Chỉ cần Kinh Thánh thôi ("Duy Kinh Thánh", sola scriptura) có đúng không?
Ngắn gọn: không — nhưng để thấy vì sao, cần đặt đúng câu hỏi. Cuộc tranh luận này thật ra không phải là "ai yêu mến Kinh Thánh hơn ai" — cả người Công giáo lẫn anh em Tin Lành đều tin Kinh Thánh là Lời Thiên Chúa được linh hứng. Câu hỏi thật sự là về thẩm quyền: đâu là thẩm quyền tối hậu về đức tin? Anh em Tin Lành đáp — chỉ một mình Kinh Thánh (Duy Kinh Thánh, sola scriptura), quy tắc duy nhất và không thể sai lầm. Nhưng chính Kinh Thánh không nơi nào dạy điều đó; trái lại, nó chỉ về một thẩm quyền rộng hơn "một cuốn sách". Người Công Giáo hết lòng yêu mến Kinh Thánh — nhưng tin rằng Chúa Kitô đã trao đức tin cho Hội Thánh qua ba con đường gắn bó với nhau.
Người Công Giáo không tin vào ba nguồn mặc khải tách biệt, mà tin vào một kho tàng đức tin duy nhất đến với ta theo ba cách liên kết:
- Kinh Thánh — Lời Thiên Chúa được linh hứng bằng chữ viết;
- Thánh Truyền — sự truyền đạt sống động cùng một đức tin ấy, từ các Tông đồ qua những người kế vị;
- Huấn Quyền sống động — quyền dạy dỗ của Hội Thánh, giải thích cách xác thực cả hai.
Sách Giáo Lý diễn tả sự gắn bó này rất rõ:
Thánh Truyền, Thánh Kinh và Huấn quyền của Hội Thánh được nối kết và liên đới với nhau đến nỗi không một cái nào có thể đứng vững một mình không cần hai cái kia.
—
Giống như một chiếc ghế ba chân: rút đi bất kỳ chân nào, ghế sẽ đổ. Chính vì thế Hội Thánh dạy rằng ta "có được sự chắc chắn về tất cả các điều được mặc khải không chỉ nhờ riêng vào Thánh Kinh" — cả Thánh Kinh lẫn Thánh Truyền đều phải được đón nhận với một lòng kính trọng như nhau (x. ); và việc giải thích chính thức Lời Chúa được ủy thác cho Huấn Quyền sống động (x. ).
Điều này không hạ thấp Kinh Thánh — trái lại, chính Kinh Thánh chỉ về một quyền bính rộng hơn "một cuốn sách". Thánh Phaolô truyền:
Vậy, thưa anh em, anh em hãy đứng vững và nắm giữ các truyền thống chúng tôi đã dạy cho anh em, bằng lời nói hay bằng thư từ.
— 2 Tx 2,15 (CGKPV)
Một lưu ý về bản dịch, vì chính chỗ này hay bị làm nhẹ đi. Từ Hy Lạp Phaolô dùng là paradosis (παράδοσις) — nghĩa gốc là "điều được trao lại", tức truyền thống. Bản CGKPV dịch sát là "truyền thống", và các bản Anh ngữ sát nghĩa (ESV, KJV, NASB) cũng để "traditions". Nhưng vài bản làm nhẹ đi thành "dạy dỗ": bản NIV để chữ "teachings", còn bản Kinh Thánh Tin Lành 1925 quen dùng ở Việt Nam dịch là "những điều dạy-dỗ". Đáng nói là trên trang BibleGateway, chính bản NIV còn kèm chú thích bên lề "Or traditions" (hoặc: truyền thống) — tự nhận nghĩa gốc đúng là "truyền thống". Cách dịch "dạy dỗ" không sai hẳn, nhưng dễ làm mờ điều Phaolô thật sự truyền: hãy nắm giữ các truyền thống đã trao lại — cả bằng lời nói lẫn bằng thư từ.
Và ngài gọi chính Hội Thánh — chứ không phải cuốn sách — là nền tảng nâng đỡ chân lý:
…Hội Thánh của Thiên Chúa hằng sống, cột trụ và điểm tựa của chân lý.
— 1 Tm 3,15 (CGKPV)
Vậy điều gì nâng đỡ cả ba chân ghế ấy? — Sự Kế Thừa Tông Đồ (apostolic succession). Chúa Giêsu không viết một cuốn sách rồi để mặc đám đông tự lo; Người đã chọn, sai đi và ban quyền cho các Tông đồ — chính chữ "Tông đồ" (apostolos) nghĩa là "người được sai đi". Rồi các ngài đặt tay trao lại thừa tác vụ ấy cho những người kế vị, thành một chuỗi sống động kéo dài tới hôm nay. Vì thế thẩm quyền của Hội Thánh không phát xuất từ chính mình, mà từ Đấng đã sai: nên khi Hội Thánh gìn giữ Kinh Thánh, trao lại Thánh Truyền và giải thích cả hai, đó không phải là tự chiếm lấy quyền của Thiên Chúa, mà là thi hành đúng sứ mạng Người đã ủy thác. (Xem Chính Kinh Thánh nói gì về Thánh Truyền? ở phần liên quan.)
Duy Kinh Thánh nghe đơn giản, nhưng tự nó sụp đổ ở hai điểm. Thứ nhất, nó không giải thích nổi làm sao ta biết được sách nào là Kinh Thánh ngay từ đầu — chính Hội Thánh đã phân định quy điển (xem loạt bài Quy điển Kinh Thánh). Thứ hai, ngay cả khi mỗi người thành tâm vâng phục Kinh Thánh chứ không đặt ý riêng lên trên, hễ họ hiểu ngược nhau thì không có thẩm quyền nào phân xử — và điều đó sinh ra chia rẽ bất tận. Loạt bài dưới đây khai triển hai vấn đề ấy, trả lời từng câu Kinh Thánh mà người ta hay trích để bênh Duy Kinh Thánh, và cho thấy ngay các Giáo phụ thời sơ khai cũng không hề giải quyết tranh cãi đức tin theo lối "Duy Kinh Thánh". (Và nếu có người phản đối rằng chính việc nhận ra một Hội Thánh không thể sai cũng đòi phán đoán riêng có thể sai, xem Nghịch lý Công giáo ở phần liên quan.)
