Người Công giáo có thờ phượng Đức Mẹ không?
Không. Người Công giáo không thờ phượng Đức Mẹ. Đây là hiểu lầm phổ biến nhất — và nó được hóa giải ngay khi ta phân biệt rõ hai điều:
- Thờ phượng (worship, tiếng thần học Latinh: latria) — sự tôn thờ chỉ dành cho một mình Thiên Chúa. Dâng điều này cho bất kỳ thụ tạo nào là thờ ngẫu tượng.
- Tôn kính (veneration, dulia) — lòng kính trọng dành cho những người thánh thiện. Ta vẫn "kính" cha mẹ, tổ tiên, các anh hùng — mà không hề "thờ" họ.
Người Công giáo dành cho Đức Mẹ lòng tôn kính cao nhất trong các thụ tạo (thần học gọi là hyperdulia) — nhưng đó vẫn là tôn kính, không phải thờ phượng. Khoảng cách giữa Đức Mẹ (một thụ tạo, dù cao trọng nhất) và Thiên Chúa vẫn là khoảng cách vô hạn. Sách Giáo Lý nói rõ lòng sùng kính Đức Mẹ "tuy hoàn toàn đặc biệt", nhưng "khác biệt tự bản chất với sự thờ phượng" dâng lên Thiên Chúa (x. ).
Hơn nữa, chính việc tôn kính Đức Mẹ là điều Kinh Thánh báo trước. Thiên thần chào Mẹ bằng một danh xưng chứ không chỉ bằng tên gọi:
Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.
— Lc 1,28 (CGKPV)
Và chính Đức Mẹ tiên báo:
…từ nay, hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.
— Lc 1,48 (CGKPV)
Vậy khi người Công giáo gọi Đức Mẹ là "diễm phúc" và tôn kính Mẹ, họ chỉ đang làm điều Kinh Thánh nói "mọi đời" sẽ làm — không hơn, không kém.
Một nguyên tắc then chốt: mọi điều Hội Thánh tin về Đức Mẹ đều quy về Chúa Kitô. Các tín điều về Đức Mẹ không tôn Mẹ lên ngang hàng Thiên Chúa; chúng bảo vệ những chân lý về Chúa Giêsu và cho thấy ân sủng của Người hoạt động cách trọn hảo (hoàn hảo) nơi một con người. Sách Giáo Lý dạy: điều Hội Thánh tin về Đức Maria đặt nền trên điều Hội Thánh tin về Đức Kitô, và điều Hội Thánh dạy về Đức Maria lại soi sáng đức tin vào Đức Kitô (x. ). Đức Mẹ luôn làm như tại tiệc cưới Cana: chỉ về Con mình và bảo người ta "Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo" (x. Ga 2,5).
Sáu bài dưới đây trả lời từng thắc mắc Tin Lành thường nêu. Cần nói rõ: Hội Thánh có bốn tín điều về Đức Mẹ — Mẹ Thiên Chúa, Vô Nhiễm Nguyên Tội, Trọn Đời Đồng Trinh và Hồn Xác Lên Trời; còn "Nữ Vương Thiên Đàng" là một giáo lý (điều Hội Thánh dạy) — một danh hiệu, chứ không phải một tín điều đã định tín long trọng (Đức Piô XII công bố trong thông điệp Ad Caeli Reginam, 1954). Các bài gồm:
- Chúa Giêsu có anh em ruột không? — Đức Mẹ trọn đời đồng trinh
- "Mọi người đều đã phạm tội" — sao Đức Mẹ Vô Nhiễm?
- Sao gọi Đức Mẹ là "Mẹ Thiên Chúa"?
- Sao gọi Đức Mẹ là "Nữ Vương Thiên Đàng"?
- Đức Mẹ Lên Trời cả hồn xác — lấy từ đâu?
- Chúa Giêsu có hạ thấp Đức Mẹ trong Luca 11 không?
