Hỏi Đáp Công Giáo
‹ Tất cả câu hỏiAll questions

Cựu Ước cho phép chế độ nô lệ — sao một điều vô đạo đức như thế lại được Thiên Chúa chấp nhận?

Phản đối

Bạn nói những chân lý đạo đức Chúa Giêsu dạy thì không bao giờ thay đổi. Vậy mà Cựu Ước lại cho phép sở hữu nô lệ — sách cho mua người từ các dân ngoại về làm nô lệ, giữ làm tài sản, để lại làm gia sản cho con cháu, "làm nô lệ mãi mãi". Ngày nay ai cũng biết sở hữu nô lệ là vô đạo đức. Vậy tại sao Kinh Thánh lại chấp nhận nó?

Đây là một trong những phản đối mạnh nhất, và nó đáng được trả lời thẳng — không né tránh. Xin nói ngay điều nhiều người hay lảng đi: đúng, đoạn thật sự cho phép người Ít-ra-en mua người từ các dân chung quanh làm nô lệ, và giữ họ như tài sản truyền đời:

Tôi tớ nam nữ mà (các) ngươi sẽ có, phải là những người thuộc các dân tộc chung quanh các ngươi… Các ngươi sẽ để chúng lại làm gia nghiệp cho con cái các ngươi mai sau… Các ngươi có thể bắt chúng làm nô lệ mãi mãi.

— (CGKPV)

Không thể chữa đoạn này bằng câu "nô lệ Cựu Ước chỉ là tôi tớ có thời hạn, nhân đạo thôi" — điều đó đúng với nô lệ người Híp-ri (xem bài kế tiếp), nhưng không đúng với đoạn trên, vốn nói về người ngoại. Vậy ta phải trả lời cho chính đoạn khó này, chứ không đánh tráo sang một đoạn dễ hơn.

Điều thứ nhất, và mấu chốt: ở đây Kinh Thánh điều chỉnh một định chế đã có sẵn, chứ không ra lệnh phải có nó. Đây là hai chuyện khác hẳn nhau. Không một câu nào trong Luật bảo người Ít-ra-en "hãy đi bắt dân ngoại về làm nô lệ". Chế độ nô lệ đã ăn sâu vào mọi nền kinh tế và xã hội của thế giới cổ đại — nó là chuyện đương nhiên như không khí người ta thở. Điều Luật làm là đặt hàng rào quanh một thực tại tàn bạo có sẵn: giới hạn nó, kìm hãm nó, và gieo vào trong nó những mầm sẽ phá huỷ nó về sau.

Điều thứ hai: chính Hội Thánh dạy rằng Cựu Ước chứa những điều còn "bất toàn và tạm thời", nằm trong một tiến trình Thiên Chúa dạy dỗ dần dần. Sách Giáo Lý nói thẳng rằng các sách Cựu Ước, tuy còn chứa những điều bất toàn và tạm thời, vẫn làm chứng cho cả một tiến trình sư phạm — cách Thiên Chúa kiên nhẫn dạy dỗ và nâng loài người lên từng bước (x. ). Nghĩa là: không phải mọi điều được cho phép trong Cựu Ước đều là lý tưởng của Thiên Chúa — có những điều Ngài tạm chịu đựng nơi một dân "lòng chai dạ đá" để rồi từ từ nâng họ lên. Chính Chúa Giêsu nói ra nguyên tắc ấy khi bàn về luật ly dị:

Vì các ông lòng chai dạ đá, nên ông Mô-sê đã cho phép các ông rẫy vợ, chứ thuở ban đầu, không có thế đâu.

— (CGKPV)

Một sự cho phép không phải là một sự chuẩn nhận. Môsê cho phép ly dị không có nghĩa Thiên Chúa muốn ly dị; Luật cho phép nô lệ không có nghĩa Thiên Chúa muốn nô lệ. "Thuở ban đầu, không có thế đâu" — và đến cùng đích cũng sẽ không còn thế.

