Người Công giáo có thêm 7 cuốn sách vào Kinh Thánh (tại Công đồng Trentô) không?
Không — lời cáo buộc này sai về mặt lịch sử. Giáo hội Công giáo không thêm bảy cuốn sách vào Kinh Thánh tại Công đồng Trentô (1546). Những cuốn ấy đã ở trong Kinh Thánh Kitô giáo hơn một ngàn năm trước đó.
Bằng chứng đơn giản nhất là Kinh Thánh Gutenberg — cuốn sách lớn đầu tiên được in ở phương Tây, khoảng năm 1455. Nó đã chứa đủ 73 cuốn mà người Công giáo dùng đến nay, gồm cả bảy cuốn Cựu Ước mà anh em Tin Lành gọi là "Ngụy thư" (apocrypha): Tôbia, Giuđitha, Khôn Ngoan, Huấn Ca, Barúc, 1 và 2 Macabê, cùng các phần bổ sung của Đanien và Étte. Đó là hơn sáu mươi năm trước khi Martin Luther công bố 95 luận đề (1517) — chưa hề có Cải Cách. Kinh Thánh Gutenberg chỉ là bản Vulgata (Latinh) mà Giáo hội đã dùng hơn một ngàn năm; và không một cuốn Kinh Thánh nào trước thời Cải Cách lại thiếu các sách đó.
Vậy các công đồng đã làm gì? Chúng nhận ra và long trọng tuyên bố danh mục — chứ không "chế" ra sách:
- Công đồng Hippô (393) và Carthagô (397, rồi 419), với ảnh hưởng của thánh Augustinô, khẳng định đúng danh mục 46 cuốn Cựu Ước + 27 cuốn Tân Ước. (Truyền thống còn nhắc tới một danh mục sớm hơn dưới thời Giáo hoàng Đamasô I, khoảng năm 382; nhưng xuất xứ chính xác của bản văn ấy còn được giới học giả bàn cãi — điều chắc chắn là các công đồng Bắc Phi cuối thế kỷ 4.)
- Công đồng Florence (1442) nhắc lại đúng danh mục ấy.
- Công đồng Trentô (1546) chỉ định tín dứt khoát (chính thức công bố thành tín điều buộc phải tin) danh mục đã có sẵn — chính vì lúc ấy các nhà Cải Cách đang bác bỏ một phần của nó.
Nói cách khác, câu hỏi đã bị đặt ngược. Không phải "Công giáo thêm 7 cuốn", mà là các nhà Cải Cách đã bỏ bớt 7 cuốn khỏi bộ Cựu Ước mà Kitô giáo đã dùng suốt hơn một ngàn năm. Sách Giáo Lý xác nhận chính Truyền Thống các Tông đồ đã giúp Hội Thánh phân định "Thư quy" (canon — cũng gọi là quy điển) gồm 46 cuốn Cựu Ước và 27 cuốn Tân Ước (x. ).
Năm bài dưới đây đi sâu: vì sao không theo quy điển Do Thái 39 cuốn; ai và khi nào đã xác định quy điển — và Giáo hội có "ở trên" Kinh Thánh không; chuyện các Giáo phụ từng bất đồng về một số sách; việc chính các học giả Công giáo như Giêrônimô và Cajêtan cũng từng xếp bảy cuốn ấy ngoài quy điển; và liệu câu "người Do Thái được trao lời Chúa" (Rm 3,2) có buộc ta phải theo quy điển Do Thái không. (Đây cũng là một trong những điểm yếu lớn của Duy Kinh Thánh: chính Kinh Thánh không hề có "mục lục" — danh sách các sách phải đến từ Hội Thánh sống động.) Nhưng nếu quy điển phải đến từ một Hội Thánh sống động, thì làm sao một người có thể sai nhận ra được chính Hội Thánh ấy? — xem Nghịch lý Công giáo ở phần liên quan.