2 Timôthê 3,16-17 nói Kinh Thánh "có ích để nên thập toàn" — chẳng phải là dạy chỉ cần Kinh Thánh sao?
Đúng là Kinh Thánh được linh hứng và có ích — nhưng hãy để ý điều câu này không nói. Nó không nói "chỉ có Kinh Thánh là đủ" hay "Kinh Thánh là quyền bính duy nhất". Đây là câu được trích nhiều nhất để bênh Duy Kinh Thánh (sola scriptura), nhưng nó không hề khẳng định điều ấy.
¹⁶ Tất cả những gì viết trong Sách Thánh đều do Thiên Chúa linh hứng, và có ích cho việc giảng dạy, biện bác, sửa dạy, giáo dục để trở nên công chính. ¹⁷ Nhờ vậy, người của Thiên Chúa nên thập toàn, và được trang bị đầy đủ để làm mọi việc lành.
— 2 Tm 3,16-17 (CGKPV)
Có người nhấn mạnh chữ "thập toàn" (hay "hoàn thiện") để suy ra "vậy là đủ, khỏi cần gì khác". Nhưng "có ích" và "làm cho nên thập toàn" không có nghĩa là "đây là thứ duy nhất anh cần". Nếu một huấn luyện viên nói: "Anh cần tập chân để chương trình được hoàn thiện", ông ấy không hề bảo rằng tập chân là toàn bộ bài tập — chỉ nói nó cần thiết và hữu ích. Kinh Thánh cũng vậy: được linh hứng, hữu ích, và trang bị cho ta — nhưng không phải là điều duy nhất Chúa Kitô ban cho Hội Thánh.
Thật vậy, chỉ hai chương trước đó, trong cùng bức thư, chính thánh Phaolô truyền cho Timôthê phải gìn giữ và trao lại giáo huấn truyền khẩu:
Những gì anh đã nghe tôi nói trước mặt nhiều nhân chứng, thì hãy trao lại cho những người tin cẩn, những người sẽ có khả năng dạy cho người khác.
— 2 Tm 2,2 (CGKPV)
Nếu Phaolô tin "chỉ Kinh Thánh là đủ", hẳn ngài đã không dặn Timôthê trao lại một điều được nghe (chứ không phải được đọc) cho các thế hệ sau. Đây chính là mạch của Thánh Truyền sống động.
Đó là lý do Hội Thánh dạy rằng Kitô giáo "không phải là một tôn giáo của Sách vở", mà là tôn giáo của Lời — Ngôi Lời sống động là Đức Kitô (x. ) — và ta có được sự chắc chắn về mặc khải "không chỉ nhờ riêng vào Thánh Kinh" (x. ). Kinh Thánh được linh hứng, nhưng chưa bao giờ được dự định để đứng một mình hoàn toàn.
"Đừng đi quá những gì đã được viết" (1 Cr 4,6) — chẳng phải thánh Phaolô dạy chỉ theo Kinh Thánh sao?
Người ta hay trích 1 Cr 4,6 — "đừng đi ra ngoài những gì đã viết" — để bảo: chính thánh Phaolô dạy chỉ được theo Kinh Thánh, không thêm gì khác. Nhưng khi đọc câu ấy trong mạch văn, nó nói về một chuyện hoàn toàn khác: đừng chia bè kết phái theo các nhà lãnh đạo.
1. Chính câu ấy nói rõ mục đích của nó. Hãy đọc trọn câu:
Thưa anh em, tôi đã áp dụng các điều đó cho tôi và anh A-pô-lô, vì lợi ích của anh em, để anh em theo gương chúng tôi mà học cho biết "đừng có đi ra ngoài những gì đã viết", kẻo sinh ra kiêu ngạo, theo người này mà chống người khác.
— 1 Cr 4,6 (CGKPV)
Để ý vế cuối: "kẻo sinh ra kiêu ngạo, theo người này mà chống người khác." Đó chính là điều thánh Phaolô nhắm tới — không phải một quy tắc về quy điển (canon) Kinh Thánh, mà là lời răn đừng vênh vang, đừng chia phe theo ông này ông kia.
2. Cả lá thư đang xử lý nạn chia bè phái ở Côrintô. Ngay từ đầu, thánh Phaolô đã than phiền:
…trong anh em có những luận điệu như: "Tôi thuộc về ông Phao-lô, tôi thuộc về ông A-pô-lô, tôi thuộc về ông Kê-pha…"
— 1 Cr 1,12 (CGKPV)
Suốt các chương 1–4, ngài kéo họ ra khỏi việc tôn sùng con người, nhắc rằng Phaolô hay Apôlô cũng chỉ là tôi tớ Chúa dùng (x. 1 Cr 3,4-7). Câu "đừng đi ra ngoài những gì đã viết" nằm ngay trong mạch ấy: đừng đề cao một người rao giảng vượt quá điều Kinh Thánh cho phép.
3. "Những gì đã viết" ở đây là Cựu Ước mà thánh Phaolô vừa trích. Chỉ vài câu trước đó, ngài dẫn Sách Thánh hai lần bằng công thức "có lời chép rằng" (x. 1 Cr 3,19-20, trích Gióp 5,13 và Tv 94,11). "Những gì đã viết" chính là các bản văn Cựu Ước ngài đang dùng, chứ không phải một bộ quy điển nào khác.
