Lập luận này nghe xuôi tai, nhưng nó đảo ngược chính điều làm nên giá trị của một hy lễ. Giá trị của một món quà không đo bằng "người cho còn lại bao nhiêu", mà bằng người cho là ai và tình yêu lớn đến mức nào. Và cái chết của Đức Kitô là một cái chết thật, đau đớn thật — chứ không phải một màn kịch có sẵn lối thoát.
1. Đau khổ của Ngài là thật, không phải diễn. Đức Kitô là Thiên Chúa thật và là người thật. Trong bản tính nhân loại, Ngài đã thật sự khiếp sợ và đau đớn trước cái chết: ở vườn Ghếtsêmani, Ngài "diễn tả nỗi khiếp sợ mà bản tính nhân loại của Người cảm nghiệm trước cái Chết" (x. ). Và chính Ngôi Vị Thiên Chúa là chủ thể gánh chịu những đau khổ và cái chết ấy (x. ) — nghĩa là không phải "Thiên Chúa đứng ngoài nhìn cho có lệ", mà chính Con Thiên Chúa đã mang lấy roi đòn, đinh sắt, cơn ngạt thở và nỗi bị bỏ rơi vào chính thân mình. Không có gì ở đây là giả vờ.
2. Phép ví "người giàu cho vài đồng lẻ" đảo ngược sự thật — giá trị đến từ người dâng hiến. Lời phản bác ngầm giả định rằng giá trị của hy sinh bằng với "phần trăm tài sản bị mất đi". Nhưng thật ra thì ngược lại: địa vị của người cúi xuống càng cao, thì hành vi cúi xuống càng nói lên một tình yêu lớn. Và ở đây, chính Thiên Chúa là Đấng tự hạ mình:
⁶ Đức Giê-su Ki-tô vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, ⁷ nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân sống như người trần thế. ⁸ Người lại còn hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập tự.
— Pl 2,6-8 (CGKPV)
Chính vì Đấng cúi xuống là vô cùng cao cả, nên việc Ngài cúi xuống mang một giá trị vô cùng. Phép ví cho đúng phải lật ngược lại: như một vị Vua giàu sang vô hạn không chỉ cho đi ít tiền, mà tự cởi bỏ ngai vàng, mặc lấy thân phận nô lệ, rồi chịu chết như một tử tội để cứu chính kẻ đã phản bội mình. Sách Giáo Lý nói thẳng: "Không một ai, dù là người thánh thiện nhất, có khả năng mang lấy trên mình tội lỗi của mọi người và hiến mình làm hy lễ vì mọi người" — chính vì Ngài là Ngôi Vị Chúa Con mà hy lễ của Ngài có giá trị cứu chuộc cho tất cả (x. ). Nói cách khác: điều mà lời phản bác tưởng là "làm nhẹ" hy lễ — việc Ngài là Thiên Chúa — mới đúng là điều làm cho hy lễ ấy có giá trị vô hạn.
3. "Ngài chỉ cần tự sống lại" không phải một kẽ hở, mà là sự tự do khiến hy lễ thành quà tặng tinh tuyền. Việc Ngài có quyền lấy lại mạng sống không làm cái chết rẻ đi; nó cho thấy cái chết ấy hoàn toàn tự nguyện. Không ai cướp được mạng sống Ngài — Ngài tự ý trao nộp:
¹⁷ Sở dĩ Chúa Cha yêu mến tôi, là vì tôi hy sinh mạng sống mình để rồi lấy lại. ¹⁸ Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình. Tôi có quyền hy sinh và có quyền lấy lại mạng sống ấy. Đó là mệnh lệnh của Cha tôi mà tôi đã nhận được.
— Ga 10,17-18 (CGKPV)
Một món quà được trao đi cách hoàn toàn tự do, trong khi người trao vẫn nắm trọn quyền, là tình yêu lớn hơn chứ không nhỏ hơn. Và sự Phục Sinh không hề "xóa" cái giá đã phải trả: Ngài đã thật sự chết trước khi sống lại. Ngài đã tự do đón nhận cuộc khổ nạn và cái chết vì yêu thương Chúa Cha và yêu thương chúng ta (x. ) — sự sống lại là lời minh chứng cho tình yêu ấy, chứ không phải bằng chứng rằng nó chẳng tốn gì.
Sau cùng, đừng quên hy lễ này thực chất là gì: Con Thiên Chúa làm người, trong bản tính nhân loại, dâng lên Chúa Cha một sự vâng phục yêu thương trọn vẹn thay cho chúng ta — điều mà không một con người tội lỗi nào tự mình dâng nổi. Đó không phải "Thiên Chúa trả nợ cho chính mình" một cách vô nghĩa, mà là Đấng vừa là Thiên Chúa vừa là người đã bắc lại nhịp cầu mà loài người tự tay phá vỡ. (Xem thêm Nếu Chúa Giêsu là Thiên Chúa, sao Ngài không tự cứu mình? và Tôi sống tốt cả đời — sao vẫn không tự trả hết tội? ở phần liên quan bên dưới.)