Đúng là ta không còn các bản gốc đầu tiên — nhưng nghịch lý thay, chính vì có quá nhiều bản chép tay mà các học giả có thể tái dựng nội dung bản gốc với độ chính xác cực cao.
Trước hết, tại sao không còn bản gốc? Vì chúng hầu hết được viết trên giấy papyrus, một vật liệu rất dễ hư: ẩm thì mục, khô thì giòn, dễ bị côn trùng ăn hoặc mòn do dùng nhiều. Điều này xảy ra với mọi tác phẩm cổ, không riêng gì Kinh Thánh. Dù vậy, ta vẫn có vài mảnh papyrus nhỏ từ thế kỷ thứ 2–3 (chỉ 100–200 năm sau bản gốc), và chúng rất khớp với các bản chép đầy đủ về sau.
Bây giờ đến con số làm nên khác biệt. Riêng Tân Ước, ta có:
Con số này áp đảo mọi văn bản cổ khác: Plato khoảng 210 bản, Julius Caesar khoảng 250 bản, sử thi của Homer (đứng thứ nhì) khoảng 2.000 bản. Hai bản chép đầy đủ và cổ nhất — Codex Sinaiticus và Codex Vaticanus (thế kỷ thứ 4) — chỉ cách bản gốc chừng 250–300 năm.
Vì sao số lượng lại giúp tăng độ chính xác? Vì khi có hàng chục ngàn bản để đối chiếu, học giả dễ dàng phát hiện chỗ chép sai và xác định từ ngữ gốc đáng tin nhất — giống như ghép một bức tranh từ hàng ngàn mảnh dư thừa: càng nhiều mảnh, càng dễ khôi phục bức tranh gốc. Hơn nữa, các bản này được tìm thấy ở nhiều vùng địa lý khác nhau — Ai Cập, Hy Lạp, Syria, Armenia, Ethiopia, rồi châu Âu — được sao chép độc lập ở những nơi xa nhau, vậy mà nội dung chính vẫn gần như giống hệt nhau. Đó là dấu chỉ mạnh của một bản văn được lưu truyền trung thực.
Điều này ăn khớp với niềm tin của Hội Thánh về Kinh Thánh: Thiên Chúa là tác giả chính, nhưng Ngài đã hành động qua các tác giả phàm nhân và qua dòng lịch sử con người (x. , 106). Ơn linh hứng không loại trừ tiến trình sao chép của con người — và chính tiến trình ấy, nhờ số lượng và sự phân bố rộng khắp, đã bảo tồn bản văn một cách đáng kinh ngạc.