Cùng một nguyên tắc "tôn kính chứ không thờ phượng" cũng áp dụng cho việc cầu nguyện với các thánh và tôn kính ảnh tượng (ở phần liên quan).
Kinh Thánh chẳng nói Chúa Giêsu có 'anh em' sao? Vậy Đức Mẹ đâu có trọn đời đồng trinh?
Rất nhiều anh em Tin Lành tin rằng Chúa Giêsu có các em ruột — bởi Tin Mừng nhiều lần nhắc tới "anh em" của Người (x. Mt 13,55), và bởi thánh Mátthêu viết ông Giuse "không ăn ở với" Đức Mẹ "cho đến khi" bà sinh con, nghe như hàm ý sau đó thì có. Từ hai chi tiết ấy, họ kết luận Đức Mẹ không trọn đời đồng trinh.
Phản đối này dựa trên hai câu: chữ "cho đến khi" trong Mt 1,25 và những "anh em" của Chúa Giêsu. Ta hãy xét từng câu.
1. "Cho đến khi" không hàm ý một sự thay đổi về sau.
Ông không ăn ở với bà, cho đến khi bà sinh một con trai, và ông đặt tên cho con trẻ là Giê-su.
— Mt 1,25 (CGKPV)
Mục đích của câu này là khẳng định Chúa Giêsu được thụ thai đồng trinh — thánh Giuse không phải là cha ruột. Trong lối nói Híp-ri và Hy Lạp, cụm "cho đến khi" (heōs) thường chỉ xác nhận điều gì đúng tới một thời điểm, mà không khẳng định điều ngược lại xảy ra sau đó. Chẳng hạn, Kinh Thánh nói bà Mikhan "không có con cho đến ngày bà qua đời" (x. 2 Sm 6,23) — dĩ nhiên không có nghĩa bà sinh con sau khi chết. Chữ "cho đến khi" ở Mt 1,25 cũng vậy: nó nói về trước khi Chúa Giêsu sinh ra, chứ không tuyên bố gì về sau.
2. "Anh em" trong Kinh Thánh nghĩa rộng hơn "em ruột". Tiếng Híp-ri và Aram không có một từ riêng cho "anh em họ" hay "bà con"; từ ʾach / adelphos ("anh em") được dùng cho cả họ hàng gần. (Ví dụ, ông Ábraham gọi cháu mình là Lót là "anh em".)
Và đây là bằng chứng quyết định ngay trong Tân Ước. Khi dân làng kể tên các "anh em" của Chúa Giêsu:
…anh em của ông không phải là các ông Gia-cô-bê, Giô-xếp, Si-môn và Giu-đa sao?
— Mt 13,55 (CGKPV)
…thì hai người đầu, Giacôbê và Giôxếp, ở một chỗ khác lại được nói là con của một bà Maria khác — không phải Đức Mẹ:
…có bà Ma-ri-a Mác-đa-la, bà Ma-ri-a mẹ các ông Gia-cô-bê và Giô-xếp, và bà mẹ các con ông Dê-bê-đê.
— Mt 27,56 (CGKPV)
Làm sao biết đây là một bà Maria khác, không phải Mẹ Chúa Giêsu? Vì nếu đó là chính Mẹ Người, hẳn thánh sử đã gọi bà là "thân mẫu Đức Giêsu" — như các sách Tin Mừng vẫn luôn làm ở mọi chỗ khác — chứ không định danh bà bằng những đứa con khác là "mẹ của Giacôbê và Giôxếp". Người ta chỉ gọi một phụ nữ là "mẹ của X" khi X là con của bà; nên "mẹ của Giacôbê và Giôxếp" phải là người có con tên Giacôbê và Giôxếp — khác với Mẹ Chúa Giêsu. Chính Tin Mừng Gioan tả cùng cảnh dưới chân thập giá cho thấy có mấy bà Maria đứng đó: "có thân mẫu Người… bà Ma-ri-a vợ ông Cơ-lô-pát, cùng với bà Ma-ri-a Mác-đa-la" (Ga 19,25) — phân biệt rõ thân mẫu Chúa Giêsu với những bà Maria khác.