Sao Công Giáo không theo quy điển Do Thái (39 cuốn)? Chẳng phải bảy cuốn kia là "thêm vào"?
Câu hỏi giả định rằng "quy điển Do Thái" là một điều cố định sẵn từ thời Chúa Giêsu. Thực tế phức tạp hơn — và chính dòng thời gian mới là điều quyết định.
Hội Thánh sơ khai dùng bản Bảy Mươi — nhưng "quy điển" lúc ấy chưa hề khép kín. Trước và trong thời Chúa Giêsu, phần lớn người Do Thái nói tiếng Hy Lạp dùng bản dịch Bảy Mươi (Septuaginta), và các sách đệ nhị quy điển (deuterocanonical — bảy cuốn nói trên) nằm trong số các bản văn được đọc và lưu hành theo bản ấy. Chính các tác giả Tân Ước, khi trích Cựu Ước, thường theo bản Bảy Mươi hơn bản Híp-ri ngắn.
Ở đây cần trung thực một điều: không hề có một "quy điển Bảy Mươi" cố định để các Tông đồ "thừa hưởng". Bản Bảy Mươi là một tập hợp các bản dịch, chứ không phải một danh mục đã đóng; và giả thuyết cho rằng có một "quy điển Alexandria" riêng, rộng hơn quy điển Palestine, đã bị học giả Albert Sundberg tháo gỡ và nay bị giới nghiên cứu bác bỏ rộng rãi. Vào thế kỷ 1, ranh giới của Cựu Ước vẫn chưa cố định — cả phía Do Thái lẫn phía Kitô hữu. Điều này cắt cả hai chiều: nó cho thấy ta không thể nói gọn "Kinh Thánh của các Tông đồ đã chốt sẵn bộ dài"; nhưng cũng có nghĩa chẳng có bộ 39 cuốn nào được đóng kín và buộc phải theo vào thời Chúa Kitô cả. Điều chắc chắn là: các sách ấy được Hội Thánh đón nhận và đọc như Sách Thánh ngay từ đầu.
Phía Do Thái cũng vậy: không có "công đồng" nào đóng quy điển ngắn ngay sau thời Chúa Kitô. Vào thời Chúa Giêsu, phần Luật (Ngũ Thư) và các Ngôn Sứ đã ổn định từ lâu, nhưng ranh giới của phần còn lại thì vẫn chưa dứt khoát — mấy sách như Diễm Ca, Giảng Viên, Ét-te còn bị người Do Thái tranh cãi mãi tới thế kỷ 1. (Giả thuyết cũ cho rằng một "Công đồng Jamnia" đã đóng quy điển Do Thái khoảng năm 90 nay đã bị hầu hết học giả hiện đại bác bỏ.) Thực tế diễn ra âm thầm và từ từ hơn nhiều: qua những thế kỷ sau khi Đền Thờ bị phá (năm 70), cộng đồng rabbi dần quy về danh sách Híp-ri ngắn hơn — một sự lắng đọng theo tập quán, chứ không phải một phán quyết chính thức "đóng sổ" vào một thời điểm.
Vì lúc ấy ranh giới Cựu Ước thật sự chưa dứt khoát, câu hỏi cốt yếu trở thành: ai có thẩm quyền phân định? Hội Thánh — vốn tin Đức Kitô là sự hoàn tất của Cựu Ước — đã đón nhận các sách đang được dùng rộng rãi ấy và, dưới ơn Chúa Thánh Thần, dần nhận ra bộ dài là Kinh Thánh. Còn danh sách Híp-ri ngắn thì mãi về sau mới thành danh sách được Do Thái giáo nhìn nhận rộng rãi — do một cộng đồng không đón nhận Đức Kitô, và bằng một tiến trình lắng đọng dần chứ không phải một hành vi đóng sổ có từ thời các Tông đồ. Vậy bộ ngắn không hề "nguyên thủy" hơn bộ dài; nó chỉ được nhìn nhận rộng rãi muộn hơn, trong một cộng đồng khác.
