Hỏi Đáp Công Giáo
Tất cả câu hỏiAll questions
Bằng chứng & Lịch sửEvidence & HistoryPhục SinhResurrectionChúa GiêsuJesusLịch sử Hội ThánhChurch historyTổng quan

Có bằng chứng nào cho thấy Chúa Giêsu thật sự đã sống lại không?

"Làm sao chứng minh được một phép lạ?" Đây là phản đối đầu tiên và tự nhiên nhất khi nói về sự sống lại của Chúa Giêsu. Nhưng nó dựa trên một hiểu lầm về điều cần phải chứng minh.

Chúng ta không cần chứng minh phép lạ một cách khoa học. Ta chỉ cần xét hai dữ kiện lịch sử: (1) Chúa Giêsu đã thật sự chết, và (2) sau đó có nhiều người xác nhận đã thấy Ngài sống. Nếu cả hai điều này đứng vững, thì sự sống lại là lời giải thích hợp lý nhất — và mọi cách giải thích thay thế (Ngài không chết thật, xác bị đánh cắp, các nhân chứng ảo giác…) đều gặp bế tắc khi xét kỹ.

Bối cảnh thì ai cũng biết: Chúa Giêsu bị đóng đinh, chết, được táng trong một ngôi mộ đá, cửa mộ bịt bằng một phiến đá nặng hàng trăm ký, lại có lính canh. Đến ngày thứ ba, ngôi mộ trống, và Ngài hiện ra — trước tiên với các phụ nữ, rồi với các môn đệ và nhiều người khác. Điều đáng chú ý là ngay cả những kẻ chống đối cũng không phủ nhận ngôi mộ trống; họ chỉ tìm cách giải thích khác:

Các thượng tế liền họp với các kỳ mục; sau khi bàn bạc, họ cho lính một số tiền lớn, và bảo: "Các anh hãy nói như thế này: Ban đêm đang lúc chúng tôi ngủ, các môn đệ của hắn đã đến lấy trộm xác."

Mt 28,11-15 (CGKPV)

Sách Giáo Lý nhìn nhận sự Phục Sinh vừa là một biến cố lịch sử có thể kiểm chứng qua dấu chỉ ngôi mộ trống và các lần hiện ra, vừa vượt trên lịch sử ở tâm điểm của nó, vì không nhân chứng nào tận mắt thấy chính hành động sống lại (x. , 647). Điều lịch sử ghi nhận được là: ngôi mộ trống, các nhân chứng, và một cộng đoàn bị biến đổi tận gốc.

Loạt bài dưới đây xét từng phản đối thường gặp: làm sao chứng minh một phép lạ, các nhân chứng có đáng tin không, có phải chỉ dựa vào Kinh Thánh, ngôi mộ có thật sự trống, liệu Chúa có chỉ ngất đi, những "mâu thuẫn" trong các trình thuật, giả thuyết đánh cắp xác, và giả thuyết ảo giác tập thể.

Tổng hợp lại, sức nặng của các bằng chứng nghiêng hẳn về một kết luận mà chính những người ban đầu hoài nghi — kể cả kẻ thù của Kitô giáo — cuối cùng đã tin đến mức sẵn sàng chết để làm chứng.

Mt 28,11-15

Làm sao chứng minh được một phép lạ như sự sống lại? Phép lạ thì đâu thể chứng minh bằng khoa học?

Bạn nói đúng ở một điểm: ta không thể "chứng minh một phép lạ" trong phòng thí nghiệm như chứng minh một định luật vật lý. Nhưng đó không phải là điều cần làm. Sự sống lại là một biến cố lịch sử, và ta tiếp cận nó như tiếp cận mọi biến cố lịch sử khác — qua chứng cứ và nhân chứng, không qua thí nghiệm lặp lại.

Cụ thể, ta không cần trực tiếp chứng minh phần "phép lạ". Ta chỉ cần xác lập hai điều rất trần thế: Chúa Giêsu đã chết, và ngôi mộ của Ngài đã trống dù được canh giữ nghiêm ngặt. Chính các đối thủ của Ngài đã lo xa chuyện này:

Các thượng tế và những người Pha-ri-sêu kéo nhau đến ông Phi-la-tô, và nói: "Thưa ngài, chúng tôi nhớ tên bịp bợm ấy khi còn sống có nói: "Sau ba ngày, Ta sẽ trỗi dậy." Vậy xin quan lớn truyền canh mộ kỹ càng cho đến ngày thứ ba, kẻo môn đệ hắn đến lấy trộm xác." … Thế là họ ra đi canh giữ mồ, niêm phong tảng đá và cắt lính canh mồ.

