Chúa Giêsu có thật sự tuyên bố mình là Thiên Chúa không? Có câu Kinh Thánh nào rõ ràng không?
Có. Đức Giêsu đã tuyên bố mình là Thiên Chúa — không phải bằng ngôn ngữ triết học hiện đại, nhưng bằng những lời và hành động mà người Do Thái thời Ngài hiểu rất rõ là một lời tuyên bố về thần tính. Một trong những câu rõ nhất là:
Đức Giê-su đáp: "Thật, tôi bảo thật các ông: trước khi có ông Áp-ra-ham, thì tôi, Tôi Hằng Hữu! "
— Ga 8,58 (CGKPV)
Để ý lối nói lạ thường: không phải "trước khi có Ápraham, đã có tôi", mà "Tôi Hằng Hữu". Ngài lấy chính danh xưng mà Thiên Chúa đã mặc khải cho ông Môsê nơi bụi gai: "Ta là Đấng Hiện Hữu" (x. Xh 3,14) — danh riêng của Thiên Chúa. Người nghe hiểu ngay điều đó có nghĩa gì: lập tức họ lượm đá để ném Ngài vì tội phạm thượng (x. Ga 8,59). Ở thời ấy, một người phàm tự gán cho mình danh Thiên Chúa là một xúc phạm đáng chết — và họ phản ứng đúng như thế.
Đây không phải là chuyện ta "suy diễn" về sau. Chính phản ứng của những người trực tiếp nghe Ngài cho thấy họ hiểu Ngài đang tự xưng là Thiên Chúa. Sách Giáo Lý nói rõ: "Chỉ có căn tính thần linh của Con Người Giêsu mới có thể biện minh cho một đòi hỏi tuyệt đối" như những đòi hỏi Ngài đưa ra (x. ); và chính thánh danh "Đấng Hiện Hữu" là danh Thiên Chúa mặc khải (x. ).
Dĩ nhiên, người ta sẽ nêu những câu có vẻ ngược lại — "Tôi và Chúa Cha là một" nghĩa là gì, tại sao Ngài nói "Chúa Cha cao trọng hơn Thầy", và lời ông Tôma "Lạy Thiên Chúa của con" có phải chỉ là cảm xúc. Ba bài dưới đây trả lời từng câu ấy. Nhưng nền tảng thì đã rõ: Đức Giêsu Kitô là Thiên Chúa thật và là người thật — một Ngôi Vị thần linh với hai bản tính — đúng như Hội Thánh tuyên xưng trong Kinh Tin Kính mỗi Chúa nhật.
"Tôi và Chúa Cha là một" (Ga 10,30) — phải chăng chỉ có nghĩa là hợp ý, chứ không phải ngang hàng?
Cách chắc chắn nhất để biết một câu nói có nghĩa gì là xem người nghe trực tiếp hiểu thế nào — và ở đây, chính họ nói rõ. Đức Giêsu phán:
Tôi và Chúa Cha là một."
— Ga 10,30 (CGKPV)
Có người bảo câu này chỉ nói đến sự "hợp nhất ý muốn", như hai người bạn "một lòng một dạ". Nhưng hãy nghe chính người Do Thái đang đứng đó hiểu câu ấy ra sao:
Người Do-thái đáp: "Chúng tôi ném đá ông, không phải vì một việc tốt đẹp, nhưng vì một lời nói phạm thượng: ông là người phàm mà lại tự cho mình là Thiên Chúa."
— Ga 10,33 (CGKPV)
Họ không hiểu đó là "hợp ý"; họ hiểu Ngài đang tự cho mình là Thiên Chúa — và toan ném đá Ngài vì thế. Điều then chốt là: Đức Giêsu không hề đính chính. Ngài không nói "các ông hiểu lầm rồi, tôi chỉ muốn nói chúng tôi đồng lòng thôi". Trong suốt các sách Tin Mừng, hễ ai hiểu sai lời Ngài là Ngài sửa ngay; nhưng ở đây Ngài bảo vệ lời tuyên bố đó, tiếp tục lập luận rằng các việc Ngài làm chứng thực Ngài ở trong Chúa Cha và Chúa Cha ở trong Ngài.
"Là một" ở đây là một về bản tính thần linh — nền tảng của mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi: một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi, "đồng bản thể", mỗi Ngôi Vị đều là Thiên Chúa trọn vẹn (x. ). Đây chính là loại "đòi hỏi tuyệt đối" mà Sách Giáo Lý nói chỉ có thể được biện minh bởi căn tính thần linh của Đức Giêsu (x. ). Nếu Ngài chỉ là một con người khiêm tốn muốn nói mình "đồng lòng với Chúa", hẳn Ngài đã vội cải chính để khỏi bị ném đá. Ngài đã không làm vậy.