Nói cách khác, xét về mặt lịch sử: bộ Cựu Ước dài (gồm cả bảy cuốn ấy) là bộ Kinh Thánh mà Kitô giáo phương Tây đã dùng suốt hơn một ngàn năm; người Tin Lành thời Cải Cách mới là bên rút bảy cuốn ấy ra khỏi bộ sách đang lưu hành. Nên nếu nói về việc "thay đổi bộ Kinh Thánh quen dùng", chính phía Cải Cách mới là bên làm — chứ không phải Công giáo "thêm vào". (Còn bảy cuốn ấy có thật là Kinh Thánh không lại là một câu hỏi khác — thuộc về thẩm quyền phân định — được bàn ở hai bài kế tiếp; x. .)
Kinh Thánh vốn là Lời Chúa, tự nó đã có thẩm quyền — vậy tại sao lại cần Hội Thánh "trao quyền" hay công nhận nó?
Bạn nói đúng ở một điểm rất quan trọng — và người Công giáo hoàn toàn đồng ý: thẩm quyền của Kinh Thánh đến từ Thiên Chúa, Đấng đã linh hứng, chứ không từ Hội Thánh. Hội Thánh không "ban quyền" hay "làm cho" một cuốn sách trở thành Lời Chúa — sách được linh hứng thì đã là Lời Chúa ngay từ khi được viết ra. Vậy nên nếu ai hiểu lập trường Công giáo là "Hội Thánh trao thẩm quyền cho Kinh Thánh", thì đó là một hiểu lầm.
Điều Hội Thánh làm không phải là trao quyền, mà là nhận ra (phân định) đâu là những sách thật sự được Thiên Chúa linh hứng. Và đây mới là mấu chốt: chính việc "nhận ra" ấy đã là một hành vi phán đoán có thẩm quyền. Giữa vô số văn bản Kitô giáo thời đầu — các Tin Mừng, các thư, lẫn những tác phẩm "gần giống" mà một số cộng đoàn cũng đọc — phải có ai đó phân định sách nào mang dấu ấn của ơn linh hứng, sách nào không. Cộng đoàn đã làm việc phân định ấy — qua nhiều thế kỷ, nhờ Thánh Truyền tông đồ và dưới ơn Chúa Thánh Thần — chính là Hội Thánh. Thật vậy, nếu Kinh Thánh "tự xác thực" hiển nhiên đến mức ai thành tâm cũng nhận ra ngay, thì hẳn các Kitô hữu đầu tiên đã lập tức nhất trí về danh mục các sách. Lịch sử cho thấy điều ngược lại.
Suốt mấy thế kỷ đầu có sự bất đồng thật sự:
- Eusêbiô (viết đầu thế kỷ IV) vẫn còn xếp các sách thành "được công nhận", "còn tranh cãi" và "ngụy thư". Các thư Do Thái, Giacôbê, 2 Phêrô, 2 và 3 Gioan, Giuđa và sách Khải Huyền đều bị một số người chất vấn.
- Cùng lúc, những tác phẩm khác như Mục tử Hécma, Điđakhê, và 1 Clêmentê lại được đọc trong một số cộng đoàn và chỉ được một số ít người coi là Kinh Thánh.
- Danh mục đúng 27 sách Tân Ước như ta có ngày nay được thánh Athanasiô nêu ra lần đầu trong lá thư Phục Sinh năm 367. Các Công đồng Hippô (393) và Carthagô (397) khẳng định danh mục ấy ở Bắc Phi.
Với Cựu Ước cũng vậy: Hội Thánh sơ khai dùng bản dịch Hy Lạp Bảy Mươi (Septuaginta), trong đó có các sách đệ nhị quy điển (deuterocanonical). Những sách đó đã là một phần Kinh Thánh Kitô giáo suốt hơn một ngàn năm, mãi tới thời Cải Cách mới bị các nhà Cải Cách Tin Lành loại khỏi bộ Cựu Ước của họ (gọi là "Ngụy thư", apocrypha).