Mt 27,62-66 (CGKPV)

Ngôi mộ được niêm phong và có lính canh. Điều đó khiến giả thuyết "ai đó lẻn vào lấy xác" trở nên rất khó, và làm cho sự kiện ngôi mộ trống càng cần một lời giải thích. Nếu Chúa Giêsu thật sự chết, và ngôi mộ được canh giữ ấy vẫn trống vào ngày thứ ba, thì lời giải thích đơn giản nhất — dù phi thường — là điều các nhân chứng nói: Ngài đã sống lại.

Đây chính là cách Sách Giáo Lý trình bày: ngôi mộ trống tự nó chưa phải là bằng chứng cưỡng bức, nhưng là "dấu chỉ đầu tiên" mà mọi người phải đối diện, một bước dẫn tới việc nhận ra sự Phục Sinh (x. ). Bản thân khoảnh khắc sống lại thì không nhân chứng nào thấy và nằm ngoài tầm quan sát của khoa học (x. ) — nhưng hệ quả của nó thì để lại dấu vết lịch sử rõ ràng: một ngôi mộ trống có canh gác, và những con người quả quyết đã gặp Đấng Phục Sinh.

Nói cách khác, yêu cầu "hãy chứng minh phép lạ bằng khoa học" đặt sai loại câu hỏi. Câu hỏi đúng là: đâu là lời giải thích tốt nhất cho những dữ kiện lịch sử này? Và đó là điều các bài kế tiếp lần lượt xét đến.

Mt 27,62-66

Những người nói đã thấy Chúa sống lại đều là môn đệ của Ngài — sao tin họ được?

Thật ra không phải mọi nhân chứng đều đã là môn đệ của Chúa Giêsu từ trước. Trường hợp rõ nhất là ông Saolô thành Tácxô — một người Pharisêu, kẻ thù kịch liệt của Kitô giáo, từng bắt bớ, bỏ tù và tán thành việc giết các tín hữu. Ông không hề có thiện cảm để mà "muốn tin". Vậy mà sau khi gặp Đấng Phục Sinh, ông hoán cải đột ngột, đổi tên thành Phaolô, dành trọn đời rao giảng chính niềm tin ông từng bách hại, và cuối cùng chịu chết vì nó. Một kẻ thù trở thành nhân chứng thì rất khó gán cho động cơ "bịa chuyện có lợi cho phe mình".

Hơn nữa, số nhân chứng không nhỏ như người ta tưởng. Thánh Phaolô viết:

Sau đó, Người đã hiện ra với hơn năm trăm anh em một lượt, trong số ấy phần đông hiện nay còn sống, nhưng một số đã an nghỉ.

1 Cr 15,6 (CGKPV)

Chi tiết "phần đông hiện nay còn sống" là một lời mời kiểm chứng công khai: ai nghi ngờ cứ đi hỏi thẳng những người ấy. Không ai bịa đặt lại dám thách người đọc đi phỏng vấn hàng trăm nhân chứng còn sống. Và các lần hiện ra không phải chớp nhoáng một lần:

Người lại còn dùng nhiều cách để chứng tỏ cho các ông thấy là Người vẫn sống sau khi đã chịu khổ hình: trong bốn mươi ngày, Người đã hiện ra nói chuyện với các ông về Nước Thiên Chúa.

Cv 1,3 (CGKPV)

Bốn mươi ngày, nhiều lần, nhiều người, nhiều hoàn cảnh — đây không phải là kiểu một thoáng tưởng tượng của vài người đang mong nhớ.

Sách Giáo Lý nhấn mạnh rằng các Tông Đồ không dễ dàng tin: trước các lần hiện ra, họ còn hoài nghi, tưởng là ma, thậm chí Chúa phải trách sự cứng lòng của họ (x. , 644). Chính vì thế, đức tin của họ vào sự Phục Sinh "không phải là sản phẩm của một tâm lý cả tin", mà nảy sinh từ một cuộc gặp gỡ có thật đã đảo ngược hẳn thái độ của họ (x. , 642). Những con người từng sợ hãi bỏ trốn không thể tự dưng trở thành chứng nhân can đảm đến chết chỉ vì một câu chuyện họ tự nghĩ ra.