4. Câu này không thể có nghĩa "chỉ bộ Kinh Thánh trọn vẹn". Khi thánh Phaolô viết thư này (khoảng năm 55), Tân Ước chưa hề tồn tại như một cuốn sách được thu thập — thật ra chính lá thư 1 Côrintô này về sau mới trở thành một phần của Tân Ước! Đọc 1 Cr 4,6 như một mệnh lệnh "chỉ theo bộ Kinh Thánh đã đóng lại" là một điều lỗi thời về mặt lịch sử: bộ ấy khi đó chưa có. Tin Mừng lúc ấy được lưu truyền trước hết bằng lời rao giảng sống động, rồi mới bằng chữ viết (x. ); và mãi về sau, chính Hội Thánh mới phân định sách nào thuộc quy điển (x. ).
Tóm lại: 1 Cr 4,6 không hề dạy Duy Kinh Thánh (sola scriptura). Nó là một lời kêu gọi khiêm nhường — đừng biến các mục tử thành phe phái đối chọi. Và nếu có ngụ ý gì về cơ cấu, thì nó lại giả thiết một Hội Thánh có những người lãnh đạo sống động (Phaolô, Apôlô, Kêpha) mà tín hữu phải kính trọng cho đúng mực — chứ không phải chỉ có "một cuốn sách". (Xem bài tổng quan về Duy Kinh Thánh ở phần liên quan.)
Chính Kinh Thánh nói gì về Thánh Truyền và việc truyền khẩu?
Kinh Thánh nhiều lần đặt lời giảng dạy truyền khẩu của các Tông đồ ngang hàng với thư viết, và truyền phải nắm giữ cả hai. Nói cách khác, chính Kinh Thánh làm chứng cho Thánh Truyền.
Câu rõ nhất là lời thánh Phaolô:
Vậy, thưa anh em, anh em hãy đứng vững và nắm giữ các truyền thống chúng tôi đã dạy cho anh em, bằng lời nói hay bằng thư từ.
— 2 Tx 2,15 (CGKPV)
Ngài đặt "lời nói" và "thư từ" song song, cùng một quyền bính. Có người phản biện rằng: "Chẳng phải chỉ những truyền thống nào khớp với Kinh Thánh mới được giữ sao?" Nhưng Phaolô không nói thế; ngài không đặt điều kiện, cũng không nói truyền khẩu phải bị loại khi đã có thư. Cả hai đều phát xuất từ cùng một quyền bính tông đồ. Ngài lặp lại ý ấy ở nơi khác:
Tôi có lời khen anh em đã nhớ đến tôi trong mọi dịp và nắm giữ các truyền thống tôi đã để lại cho anh em.
— 1 Cr 11,2 (CGKPV)
(và ngài còn dạy tránh xa những ai sống ngược với "truyền thống" đã lãnh nhận — x. 2 Tx 3,6).
Một chi tiết về bản dịch: từ Hy Lạp ở đây là paradosis (παράδοσις) — nghĩa là "truyền thống", điều được trao lại. Bản CGKPV dịch sát; một số bản Tin Lành lại làm nhẹ thành "dạy dỗ", dễ làm mờ điều Phaolô thật sự truyền: hãy nắm giữ các truyền thống đã trao lại, cả bằng lời nói lẫn thư từ. (Chi tiết hơn — kể cả cách bản NIV và bản Việt 1925 dịch — ở bài Duy Kinh Thánh có đúng không?.)
Vậy Thánh Truyền được gìn giữ thế nào khi các Tông đồ qua đời? Qua một chuỗi nhân chứng sống động. Đức Kitô sai các Tông đồ đi với chính quyền bính của Người — Người sai họ đúng như Chúa Cha đã sai chính Người: "Như Cha đã sai con đến thế gian, thì con cũng sai họ đến thế gian" (Ga 17,18; x. Ga 20,21).
Chính chữ "Tông đồ" đã hàm chứa điều đó: nó dịch từ tiếng Hy Lạp apostolos (bởi động từ apostellō), nghĩa là "người được sai đi". Quyền bính của các Tông đồ không phát xuất từ chính các ngài, mà từ Đấng đã sai các ngài — như một vị đại sứ chỉ có thẩm quyền nhờ được phái đi nhân danh người sai mình. Thánh Phaolô nêu đúng nguyên tắc ấy: không ai tự mình rao giảng nhân danh Chúa mà có thẩm quyền, nếu không được sai đi:
Làm sao mà rao giảng, nếu không được sai đi? Như có lời chép: Đẹp thay bước chân những sứ giả loan báo tin mừng!
— Rm 10,15 (CGKPV)
Rồi chính các ngài truyền lại điều đã nghe cho những người tin cẩn để dạy tiếp (2 Tm 2,2). Từ đó thành một chuỗi: các Tông đồ là nhân chứng của Đức Kitô; các giám mục đầu tiên là nhân chứng của các Tông đồ; mỗi thế hệ sau nối tiếp.
Sách Giáo Lý nói đúng điều này: Thánh Truyền "xuất phát từ các Tông Đồ và lưu truyền những gì chính các ngài đã lãnh nhận từ giáo huấn và gương mẫu của Chúa Giêsu"; "thế hệ các Kitô hữu đầu tiên chưa có một Tân Ước thành văn" (x. ). Để Tin Mừng được giữ toàn vẹn, "các Tông Đồ đã để lại những người kế vị là các giám mục" và trao lại quyền giáo huấn của các ngài (x. ) — một sự lưu truyền sống động được gọi là Thánh Truyền (x. ).
Vậy nên Thánh Truyền không phải là "thêm thắt của loài người". Nó là chính kho tàng đức tin tông đồ được trao lại — mà Kinh Thánh là một phần trong đó, chứ không đứng ngoài nó.
Kinh Thánh đã đủ rồi — mọi điều ta cần chẳng đã được viết ra hết sao?
Điều "Duy Kinh Thánh" cần chứng minh — rằng Kinh Thánh một mình là quy tắc trọn vẹn cho mọi sự — lại chính là điều Kinh Thánh không nói. Trái lại, chính Kinh Thánh cho biết nó không ghi lại hết mọi điều Chúa Giêsu đã làm và dạy:
Còn có nhiều điều khác Đức Giê-su đã làm. Nếu viết lại từng điều một, thì tôi thiết nghĩ: cả thế giới cũng không đủ chỗ chứa các sách viết ra.