Vậy nếu Giacôbê và Giôxếp là con của "bà Maria khác", thì họ không phải con của Đức Mẹ — dù Kinh Thánh vẫn gọi họ là "anh em" của Chúa Giêsu theo nghĩa bà con. Thật vậy, Kinh Thánh chưa bao giờ gọi bất kỳ ai là "con của Đức Maria" ngoài chính Chúa Giêsu.
3. Lời của chính Đức Mẹ cũng gợi ý điều đó. Khi thiên thần báo tin, dù đã đính hôn với Giuse, Đức Mẹ vẫn hỏi:
Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng!
— Lc 1,34 (CGKPV)
Một người sắp lập gia đình bình thường sẽ không thắc mắc như thế — câu hỏi này chỉ hợp lý nếu Đức Mẹ đã có một quyết tâm sống đồng trinh.
4. Trên thập giá, Chúa Giêsu trao Đức Mẹ cho thánh Gioan. "Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình" (x. Ga 19,26-27). Có người sẽ nói cử chỉ này chỉ mang ý nghĩa biểu tượng — Chúa trao Đức Mẹ làm mẹ thiêng liêng của Hội Thánh qua người môn đệ Chúa yêu. Ý nghĩa ấy có thật, nhưng nó không xoá đi sự kiện cụ thể: Gioan đã thật sự đón Mẹ về nhà mình sống. Theo phong tục Do Thái, chăm lo cho người mẹ goá khi con đã khuất là bổn phận của các con ruột còn lại; nếu Đức Mẹ còn con khác, ắt Chúa Giêsu đã không trao Mẹ cho một môn đệ ngoài gia đình, và những người con kia hẳn đã lên tiếng. Việc Mẹ được giao cho Gioan chỉ thật sự hợp lý nếu Chúa Giêsu là con trai duy nhất của Mẹ.
Sách Giáo Lý trả lời thẳng phản đối này: những "anh em, chị em" của Chúa Giêsu là những người bà con gần của Ngài, chứ không phải con của Đức Maria (x. ). Hội Thánh tuyên xưng Đức Maria "trọn đời đồng trinh" — đồng trinh khi thụ thai, khi sinh con, và mãi về sau (x. ; 510).
Đáng chú ý: đây không chỉ là niềm tin Công giáo. Chính Martin Luther, Calvin và Zwingli — các nhà cải cách Tin Lành đầu tiên — đều tin Đức Mẹ trọn đời đồng trinh (giáo lý này được ghi cả trong bộ Smalcald Articles năm 1537 của Luther). Việc phủ nhận nó chỉ là chuyện của các thế kỷ sau này.
"Mọi người đều đã phạm tội" (Rm 3,23) — vậy sao Công giáo nói Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội?
Trước hết, cần nói rõ tín điều này thật sự dạy gì. Vô Nhiễm Nguyên Tội (Immaculate Conception) nghĩa là: ngay từ giây phút đầu tiên được thụ thai, Đức Maria đã được gìn giữ khỏi tội tổ tông — không phải bằng sức riêng, mà nhờ công nghiệp (công trạng) của Đức Kitô được áp dụng trước. Nói cách khác, Đức Mẹ vẫn cần Chúa Giêsu là Đấng Cứu Độ — chỉ khác là Mẹ được cứu theo cách hoàn hảo hơn: được phòng ngừa khỏi rơi xuống hố, thay vì được kéo lên sau khi đã rơi. Nói cụ thể hơn: tất cả chúng ta đều đã rơi xuống hố tội tổ tông, rồi mới được Chúa Kitô kéo lên nhờ ân sủng (cách thông thường là qua phép Rửa). Còn Đức Mẹ thì chưa bao giờ rơi: cũng chính ân sủng ấy của Chúa Kitô, nhưng được áp dụng trước, đã giữ Mẹ khỏi rơi ngay từ giây phút đầu tiên. Cả hai đều được cùng một Đấng Cứu Độ cứu — chỉ khác ở chỗ một bên được kéo lên sau khi ngã, một bên được gìn giữ khỏi ngã; nên ơn cứu Mẹ nhận còn lớn hơn, chứ không nhỏ hơn. Tín điều được Đức Piô IX long trọng định tín năm 1854.
