Giáo Hội không biện minh cho chúng — và đây là điểm quan trọng. Nhìn nhận rằng Thập Tự Chinh về tổng thể là một cuộc phòng vệ không có nghĩa là mọi điều xảy ra trong đó đều đúng. Có những tội ác thật sự đã diễn ra, và chúng phải được gọi đúng tên.
Ví dụ rõ ràng nhất là cuộc Thập Tự Chinh thứ tư (năm 1204): thay vì tiến về Đất Thánh, đoàn quân đã quay sang cướp phá chính Constantinople — một thành phố Kitô Giáo — vì tham lam, tranh chấp chính trị và lòng thù hận. Đây là một vết nhơ nặng nề. Đáng chú ý là chính Đức Giáo Hoàng đương thời cũng đã lên án cuộc cướp phá ấy — nghĩa là ngay Hội Thánh cũng nhìn nhận đó là điều sai trái, chứ không hề tán thành. Trong những cuộc Thập Tự Chinh khác cũng đã xảy ra những vụ tàn sát mà ta không thể và không nên bào chữa.
Vậy phải hiểu điều này thế nào? Chìa khóa là phân biệt giữa giáo huấn của Đức Kitô và tội lỗi của những con người mang danh Ngài. Lòng tham, sự kiêu căng và thù hận — những thứ đã gây ra các tội ác ấy — là chính những điều mà Tin Mừng lên án, chứ không phải cổ vũ. Sách Giáo Lý nói thẳng rằng "lòng tham lam, sự ngờ vực và tính kiêu căng… không ngừng đe dọa nền hòa bình và gây ra chiến tranh" (x. ). Nói cách khác, khi người Kitô hữu phạm những tội ấy, họ đang phản bội đức tin của mình, chứ không phải sống theo nó.
Đây cũng là lý do Hội Thánh không tự nhận mình là một cộng đoàn của những người hoàn hảo. Sách Giáo Lý dạy rằng Hội Thánh, "vì mang trong lòng mình những kẻ tội lỗi, vừa thánh thiện vừa phải luôn được thanh tẩy, không ngừng sám hối và canh tân" (x. ). Một Hội Thánh gồm con người thì cũng mang những vết thương do tội của con người — và cách đáp lại đúng đắn không phải là chối bỏ, mà là thú nhận, sám hối, và xin ơn thanh tẩy.
Vì thế, câu trả lời trung thực là: những tội ác đó có thật, chúng đáng bị lên án, và Hội Thánh không né tránh điều đó. Nhưng chúng cho thấy con người đã bất trung với Đức Kitô như thế nào — chứ không cho thấy Đức Kitô đã dạy điều gì.