1 Cr 15,6Cv 1,3

Mọi bằng chứng về sự sống lại đều lấy từ Kinh Thánh cả — chỉ một nguồn thôi mà, sao đáng tin?

Có hai điều cần làm rõ ở đây, và cả hai đều làm suy yếu phản đối này.

Thứ nhất, "Kinh Thánh" không phải là một nguồn. Kinh Thánh không phải một quyển sách của một tác giả, mà là một tuyển tập gồm nhiều sách do nhiều tác giả khác nhau viết ở những thời điểm và địa điểm khác nhau. Riêng về sự sống lại, ta có nhiều chứng từ độc lập: các thư của thánh Phaolô (rất sớm), bốn sách Tin Mừng, và sách Công Vụ Tông Đồ. Hầu hết các học giả — dù có tín ngưỡng hay không — đều xem những văn bản này là tư liệu lịch sử thuộc hàng quan trọng nhất từ thế kỷ thứ nhất, chứ không gộp chung thành "một nguồn". (Chủ đề độ tin cậy lịch sử của các văn bản này được bàn kỹ trong loạt bài liên quan bên dưới.)

Thứ hai, có cả những nguồn ngoài Kinh Thánh. Hai sử gia không theo Kitô giáo là TacitusJosephus — cả hai đều không tin Chúa Giêsu — đã xác nhận những dữ kiện then chốt: Chúa Giêsu là nhân vật có thật, bị đóng đinh dưới thời tổng trấn Philatô, và các môn đệ vẫn tiếp tục loan báo Ngài sống lại. Những sử gia này chẳng có lợi lộc gì khi bịa ra một câu chuyện có lợi cho Kitô giáo — họ trung lập, thậm chí có phần ác cảm — nên chứng từ của họ càng đáng tin.

Cần nói cho công bằng: các nguồn ngoài Kinh Thánh không trực tiếp "chứng minh" sự sống lại; điều họ xác nhận là Chúa Giêsu có thật, đã bị xử tử, và ngay từ rất sớm các môn đệ đã công khai rao giảng Ngài sống lại. Nói cách khác, chúng loại bỏ giả thuyết "toàn bộ câu chuyện chỉ là huyền thoại nội bộ ra đời muộn màng".

Sách Giáo Lý nhắc rằng nền tảng của niềm tin Phục Sinh là chứng từ của các Tông Đồ — những người đã thực sự gặp Đấng Phục Sinh, chứ không phải một câu chuyện được dựng lên (x. , 639). Chứng từ nội bộ ấy, khi được các nguồn độc lập bên ngoài chống đỡ ở những điểm kiểm chứng được, tạo thành một bức tranh vững hơn nhiều so với ấn tượng "chỉ có mỗi Kinh Thánh nói vậy".

NGUỒN THAM KHẢOSOURCES
  • Tacitus, Biên niên sử (Annals) 15.44
  • Flavius Josephus, Cổ sử Do Thái (Antiquities of the Jews) 18.3.3; 20.9.1

Lỡ xác Ngài vẫn còn nằm trong mộ, ngôi mộ không hề trống thì sao?

Có một bằng chứng rất mạnh cho thấy ngôi mộ thật sự trống: chính các đối thủ của Chúa Giêsu đã thừa nhận điều đó cách gián tiếp.

Sau khi ngôi mộ trống bị phát hiện, một số lính canh chạy về báo cho các thượng tế. Phản ứng của họ rất đáng chú ý:

Các thượng tế liền họp với các kỳ mục; sau khi bàn bạc, họ cho lính một số tiền lớn, và bảo: "Các anh hãy nói như thế này: Ban đêm đang lúc chúng tôi ngủ, các môn đệ của hắn đã đến lấy trộm xác." … Lính đã nhận tiền và làm theo lời họ dạy. Câu chuyện này được phổ biến giữa người Do-thái cho đến ngày nay.

Mt 28,11-15 (CGKPV)

Hãy để ý điều họ không làm. Nếu xác Chúa Giêsu vẫn còn trong mộ, các lãnh đạo Do Thái chỉ cần một việc đơn giản để dập tắt phong trào mới chớm: dẫn mọi người ra mộ, chỉ vào xác và nói "Đây, hắn vẫn nằm đây, các ngươi nói dối!". Chuyện sẽ kết thúc ngay. Nhưng họ không hề làm vậy. Thay vào đó, họ phải hối lộ lính canh để loan tin "môn đệ đã lấy trộm xác" — một lời giải thích chỉ cần thiết nếu ngôi mộ đã trống.