Vậy còn "mọi người đều đã phạm tội"?
Thật vậy, mọi người đã phạm tội và bị tước mất vinh quang Thiên Chúa.
— Rm 3,23 (CGKPV)
Đây là một khẳng định tổng quát về thân phận nhân loại sau tội tổ tông — và như mọi câu "mọi người" trong Kinh Thánh, nó không loại trừ những ngoại lệ do Thiên Chúa ban. Chính Kinh Thánh dùng lối nói tổng quát mà vẫn có ngoại lệ ai cũng công nhận:
- Chúa Giêsu rõ ràng là ngoại lệ của "mọi người đã phạm tội" — Người "không hề biết tội là gì" (x. 2 Cr 5,21).
- Kinh Thánh nói "chẳng ai công chính, dù chỉ một người" (x. Rm 3,10), thế mà vẫn gọi ông Nôê là "người công chính" (x. St 6,9), ông Gióp là "vẹn toàn và ngay thẳng" (x. G 1,1), ông Dacaria và bà Êlisabét là "công chính trước mặt Thiên Chúa" (x. Lc 1,6).
- Trẻ sơ sinh chưa thể "phạm tội" theo nghĩa cá nhân — mà anh em Tin Lành cũng đồng ý.
Vậy câu "mọi người đã phạm tội" mô tả quy luật chung của loài người; nó không hề cấm Thiên Chúa ban một ngoại lệ đặc biệt cho Mẹ Đấng Cứu Thế. Nói cách khác: Rm 3,23 không chứng minh Vô Nhiễm, nhưng cũng không loại trừ nó.
Vậy có gì ủng hộ tín điều này không? Có ba lý do, cùng chỉ về một hướng:
1. Danh xưng "đầy ân sủng". Khi chào Đức Mẹ, thiên thần không gọi tên Mẹ mà dùng một danh xưng:
Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.
— Lc 1,28 (CGKPV)
Từ Hy Lạp ở đây là kecharitōmenē — thì hoàn thành, thể thụ động của động từ charitoō ("ban tràn đầy ân sủng"). Thì hoàn thành trong tiếng Hy Lạp diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ và còn tiếp diễn kết quả tới hiện tại: Đức Mẹ không chỉ "vừa nhận được ân sủng", mà đã được đổ đầy ân sủng cách trọn vẹn từ trước và vẫn đang ở trong tình trạng đó. Đây không phải là bằng chứng đóng đinh tự nó, nhưng nó ăn khớp cách lạ thường với niềm tin rằng Đức Mẹ được đầy ơn ngay từ đầu.
2. "Mối thù" trong lời hứa đầu tiên (St 3,15). Ngay sau khi loài người sa ngã, Thiên Chúa phán với con rắn:
Ta sẽ gây mối thù giữa mi và người đàn bà, giữa dòng giống mi và dòng giống người ấy…
— St 3,15 (CGKPV)
Truyền thống Kitô giáo đọc đây là lời tiên báo đầu tiên về Đấng Cứu Thế (protoevangelium): "dòng giống" người đàn bà là Đức Kitô, và "người đàn bà" được đọc là Đức Maria, Evà Mới (x. ). Một "mối thù" trọn vẹn với sự dữ thì hợp với một người chưa bao giờ thuộc quyền lực của tội.