Điều thứ ba — hãy hình dung cho đúng cách Thiên Chúa sửa một điều đã ăn sâu đến vậy. Thử nghĩ đến một người nghiện nặng. Bạn muốn họ được tự do hoàn toàn, đó là mục tiêu. Nhưng nếu bắt họ cắt tất cả trong một đêm, cú sốc có thể quật ngã họ. Một thầy thuốc khôn ngoan không vì thế mà buông xuôi; ông đưa họ đi từng bước, cắt dần, nâng dần — nhưng đích đến trước sau vẫn là tự do trọn vẹn. Một xã hội mà cả nền kinh tế dựng trên nô lệ cũng "nghiện" như thế. Giải phóng tất cả trong một ngày sẽ làm sụp đổ cả xã hội lẫn chính những người vừa được thả (không đất, không nghề, không nơi nương tựa). Nên Thiên Chúa khởi đầu bằng những "bước cai" — những luật chặn cái tệ nhất trước:

  • Cấm buôn người: kẻ bắt cóc người đem bán "thì phải bị giết chết" () — nghĩa là cái nguồn của chế độ nô lệ, việc săn bắt và buôn bán con người, bị Luật kết án tử. Đây đúng là điều tội lỗi nhất trong chế độ nô lệ da đen nhiều thế kỷ sau.
  • Bảo vệ nô lệ bỏ trốn: người nô lệ trốn khỏi chủ mà đến với ngươi thì "đừng nộp nó lại cho chủ" (x. ) — ngược hẳn với luật của các nước chung quanh, và ngược hẳn với luật nô lệ Hoa Kỳ sau này.
  • Nô lệ cũng được nghỉ ngày Sabát như chủ (x. ) — một sự nhìn nhận rằng họ là người, không phải công cụ.
  • Nô lệ người Híp-ri được tự do sau sáu năm, lại còn được cấp của cải khi ra đi (x. ).

Điều thứ tư: những mầm ấy lớn lên bãi bỏ nô lệ — và lớn lên chính từ dòng Kinh Thánh này. Trong Tân Ước, thánh Phaolô tuyên bố "không còn chuyện phân biệt… nô lệ hay tự do…; nhưng tất cả anh em chỉ là một trong Đức Ki-tô" (); ngài gửi người nô lệ bỏ trốn Ônêximô trở về, nhưng dặn chủ đón nhận cậu "không phải được lại một người nô lệ, nhưng… được một người anh em rất thân mến" (); và thư gửi Timôthê xếp "kẻ buôn người" vào hàng những kẻ sống ngược với giáo lý lành mạnh (). Từ đó, Hội Thánh đi tới chỗ kết án dứt khoát chế độ nô lệ: điều răn thứ bảy cấm mọi hành vi bắt người khác làm nô lệ, mua bán hay đổi chác con người như một món hàng, chà đạp phẩm giá làm người của họ (x. ).

Và đây là điều đáng suy nghĩ nhất. Cái thước bạn dùng để gọi chế độ nô lệ là "vô đạo đức" — rằng mọi con người đều có phẩm giá ngang nhau, bất khả xâm phạm — không phải một sự thật hiển nhiên mà thế giới cổ đại tự nhìn ra. Không một nền văn minh cổ nào coi đó là đương nhiên. Ý tưởng ấy đi vào lịch sử qua chính dòng Kinh Thánh này: con người mang hình ảnh Thiên Chúa, và trong Đức Kitô "không còn nô lệ hay tự do". Nói cách khác, bạn đang lấy đích đến của Kinh Thánh để phê phán điểm khởi hành của nó. Kinh Thánh đồng ý với bạn rằng nô lệ là điều xấu — nó chính là cuốn sách đã đưa nhân loại tới chỗ thấy được điều đó.

Loạt bài dưới đây đi vào từng đoạn khó: "nô lệ Cựu Ước chẳng phải chỉ là tôi tớ có thời hạn thôi sao?", "bán con gái làm nô lệ ()", và "được đánh nô lệ ()".

Nô lệ trong Cựu Ước chẳng phải chỉ là tôi tớ có thời hạn, nhân đạo thôi sao?

Phản đối

Người ta hay bảo nô lệ Cựu Ước thật ra rất nhân đạo — chỉ là tôi tớ làm công có thời hạn, sáu năm rồi được thả, được đối xử tử tế. Vậy thì có gì mà phải bận tâm?

Nửa câu này đúng, và nửa còn lại là một cái bẫy. Bức tranh nhân đạo ấy là có thật — nhưng nó chỉ đúng cho nô lệ người Híp-ri, và lấy nó để phẩy tay cho qua cả lời phản đối chính là kiểu né tránh khiến người thành thật mất lòng tin.

