Hỏi Đáp Công Giáo
Thuộc loạt bài:Part of: Giáo hội tự nhận "không thay đổi" suốt 2.000 năm, nhưng sao vẫn thấy đổi giáo lý hoài? Chẳng phải thế là thừa nhận giáo lý cũ đã sai?
Thần học & Tín lýTheology & DoctrineThẩm quyềnAuthorityPhản đối của Tin LànhProtestant objectionsBảy Dấu Chỉ

Chấp nhận hình ảnh "hạt giống thành cây" đi — nhưng khối u cũng lớn lên. Làm sao biết các phát triển của Công giáo là tăng trưởng lành mạnh chứ không phải tha hóa?

Đây là một phản đối rất hay — và điều đáng chú ý là chính người trình bày lý thuyết phát triển giáo lý cũng nghĩ y như vậy. Chỉ nói "giáo lý lớn lên như cây" thì chưa đủ, vì sự tha hóa cũng lớn lên: khối u cũng phát triển, bệnh tật cũng "tự nhiên" theo một nghĩa nào đó. Nếu chỉ dựa vào hình ảnh hữu cơ, phép so sánh sẽ thành ra không thể kiểm chứng.

Thánh John Henry Newman — người đưa ra cách trình bày kinh điển về phát triển giáo lý — thẳng thắn nhìn nhận điều này. Ông viết rằng một sự phát triển có thể "tự nhiên" mà vẫn là tha hóa, "như bệnh tật cũng phát sinh từ bản tính, nhưng lại là sự hủy diệt sức khỏe" (bản dịch). Chỉ riêng việc lớn lên không chứng minh được gì.

Chính vì thế, trong cuốn An Essay on the Development of Christian Doctrine (1845), Newman dành phần lớn công trình cho bảy tiêu chuẩn công khai — thường gọi là Bảy Dấu Chỉ (the Seven Notes). Đó là những thước đo để phân biệt tăng trưởng lành mạnh với tăng trưởng bệnh hoạn:

  1. Bảo tồn bản chất (preservation of type) — hình thức trưởng thành vẫn tương ứng với bản chất ban đầu; cây sồi vẫn là cây sồi, không hóa thành loài khác.
  2. Sự liên tục của các nguyên tắc (continuity of principles) — những nguyên tắc nền tảng vẫn nguyên vẹn, dù cách diễn đạt đầy đủ hơn.
  3. Khả năng đồng hóa (power of assimilation) — một ý tưởng sống động có thể tiếp nhận yếu tố mới và biến đổi chúng mà không đánh mất chính mình.
  4. Trình tự hợp lý (logical sequence) — các giai đoạn sau nối tiếp cách tự nhiên, mạch lạc từ giai đoạn trước.
  5. Dự báo tương lai (anticipation of its future) — những dấu hiệu sớm đã hé lộ điều sẽ đến sau.
  6. Bảo tồn quá khứ (conservative action on its past) — phát triển đích thực bảo vệ và làm sáng tỏ cái đã có trước, chứ không đảo ngược hay phá hủy nó.
  7. Sức sống bền bỉ (chronic vigour) — phát triển thật cho thấy sức sống kéo dài qua nhiều thế kỷ; sự tha hóa thường chỉ rộ lên một thời rồi lụi tàn.

Điểm quan trọng: đây không phải là luật riêng của Công giáo đặt ra để tự chấm điểm cho mình. Chúng là những tiêu chí có thể kiểm chứng mà bất kỳ ai cũng áp dụng được — và giá trị của chúng được nhìn nhận rộng rãi (Ủy ban Thần học Quốc tế đã dẫn lại bảy dấu chỉ này trong văn kiện Giải thích các tín điều năm 1989). Newman đã áp dụng chúng vào các giáo lý lớn của Công giáo mà người Tin Lành gọi là "bịa đặt", và kết luận chúng vượt qua các phép thử ấy. Ông cũng áp dụng chúng vào những sự cắt giảm triệt để của thế kỷ 16, và kết luận chúng thất bại ở nhiều dấu chỉ — nhất là sự liên tục của các nguyên tắcbảo tồn quá khứ.

Nói cách khác, Giáo hội không chỉ nói "hãy tin chúng tôi, đây là tăng trưởng lành mạnh." Có một bộ thước đo công khai để đặt bất kỳ giáo lý nào lên và kiểm tra — đúng như Sách Giáo Lý mô tả tiến trình Giáo hội "không ngừng tiến tới sự viên mãn của chân lý" mà vẫn trung thành với kho tàng đã nhận (x. ).

Nhưng liệu chính bộ khung này có phải do Newman bịa ra ở thế kỷ 19 để bênh vực Rôma không? Đó là câu hỏi của bài cuối.

THAM CHIẾUREFERENCES
Bạn đang đọc điều này với tư cách một người Tin Lành? Có một trang được viết cho bạn — về những gì chúng ta cùng tin, và những gì còn khác biệt.Reading this as a Protestant? There’s a page written for you — on what we share, and where we differ.Công Giáo và Tin LànhCatholic and Protestant