Câu hỏi giả định rằng "quy điển Do Thái" là một điều cố định sẵn từ thời Chúa Giêsu. Thực tế phức tạp hơn — và chính dòng thời gian mới là điều quyết định.
Hội Thánh sơ khai dùng bản Bảy Mươi — nhưng "quy điển" lúc ấy chưa hề khép kín. Trước và trong thời Chúa Giêsu, phần lớn người Do Thái nói tiếng Hy Lạp dùng bản dịch Bảy Mươi (Septuaginta), và các sách đệ nhị quy điển (deuterocanonical — bảy cuốn nói trên) nằm trong số các bản văn được đọc và lưu hành theo bản ấy. Chính các tác giả Tân Ước, khi trích Cựu Ước, thường theo bản Bảy Mươi hơn bản Híp-ri ngắn.
Ở đây cần trung thực một điều: không hề có một "quy điển Bảy Mươi" cố định để các Tông đồ "thừa hưởng". Bản Bảy Mươi là một tập hợp các bản dịch, chứ không phải một danh mục đã đóng; và giả thuyết cho rằng có một "quy điển Alexandria" riêng, rộng hơn quy điển Palestine, đã bị học giả Albert Sundberg tháo gỡ và nay bị giới nghiên cứu bác bỏ rộng rãi. Vào thế kỷ 1, ranh giới của Cựu Ước vẫn chưa cố định — cả phía Do Thái lẫn phía Kitô hữu. Điều này cắt cả hai chiều: nó cho thấy ta không thể nói gọn "Kinh Thánh của các Tông đồ đã chốt sẵn bộ dài"; nhưng cũng có nghĩa chẳng có bộ 39 cuốn nào được đóng kín và buộc phải theo vào thời Chúa Kitô cả. Điều chắc chắn là: các sách ấy được Hội Thánh đón nhận và đọc như Sách Thánh ngay từ đầu.
Phía Do Thái cũng vậy: không có "công đồng" nào đóng quy điển ngắn ngay sau thời Chúa Kitô. Vào thời Chúa Giêsu, phần Luật (Ngũ Thư) và các Ngôn Sứ đã ổn định từ lâu, nhưng ranh giới của phần còn lại thì vẫn chưa dứt khoát — mấy sách như Diễm Ca, Giảng Viên, Ét-te còn bị người Do Thái tranh cãi mãi tới thế kỷ 1. (Giả thuyết cũ cho rằng một "Công đồng Jamnia" đã đóng quy điển Do Thái khoảng năm 90 nay đã bị hầu hết học giả hiện đại bác bỏ.) Thực tế diễn ra âm thầm và từ từ hơn nhiều: qua những thế kỷ sau khi Đền Thờ bị phá (năm 70), cộng đồng rabbi dần quy về danh sách Híp-ri ngắn hơn — một sự lắng đọng theo tập quán, chứ không phải một phán quyết chính thức "đóng sổ" vào một thời điểm.
Vì lúc ấy ranh giới Cựu Ước thật sự chưa dứt khoát, câu hỏi cốt yếu trở thành: ai có thẩm quyền phân định? Hội Thánh — vốn tin Đức Kitô là sự hoàn tất của Cựu Ước — đã đón nhận các sách đang được dùng rộng rãi ấy và, dưới ơn Chúa Thánh Thần, dần nhận ra bộ dài là Kinh Thánh. Còn danh sách Híp-ri ngắn thì mãi về sau mới thành danh sách được Do Thái giáo nhìn nhận rộng rãi — do một cộng đồng không đón nhận Đức Kitô, và bằng một tiến trình lắng đọng dần chứ không phải một hành vi đóng sổ có từ thời các Tông đồ. Vậy bộ ngắn không hề "nguyên thủy" hơn bộ dài; nó chỉ được nhìn nhận rộng rãi muộn hơn, trong một cộng đồng khác.
Nói cách khác, xét về mặt lịch sử: bộ Cựu Ước dài (gồm cả bảy cuốn ấy) là bộ Kinh Thánh mà Kitô giáo phương Tây đã dùng suốt hơn một ngàn năm; người Tin Lành thời Cải Cách mới là bên rút bảy cuốn ấy ra khỏi bộ sách đang lưu hành. Nên nếu nói về việc "thay đổi bộ Kinh Thánh quen dùng", chính phía Cải Cách mới là bên làm — chứ không phải Công giáo "thêm vào". (Còn bảy cuốn ấy có thật là Kinh Thánh không lại là một câu hỏi khác — thuộc về thẩm quyền phân định — được bàn ở hai bài kế tiếp; x. .)