3. Sự xứng hợp. Chúa Giêsu nhận trọn bản tính nhân loại — thân xác, máu huyết — từ Đức Mẹ. Thật xứng hợp khi cung lòng cưu mang Đấng Thánh của Thiên Chúa được gìn giữ tinh tuyền ngay từ đầu.
Cần trung thực: không có một câu Kinh Thánh nào nói thẳng bằng chữ "Đức Maria vô nhiễm nguyên tội." Tín điều này là cách Hội Thánh — với thẩm quyền Chúa Kitô trao — đọc toàn bộ mặc khải (Kinh Thánh và Thánh Truyền) và định tín năm 1854. Sách Giáo Lý diễn tả: nhờ "đầy ơn phúc", Đức Maria được cứu chuộc cách kỳ diệu hơn ngay từ lúc thụ thai, được gìn giữ khỏi mọi tì vết tội tổ tông (x. ; 492).
Sao Công giáo gọi Đức Mẹ là "Mẹ Thiên Chúa"? Có phóng đại quá không?
Danh hiệu này — tiếng Hy Lạp là Theotokos, "Đấng sinh ra Thiên Chúa" — nghe có vẻ táo bạo, nhưng thật ra nó là một khẳng định về Chúa Giêsu nhiều hơn là về Đức Mẹ.
"Mẹ Thiên Chúa" không có nghĩa:
- rằng Đức Mẹ là mẹ của Chúa Cha, hay
- rằng Đức Mẹ có trước Thiên Chúa, hay là nguồn gốc của thần tính.
Nó có nghĩa là: người mà Đức Mẹ cưu mang và sinh ra — Chúa Giêsu — là một Ngôi Vị duy nhất, và Ngôi Vị đó là Thiên Chúa thật. Một người mẹ sinh ra một ngôi vị, chứ không sinh ra một "bản tính". Và Ngôi Vị mà Đức Mẹ sinh ra chính là Ngôi Hai Thiên Chúa làm người. Vậy Đức Mẹ thật sự là Mẹ của một Đấng vừa là người vừa là Thiên Chúa — nên gọi Đức Mẹ là "Mẹ Thiên Chúa" là đúng.
Bà Êlisabét đã dùng chính danh hiệu ấy, dưới ơn Chúa Thánh Thần, khi gọi Đức Mẹ là:
Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?
— Lc 1,43 (CGKPV)
"Thân Mẫu Chúa tôi" — Mẹ của Chúa tôi — chính là ý nghĩa của Theotokos.
Điều quan trọng: chối bỏ danh hiệu này là chối bỏ chính Chúa Giêsu là Thiên Chúa ngay từ trong lòng Mẹ. Vào thế kỷ 5, ông Nestôriô lập luận nên gọi Đức Mẹ là "Mẹ Đức Kitô" chứ không phải "Mẹ Thiên Chúa" — nhưng điều đó vô tình chia đôi Chúa Giêsu thành hai chủ thể (một người và một Thiên Chúa tách biệt). Công đồng Êphêsô năm 431 đã bác bỏ lối nói đó và long trọng tuyên xưng Đức Mẹ là Theotokos — không phải để tôn Đức Mẹ lên, mà để bảo vệ chân lý Nhập Thể: Đấng nằm trong máng cỏ là Thiên Chúa thật.
Đây cũng không phải điều gây tranh cãi giữa các Kitô hữu: ngay cả Martin Luther cũng khẳng định danh hiệu này, gọi Đức Mẹ là "Mẹ thật của Thiên Chúa".
Sách Giáo Lý dạy gọn: "Đức Maria thật sự là 'Mẹ Thiên Chúa' vì là Mẹ của Con vĩnh cửu của Thiên Chúa, đã làm người" (x. ; 495); và chính vì thế, tại Êphêsô, Hội Thánh tuyên xưng điều này để giữ vững đức tin vào một Ngôi Vị duy nhất là Đức Kitô (x. ).
