công, và không gây hại lớn hơn) (x. ).

Nói cách khác, một người lính bảo vệ dân lành khỏi bị tàn sát vẫn có thể không hề thù ghét kẻ tấn công trong lòng mình. Cái mà Tin Mừng cấm là sự thù hận, lòng báo thù, và việc ép buộc lương tâm — chứ không phải bổn phận che chở kẻ yếu.

Vì thế, khi một cuộc chiến vượt quá lằn ranh phòng vệ để trở thành lòng tham, sự tàn bạo hay cưỡng bức, thì đó là lúc con người đã rời khỏi giáo huấn của Đức Kitô — chứ không phải đang thi hành nó.

Mt 5,44Mt 28,19

Tôi ghét đạo vì những gì người phương Tây và thực dân đã làm, kể cả ở Việt Nam — sao tôi phải theo “đạo của họ”?

Trước hết, xin nói rõ: nỗi đau và sự bất bình này là có thật và chính đáng. Trong lịch sử đã có những bất công gắn với thực dân, và có những người nhân danh đạo mà làm điều sai. Không ai được phép gạt bỏ hay xem nhẹ điều đó. Nhưng xin bạn cân nhắc vài điều, không phải để bào chữa cho ai, mà vì chính bạn.

Thứ nhất: Kitô Giáo không phải là "đạo của người phương Tây". Chúa Giêsu là một người Do Thái vùng Trung Đông; đạo khởi đầu ở Palestine, và trong những thế kỷ đầu đã lan rộng khắp Trung Đông, châu Phi (Ai Cập, Êthiôpia) và châu Á — từ rất lâu trước khi nó đến châu Âu. Chính chữ "Công Giáo" nghĩa là phổ quát — thuộc về mọi dân tộc, không của riêng một nền văn hóa nào (x. ). Người thực dân không "tạo ra" đạo này; nhiều khi họ còn phản bội chính đạo mà họ mang danh. Gán đạo cho những kẻ đã lạm dụng nó cũng giống như trách Beethoven vì một người chơi dở bản nhạc của ông.

Thứ hai — và đây là điều quan trọng cho chính bạn: hãy để ý xem lòng thù hận đang làm gì với bạn. Khi bạn ôm mãi sự căm ghét về những gì người ta đã làm trong quá khứ, bạn đang để những người ấy tiếp tục chi phối hiện tại và tương lai của mình. Họ làm hại bạn một lần trong quá khứ; nhưng sự thù hận thì để họ làm hại bạn mỗi ngày. Đức Kitô dạy yêu thương và tha thứ cho kẻ thù (x. ) không phải để bênh vực kẻ ác, mà vì Ngài biết rõ: hận thù giam cầm chính người mang nó nhiều hơn là kẻ gây ra nó. Tha thứ, trước hết, là một sự giải thoát cho bạn.

Thứ ba: đừng để sự bất bình với con người che khuất câu hỏi thật sự quan trọng — Đức Giêsu là ai? Nếu Ngài không phải là Thiên Chúa, thì khi tìm hiểu và sống theo lời Ngài dạy, bạn cũng chẳng mất mát gì — bạn chỉ sống tốt hơn. Nhưng nếu Ngài thật sự là Thiên Chúa đã chết và sống lại, thì việc để lòng oán giận đẩy bạn ra xa Ngài lại là để những kẻ từng làm hại bạn cướp mất điều quý giá nhất — cơ hội sống đời đời. Chính Đức Kitô cũng đã chịu chết dưới tay một đế quốc chiếm đóng; Ngài hiểu nỗi đau của người bị áp bức, và Ngài mở con đường cứu độ như nhau cho mọi người, bất kể họ sinh ra ở đâu hay thuộc bên nào của lịch sử.

Vì thế, lời mời ở đây rất nhẹ nhàng: đừng vì lỗi của con người, và đừng vì lòng oán giận, mà khép lại việc tìm kiếm chân lý. Bạn xứng đáng được tự do khỏi cả hai.