Hỏi Đáp Công Giáo
Têrêsa Hài Đồng Giêsu
Số 9 · Chứng nhân thời hiện đại

Têrêsa Hài Đồng Giêsu

1873 — 1897
Nữ tu Dòng Kín Cát Minh · Tiến sĩ Hội Thánh

Con đã hiểu rằng Hội Thánh có một trái tim, và trái tim ấy rực cháy tình yêu… con đã tìm được chỗ đứng của mình: ơn gọi của con chính là tình yêu!

Truyện Một Tâm Hồn, Thủ bản B, tờ 3v (thư ngày 8-9-1896); bản dịch John Clarke, ch. IX "Ơn gọi của con là Tình Yêu"

Cuộc đời

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu (1873–1897), nữ tu dòng Cát Minh tại Lisieux, là “Bông Hoa Nhỏ” của Chúa Giêsu, Tiến sĩ Hội Thánh và bổn mạng các xứ truyền giáo. Ngài dạy chúng ta “con đường thơ ấu thiêng liêng” — sống tín thác như một trẻ nhỏ trong vòng tay Cha trên trời (x. Mt 18,3).
Marie-Françoise-Thérèse Martin chào đời ngày 2 tháng 1 năm 1873 tại Alençon, miền Normandie nước Pháp, trong một gia đình Công giáo đạo hạnh. Cha là ông Louis Martin, thợ đồng hồ kiêm thợ kim hoàn; mẹ là bà Zélie Guérin, người làm ren. Hai ông bà sinh chín người con, nhưng chỉ còn năm chị em gái sống đến tuổi trưởng thành — Marie, Pauline, Léonie, Céline và Têrêsa, người con út — và cả năm về sau đều đi tu. Ngày 4 tháng 1 năm 1873, em được rửa tội tại nhà thờ Notre-Dame ở Alençon.
Khi em vừa tròn bốn tuổi, ngày 28 tháng 8 năm 1877, mẹ Zélie qua đời vì bệnh ung thư. Gia đình chuyển về Lisieux, sống trong ngôi nhà “Les Buissonnets”, và Têrêsa coi chị Pauline như “người mẹ thứ hai”. Khi Pauline vào dòng Cát Minh năm 1882, em vô cùng đau khổ, nhưng cũng dần khám phá ơn gọi của chính mình: “Con muốn vào Cát Minh không phải vì chị Pauline, mà vì một mình Chúa Giêsu.” Em trải qua nhiều thử thách nội tâm và bệnh tật; nhưng đêm Giáng Sinh năm 1886, sau Thánh Lễ Nửa Đêm, Chúa ban cho em một ơn hoán cải sâu xa mà về sau em gọi là “ơn trở nên mạnh mẽ” — từ đó em dứt khoát bước vào đời sống thánh hiến.
Dù mới mười bốn, mười lăm tuổi, Têrêsa vẫn tha thiết xin vào dòng Cát Minh. Ngày lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống, 29 tháng 5 năm 1887, em ngỏ lời với cha Louis; dù đau lòng vì con còn quá trẻ, ông vẫn chấp thuận khi nhận ra đó là ý Chúa. Em còn mạnh dạn xin phép Đức Giáo Hoàng Lêô XIII trong buổi tiếp kiến tại Rôma ngày 20 tháng 11 năm 1887. Cuối cùng, ngày 9 tháng 4 năm 1888, khi mười lăm tuổi ba tháng, Têrêsa bước qua cửa đan viện Cát Minh Lisieux, mang tên dòng “Têrêsa Hài Đồng Giêsu” (sau thêm “và Nhan Thánh”). Em nhận áo dòng ngày 10 tháng 1 năm 1889 và tuyên khấn ngày 8 tháng 9 năm 1890.
Trong chín năm sống đời ẩn dật, Têrêsa không làm những việc lớn lao trước mắt người đời. Ngài sống “con đường nhỏ”: đón nhận mọi việc bé mọn, mọi hy sinh âm thầm và mọi đau khổ với lòng tín thác và tình yêu của một trẻ thơ. Ngài viết: “Ơn gọi của con là Tình Yêu.” Ngài dâng từng việc nhỏ nhất để cầu cho các linh hồn, cách riêng cho các linh mục và các xứ truyền giáo. Năm 1896, nhà dòng dự định gửi ngài sang đan viện Cát Minh Hà Nội để sống đời truyền giáo trong thầm lặng, nhưng căn bệnh lao phổi đã không cho phép.
Những năm cuối, dù thân xác bị bệnh lao tàn phá và tâm hồn phải băng qua một “đêm tối đức tin” sâu thẳm, Têrêsa vẫn giữ nụ cười và lòng phó thác. Ngày 30 tháng 9 năm 1897, vào khoảng bảy giờ hai mươi tối, tại bệnh xá đan viện, ngài trút hơi thở cuối cùng, mắt hướng về thánh giá và thì thầm: “Ôi, con yêu Ngài! Lạy Chúa của con, con yêu Ngài!” Ngài hưởng dương hai mươi bốn tuổi.
Một năm sau, tập hồi ký của ngài được xuất bản dưới nhan đề Truyện Một Tâm Hồn (Histoire d’une âme) và lan đi khắp thế giới như một “cơn mưa hoa hồng”. Đức Piô XI phong ngài lên bậc chân phước ngày 29 tháng 4 năm 1923 và tuyên thánh ngày 17 tháng 5 năm 1925. Ngày 14 tháng 12 năm 1927, ngài được đặt làm bổn mạng các xứ truyền giáo, cùng với thánh Phanxicô Xaviê. Và ngày 19 tháng 10 năm 1997, Đức Gioan Phaolô II tôn ngài làm Tiến sĩ Hội Thánh — vị Tiến sĩ trẻ nhất, và khi ấy là người phụ nữ thứ ba được nhận tước hiệu này.
Ngày nay, “Bông Hoa Nhỏ” vẫn tiếp tục “làm việc lành nơi dương thế” từ trời cao, như ngài đã hứa. Với người Công giáo Việt Nam, hình ảnh ngài thật gần gũi: ngài đã từng ước ao đến Hà Nội, và con đường thơ ấu của ngài đã nuôi dưỡng biết bao tâm hồn Việt — từ các đan sĩ, linh mục đến những giáo dân đơn sơ. Ngài nhắc chúng ta rằng nên thánh không cần làm những việc phi thường, mà chỉ cần yêu thật nhiều trong những việc nhỏ bé mỗi ngày, với lòng tin tưởng tuyệt đối vào lòng thương xót của Cha trên trời.
Sinh2 tháng 1, 1873, Alençon (Pháp)
Qua đời30 tháng 9, 1897, Lisieux, vì bệnh lao, lúc 24 tuổi
Bậc sốngNữ tu Dòng Kín Cát Minh
Lễ kính1 tháng 10
Tiến sĩ Hội ThánhCó (năm 1997, Đức Gioan Phaolô II)
Phong chân phước29 tháng 4, 1923 (Đức Piô XI)
Phong thánh17 tháng 5, 1925 (Đức Piô XI)

Điều ngài để lại

01Truyện Một Tâm HồnHistoire d’une âme1898
Nguồn ảnh

Ảnh chụp thập niên 1890. Wikimedia Commons, phạm vi công cộng.