— Ga 21,25 (CGKPV)
Chính thánh Gioan nói cuốn sách của ngài không chứa trọn tất cả. Đó là lý do Chúa Giêsu không để lại cho ta chỉ một cuốn sách, mà một Hội Thánh sống động với những thầy dạy sống động. Trong suốt Kinh Thánh, Thiên Chúa chưa bao giờ nói "Đây là cuốn sách — chỉ cần thế là đủ cho mọi thời"; Người ban cho ta một Giáo Hội sống động, một Thánh Truyền sống động, và những mục tử sống động.
Nhưng phải thành thật với một câu nằm ngay sát bên. Chỉ hai câu trước Ga 21,25, thánh Gioan nói cùng một điều — rồi rút ra kết luận mà anh em Tin Lành hay trích để bênh "Duy Kinh Thánh":
³⁰ Đức Giê-su đã làm nhiều dấu lạ khác nữa trước mặt các môn đệ; nhưng những dấu lạ đó không được ghi chép trong sách này. ³¹ Còn những điều đã được chép ở đây là để anh em tin rằng Đức Giê-su là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa, và để anh em tin mà được sự sống nhờ danh Người.
— Ga 20,30-31 (CGKPV)
Vậy thánh Gioan có nói cuốn sách của ngài là "đủ" không? Có — nhưng đủ cho việc gì. Ngài nêu rõ mục đích: "để anh em tin rằng Đức Giêsu là Đấng Kitô… và được sự sống." Tin Mừng của ngài đủ để đưa người ta đến đức tin cứu độ vào Đức Kitô — và người Công giáo hoàn toàn đồng ý.
Nhưng đó là một khẳng định hẹp hơn nhiều so với điều "Duy Kinh Thánh" phải chứng minh. "Duy Kinh Thánh" không chỉ bảo "Kinh Thánh đủ để đưa tôi tin Chúa Giêsu"; nó bảo Kinh Thánh là quy tắc duy nhất và trọn vẹn cho toàn bộ đức tin và đời sống Hội Thánh — mọi tín điều, mọi bí tích, mọi cơ cấu — đứng tách khỏi Thánh Truyền và Huấn Quyền. Ga 20,31 không nói điều đó. "Đủ để khơi lên đức tin" không đồng nghĩa với "đủ một mình làm quy tắc cho tất cả." Thật ra cả hai câu — Ga 20,31 lẫn Ga 21,25 — cùng nói một sự thật mà người Công giáo vẫn tin: Kinh Thánh không chứa mọi sự, nhưng chứa đủ để dẫn ta đến đức tin. Câu hỏi thật sự không phải "Kinh Thánh có đủ để khơi đức tin không", mà "Kinh Thánh có phải là thẩm quyền duy nhất, đứng tách khỏi Hội Thánh không."
Còn một lý do thực tế nữa: Kinh Thánh có thể bị hiểu sai. Chính thánh Phêrô cảnh báo rằng trong các thư của Phaolô có những chỗ khó, và người ta xuyên tạc chúng — chuốc lấy hoạ diệt vong:
¹⁶ …Trong các thư ấy, có những chỗ khó hiểu; những chỗ ấy cũng như những chỗ khác trong Kinh Thánh, bị những kẻ vô học và nông nổi xuyên tạc, khiến chúng phải chuốc lấy hoạ diệt vong. ¹⁷ Vậy, anh em thân mến, biết trước như thế, anh em hãy coi chừng kẻo bị những kẻ phạm pháp và lầm lạc lôi cuốn, mà không còn đứng vững nữa chăng.
— 2 Pr 3,16-17 (CGKPV)
Nếu Kinh Thánh có thể bị bóp méo tới mức "diệt vong", thì việc để mỗi người tự giải thích theo ý riêng rõ ràng là chưa đủ. Ta cần Hội Thánh mà Chúa Kitô đã lập để bảo vệ ý nghĩa đích thực. Vì thế Sách Giáo Lý dạy rằng Kitô giáo "không phải là một tôn giáo của Sách vở" mà của Lời sống động (x. ), và Kinh Thánh phải được đọc "trong Thánh Truyền sống động của Hội Thánh" (x. ) — chứ không tách rời khỏi cộng đoàn đã viết ra và gìn giữ nó.
Ai thật sự có Chúa Thánh Thần thì tự mình hiểu đúng Kinh Thánh — vậy đâu cần một thẩm quyền đứng ra giải thích?
Trước hết, cần công bằng với lập trường Tin Lành: anh em Tin Lành không tự nhận mình sống theo kiểu "Kinh Thánh cộng với phán đoán riêng"; họ nói mình vâng phục Kinh Thánh — và nói thật lòng. Câu hỏi dưới đây không nhằm chối điều đó, mà chỉ hỏi tiếp một bước: khi hai người cùng thành tâm vâng phục lại hiểu ngược nhau, ai phân xử?
Nghe thì rất hợp lý — nhưng chính thực tế lại lật ngược lập luận này. Đúng là mọi Kitô hữu đều được Chúa Thánh Thần trợ giúp khi đọc Lời Chúa; người Công giáo tin điều đó. Nhưng nếu "thật lòng có Thánh Thần là đủ để tự mình hiểu đúng", thì tại sao chính những người thành tâm nhất — ai cũng quả quyết được Thánh Thần soi sáng — lại đọc cùng một câu Kinh Thánh mà hiểu ngược nhau? Chúa Thánh Thần không bao giờ tự mâu thuẫn; nên vấn đề không nằm ở Ngài, mà ở chỗ mỗi người tự làm "toà phán quyết" cho riêng mình — và khi hai cách hiểu chân thành xung đột nhau thì không có gì để phân xử.