Sao Công giáo gọi Đức Mẹ là "Nữ Vương Thiên Đàng"? Nghe như một nữ thần ngoại giáo?
Nỗi lo này dễ hiểu — Kinh Thánh có lên án việc dân ngoại thờ một nữ thần gọi là "Nữ Vương Trời" (x. Gr 7,18; 44,17). Nhưng danh hiệu Công giáo dành cho Đức Mẹ hoàn toàn khác: nó không biến Đức Mẹ thành nữ thần, cũng không phải là "vợ của Thiên Chúa". Nó bắt nguồn từ một vai trò rất cụ thể trong Kinh Thánh: thái hậu trong vương triều Đavít.
Trong vương quốc Đavít, "nữ vương" không phải là vợ của vua, mà là mẹ của vua (tiếng Híp-ri: gebirah, "bà chúa lớn"). Vì vua thường có nhiều vợ, nên người phụ nữ có địa vị hoàng gia chính là hoàng thái hậu. Bà có ngai riêng, ngồi bên hữu vua, và là người chuyển cầu cho dân trước mặt nhà vua. Ta thấy rõ điều này khi bà Bát Sêva (mẹ vua Salômôn) đến gặp con:
Vua đứng lên, ra đón và sấp mình chào bà; đoạn vua ngồi trên ngai, đồng thời cũng truyền đặt một ngai cho bà thái hậu, bà ngồi bên hữu vua.
— 1 V 2,19 (CGKPV)
Chú ý: chính nhà vua đứng dậy, cúi chào và mời mẹ mình ngồi bên hữu — vị trí danh dự và quyền chuyển cầu. Ngay trước đó, người ta còn nhờ bà nói giúp với vua, tin rằng "vua sẽ không từ chối bà" (x. 1 V 2,17).
Chúa Giêsu là Vua Đavít đích thực và vĩnh cửu — thiên thần đã loan báo Người sẽ "trị vì… đến muôn đời" trên "ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người" (x. Lc 1,32-33). Nếu Chúa Giêsu là Vua theo dòng Đavít, thì mẹ của Vua đương nhiên giữ vai trò thái hậu. Bà Êlisabét đã gọi Mẹ là "Thân Mẫu Chúa tôi" (Lc 1,43) — tức mẹ của Đức Vua.
Vậy "Nữ Vương Thiên Đàng" nghĩa là: Đức Mẹ, là mẹ của Đức Vua, chia sẻ phẩm giá vương giả của Con mình và chuyển cầu cho dân — luôn ở dưới quyền Đức Vua, chứ không ngang hàng. Đây là vương quyền nhận lãnh từ Chúa Kitô, không phải vương quyền tự thân. Sách Giáo Lý nói Đức Mẹ, sau khi được đưa lên trời, "được Chúa tôn vinh làm Nữ Vương trên mọi loài, để nên đồng hình đồng dạng trọn vẹn hơn với Con của Mẹ" (x. ) — nghĩa là vinh quang của Mẹ phản chiếu vinh quang của Chúa Kitô. Hình ảnh "người Phụ Nữ… đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao" trong Khải Huyền 12 cũng gợi lên vương quyền ấy (xem bài về Đức Mẹ Lên Trời ở phần liên quan).
Đức Mẹ Lên Trời cả hồn lẫn xác — lấy từ đâu? Kinh Thánh có nói đâu, chẳng phải Công giáo bịa ra muộn về sau sao?
Tín điều Đức Mẹ Lên Trời (Assumption) dạy rằng: khi hoàn tất cuộc đời trần thế, Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên đàng (x. ; 974). Đức Piô XII long trọng định tín năm 1950.
Cần trung thực ngay từ đầu: Kinh Thánh không nói thẳng bằng chữ rằng Đức Mẹ được đưa lên trời cả xác. Người Công giáo không giả vờ có một câu như thế. Nhưng tín điều này không hề vô căn cứ — nó đứng vững trên bốn chân.
