Nếu đó chỉ là một lời buột miệng vì xúc động, hẳn Đức Giêsu đã đính chính ngay — như Ngài vẫn sửa mọi hiểu lầm khác. Nhưng Ngài đã không sửa. Ngài đón nhận lời tuyên xưng ấy, và còn chúc phúc cho những ai không thấy mà tin.
Nhìn thấy Đức Giêsu Phục Sinh, ông Tôma thưa:
Ông Tô-ma thưa Người: "Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con! "
— Ga 20,28 (CGKPV)
Đây là lời tuyên xưng thần tính mạnh mẽ nhất mà một người Do Thái sùng đạo có thể thốt ra: gọi thẳng Đức Giêsu là "Thiên Chúa của con". Với một người Do Thái độc thần, dùng chính từ đó cho một con người mà mình không tin là Thiên Chúa thì là phạm thượng. Ông Tôma không nói bâng quơ lên trời; bản văn ghi rõ ông "thưa Người" — nói thẳng với Đức Giêsu.
Điều quyết định là phản ứng của Đức Giêsu. Ngài không quở "sao con nói quá lời", cũng không từ chối như các thiên thần hay các thánh vẫn từ chối khi bị người ta sụp lạy (x. Cv 10,25-26; Kh 22,8-9). Trái lại, Ngài nhận lời tuyên xưng và lời thờ lạy đó, rồi nói: "Phúc thay những người không thấy mà tin." Nếu Ngài không phải là Thiên Chúa, đây hẳn là lúc tuyệt đối phải cải chính — nhưng Ngài lại chuẩn nhận.
Sách Giáo Lý cho thấy sức nặng của tước hiệu này: khi thưa với Đức Giêsu là "Chúa", người ta "nhìn nhận mầu nhiệm thần linh của Chúa Giêsu"; và khi gặp Đấng Phục Sinh, tiếng "Lạy Chúa" trở thành một lời thờ lạy (x. ). Bởi sau khi sống lại, "tư cách Con Thiên Chúa của Đức Kitô tỏ rạng trong quyền năng" (x. ). Lời của ông Tôma vì thế không phải là cảm xúc nhất thời, mà là lời tuyên xưng đức tin trọn vẹn của Hội Thánh: Đức Giêsu là Chúa và là Thiên Chúa.