Chính Kinh Thánh cho thấy việc đọc cần người hướng dẫn có thẩm quyền. Khi viên quan người Êthióp đọc ngôn sứ Isaia, ông không nghĩ rằng "cứ có lòng thành là đủ hiểu":
Ông Phi-líp-phê chạy lại, nghe thấy ông kia đọc sách ngôn sứ I-sai-a, thì hỏi: "Ngài có hiểu điều ngài đọc không? " Ông quan đáp: "Mà làm sao tôi hiểu được, nếu không có người dẫn giải? "
— Cv 8,30-31 (CGKPV)
Và người "dẫn giải" ấy — ông Philípphê — không phải một tín hữu bất kỳ, mà là một trong Bảy người được các Tông đồ đặt tay tuyển chọn để phục vụ Hội Thánh (x. Cv 6,3-6; 21,8). Nghĩa là Thiên Chúa ban ơn hiểu Lời Người qua một người được Hội Thánh sai đi, chứ không để mặc mỗi người tự xoay xở. Chính thánh Phêrô cũng cảnh báo thẳng về lối đọc riêng tư tuỳ tiện:
Nhất là anh em phải biết điều này: không ai được tự tiện giải thích một lời ngôn sứ nào trong Sách Thánh.
— 2 Pr 1,20 (CGKPV)
Hệ quả trong thực tế. Chân lý thì tuyệt đối, chứ không tương đối: nếu người A bảo một câu dạy điều X, còn người B bảo nó dạy điều ngược lại, thì chỉ có thể A đúng, hoặc B đúng, hoặc cả hai cùng sai — họ không thể cùng đúng. Thiếu một thẩm quyền tối hậu do chính Chúa Kitô thiết lập, thì không cách nào giải quyết bất đồng; và điều xảy ra đúng là như vậy — Kitô giáo dựa trên Duy Kinh Thánh (sola scriptura) đã vỡ ra thành rất nhiều hệ phái, bất đồng nhau ngay cả về những điểm cốt yếu như Rửa Tội, Thánh Thể, ơn cứu độ. Đó không phải một tác dụng phụ nhỏ; nó đi ngược chính lời Chúa Giêsu tha thiết cầu xin cho các môn đệ:
để tất cả nên một, như Cha ở trong con và con ở trong Cha để họ cũng ở trong chúng ta. Như vậy, thế gian sẽ tin rằng Cha đã sai con.
— Ga 17,21 (CGKPV)
Người Công giáo tin điều này không phải để hạ thấp Kinh Thánh, mà vì Chúa Kitô đã liệu trước: Người không để lại cho ta "một cuốn sách cộng với phán đoán riêng của mỗi người", mà một Hội Thánh sống động có thẩm quyền dạy dỗ, đủ sức nói được điều nào là đức tin tông đồ, điều nào không. Sách Giáo Lý dạy rằng "nhiệm vụ giải thích Lời Thiên Chúa một cách đúng nghĩa được ủy thác riêng cho Huấn quyền của Hội Thánh" (x. ; x. 85) — không phải để bịt miệng ai, mà để gìn giữ chính chân lý Chúa Kitô muốn trao lại nguyên vẹn cho mọi thời.
Chúa Giêsu lên án "truyền thống" trong Máccô 7 — vậy chẳng phải ta phải bỏ Thánh Truyền và chỉ theo Kinh Thánh?
Hãy nhìn kỹ Chúa Giêsu thực sự lên án điều gì. Người không nói "mọi truyền thống đều xấu"; Người lên án thứ truyền thống của loài người làm cho lệnh truyền của Thiên Chúa ra vô hiệu.
Bối cảnh: người Pharisêu chê trách các môn đệ không giữ nghi thức rửa tay. Chúa Giêsu trích Isaia — "chúng lấy giới răn của loài người mà dạy như đạo lý" — rồi nói thẳng:
Các ông gạt bỏ điều răn của Thiên Chúa, mà duy trì truyền thống của người phàm."
— Mc 7,8 (CGKPV)
Người còn nêu một ví dụ cụ thể: tập tục Corban. Một người có thể tuyên bố tài sản của mình "đã dâng cho Thiên Chúa", rồi viện lời khấn đó để khỏi phải phụng dưỡng cha mẹ. Nghĩa là một truyền thống loài người đang bị dùng để hủy bỏ một điều răn rõ ràng của Thiên Chúa — "Ngươi phải thờ cha kính mẹ" (chữ "thờ" ở đây nghĩa là hiếu kính, tôn kính cha mẹ, chứ không phải "tôn thờ / thờ phượng" như đối với một mình Thiên Chúa). Vấn đề không phải là người Pharisêu có truyền thống, mà là truyền thống của họ gạt bỏ lệnh Chúa.
Điều đó rất khác với Thánh Truyền tông đồ mà Hội Thánh gìn giữ. Sách Giáo Lý phân biệt rành mạch: phải phân biệt "Truyền Thống các Tông Đồ" — xuất phát từ chính giáo huấn của Chúa Giêsu và các Tông đồ — với "các truyền thống" nhân loại có tính thần học, kỷ luật hay văn hóa nảy sinh theo thời gian (x. ). Thánh Truyền không phải là sáng chế của loài người đi ngược Kinh Thánh; nó là chính giáo huấn tông đồ được trao lại — mà chính thánh Phaolô truyền phải nắm giữ "bằng lời nói hay bằng thư từ" (x. 2 Tx 2,15).
Vậy lời Chúa Giêsu trong Máccô 7 không bãi bỏ Thánh Truyền. Nó lên án bất kỳ truyền thống nào — Do Thái hay Kitô giáo — làm cho giới răn của Thiên Chúa mất hết sức mạnh. Thánh Truyền Công Giáo thì ngược lại: nó truyền đạt chính điều các Tông đồ đã dạy, chứ không phải một mưu mẹo để lách Lời Chúa.
Người Bêrêa ngày ngày tra cứu Kinh Thánh để kiểm tra lời Phaolô — chẳng phải chứng tỏ Kinh Thánh là quyền bính tối hậu?