Trước hết, phần nhân đạo là thật, và thật một cách đáng nể so với thời ấy. Nô lệ người Híp-ri không phải là tài sản mua đứt, mà là một hình thức ở đợ trả nợ: một người Ít-ra-en nghèo bán sức lao động của mình để trả nợ. Và Luật bao quanh người ấy bằng những bảo vệ hiếm có:

  • Sáu năm rồi được tự do, không phải trả tiền chuộc (; ).
  • Ra đi có của cải mang theo, không được để họ về tay không — chủ phải cấp cho "chiên dê, lúa mì, rượu nho" (x. ).
  • Được nghỉ ngày Sabát như mọi người trong nhà (x. ).
  • Nô lệ bỏ trốn được che chở, không bị trả về cho chủ (x. ) — ngược hẳn với luật lệ chung quanh.
  • Được thả tự do ngay nếu chủ đánh hư một con mắt hay một cái răng (x. ).

Động lực của tất cả nằm ở một câu lặp đi lặp lại: "hãy nhớ mình đã làm nô lệ tại đất Ai-cập" (x. ). Cả định chế bị ám ảnh bởi chính cuộc giải phóng của Ít-ra-en — một dân từng làm nô lệ thì không được đối xử với nô lệ như người ta đã đối xử với mình.

Nhưng — và đây là chỗ không được lảng đi — tất cả những điều trên nói về người Híp-ri (x. ). Còn đoạn mà người phản đối trích, -46, lại nói đúng về loại kia: người ngoại, bị giữ vĩnh viễn làm tài sản truyền đời. Cho nên câu "nô lệ Cựu Ước rất nhân đạo" đúng với một loại và sai với loại kia; và đem cái loại nhân đạo ra trả lời cho một người vừa mới tra đúng câu thì chẳng khác nào tránh né.

Vậy dùng phần nhân đạo ấy cho đúng cách: không phải để tô hồng, mà để thấy hướng đi. Các luật nhân đạo dành cho người Híp-ri cho thấy Thiên Chúa đang kéo cả định chế về phía nào — về phía nhân đạo, về phía tự do. Còn đoạn về người ngoại cho thấy điểm khởi hành còn cách lý tưởng Tin Mừng xa đến đâu. Đó chính là điều Hội Thánh gọi là những yếu tố "bất toàn và tạm thời" trong Cựu Ước (x. ): không phải đích đến, mà là những bước đầu của một cuộc cải tổ dài. (Xem cách trả lời trọn vẹn ở bài đầu chủ đề.)

Xuất Hành 21,7-11 cho phép bán con gái làm nô lệ — sao lại có thể như thế?

Phản đối

Xuất Hành 21,7 nói người ta có thể "bán con gái làm nàng hầu", mà lại còn ghi rõ cô "không được ra đi như các nô lệ nam". Bán chính con gái mình đi — còn gì vô nhân đạo hơn?

Bí quyết ở đây là đọc cả đoạn 21,7-11, chứ đừng dừng ở một mình câu 7. Khi đọc hết, ta thấy đây không phải chế độ nô lệ mua-đứt-bán-đoạn, mà là một thu xếp hôn nhân được luật bảo vệ cho con gái của một gia đình cùng quẫn — và được rào chắn bằng những bảo vệ khác thường so với thế giới cổ đại.

Bối cảnh: trong một nền kinh tế sinh tồn, hay đói kém, một người cha không còn gì có thể gả con gái vào một gia đình khá giả hơn để làm tôi tớ kiêm vợ (thường là vợ của chủ hoặc con trai chủ). Khắc nghiệt theo mắt chúng ta — nhưng cái thay thế cho một gia đình sắp chết đói thường còn tệ hơn nhiều. Vấn đề không phải "luật này bịa ra chuyện đó", mà là luật can thiệp vào một hoàn cảnh đã có sẵn để bảo vệ người yếu nhất trong đó: cô gái.

Hãy xem những bảo vệ mà luật đặt ra ():

  • Nếu cô không vừa ý chủ, chủ phải cho chuộc, và không được bán cô cho người nước ngoài, "vì như vậy là phản bội người con gái đó" (x. ). Cô không phải một món hàng để sang tay.
  • Nếu chủ dành cô cho con trai mình, thì phải xử với cô "theo luật áp dụng cho con gái của mình" (x. ) — như một người con gái trong nhà, không phải một nô lệ.
  • Nếu chủ cưới thêm người khác, chủ không được cắt giảm lương thực, quần áo và quyền làm vợ của cô (x. ).
  • Và nếu chủ không giữ đủ ba điều đó, thì "nàng được ra đi, khỏi cần trả tiền trả bạc" (x. ) — cô ra đi tự do, chẳng nợ nần gì.