Không chỉ có sách Mátthêu ghi lại lời đồn này. Mấy thế kỷ sau, những tác phẩm châm biếm chống Kitô giáo như Toledot Yeshu vẫn kể rằng xác Chúa Giêsu đã bị đánh cắp hoặc bị giấu đi (chẳng hạn bởi một người làm vườn). Nghĩa là suốt hàng trăm năm, ngay cả phía chống đối cũng không dám nói "xác vẫn còn trong mộ" — họ chỉ tranh luận về việc xác đã đi đâu. Điều đó thừa nhận tiền đề chung: ngôi mộ trống là một sự thật ai cũng biết.

Sách Giáo Lý gọi ngôi mộ trống là "dấu chỉ đầu tiên" mà mọi người phải đối diện; tự nó chưa chứng minh sự Phục Sinh, nhưng là một dữ kiện không thể chối, và là bước mở đường để nhận ra Đấng Phục Sinh (x. ). Việc chính kẻ thù phải bịa ra lời giải thích thay thế cho thấy dữ kiện ấy vững đến mức nào.

Vậy câu hỏi chuyển từ "ngôi mộ có trống không" (có) sang "tại sao nó trống" — và đó là điều các bài về giả thuyết đánh cắp xác và giả thuyết Chúa không chết thật sẽ xét đến.

Mt 28,11-15

Lỡ Chúa Giêsu không chết thật, chỉ ngất đi rồi sau đó tỉnh dậy trong mộ thì sao?

Giả thuyết "chỉ ngất đi" (đôi khi gọi là thuyết ngất) gần như bất khả thi về mặt y khoa. Hãy xét những gì thân xác Chúa Giêsu đã trải qua.

Trước khi bị đóng đinh, Ngài đã bị đánh roi — một hình phạt tàn khốc gây mất máu trầm trọng. Rồi đến chính việc đóng đinh: với hai cánh tay bị kéo căng và trọng lượng cơ thể trì xuống, nạn nhân không thể thở ra bình thường, buộc phải liên tục chống lên đôi chân (đã bị đinh xuyên) để nâng người lên mà hít thở. Mỗi lần như vậy là một cực hình, cho đến khi kiệt sức hoàn toàn và chết vì ngạt thở. Đây là một tiến trình dẫn tới cái chết chắc chắn, không phải một cơn ngất.

Hơn nữa, lính La Mã có nhiệm vụ bảo đảm nạn nhân chết hẳn — nếu để một tử tội sống sót, chính họ có thể bị xử tử. Vì thế:

Nhưng một người lính lấy giáo đâm vào cạnh sườn Người. Tức thì, máu cùng nước chảy ra.

Ga 19,34 (CGKPV)

Chi tiết "máu cùng nước chảy ra" rất đáng lưu ý. Người thời đó không thể biết ý nghĩa y khoa của nó; nhưng y học hiện đại (từ thế kỷ 20) nhận ra rằng hiện tượng dịch tích tụ quanh phổi và màng tim, tách thành "nước" và "máu", là điều xảy ra sau khi đã chết vì ngạt thở và sốc. Đây là loại chi tiết không ai thời ấy có thể bịa ra cho khớp. Một nghiên cứu y khoa nổi tiếng năm 1986 trên Tạp chí Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ (JAMA) đã phân tích các thương tích này và kết luận rằng bằng chứng lịch sử và y khoa cho thấy Chúa Giêsu đã chết trước khi bị đâm vào cạnh sườn, và những cách giải thích giả định Ngài không chết trên thập giá "dường như đi ngược lại kiến thức y khoa hiện đại".

Và ngay cả khi — giả sử điều bất khả — Ngài chỉ ngất, thì một người vừa bị đánh roi, đóng đinh và đâm giáo, mất máu đến kiệt quệ, làm sao có thể tự tháo khăn liệm quấn chặt, một mình đẩy phiến đá nặng hàng trăm ký, vượt qua lính canh, rồi xuất hiện khỏe mạnh trước các môn đệ đến mức thuyết phục họ rằng Ngài đã chiến thắng sự chết? Kịch bản ấy đòi hỏi nhiều phép lạ hơn cả sự sống lại.

Sách Giáo Lý khẳng định cái chết của Chúa Giêsu là một cái chết thật sự, không phải một trạng thái hôn mê: Người "thật sự đã chết và đã được mai táng" (x. ). Chính vì cái chết ấy có thật, nên sự sống lại mới là sự sống lại — chứ không phải một sự hồi tỉnh.