Người Bêrêa là tấm gương tốt — nhưng họ không hề thực hành Duy Kinh Thánh (sola scriptura) theo kiểu ngày nay người ta dạy. Hãy xem thực sự đang xảy ra điều gì.
Phaolô vào hội đường Do Thái ở Bêrêa và giảng rằng Đấng Mêsia phải chịu đau khổ và sống lại, và Đức Giêsu chính là Đấng Mêsia đó. Người Bêrêa đón nhận và kiểm tra:
Những người Do-thái ở đây cởi mở hơn những người ở Thê-xa-lô-ni-ca: họ đón nhận lời Chúa với tất cả nhiệt tâm, ngày ngày tra cứu Sách Thánh để xem có đúng như vậy không.
— Cv 17,11 (CGKPV)
Hãy để ý hai điều. Thứ nhất, "Sách Thánh" mà họ tra cứu là Cựu Ước — lúc đó chưa có Tân Ước. Họ đang kiểm tra xem lời rao giảng của Phaolô về Đấng Mêsia có khớp với Luật, các Ngôn sứ và Thánh Vịnh không. Thứ hai, họ đang lắng nghe một tông đồ sống động công bố một điều mới — rằng Đức Giêsu Nadarét là Đấng Mêsia — điều không thể tìm thấy nguyên văn trong Cựu Ước. Khi thấy lời ấy khớp, họ đón nhận chính sứ điệp tông đồ đó.
Điều đó rất khác với quan niệm Tin Lành sau này, rằng mỗi Kitô hữu — với một bộ Kinh Thánh đầy đủ trong tay — ngồi như thẩm phán tối cao trên giáo huấn của Hội Thánh. Người Bêrêa cho ta thấy thái độ đúng (nhiệt thành, kiểm tra cẩn thận), chứ không phải một lý thuyết rằng chỉ Kinh Thánh mới có quyền bính.
Và đừng quên: cùng một Phaolô được khen ở Bêrêa vì người ta tra cứu Kinh Thánh, cũng chính là người truyền các Hội Thánh phải "đứng vững và nắm giữ các truyền thống… bằng lời nói hay bằng thư từ" (x. 2 Tx 2,15). Người Công Giáo cũng kiểm tra giáo huấn dựa trên Kinh Thánh — điểm khác biệt là toàn bộ kho tàng đức tin gồm cả Lời viết ra lẫn Thánh Truyền tông đồ, và Kinh Thánh được đọc "trong Thánh Truyền sống động của Hội Thánh" (x. ).
Khải Huyền 22,18-19 cấm thêm vào Kinh Thánh — Thánh Truyền chẳng phải đúng loại "thêm thắt" bị cảnh báo sao?
Hãy đọc kỹ câu đó thực sự bảo vệ điều gì.
¹⁸ Với bất cứ ai nghe những sấm ngôn trong sách này, tôi xin chứng thực: "Ai mà thêm điều gì vào đó, thì Thiên Chúa sẽ thêm cho người ấy những tai ương mô tả trong sách này! ¹⁹ Ai mà bớt điều gì trong các lời của sách sấm ngôn này, thì Thiên Chúa sẽ bớt phần người ấy được hưởng nơi cây Sự Sống và Thành Thánh, là cây và thành mô tả trong sách này! "
— Kh 22,18-19 (CGKPV)
Để ý cụm từ lặp lại: "sách này", "sách sấm ngôn này". Thánh Gioan đang bảo vệ chính sách Khải Huyền mà ngài vừa viết — không phải "toàn bộ Kinh Thánh". Đây là cùng một kiểu công thức bảo vệ có sẵn trong Cựu Ước: sách Đệ Nhị Luật cũng cảnh báo Ítraen đừng thêm hay bớt các điều răn ("Anh em đừng thêm gì… cũng đừng bớt gì" — x. Đnl 4,2). Những lời ấy rõ ràng không có nghĩa là phần còn lại của Kinh Thánh không bao giờ được viết nữa — chúng bảo vệ bản văn cụ thể đang có trong tay.
Thêm nữa, khi Gioan viết Khải Huyền (phần lớn học giả đặt vào khoảng thập niên 90), chưa có một bộ "Kinh Thánh" Kitô giáo hoàn chỉnh; nhiều sách Tân Ước còn đang lưu hành, và việc công nhận chính thức 27 sách phải đợi nhiều thế kỷ sau. Vậy câu đó không thể mang nghĩa "không được thêm sách nào vào Kinh Thánh Kitô giáo sau sách này".
Quan trọng hơn, Thánh Truyền không phải là "mặc khải mới". Hội Thánh Công Giáo dạy rằng mặc khải công khai đã kết thúc với cái chết của vị Tông đồ cuối cùng; ta "không phải chờ đợi một mặc khải công khai mới nào khác nữa" (x. ). Ngay cả các "mặc khải tư" được Hội Thánh công nhận cũng không thuộc kho tàng đức tin và không "bổ sung" mặc khải của Đức Kitô (x. ). Thánh Truyền chỉ là sự truyền đạt sống động cùng một đức tin tông đồ ấy — cả bằng chữ viết lẫn bằng miệng — chứ không phải một nguồn mặc khải thứ hai, muộn hơn, do người ta nghĩ ra. Vậy Kh 22,18-19 là lời cảnh báo chống xuyên tạc sách sấm ngôn của Gioan, chứ không phải bằng chứng cho Duy Kinh Thánh (sola scriptura).
Kinh Thánh có chỗ nào dạy ta cần giám mục hay Huấn Quyền không?
Có — và khá rõ ràng. Chúa Giêsu không để lại một cuốn sách cho mỗi người tự xử lý; Người lập một Hội Thánh có quyền dạy dỗ thật sự, với những con người được trao trách nhiệm gìn giữ và giải thích đức tin.