Nếu Chúa Giêsu là Thiên Chúa, sao Ngài lại nói "Chúa Cha cao trọng hơn Thầy" (Ga 14,28)?
Đây là một trong những phản đối hay gặp nhất — và câu trả lời nằm ở giáo lý hai bản tính của Đức Kitô. Đức Giêsu nói:
Anh em đã nghe Thầy bảo: "Thầy ra đi và đến cùng anh em". Nếu anh em yêu mến Thầy, thì hẳn anh em đã vui mừng vì Thầy đi về cùng Chúa Cha, bởi vì Chúa Cha cao trọng hơn Thầy.
— Ga 14,28 (CGKPV)
Hội Thánh dạy rằng Đức Kitô là Thiên Chúa thật và là người thật — không phải nửa này nửa kia, cũng không phải một sự pha trộn, nhưng trọn vẹn cả hai trong một Ngôi Vị (x. , 469). Chính từ hai bản tính ấy mà ta hiểu được câu nói trên:
- Về bản tính thần linh, là Con Thiên Chúa hằng hữu, Ngài ngang hàng với Chúa Cha — "Tôi và Chúa Cha là một" (Ga 10,30).
- Về bản tính nhân loại, khi nhập thể, Ngài đã tự hạ mình, mặc lấy thân phận tôi tớ:
⁶ Đức Giê-su Ki-tô vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, ⁷ nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân sống như người trần thế. ⁸ Người lại còn hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự.
— Pl 2,6-8 (CGKPV)
Trong thân phận làm người ấy — thân phận Ngài cầu nguyện, vâng phục và chịu đau khổ — Ngài có thể thật lòng nói "Chúa Cha cao trọng hơn Thầy". Đó là chuyện của thân phận và vai trò trong công trình cứu độ, chứ không phải chuyện Ngài "kém thần tính". Cũng như một người con có thể ngang hàng với cha về bản tính người, mà vẫn nói cha "lớn hơn" mình về vai trò và địa vị.
Nói gọn: xét theo bản tính thần linh, Ngài và Chúa Cha là một từ muôn thuở; xét theo bản tính nhân loại mà Ngài đã đảm nhận vì ta (x. ), Ngài thật sự vâng phục Chúa Cha. Câu "Chúa Cha cao trọng hơn Thầy" không hề mâu thuẫn với thần tính của Ngài — nó chính là hoa trái của việc Thiên Chúa đã hạ mình làm người.
Ông Tôma thưa "Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con" (Ga 20,28) — có phải chỉ là lời thốt lên trong xúc động?
Nếu đó chỉ là một lời buột miệng vì xúc động, hẳn Đức Giêsu đã đính chính ngay — như Ngài vẫn sửa mọi hiểu lầm khác. Nhưng Ngài đã không sửa. Ngài đón nhận lời tuyên xưng ấy, và còn chúc phúc cho những ai không thấy mà tin.
Nhìn thấy Đức Giêsu Phục Sinh, ông Tôma thưa:
Ông Tô-ma thưa Người: "Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con! "
— Ga 20,28 (CGKPV)
Đây là lời tuyên xưng thần tính mạnh mẽ nhất mà một người Do Thái sùng đạo có thể thốt ra: gọi thẳng Đức Giêsu là "Thiên Chúa của con". Với một người Do Thái độc thần, dùng chính từ đó cho một con người mà mình không tin là Thiên Chúa thì là phạm thượng. Ông Tôma không nói bâng quơ lên trời; bản văn ghi rõ ông "thưa Người" — nói thẳng với Đức Giêsu.
Điều quyết định là phản ứng của Đức Giêsu. Ngài không quở "sao con nói quá lời", cũng không từ chối như các thiên thần hay các thánh vẫn từ chối khi bị người ta sụp lạy (x. Cv 10,25-26; Kh 22,8-9). Trái lại, Ngài nhận lời tuyên xưng và lời thờ lạy đó, rồi nói: "Phúc thay những người không thấy mà tin." Nếu Ngài không phải là Thiên Chúa, đây hẳn là lúc tuyệt đối phải cải chính — nhưng Ngài lại chuẩn nhận.
Sách Giáo Lý cho thấy sức nặng của tước hiệu này: khi thưa với Đức Giêsu là "Chúa", người ta "nhìn nhận mầu nhiệm thần linh của Chúa Giêsu"; và khi gặp Đấng Phục Sinh, tiếng "Lạy Chúa" trở thành một lời thờ lạy (x. ). Bởi sau khi sống lại, "tư cách Con Thiên Chúa của Đức Kitô tỏ rạng trong quyền năng" (x. ). Lời của ông Tôma vì thế không phải là cảm xúc nhất thời, mà là lời tuyên xưng đức tin trọn vẹn của Hội Thánh: Đức Giêsu là Chúa và là Thiên Chúa.