Sách Giáo Lý nói thẳng đâu là nguồn của danh mục ấy:
Truyền Thống các Tông Đồ giúp Hội Thánh phân định những văn bản nào phải được kể vào danh mục các Sách Thánh. Danh mục đầy đủ này được gọi là "Thư quy" (canon) Thánh Kinh.
—
Thử đẩy câu hỏi tới cùng theo chiều ngược lại: giả như ai đó không chịu nhận rằng Hội Thánh có thẩm quyền để phân định quy điển. Vậy họ căn cứ vào đâu mà chắc chắn rằng đúng 27 cuốn Tân Ước đang cầm trên tay — không dư, không thiếu — thật sự là Lời Thiên Chúa không thể sai lầm (infallible)? Gạt bỏ thẩm quyền của Hội Thánh rồi, thì tất cả những gì còn lại chỉ là một phỏng đoán của con người về việc sách nào được linh hứng — chẳng khác nào một "bộ sưu tập có thể sai gồm những cuốn sách không thể sai". Chính nền tảng của cuốn Kinh Thánh mà họ hết mực trân quý lại tựa vào đúng thẩm quyền mà họ muốn chối bỏ.
Một số người nêu phép so sánh: "Giáo Hội nhận ra quy điển như ông Newton nhận ra trọng lực — chỉ khám phá điều đã có sẵn, chứ không tạo ra nó." Phần nào đúng: Giáo Hội không tạo ra ơn linh hứng của các sách. Nhưng phép ví khập khiễng ở một điểm then chốt — ta có thể làm thí nghiệm để kiểm chứng trọng lực, còn không có thí nghiệm nào chứng minh đúng 27 cuốn này (và không cuốn nào khác) là Lời Chúa được linh hứng. Vì thế việc nhận ra quy điển không phải một "khám phá" trung tính mà ai cũng tự làm được, mà là một phán đoán có thẩm quyền của Hội Thánh, dưới ơn Chúa Thánh Thần.
Đây chính là chỗ lập luận Duy Kinh Thánh tự mâu thuẫn. Cùng một Hội Thánh — với hàng giám mục kế vị các Tông đồ, được Chúa Thánh Thần hướng dẫn — vừa phân định sách nào thuộc Thư quy, vừa gìn giữ Thánh Truyền và giải thích chính những sách ấy. Không thể vừa nhận thẩm quyền của Hội Thánh để có được danh mục Kinh Thánh, vừa chối thẩm quyền ấy khi tới việc giải thích. Nếu Hội Thánh đủ thẩm quyền để nói cho ta biết sách nào là Lời Thiên Chúa, thì Hội Thánh cũng đủ thẩm quyền để dạy những sách ấy có nghĩa gì.
Ngay cả các Giáo phụ cũng bất đồng về quy điển — vậy làm sao biết Giáo hội Công giáo đã chọn đúng?
Một phản đối tinh tế: nếu ngay cả các Giáo phụ cũng không nhất trí về quy điển, thì làm sao biết Hội Thánh Công giáo đã chọn đúng? Có ba câu trả lời.
1. Lập luận này cắt cả hai chiều. Anh em Tin Lành dùng chính xác cùng một danh mục Tân Ước (27 sách) như người Công giáo (khác biệt về quy điển chỉ nằm ở Cựu Ước, chứ không ở Tân Ước). Vậy nếu "các Giáo phụ từng bất đồng" đủ để làm lung lay quy điển Công giáo, thì nó cũng làm lung lay cuốn Tân Ước của mọi Kitô hữu như nhau — kể cả của chính người phản đối. Không ai thoát khỏi câu hỏi "ai đã chốt danh mục?"; và câu trả lời lịch sử, cho hết mọi người, là Hội Thánh.