Vậy chính câu "cô không được ra đi như các nô lệ nam" (c.7) không có nghĩa cô ít quyền hơn — mà ngược lại. Nó có nghĩa: thân phận của cô là một mối dây hôn nhân, chứ không phải một hợp đồng lao động sáu năm; và luật bảo vệ cô bên trong mối dây ấy — buộc phải cưới, phải nuôi, phải tôn trọng, nếu không thì phải thả tự do. Thay vì cho phép lạm dụng, đoạn này kìm hãm quyền của người cha và người chủ trên một cô gái không có ai che chở.

Đây vẫn chưa phải lý tưởng Tin Mừng — một thế giới không còn cần đến những thu xếp như vậy. Nhưng nó là luật đi vào một nền kinh tế tàn nhẫn và kéo nền kinh tế ấy về phía bảo vệ con người. (Cách đọc chung cho mọi đoạn khó loại này nằm ở bài đầu chủ đề.)

Xuất Hành 21,20-21: được đánh nô lệ miễn nó đừng chết ngay — sao lại tàn nhẫn vậy?

Phản đối

Xuất Hành 21,20-21 nói nếu chủ đánh nô lệ chết ngay thì bị phạt, nhưng nếu nó "còn sống được một hai ngày" rồi mới chết thì chủ không bị gì, "vì chủ đã bỏ tiền ra mua nó". Coi mạng người như tiền bạc — sao gọi là luật của Chúa được?

Đây là đoạn khó nhất trong ba đoạn, và nó đáng được đọc thành thật — không tô vẽ. Ta hãy nhìn cả hai vế.

Vế thứ nhất, điều mà luật này làm được mà cả thế giới cổ đại không làm: nó biến việc giết nô lệ thành một tội. "Nếu có ai lấy gậy đánh tôi tớ… làm cho nó chết ngay dưới tay mình, thì nó phải được báo oán" (x. ). Trong các bộ luật chung quanh — và trong chế độ nô lệ da đen nhiều thế kỷ sau — một người chủ có thể đánh chết nô lệ mình mà không chịu hình phạt nào. Ở đây thì không: mạng sống của nô lệ được luật che chở chống lại chính chủ của nó. Với thời ấy, đó là một điều gây sững sờ — luật nói rằng một nô lệ là một con người, mà cái chết của nó phải bị đòi nợ.

Vế thứ hai, câu khó — và ta nhìn thẳng vào nó. Nếu nô lệ còn lay lắt "một hai ngày" rồi mới chết, thì chủ không bị báo oán, "vì chủ đã bỏ tiền ra mua nó" (x. ). Đúng là câu này còn coi nô lệ một phần như tài sản: luật giả định người chủ không cố ý giết (vì chẳng ai cố ý phá huỷ chính "vốn liếng" của mình), nên phần thiệt hại kinh tế chủ tự gánh lấy. Cái ngôn ngữ "tài sản" ấy là có thật, và nó đúng là loại điều mà Hội Thánh gọi là những yếu tố "bất toàn và tạm thời" của Cựu Ước (x. ): một giới hạn đặt trên bạo lực chết người, nhưng vẫn còn mang những giả định của một nền kinh tế nô lệ. Nó không phải lý tưởng của Thiên Chúa; nó là một cái sàn chặn dưới một tập tục tàn bạo, trên con đường đi tới chỗ xoá bỏ chính tập tục ấy.

Và để ý vì sao bạn thấy câu 21 chướng tai. Bạn thấy nó chướng vì bạn đã tin rằng mạng một người nô lệ đáng giá đúng bằng mạng một người tự do. Tốt — Tin Mừng cũng tin y như vậy (; con người mang hình ảnh Thiên Chúa). Nhưng niềm tin đó là đích đến của câu chuyện Kinh Thánh, chứ không phải tiền đề của nền văn hoá thời ấy. Câu 20 là vết nứt đầu tiên trên bức tường: giữa một thế giới coi nô lệ là đồ vật, luật dám nói nó là một con người mà cái chết phải được đòi nợ. Cả tiến trình còn lại chỉ là mở rộng vết nứt ấy — cho tới khi Hội Thánh kết án dứt khoát mọi hình thức nô lệ (). (Xem bài đầu chủ đề cho cả tiến trình đó.)

Vẫn còn thắc mắc? Hỏi tiếp trongStill have a question? Ask it in Xóm Đạo Nhỏ →

Trích dẫn Kinh Thánh theo bản dịch của Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ.