Hỏi Đáp Công Giáo
Tất cả câu hỏiAll questions
Hội ThánhThe ChurchLịch sử Hội ThánhChurch historyThẩm quyềnAuthorityTổng quan

Giáo Hội Công Giáo có bao giờ bắt buộc nộp thuế thập phân (một phần mười) không?

Có. Trong một phần lớn lịch sử của mình — đại khái từ thế kỷ thứ 6 cho đến đầu thời cận đại ở phương Tây — Giáo Hội Công Giáo đã buộc các tín hữu nộp thuế thập phân (thường là một phần mười hoa lợi) như một nghĩa vụ, được bảo đảm bằng giáo luật (có khi kèm hình phạt vạ tuyệt thông) và thường được luật dân sự nâng đỡ.

Nhưng có một phân biệt then chốt cần nắm ngay: đây chưa bao giờ là một tín điều đức tin bất biến, mà là một quy luật kỷ luật — điều mà thẩm quyền Hội Thánh có thể "buộc" rồi "cởi" tùy thời và hoàn cảnh. Chính vì thế, khi hoàn cảnh xã hội thay đổi, Giáo Hội đã thôi đòi buộc một tỷ lệ cố định — và ngày nay luật chung của Hội Thánh không buộc nộp 10%.

Việc phân biệt "tín điều" với "kỷ luật" rất quan trọng để hiểu đúng vấn đề. Có những điều thuộc về đức tin thì không bao giờ thay đổi; nhưng có những điều thuộc về cách tổ chức, luật lệ, kỷ luật thì Hội Thánh có thể điều chỉnh cho phù hợp từng thời đại (x. về các "điều răn của Hội Thánh"). Thuế thập phân bắt buộc thuộc loại thứ hai — một phương thế cụ thể, gắn với một bối cảnh lịch sử cụ thể (xã hội nông nghiệp, các quốc gia Công giáo), chứ không phải một chân lý mặc khải.

Điều vẫn còn cho đến hôm nay không phải là con số 10%, mà là bổn phận nền tảng: đóng góp nâng đỡ Hội Thánh tùy theo khả năng của mình — đúng như điều răn thứ năm của Hội Thánh dạy (x. ).

Loạt bài dưới đây trả lời từng phần: khi nào và tại sao việc nộp thập phân trở thành bắt buộc trong lịch sử; liệu Giáo Hội có sai hay tham tiền khi cưỡng ép; và hôm nay Giáo Hội thật sự dạy gì về việc đóng góp.

NGUỒN THAM KHẢOSOURCES

Việc nộp thuế thập phân trở thành bắt buộc từ khi nào và tại sao?

Điều bất ngờ với nhiều người là: trong Giáo Hội sơ khai (thế kỷ 1–5), không hề có một hệ thống nộp thập phân bắt buộc. Việc nâng đỡ Hội Thánh, hàng giáo sĩ và người nghèo đến từ của dâng tự nguyện và tinh thần chia sẻ, như thấy trong sách Công Vụ Tông Đồ và các thư của thánh Phaolô. Chính thánh Phaolô nói về nguyên tắc nâng đỡ những người phục vụ Tin Mừng:

Cũng vậy, Chúa truyền cho những ai rao giảng Tin Mừng phải sống nhờ Tin Mừng.

1 Cr 9,14 (CGKPV)

Thập phân của Cựu Ước (theo Luật Môsê) nói chung không được xem là buộc theo cùng một hình thức pháp lý dưới Giao Ước Mới; các Giáo Phụ đôi khi nhắc đến "một phần mười" như một mức quảng đại đáng noi theo, nhưng chưa áp đặt nó thành nghĩa vụ có hình phạt giáo luật trên toàn Hội Thánh.

Vậy nghĩa vụ bắt buộc xuất hiện khi nào? Khi Kitô giáo từ một thiểu số bị bách hại trở thành tôn giáo của cả xã hội, Hội Thánh gánh những trách nhiệm công cộng lớn (nuôi hàng giáo sĩ, xây và sửa nhà thờ, bệnh viện, chăm sóc người nghèo, giáo dục), và của dâng tự nguyện tỏ ra không đủ và không đều. Luật lệ tích cực bắt đầu xuất hiện:

  • Những quy định giáo hội sớm nhất đến từ lá thư của các giám mục họp ở Tours (năm 567)các khoản luật của Công đồng Mâcon (năm 585), buộc nộp thập phân và đe dọa vạ tuyệt thông với những ai từ chối.
  • Hoàng đế Charlemagne, qua các sắc chỉ (capitularies) vào cuối thế kỷ thứ 8, đã đưa việc nộp thập phân thành nghĩa vụ theo luật dân sự trong đế quốc Frank. Mô hình này lan rộng khắp phần lớn Tây Âu; thập phân trở thành một khoản luật định nâng đỡ giáo sĩ địa phương, người nghèo và các nhu cầu của Hội Thánh.

Tới thời trung cổ và cận đại, nghĩa vụ này được tái khẳng định:

  • Công đồng Latêranô IV (1215) có nhiều khoản giáo luật quy định về thập phân (bảo vệ chúng khỏi các cách lách, và buộc nộp trước các thứ thuế khác).
  • Thánh Tôma Aquinô (Tổng Luận Thần Học II-II, q. 87) dạy rằng bổn phận nâng đỡ các thừa tác viên của Thiên Chúa một phần bắt nguồn từ luật tự nhiên, một phần từ quy định của Hội Thánh — và Hội Thánh, về nguyên tắc, có thể ấn định một tỷ lệ khác tùy thời và hoàn cảnh.
  • Công đồng Trentô (Khóa họp XXV, năm 1563) tái khẳng định mạnh mẽ: những ai từ chối nộp thập phân hoặc ngăn cản người khác nộp thì "phải bị vạ tuyệt thông, và không được tha… cho đến khi đã đền trả đầy đủ."

Trên thực tế, suốt thời Trung cổ đến đầu thời cận đại, thập phân là một nghĩa vụ ràng buộc trong các nước Công giáo ở Tây phương, thường được thu với sự trợ giúp của chính quyền dân sự — cho đến khi các nhà nước "thế tục hóa" khiến nó dần biến mất (chẳng hạn bị bãi bỏ ở Pháp trong cuộc Cách mạng năm 1789).

1 Cr 9,14

Vậy Giáo Hội có sai — hay có tham tiền — khi cưỡng ép nộp thuế thập phân không?

Câu trả lời trung thực nhất là: Giáo Hội không sai ở nguyên tắc, nhưng có những khiếm khuyết thật trong cách áp dụng. Cách nhìn cân bằng ấy đáng tin hơn nhiều so với việc hoặc bào chữa tất cả, hoặc lên án tất cả.

Động cơ thật sự là gì? Không phải để làm giàu cho hàng giáo phẩm. Trong một xã hội mà gần như mọi người đều là Kitô hữu và Hội Thánh là nơi lo phần lớn các dịch vụ xã hội, thập phân hoạt động như một khoản đóng góp công cộng để: nuôi những người phục vụ bàn thờ (vọng lại 1 Cr 9), lo việc phụng tự và tu bổ nhà thờ, và tài trợ các việc bác ái cho người nghèo. Charlemagne và các vua sau này cưỡng hành nó bằng luật dân sự chính vì công việc của Hội Thánh được xem là một ích lợi chung của cả vương quốc. Bổn phận nâng đỡ Hội Thánh về vật chất là có thật và vẫn còn cho tới nay (x. ); ngay Tân Ước cũng giả định người rao giảng Tin Mừng đáng được sống nhờ đó.

Vậy khiếm khuyết nằm ở đâu?phương pháp và cách áp dụng, chứ không ở nguyên tắc:

  • Cưỡng hành bằng luật, kèm vạ tuyệt thông hay hình phạt dân sự, dễ trượt từ "bổn phận" sang "cưỡng bức." Tinh thần Tân Ước nhấn mạnh việc cho đi cách tự nguyện và vui lòng:

    Mỗi người hãy cho tuỳ theo quyết định của lòng mình, không buồn phiền, cũng không miễn cưỡng, vì ai vui vẻ dâng hiến, thì được Thiên Chúa yêu thương.

    2 Cr 9,7 (CGKPV)

    Một cơ chế thuế khóa có nguy cơ biến của dâng thiêng liêng thành sự tuân thủ máy móc.

  • Đã có những lạm dụng. Có nơi thập phân bị lãnh chúa thế tục chiếm đoạt; có giáo sĩ sống quá sung túc; và gánh nặng đôi khi đè lên người nghèo ở nông thôn. Chính việc các công đồng (Latêranô, Trentô) liên tục phải chấn chỉnh những sai phạm ấy cho thấy hệ thống này không hề được coi là hoàn hảo.

  • Con số 10% là một biện pháp kỷ luật hợp với một bối cảnh cụ thể (kinh tế nông nghiệp, các nhà nước tôn giáo). Khi bối cảnh ấy biến mất, Giáo Hội đã đúng khi thôi coi tỷ lệ cố định là luật chung.

Với người ngoài đang nhìn vào, vài điểm này giúp "hạ nhiệt": (1) Đừng phóng chiếu tư duy hiện đại — thời trung cổ không có sự tách biệt đạo–đời như nay; nâng đỡ Hội Thánh khi ấy giống như công dân ngày nay đóng thuế cho trường học, đường sá. (2) Giáo Hội đã tự thay đổi kỷ luật khi điều kiện xã hội đổi thay — cho thấy quy định ấy chưa bao giờ được coi là tín điều bất khả cải. (3) Hoa trái của hệ thống ấy: chính nguồn thập phân đã góp phần nuôi hàng thế kỷ bệnh viện, trường học, cứu tế người nghèo, và xây dựng chính những ngôi thánh đường còn đứng vững khắp châu Âu hôm nay.

Nói gọn: Giáo Hội đúng khi đòi hỏi phải có sự nâng đỡ tương xứng cho việc phụng tự và bác ái; nhưng cũng bất toàn — như mọi tổ chức do con người điều hành — trong cách cưỡng hành sự nâng đỡ ấy qua nhiều thế kỷ. Nhìn nhận cả điều tốt lẫn khiếm khuyết là điều thành thật và đáng tin.

2 Cr 9,7
NGUỒN THAM KHẢOSOURCES

Ngày nay Giáo Hội dạy gì về việc đóng góp — có còn buộc nộp 10% không?

Không. Luật chung của Hội Thánh ngày nay không buộc một tỷ lệ cố định 10%. Bổn phận đóng góp thì vẫn còn thật, nhưng theo khả năng của mỗi người, chứ không theo một con số ấn định.

Đây là điều răn thứ năm trong năm điều răn của Hội Thánh (những bổn phận tối thiểu của người Công giáo). Sách Giáo Lý nói rõ:

Điều răn thứ năm ("Đóng góp cho các nhu cầu của Hội Thánh") dạy các tín hữu có bổn phận đóng góp cho các nhu cầu vật chất của Hội Thánh, mỗi người tùy theo khả năng của mình.

Sách Giáo Lý dẫn chiếu tới Bộ Giáo Luật (điều 222) để nói rõ hơn. Điều 222 dạy hai điều: §1 — các tín hữu có bổn phận trợ giúp các nhu cầu của Hội Thánh, để Hội Thánh có những gì cần thiết cho việc phụng tự, cho các việc tông đồ và bác ái, và cho việc nuôi dưỡng xứng đáng các thừa tác viên; §2 — họ cũng buộc phải cổ võ công bằng xã hội và, theo lệnh Chúa dạy, dùng của cải riêng mà giúp đỡ người nghèo.

Có thể tóm mấy điểm của giáo huấn hiện nay:

  • một bổn phận thật sự phải nâng đỡ Hội Thánh về vật chất — đó là một trong các điều răn của Hội Thánh (x. , 2043).
  • Không có tỷ lệ bắt buộc (không buộc 10%). Mức đóng góp tùy khả năng và hoàn cảnh mỗi người.
  • Sự đóng góp nhằm ba lãnh vực cụ thể: phụng tự, việc tông đồ và bác ái, và nuôi dưỡng hàng giáo sĩ.
  • Bổn phận này có tính tương xứng — người đang túng thiếu không bị đòi hỏi như người dư dả.
  • Nó gắn liền với mối quan tâm rộng hơn dành cho người nghèo và công bằng xã hội (Giáo Luật 222 §2).

Nói cách khác: người Công giáo được mời gọi rộng rãi quảng đại "tùy sức mình" để Hội Thánh chu toàn sứ mạng — nhưng đòi buộc pháp lý về một phần mười nghiêm ngặt của thời xưa thì không còn nữa. Đây chính là ví dụ rõ nét cho thấy Hội Thánh phân biệt giữa điều bất biến (bổn phận nâng đỡ) và điều có thể điều chỉnh (hình thức và mức độ cụ thể của việc đóng góp).

NGUỒN THAM KHẢOSOURCES
  • Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo, số 2043 (điều răn thứ năm của Hội Thánh)
  • Bộ Giáo Luật (1983), điều 222 §1–2