Ngay trong Tân Ước, ta đã thấy Hội Thánh hành xử quyền ấy. Khi nổ ra tranh cãi lớn đầu tiên — người ngoại trở lại có phải giữ Luật Môsê không — các Tông đồ và kỳ mục không bảo mỗi người "cứ về đọc Kinh Thánh mà tự quyết". Các ngài họp Công đồng ở Giêrusalem, bàn định, rồi ra một phán quyết ràng buộc:
Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định không đặt lên vai anh em một gánh nặng nào khác ngoài những điều cần thiết này…
— Cv 15,28 (CGKPV)
"Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định" — đó là tiếng nói của một Hội Thánh có thẩm quyền, chứ không phải ý riêng của từng tín hữu.
Chúa Kitô cũng đã ban những chức vụ để dạy dỗ và gìn giữ đức tin — chính là để dân Người khỏi bị chao đảo:
Và chính Người đã ban ơn cho kẻ này làm Tông Đồ, người nọ làm ngôn sứ… kẻ khác nữa làm người coi sóc và dạy dỗ… Như vậy, chúng ta sẽ không còn là những trẻ nhỏ, bị sóng đánh trôi giạt theo mọi chiều gió đạo lý.
— Ep 4,11-14 (CGKPV)
Và các thư mục vụ cho thấy một Hội Thánh có cơ cấu: thánh Phaolô đặt ra tiêu chuẩn cụ thể cho chức giám quản (giám mục) và kỳ mục (x. 1 Tm 3,1-7; Tt 1,5-9), và bảo Titô "đặt kỳ mục trong mỗi thành". Đây không phải một đám đông không người lãnh đạo, mà là một cộng đoàn có thừa tác vụ được trao quyền.
Sách Giáo Lý gọi thừa tác vụ dạy dỗ ấy là Huấn Quyền sống động: nhiệm vụ giải thích chính thức Lời Chúa được ủy thác cho Huấn Quyền, nơi các giám mục hiệp thông với người kế vị thánh Phêrô (x. ); Huấn Quyền không ở trên Lời Chúa mà phục vụ Lời Chúa, chỉ dạy điều đã được truyền lại (x. ); và nhiệm vụ chăn dắt của các Tông đồ tiếp tục nơi các giám mục qua việc truyền chức thánh (x. ).
Đây cũng là lý do thực tế: những Kitô hữu thành tâm, cùng đọc một Kinh Thánh và đều tuyên bố có Chúa Thánh Thần, lại bất đồng về Rửa Tội, Thánh Thể, ơn cứu độ và hôn nhân — sinh ra hàng ngàn hệ phái. Nếu chân lý là tuyệt đối, ta cần một quyền bính sống động có thể phân định điều nào là đức tin tông đồ, điều nào không. (Bài kế tiếp trả lời một phản đối liên quan: phải chăng "Hội Thánh" Chúa lập chỉ là một cộng đoàn vô hình?)
"Hội Thánh" mà Chúa Giêsu lập có phải chỉ là một cộng đoàn vô hình của mọi tín hữu không?
Khi Chúa Giêsu nói xây Hội Thánh trên tảng đá này, chữ "Hội Thánh" chỉ là toàn thể vô hình các tín hữu, chứ không phải một tổ chức cụ thể nào.
Nhưng chính lời Chúa — và cách Người dùng chữ "Hội Thánh" — lại cho thấy điều ngược lại.
Hãy bắt đầu từ chính câu ấy:
Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi.
— Mt 16,18 (CGKPV)
Để ý: Chúa xây Hội Thánh của Người trên một con người cụ thể — ông Phêrô — chứ không trên một ý niệm trừu tượng. Một "tảng đá" vô hình, không ai xác định được, thì không thể làm nền cho điều gì. Sách Giáo Lý dạy đúng điều này: Chúa Giêsu ủy thác cho Phêrô một sứ vụ độc đáo và đặt ông làm "Tảng Đá" của Hội Thánh (x. ).
Và chỗ duy nhất khác mà Chúa Giêsu dùng chữ "Hội Thánh" trong các sách Tin Mừng còn rõ hơn nữa — khi giải quyết tranh chấp, Người bảo "hãy đi thưa Hội Thánh":
Nếu nó không nghe họ, thì hãy đi thưa Hội Thánh. Nếu Hội Thánh mà nó cũng chẳng nghe, thì hãy kể nó như một người ngoại hay một người thu thuế.
— Mt 18,17 (CGKPV)
Một Hội Thánh vô hình thì không thể "nghe" một vụ tranh chấp, ra phán quyết, hay thi hành kỷ luật. Chúa Giêsu rõ ràng đang nói tới một cộng đoàn hữu hình, có thẩm quyền mà người ta có thể tìm đến. Cũng thế, thánh Phaolô gọi "Hội Thánh của Thiên Chúa hằng sống" là "cột trụ và điểm tựa của chân lý" (x. 1 Tm 3,15) — một cột trụ mà ta không thấy được, lại dạy những điều trái ngược nhau ở những nơi khác nhau, thì không thể nâng đỡ chân lý.
Người Công giáo không phủ nhận Hội Thánh có một chiều thiêng liêng — sự hiệp thông của mọi người thuộc về Đức Kitô. Nhưng Kinh Thánh không cho phép tách rời chiều thiêng liêng ấy khỏi một thân thể hữu hình. Sách Giáo Lý nói rõ: Đức Kitô đã lập Hội Thánh như "một cơ cấu hữu hình nơi trần thế", qua đó Người ban phát chân lý và ân sủng (x. ); và Hội Thánh "vừa hữu hình vừa thiêng liêng… là duy nhất, được tạo thành bởi hai yếu tố nhân loại và thần linh" (x. ) — không phải hai Hội Thánh (một thấy được, một vô hình), mà một Hội Thánh có cả hai chiều.
Nói cho cùng, câu hỏi "ai có thẩm quyền giải thích Kinh Thánh?" chính là điểm mấu chốt của cả vấn đề Duy Kinh Thánh — và câu trả lời đòi phải có một Hội Thánh hữu hình, sống động. (Về vai trò riêng của thánh Phêrô và các Đức Giáo hoàng kế vị, xem loạt bài Đức Giáo hoàng ở phần liên quan.)