1. Sự xứng hợp với những gì đã được mặc khải. Nếu Đức Mẹ được gìn giữ khỏi tội tổ tông (Vô Nhiễm Nguyên Tội, xem bài liên quan), thì việc thân xác Mẹ không phải chịu sự hư nát — vốn là hậu quả của tội (x. St 3,19; Rm 6,23) — là điều rất hợp lý. Là Evà Mới đứng cùng Con trong chiến thắng trên tội và sự chết, Mẹ cũng chia sẻ hoa trái chiến thắng ấy nơi thân xác mình.
2. Kinh Thánh cho thấy việc "được đưa lên trời cả xác" không phải chuyện lạ. Ông Khanốc "được Thiên Chúa đem đi" (x. St 5,24) và ngôn sứ Êlia được đưa lên trời trong cơn gió lốc (x. 2 V 2,11). Nếu Thiên Chúa đã làm thế cho các ngôn sứ, thì việc Ngài làm điều tương tự cho Mẹ Đấng Cứu Thế không có gì mâu thuẫn với Kinh Thánh.
3. Thiên Chúa gìn giữ thân xác của các đấng thánh. Kinh Thánh cho thấy chính Thiên Chúa quan tâm đến cả thi hài người thánh:
Khi bàn cãi và tranh luận với quỷ về thi hài ông Mô-sê, ngay cả tổng lãnh thiên thần Mi-ca-en cũng không dám đưa ra một phán quyết nào phạm đến nó…
— Gđ 1,9 (CGKPV)
Nếu thi hài ông Môsê được thiên thần bảo vệ như thế, thì việc Thiên Chúa đưa thẳng thân xác vô nhiễm của Đức Mẹ về trời lại càng xứng hợp.
4. Truyền thống cổ xưa — và một sự im lặng đáng nói. Đây là điểm mạnh nhất về mặt lịch sử: không một thành phố nào trong thời cổ từng tuyên bố có mộ hay hài cốt của Đức Mẹ — trong khi hài cốt của hầu như mọi Tông đồ và vị thánh lớn đều được tôn kính và tranh giành. Sự vắng bóng hoàn toàn một "mộ Đức Mẹ" là điều rất khó giải thích, nếu thân xác Mẹ còn nằm lại trần gian. Đến thế kỷ 5–6, truyền thống về việc Đức Mẹ "an giấc" (Dormition) và được đưa về trời đã lan rộng ở cả Đông lẫn Tây phương. Vậy Hội Thánh không phát minh điều gì năm 1950; năm đó chỉ định tín long trọng một niềm tin đã có cội rễ từ nhiều thế kỷ.
Vậy còn "người Phụ Nữ" trong Khải Huyền 12?
…một người Phụ Nữ, mình khoác mặt trời, chân đạp mặt trăng, và đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao.
— Kh 12,1 (CGKPV)
Có người nói người phụ nữ ấy chỉ là biểu tượng của Israel hay Hội Thánh (hình ảnh mặt trời–mặt trăng–các ngôi sao gợi lại giấc mơ ông Giuse, x. St 37,9). Điều đó đúng một phần — đoạn văn có nhiều lớp nghĩa. Nhưng người phụ nữ này được mô tả như một cá nhân đang sinh ra Đấng Messia (x. Kh 12,5) trong khi con rồng rình nuốt — chính là điều đã xảy ra với Đức Mẹ và vua Hêrôđê. Israel với tư cách dân tộc không "sinh ra" Chúa Giêsu; Đức Mẹ mới sinh Ngài. Nên truyền thống đọc người phụ nữ ấy vừa là Israel, vừa là Hội Thánh, và là Đức Maria — được tôn vinh trên trời, đội triều thiên.