Ga 19,34

Các sách Phúc Âm mâu thuẫn nhau về chi tiết sống lại (sách nói một thiên thần, sách nói hai) — sao tin được?

Những khác biệt này không phải là mâu thuẫn — chúng là những góc nhìn khác nhau của các nhân chứng khác nhau, và thực ra chúng làm cho lời chứng đáng tin hơn, chứ không kém đi.

Hãy hình dung một vụ tai nạn giao thông có nhiều người chứng kiến. Mỗi người kể lại hơi khác: người nhớ rõ chiếc xe màu đỏ, người nhớ biển số, người nhớ mặt tài xế. Nhưng tất cả đều đồng ý: có một vụ tai nạn đã xảy ra. Không ai gọi đó là "mâu thuẫn"; đó là cách những nhân chứng thật kể lại cùng một biến cố từ ký ức riêng của mình.

Chuyện "một thiên thần hay hai" cũng vậy. Mátthêu và Máccô nhắc đến một thiên thần (có lẽ là vị phát ngôn chính, nổi bật nhất), còn Luca và Gioan nhắc đến hai. Điều quan trọng: không sách nào nói "chỉ có một mà thôi" hay "chỉ có hai mà thôi". Nếu thực tế có hai vị, thì việc một tác giả chỉ nhắc đến vị đang nói là hoàn toàn bình thường — chẳng có gì nghịch nhau. Tương tự với số phụ nữ đến mộ, hay ai chạy ra mộ trước: đây là những chi tiết bổ sung cho nhau, không phủ nhận nhau.

Điều nghịch lý là: nếu bốn sách giống hệt nhau từng chữ, thì mới đáng nghi. Ai xem các phóng sự hình sự đều biết, khi nhiều nhân chứng khai giống nhau đến từng câu chữ, cảnh sát sẽ nghi họ đã bàn nhau dựng chuyện. Khác nhau ở chi tiết phụ nhưng nhất trí ở điểm cốt lõi — mộ trống, phụ nữ phát hiện đầu tiên, các môn đệ gặp Đấng Phục Sinh — mới là dấu hiệu của lời chứng chân thật.

Có một chi tiết đặc biệt củng cố điều này: phụ nữ là những người đầu tiên thấy ngôi mộ trống và gặp Đấng Phục Sinh.

Bà Maria Mácđala và các phụ nữ thánh thiện… là những người đầu tiên được gặp Đấng Phục Sinh. Như vậy, các phụ nữ là những sứ giả đầu tiên loan báo sự sống lại của Đức Kitô cho chính các Tông Đồ.

Trong văn hóa Do Thái thế kỷ thứ nhất, lời chứng của phụ nữ bị coi là kém giá trị, thường không được nhận tại tòa. Nếu các tác giả bịa ra câu chuyện phục sinh để thuyết phục người khác, họ sẽ chẳng bao giờ chọn phụ nữ làm nhân chứng đầu tiên — họ sẽ chọn đàn ông cho "uy tín". Các sử gia gọi đây là "tiêu chí gây ngại" (criterion of embarrassment): một chi tiết bất lợi, "khó nói", mà người ta chỉ ghi lại vì nó có thật. Việc phụ nữ được ghi là nhân chứng đầu tiên, vì thế, lại là bằng chứng mạnh rằng các tác giả đang thuật lại sự thật (x. ).

Lỡ các môn đệ (hay ai đó) đã đánh cắp xác Chúa thật thì sao?

Giả sử — dù đã khó tin — rằng ai đó thật sự lấy trộm xác. Ngay cả khi đó, giả thuyết này vẫn để lại một điều không thể giải thích: tại sao lại có người bịa ra chuyện thấy Chúa hiện ra sống lại, và chết để bảo vệ lời bịa ấy?

Xét trường hợp chính các môn đệ đánh cắp xác. Khi Chúa Giêsu bị bắt và đóng đinh, họ đang trong tình trạng hoảng loạn, sợ hãi, trốn tránh — thậm chí đã bỏ chạy lúc Ngài bị bắt. Nhóm người đang khiếp đảm ấy khó lòng đủ can đảm và tổ chức để vượt qua lính canh, lăn phiến đá nặng, rồi lấy xác. Nhưng cứ cho là họ làm được đi. Vấn đề nằm ở động cơ: họ được lợi gì khi dựng lên một câu chuyện mà chính họ biết là giả?