2. Ơn bất khả ngộ (infallibility) chưa bao giờ được hứa cho từng cá nhân. Chúa Kitô không hứa rằng mọi Giáo phụ sẽ không bao giờ sai; Người hứa gìn giữ Hội Thánh như một toàn thể — và cách riêng, thừa tác vụ (chức vụ) của thánh Phêrô. Chính lời hứa long trọng ấy được đặt trên tảng đá là Phêrô:
Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi.
— Mt 16,18 (CGKPV)
"Quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi" là lời bảo đảm cho cả Hội Thánh, chứ không phải cho sự không-thể-sai của từng tác giả riêng lẻ. Và các quyết định phân định của Hội Thánh — khi cùng nhau "cầm buộc" hay "tháo cởi" — được chính Trời cao phê chuẩn:
Thầy bảo thật anh em: dưới đất, anh em cầm buộc những điều gì, trên trời cũng cầm buộc như vậy; dưới đất, anh em tháo cởi những điều gì, trên trời cũng tháo cởi như vậy.
— Mt 18,18 (CGKPV)
Vì thế, việc một vài Giáo phụ do dự về Thư Do Thái hay sách Khải Huyền không phá vỡ lời hứa ấy — vì lời hứa đặt nơi Hội Thánh cùng nhau phân định, chứ không nơi sự không-thể-sai của mỗi tác giả. Sách Giáo Lý dạy đúng điều này: Đức Kitô muốn cho Hội Thánh được thông phần vào ơn bất khả ngộ của Người để gìn giữ đức tin tinh tuyền (x. ); và chính Truyền Thống các Tông đồ đã giúp Hội Thánh phân định Thư quy (x. ).
3. Bất đồng chỉ ở một nhúm sách bên lề — không bao giờ ở phần cốt lõi. Bức tranh "các Giáo phụ cãi nhau loạn xạ về Kinh Thánh" đã bị thổi phồng. Bốn sách Tin Mừng và các thư chính của thánh Phaolô thì chưa bao giờ thật sự bị nghi ngờ — chúng được công nhận rộng rãi từ rất sớm. Cuộc tranh luận chỉ xoay quanh một số ít sách ở mép rìa (như Thư Do Thái, Giacôbê, 2 Phêrô, 2–3 Gioan, Giuđa, Khải Huyền). Nói cách khác: "trái tim" của Tân Ước đã vững chắc ngay từ đầu; điều Hội Thánh làm là chốt lại phần rìa — và làm điều đó với thẩm quyền Chúa Kitô đã trao.
(Xem thêm bài Ai quyết định sách nào thuộc Kinh Thánh? ở phần liên quan.)
Chính các học giả Công giáo như thánh Giêrônimô và Hồng y Cajêtan cũng xếp bảy cuốn ấy ngoài quy điển — vậy sao còn chắc chúng là Kinh Thánh?
Đây là một phản đối có hiểu biết — và câu trả lời trung thực là: đúng, địa vị chính xác của bảy cuốn ấy từng được bàn cãi thật sự ngay trong lòng Giáo hội suốt nhiều thế kỷ. Người Công giáo không cần giấu điều đó; trái lại, nó minh hoạ đúng cách quy điển được phân định.
Hai nhân vật thường được nêu:
- Thánh Giêrônimô (Jerome) — chính người dịch bộ Vulgata — trong Prologus Galeatus (khoảng năm 391) chủ trương quy điển Cựu Ước nên theo bản Híp-ri, và xếp các sách đệ nhị quy điển (deuterocanonical) ngoài danh mục ấy: nên đọc để gây dựng lòng đạo, chứ không để lập tín điều. Nhưng cần nói cho đủ: chính Giêrônimô vẫn dịch các sách ấy và đưa vào bộ Vulgata, và trong thực hành ngài vẫn trích dẫn chúng — nghĩa là việc ngài làm còn rộng hơn điều ngài nói.
- Hồng y Cajêtan (Cajetan) — nhà thần học Tôma lỗi lạc, chính là người từng chất vấn Luther — trong một cuốn chú giải năm 1532 đề tặng Đức Giáo hoàng, theo lập trường Giêrônimô: các sách ấy "không phải quy điển" theo nghĩa để xác lập tín điều, nhưng "là quy điển" theo nghĩa để gây dựng tín hữu. Đáng chú ý: ông công bố quan điểm ấy mà không bị Giáo hội chính thức lên án (dù có vài nhà thần học đương thời phê phán) — cho thấy đây vẫn là một ý kiến được chấp nhận ở Rôma cho tới khi Trentô chốt lại vấn đề.
Vậy điều này chứng minh gì? Không phải rằng các sách ấy đáng ngờ — mà rằng ranh giới quy điển từng là một câu hỏi thật sự còn mở, chưa được Giáo hội định tín dứt khoát. Đó chính xác là khuôn mẫu của sự phát triển giáo lý: Hội Thánh đón nhận và sử dụng các sách này suốt nhiều thế kỷ; một cuộc tranh luận có thật về địa vị của chúng vẫn kéo dài; rồi Hội Thánh chốt lại dứt khoát tại Công đồng Trentô (1546), khi cuộc Cải Cách buộc phải trả lời. (Xem Giáo hội có thật sự không thay đổi không? ở phần liên quan.)
Từ đó có hai điều quan trọng:
1. Có tranh luận không có nghĩa là "thêm sách". Các sách vẫn ở đó, vẫn được đọc và dùng — điều được tranh cãi chỉ là địa vị chính thức của chúng, chứ không phải sự hiện diện của chúng. (Xem Người Công giáo có thêm sách vào Kinh Thánh không?.)
2. Ý kiến của một cá nhân — dù là một học giả lớn — không phải là phán quyết của Hội Thánh. Chúa Kitô không hứa ơn bất khả ngộ (infallibility) cho từng Giáo phụ hay nhà thần học, mà cho Hội Thánh như một toàn thể khi phân định cách dứt khoát (x. ). Thật vậy, ngay thời Giêrônimô, cách dùng của Hội Thánh rộng hơn lý thuyết của ngài — thánh Augustinô và các công đồng Bắc Phi (Hippô 393, Carthagô 397) đã khẳng định bộ 46 cuốn Cựu Ước. Chính Truyền Thống các Tông Đồ — không phải quan điểm riêng của một người — mới giúp Hội Thánh phân định Thư quy (x. ).
Nói cách khác: sự kiện Giêrônimô hay Cajêtan do dự không làm lung lay quy điển, vì lời hứa của Chúa Kitô đặt nơi Hội Thánh cùng nhau phân định, chứ không nơi sự không-thể-sai của mỗi học giả. (Về việc các Giáo phụ bất đồng ở phần rìa của quy điển, xem Ngay cả các Giáo phụ cũng bất đồng.)
Đẩy phản đối đi xa thêm một bước: nếu địa vị bảy cuốn ấy thật sự chưa chốt lại cho tới năm 1546, thì suốt mười lăm thế kỷ trước đó, những Kitô hữu theo bộ Híp-ri ngắn — kể cả thánh Giêrônimô — đâu phải là kẻ lạc giáo?
Đúng vậy — và Công giáo nhận điều đó không chút ngần ngại. Lạc giáo không phải là "đứng về phe thua trong một vấn đề Hội Thánh chưa phân xử"; nó là việc ngoan cố chối bỏ một điều đã được Hội Thánh định tín (x. ). Bao lâu ranh giới quy điển còn là một câu hỏi thật sự còn mở, người ta có thể nghiêng bên này hay bên kia mà vẫn ở trong đức tin — đúng như Giêrônimô, một vị thánh và Tiến sĩ Hội Thánh, đã làm. Trước năm 1546, chọn bộ Híp-ri ngắn tự nó chưa phải là điều tách mình khỏi Hội Thánh.
Nhưng "định tín muộn" không có nghĩa là "bịa ra muộn". Hội Thánh vẫn thường định tín các chân lý trễ, và dưới áp lực — thường đúng vào lúc chúng bị chối bỏ. Công đồng Nicêa (325) chỉ long trọng tuyên tín Chúa Con đồng bản thể với Chúa Cha khi Ariô phủ nhận điều ấy; không ai vì thế mà bảo thần tính của Đức Kitô là "phát minh của thế kỷ 4", hay coi các tín hữu trước Nicêa — thời ngôn ngữ tín lý chưa được mài sắc — là kẻ lạc giáo. Quy điển đi đúng khuôn mẫu đó: được đón nhận sớm, dùng liên tục, định tín muộn — khi cuộc Cải Cách buộc phải trả lời dứt khoát.
Vậy chỗ khác biệt thật sự không nằm ở chuyện thích bộ ngắn hay bộ dài — trước Trentô, đó còn là ý kiến được phép. Nó nằm ở câu hỏi sâu hơn: một khi Hội Thánh đã phân định dứt khoát, ta có đón nhận không? Đó mới là điều cuộc tranh luận thời Cải Cách thật sự chạm tới — và là chuyện của Duy Kinh Thánh, chứ không phải của riêng bảy cuốn sách.
Thánh Phaolô nói người Do Thái "được Thiên Chúa giao phó lời Người" (Rm 3,2) — vậy chẳng phải ta nên theo quy điển Do Thái của họ?
Đây là một phản đối nghe rất mạnh — và nó dựa trên một câu Kinh Thánh thật. Thánh Phaolô nói chính người Do Thái "được Thiên Chúa giao phó lời Người" (Rm 3,2): Thiên Chúa đã trao Kinh Thánh vào tay dân Ítraen để gìn giữ. Vậy chẳng phải quy điển Cựu Ước đúng phải là quy điển Do Thái — bộ Híp-ri không có bảy cuốn đệ nhị quy điển — tức đúng danh mục mà chính những người được trao "lời tiên tri" đã giữ?
Trước hết, hãy công nhận phần đúng của phản đối: dân Ítraen thật sự được trao gìn giữ mặc khải của Thiên Chúa — Kinh Thánh nói thẳng như thế, và người Công giáo không hề chối. Thánh Phaolô còn kể cả một chuỗi đặc ân của họ: được nhận làm con, được ban các giao ước, lề luật, phụng tự, các lời hứa, và sau hết chính Đức Kitô cũng từ dòng giống ấy mà ra (x. Rm 9,4-5; ). Vấn đề không nằm ở chỗ có sự uỷ thác ấy hay không — mà ở chỗ câu Rm 3,2 thật sự nói gì.
1. "Lời Người" không phải là một danh mục sách. Từ Hy Lạp ở đây là logia (τὰ λόγια) — "các lời tiên tri", những lời phán của Thiên Chúa. Nó nói tới bản chất của điều được trao (lời mặc khải, lời hứa của Thiên Chúa), chứ không hề cho biết bộ ấy gồm bao nhiêu cuốn hay những cuốn nào. Ý của Phaolô trong mạch văn (Rm 3,1-2) là đặc ân của Ítraen được lãnh nhận Lời Chúa, chứ không phải một "mục lục" Kinh Thánh. Ngay cả khi ta hiểu logia là chính bộ Sách Thánh được linh hứng (chứ không chỉ là lời hứa), câu ấy vẫn im lặng về ranh giới của bộ sách. Từ "được trao lời tiên tri" nhảy sang "vậy đúng 39 cuốn, không hơn" là thêm vào câu Kinh Thánh một điều nó không nói.