Cần nói cho chính xác về lịch sử: người đầu tiên còn ghi lại việc nối kết người phụ nữ này với Đức Mẹ là thánh Epiphanius (cuối thế kỷ 4), nhưng ngài nói cách dè dặt, chưa quả quyết. Phải đến khoảng năm 430, Quodvultdeus (môn đệ thánh Augustinô) mới tuyên bố rõ ràng: "người phụ nữ chỉ về Đức Trinh Nữ Maria" — đồng thời cũng tượng trưng cho Hội Thánh. Cách đọc nhiều lớp nghĩa này có gốc rễ từ thần học Evà Mới của thánh Giúttinô và thánh Irênê (thế kỷ 2).
Chúa Giêsu chẳng hạ thấp Đức Mẹ khi nói "Phúc hơn là kẻ nghe Lời Chúa" (Lc 11,28) sao?
Hãy đọc kỹ đoạn ấy:
Khi Đức Giê-su đang giảng dạy, thì giữa đám đông có một người phụ nữ lên tiếng thưa với Người: "Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm! " Nhưng Người đáp lại: "Đúng hơn phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa."
— Lc 11,27-28 (CGKPV)
Thoạt nghe, có vẻ Chúa Giêsu đang "sửa lưng" người phụ nữ và hạ thấp Đức Mẹ. Nhưng đọc kỹ thì ngược lại.
1. Chúa Giêsu không phủ nhận lời khen. Từ Hy Lạp mở đầu câu đáp là menoun — mà CGKPV dịch rất sát là "Đúng hơn phải nói rằng". Từ này không mang nghĩa phủ định ("không, sai rồi") như ta dễ tưởng, mà mang nghĩa "đúng vậy — và còn hơn thế nữa". Chúa Giêsu không bác bỏ; Ngài mở rộng và nâng lên: vâng, Mẹ Ta có phúc vì đã cưu mang Ta — và phúc lớn hơn nữa là lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.
2. Mà chính Đức Mẹ là mẫu gương tuyệt hảo của cả hai điều phúc ấy. Mẹ có phúc vì đã cưu mang Chúa — nhưng Mẹ còn có phúc hơn vì đã nghe và giữ Lời Chúa cách hoàn hảo hơn bất cứ ai:
- Lời "Xin vâng" (Fiat) của Mẹ: "Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Người thực hiện cho tôi như lời sứ thần nói" (x. Lc 1,38).
- Bà Êlisabét khen Mẹ chính vì lòng tin: "Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em" (x. Lc 1,45).
Nói cách khác, câu Lc 11,28 không hạ thấp Đức Mẹ — nó cho ta thấy lý do sâu xa nhất khiến Mẹ đáng được tôn kính: không chỉ vì mối liên hệ máu thịt, mà vì đức tin và sự vâng phục trọn hảo của Mẹ. Thánh Augustinô nói: Đức Mẹ có phúc khi đón nhận đức tin vào Chúa Kitô còn hơn cả khi cưu mang xác thịt Ngài.
3. Việc tôn kính Đức Mẹ chưa bao giờ là khoe khoang. Có người ngại câu "từ nay mọi thế hệ sẽ khen tôi có phúc" (Lc 1,48) nghe như tự cao. Nhưng toàn bộ kinh Magnificat là lời ngợi khen dâng lên "Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi" (Lc 1,47) — Đức Mẹ quy mọi vinh dự về cho Chúa. Mẹ chỉ khiêm tốn đón nhận và công bố điều Thiên Chúa đã làm cho mình.
Sách Giáo Lý dạy đúng theo hướng này: Đức Maria là người "thể hiện cách trọn hảo sự vâng phục của đức tin" (x. ); lời "Xin vâng" của Mẹ là mẫu mực cho mọi môn đệ (x. ). Và lòng sùng kính của Hội Thánh dành cho Mẹ chính là ứng nghiệm lời "mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc" (x. ) — một sự tôn kính đặt nền trên đức tin gương mẫu của Đức Mẹ, và luôn dẫn ta đến gần Chúa Giêsu hơn.