  • Không tiền bạc, không danh vọng. Ngược lại, họ biết rõ rao giảng "Chúa đã phục sinh" sẽ dẫn tới bắt bớ, tra tấn, và cái chết.
  • Và họ đã thật sự trả giá: hầu hết các Tông Đồ về sau đều chịu tử đạo vì lời chứng này.

Đây là câu hỏi then chốt: có ai sẵn sàng chịu tra tấn và chết cho một điều mình biết chắc là dối trá không? Người ta có thể chết vì một điều sai mà họ tưởng là thật — nhưng gần như không ai chịu chết cho một điều họ biết rõ là do chính mình bịa ra. Nhiều người trong chúng ta còn sẵn sàng nói dối để được sống; huống chi ở đây là nói dối để bị giết.

Còn nếu người đánh cắp xác là kẻ khác (không phải môn đệ), thì giả thuyết càng sụp đổ: khi ấy các môn đệ lại càng không có cớ gì để bịa chuyện Chúa hiện ra — họ đâu biết xác đi đâu, và chẳng ai được lợi. Việc lấy mất một cái xác không thể tạo ra hàng loạt nhân chứng quả quyết đã gặp và nói chuyện với một người sống.

Sách Giáo Lý lưu ý đúng điểm này: ngôi mộ trống tự nó chưa đủ (nó có thể được giải thích cách khác), nhưng khi đặt bên cạnh các lần hiện ra của Đấng Phục Sinh với các nhân chứng, bức tranh trở nên rõ ràng (x. ). Và chính sự biến đổi triệt để của các môn đệ — từ sợ hãi trốn chạy thành chứng nhân can đảm đến chết — là điều giả thuyết đánh cắp xác không tài nào giải thích nổi (x. ).

Họ nói đã thấy Chúa, nhưng lỡ họ chỉ bị ảo giác tập thể hay bị thôi miên thì sao?

Giả thuyết ảo giác tập thể không đứng vững, vì nó đi ngược lại chính bản chất của ảo giác.

Ảo giác là hiện tượng cá nhân, không phải tập thể. Nó giống như một giấc mơ: mỗi người "thấy" một thứ riêng, sinh ra từ tâm trí riêng của mình, nên không thể có chuyện nhiều người cùng lúc thấy y hệt một người, nghe cùng những lời, cùng chạm vào, cùng ăn với người ấy. Vậy mà Kinh Thánh ghi lại Chúa Giêsu hiện ra với nhóm môn đệ, với hơn năm trăm người một lượt, nhiều lần trong suốt bốn mươi ngày, ở nhiều hoàn cảnh khác nhau. Không một cơ chế ảo giác hay "thôi miên tập thể" nào tạo ra được một trải nghiệm chung, nhất quán, kéo dài như thế.

Còn một điểm nữa mà ảo giác không giải thích được: sự biến đổi tận gốc của các nhân chứng. Nếu chỉ là ảo giác, tại sao nó lại thay đổi hoàn toàn cuộc đời họ — từ những con người sợ hãi trốn tránh thành những chứng nhân can đảm, sẵn sàng chịu tử đạo? Và tại sao, dù việc loan báo Chúa sống lại đầy nguy hiểm, Kitô giáo vẫn lan rộng nhanh chóng qua nhiều thế kỷ? Người ta không đánh đổi mạng sống vì một ảo ảnh mơ hồ. Lời giải thích hợp lý hơn nhiều là: họ biết mình đã thật sự thấy điều gì đó, và thật sự tin vào điều đó.

Sách Giáo Lý nói thẳng điều này: đức tin của các Tông Đồ vào sự Phục Sinh không phải là sản phẩm của một tâm lý cả tin hay một cơn phấn khích tập thể. Trái lại, ban đầu chính họ còn hoài nghi, tưởng là thấy ma, và phải được thuyết phục trước bằng chứng cụ thể; đức tin của họ nảy sinh từ một cuộc gặp gỡ thực sự với Đấng Phục Sinh (x. , 643).

Nói cách khác, giả thuyết ảo giác đòi ta tin một điều tâm lý học chưa từng ghi nhận — một ảo giác tập thể, chi tiết, kéo dài, đủ sức khiến hàng trăm người sẵn sàng chết — chỉ để tránh kết luận đơn giản hơn: rằng họ đã gặp một người thật sự sống lại.