Nghi ngờ này dễ hiểu: một khi cái gì đó bị dán nhãn "không phải tín điều", Giáo hội có thể bỏ hoặc đổi nó mà không cần thừa nhận sai lầm — nên các phân loại ấy trông như được đặt ra để bảo vệ hệ thống khỏi bị phê phán.
Nhưng ba điều cho thấy đây không phải một mánh khóe hiện đại:
1. Sự phân biệt này rất cổ xưa, không phải mới đặt ra để né tránh. Ngay từ thế kỷ 5, thánh Vinh Sơn Lêrinô (Vincent of Lérins) đã phân biệt giữa chân lý đức tin (không đổi) và cách diễn đạt chân lý ấy (có thể ngày càng đầy đủ hơn). Ý thức rằng có những cấp độ thẩm quyền và mức độ chắc chắn khác nhau đã có mặt trong Giáo hội từ rất sớm — chứ không phải một "lối thoát" phát minh khi bị dồn vào thế bí.
2. Các cấp độ này có ranh giới thật, không tùy tiện. Một tín điều (dogma) là điều được định tín long trọng — ta có thể chỉ đích danh nó: công đồng nào, năm nào, văn kiện nào. Một khi đã định tín, nó không thể bị rút lại, vì nó thuộc chính kho tàng đức tin (x. ). Đây không phải nhãn dán co giãn tùy ý: không ai có thể bỗng dưng tuyên bố tín điều Chúa Ba Ngôi hay thần tính của Đức Kitô là "chỉ là ý kiến" rồi gạt bỏ. Chính vì ranh giới ấy cứng, nên Giáo hội không thể "đổi gì cũng được".
3. Cấu trúc này bảo vệ cốt lõi, chứ không phá hoại nó. Nó cho phép Giáo hội sửa những cách diễn đạt phụ — một danh hiệu gây hiểu lầm, một kỷ luật hết hợp thời — mà không đụng đến những gì đã được định tín. Ngược lại mới nguy: nếu mọi lời dạy đều ngang cấp và bất khả xâm phạm, thì Giáo hội hoặc không bao giờ sửa được một diễn đạt vụng về nào, hoặc mỗi lần chỉnh một chi tiết nhỏ lại thành "đảo ngược đức tin". Việc có các cấp độ chính là điều giúp phân biệt cái cốt yếu với cái phụ thuộc.
Truyền thống Công giáo còn diễn tả điều này qua khái niệm "phẩm trật các chân lý" (hierarchy of truths): các chân lý đức tin không phải đều nằm ở cùng một khoảng cách với nền tảng — có những điều trung tâm, và những điều tùy thuộc vào chúng (x. ). Nhận ra điều đó không làm loãng đức tin; nó giúp ta thấy đâu là điều không được đụng tới và đâu là điều Giáo hội có thể trình bày lại cho sáng rõ hơn (x. ).
Nói cách khác: đây không phải tấm bình phong để đổi giáo lý theo ý muốn, mà là chính công cụ giúp giữ cho những gì cốt lõi không bao giờ bị đổi. Nhưng nếu vậy, câu hỏi thật sự trở thành: khi Giáo hội "hiểu sâu hơn" một điều, làm sao biết đó là tăng trưởng lành mạnh chứ không phải tha hóa? Đó là câu hỏi của bài kế tiếp.