2. "Quy điển Do Thái" — của thời nào? Vào chính thời Phaolô, chưa hề có một quy điển Do Thái duy nhất đã đóng: ranh giới phần cuối Cựu Ước vẫn còn được người Do Thái tranh cãi, và phần đông người Do Thái nói tiếng Hy Lạp — mà Kinh Thánh của họ là bản Bảy Mươi — vẫn đọc các sách đệ nhị quy điển như Sách Thánh. Chính Phaolô, khi trích Cựu Ước, cũng thường theo bản Bảy Mươi ấy. Bộ Híp-ri ngắn chỉ được cộng đồng rabbi quy về dần dần về sau, sau năm 70. Vậy lập luận đã lặng lẽ tráo đổi: "bộ Sách mà Ítraen giữ thời Phaolô" bị thay bằng "danh sách ngắn mà Do Thái giáo rabbi dần ổn định mấy thế hệ sau". (Xem Sao không theo quy điển Do Thái 39 cuốn?.)
3. Sự uỷ thác ấy quy hướng về Đức Kitô — và đạt cùng đích nơi Người. Rm 3,2 và Rm 9,4-5 mô tả đặc ân của Ítraen thời Cựu Ước: cho họ mà có các giao ước, các lời hứa, và từ họ mà có Đấng Kitô (x. ). Sự uỷ thác ấy là thật, và nó hướng về chính Đấng nó loan báo. Khi Đức Kitô đến, việc phân định và giải thích bộ Cựu Ước của Kitô giáo thuộc về Hội Thánh — cộng đoàn đã đón nhận bộ dài và, dưới ơn Chúa Thánh Thần, nhận ra đâu là Sách Thánh (x. ). Dân Do Thái giữ lời hứa (về Đấng Mêsia); Hội Thánh, đọc chính những Sách ấy trong ánh sáng Đức Kitô, phân định trọn bộ quy điển. (Xem Ai quyết định sách nào thuộc Kinh Thánh?.)
4. Áp dụng cho triệt để, lập luận này tự lật đổ chính nó. Nếu buộc phải theo phán quyết của những người giữ lời tiên tri để định quy điển Cựu Ước, thì cũng phải theo họ ở những điều khác. Nhưng chính cộng đồng rabbi đã dần quy về bộ Híp-ri ngắn ấy cũng không đón nhận Đức Giêsu là Đấng Mêsia và bác bỏ toàn bộ Tân Ước. Không thể vừa nhận danh sách sách của họ là bó buộc, vừa gạt phán quyết của họ về Đức Kitô và giữ lấy một bộ Tân Ước mà họ không nhận. Áp dụng cho nhất quán, "hãy theo người giữ lời tiên tri" sẽ trao cả Tân Ước lại cho hội đường. Người Tin Lành — rất đúng — không làm thế; và chính điều đó cho thấy quy điển Do Thái chưa bao giờ thật sự là nguyên tắc quyết định ở đây.
Nói cách khác: Rm 3,2 tôn vinh vai trò của Ítraen mà không hề chốt lại ranh giới quy điển. Lời tiên tri được trao cho Ítraen và được hoàn tất nơi Đức Kitô; còn trọn bộ của những lời ấy thì được Hội Thánh phân định. Câu này ngợi khen kho tàng đã trao — nó không phát cho ta một mục lục. (Sâu xa hơn, mọi ngả đều dẫn về cùng một câu hỏi: ai có thẩm quyền phân định? — xem Duy Kinh Thánh có đúng không?.)
- Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo 839 (trích Rm 9,4-5) — đặc ân của Ítraen: các giao ước, lời hứa, và Đức Kitô
- Strong's Greek 3051, λόγια (logia) — "lời phán/lời tiên tri của Thiên Chúa"; tự nó không xác định số sách
- Albert C. Sundberg Jr., The Old Testament of the Early Church (1964) — quy điển Cựu Ước chưa cố định ở thế kỷ 1