Giáo Hội đầy những kẻ tội lỗi và lãnh đạo bất xứng — làm sao tin được quyền bính của nó?
Quyền bính trong Hội Thánh đến từ chức vụ Chúa Kitô trao, chứ không từ sự thánh thiện cá nhân của người nắm giữ. Đây là điều chính Kinh Thánh cho thấy — và cũng là điều giúp ta khỏi vấp ngã khi thấy tội lỗi nơi hàng lãnh đạo.
Ngay cả trong Kinh Thánh, Thiên Chúa vẫn làm việc qua những lãnh đạo bất toàn. Chính Chúa Giêsu nói về các kinh sư và người Pharisêu:
² "Các kinh sư và các người Pha-ri-sêu ngồi trên toà ông Mô-sê mà giảng dạy. ³ Vậy, tất cả những gì họ nói, anh em hãy làm, hãy giữ, còn những việc họ làm, thì đừng có làm theo, vì họ nói mà không làm."
— Mt 23,2-3 (CGKPV)
Họ có quyền bính thật từ chức vụ ("toà ông Môsê"), dù nhiều người trong họ là đạo đức giả. Cũng vậy, ngay cả một giáo hoàng hay giám mục tội lỗi vẫn có quyền bính hợp lệ khi dạy dỗ trong sự hiệp thông với Hội Thánh. Thánh Phêrô từng chối Chúa ba lần — thế mà Chúa Giêsu vẫn phục hồi ông và trao cho ông chăn dắt đoàn chiên. Việc thánh Phaolô công khai sửa Phêrô ở Antiôkia (x. Gl 2) là sửa cách hành xử vì nể sợ, chứ không phải một giáo huấn chính thức — một vị thánh có thể sửa một giáo hoàng trong chuyện cá nhân mà không phủ nhận quyền bính của toà.
Nhưng có một điều khác biệt then chốt. Thiên Chúa không hứa rằng "toà ông Môsê" sẽ được gìn giữ đến tận thế; Người đã hứa điều đó với Hội Thánh của Đức Kitô:
Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi.
— Mt 16,18 (CGKPV)
Ta không đặt niềm tin vào sự hoàn hảo của con người, mà vào lời hứa của Đức Kitô rằng Hội Thánh của Người sẽ không thất bại. Sách Giáo Lý nhìn nhận thẳng thắn rằng Hội Thánh "vừa thánh thiện vừa phải luôn được thanh tẩy", vì mang trong mình những kẻ tội lỗi (x. ) — kể cả các thừa tác viên. Nhưng chính trên Phêrô mà Chúa đặt nền Hội Thánh (x. ) và trao "quyền chìa khoá" để cai quản Nhà Thiên Chúa (x. ). Sự yếu đuối của con người là có thật; nhưng lời hứa gìn giữ Hội Thánh không tựa trên con người, mà trên Đức Kitô.
Hội Thánh thời các Giáo phụ có giải quyết tranh cãi đức tin bằng "Duy Kinh Thánh" không?
Không — và một trong những Giáo phụ sớm nhất đã nói thẳng vì sao. Nếu "Duy Kinh Thánh" là cách Chúa định cho Hội Thánh giải quyết tranh cãi, hẳn các Kitô hữu đầu tiên đã làm đúng như vậy. Nhưng họ đã không làm thế.
Vào khoảng năm 200 — hơn một ngàn ba trăm năm trước thời Cải Cách — Tertulianô đối diện với những nhóm lạc giáo cũng trích dẫn Kinh Thánh để bênh vực quan điểm sai lạc của họ. Ông nhận ra rằng tranh luận thuần bằng Kinh Thánh với họ là vô ích: cả hai bên đều viện cùng bộ sách mà hiểu ngược nhau — y hệt cảnh chia rẽ ngày nay. Ông viết (bản dịch):
[Với bọn lạc giáo] ta không được dựa vào Kinh Thánh mà tranh luận; cũng không nên nhận tranh cãi trên những điểm mà phần thắng chỉ là bất khả, bất định, hoặc không đủ chắc chắn… Câu hỏi phải đặt trước là: đức tin — mà Kinh Thánh thuộc về — nằm nơi ai? Bởi ai, qua ai, khi nào, và cho ai, đã trao lại cái quy luật khiến người ta trở thành Kitô hữu?
— Tertulianô, Chống lại các lạc giáo, ch. 19
Điểm của ông rất sắc: câu hỏi có trước không phải là "Kinh Thánh nói gì?", mà là "Kinh Thánh thuộc về ai — ai đang giữ quy luật đức tin đã được các Tông đồ trao lại?" Bởi Kinh Thánh nảy sinh từ trong Hội Thánh và thuộc về Hội Thánh; nên nơi nào có đức tin tông đồ chân chính, nơi đó mới có Kinh Thánh đích thực cùng cách giải thích đúng đắn. Đem Kinh Thánh tách rời khỏi Hội Thánh — cộng đoàn đã đón nhận, gìn giữ và truyền lại nó — rồi tranh luận, là đặt vấn đề ngược đầu.
Đây đúng là điều Hội Thánh vẫn dạy: phải đọc Kinh Thánh "trong Thánh Truyền sống động của Hội Thánh" (x. ), vì Thánh Truyền ấy "xuất phát từ các Tông Đồ" và thế hệ Kitô hữu đầu tiên "chưa có một Tân Ước thành văn" (x. ). Nói cách khác, các Giáo phụ — những người gần các Tông đồ nhất — đã không thực hành "Duy Kinh Thánh"; các ngài phân xử tranh cãi bằng cách quy chiếu về quy luật đức tin tông đồ được gìn giữ sống động trong Hội Thánh. (Xem thêm Ngay cả các Giáo phụ cũng bất đồng về quy điển ở phần liên quan.)