Hỏi Đáp Công Giáo
Tất cả câu hỏiAll questions
Khoa học & Đức tinScience & FaithKhoa họcScienceVô thầnAtheismTổng quan

Vũ trụ được tạo ra một cách ngẫu nhiên, hay được thiết kế bởi một Đấng Sáng Tạo?

Hãy thử hình dung: gom hết mọi hạt cát trên tất cả các bãi biển của Trái Đất, rồi nhân lên hàng tỷ Trái Đất phủ đầy cát — và trong toàn bộ khối cát khổng lồ ấy chỉ có một hạt được đánh dấu. Bây giờ bịt mắt lại, thò tay vào đúng một lần, và bốc trúng ngay hạt ấy. Gần như không thể, phải không? Vậy mà các nhà khoa học tính rằng việc vũ trụ của chúng ta tình cờ khởi đầu ở đúng trạng thái cần thiết cho sự sống còn khó xảy ra hơn cả thế.

Một trong những khám phá đáng kinh ngạc nhất của khoa học hiện đại là: vũ trụ của chúng ta được "thiết lập" với độ chính xác phi thường để sự sống có thể tồn tại. Các nhà khoa học — dù tin Chúa hay không — gọi hiện tượng này là sự điều chỉnh tinh vi (fine-tuning).

Nếu chỉ cần thay đổi một chút các hằng số nền tảng của vật lý — tốc độ giãn nở của vũ trụ, sức mạnh của lực hấp dẫn, và nhiều thông số khác — thì đã không thể có ngôi sao, hành tinh, hay sự sống nào. Sự trùng khớp chính xác đến mức nhiều người thấy khó tin rằng nó chỉ là kết quả của ngẫu nhiên thuần túy. Đây là nền tảng của lập luận thiết kế cho sự hiện hữu của một Đấng Sáng Tạo — một Nhà Thiết Kế thông minh.

Cần nói ngay cho chính xác, để không overclaim: sự điều chỉnh tinh vi là một sự kiện được giới khoa học nhìn nhận rộng rãi, nhưng bước từ "vũ trụ được tinh chỉnh" đến "có một Đấng thiết kế" là một suy luận triết học — cụ thể là suy luận tới lời giải thích hợp lý nhất — chứ không phải một định lý trong phòng thí nghiệm. (Nhiều nhà khoa học nêu ra các dữ kiện này mà không rút ra kết luận hữu thần; điều đó không làm các dữ kiện kém giá trị, nó chỉ cho thấy đây là một suy luận, không phải một chứng minh cưỡng bức.)

Điều đáng chú ý là chính truyền thống Công Giáo vẫn luôn dạy rằng trật tự và vẻ đẹp của thế giới là một trong những "con đường" dẫn trí khôn con người tới Thiên Chúa:

Trật tự và sự hài hòa của thế giới thụ tạo… Con người dần dần khám phá ra các mối liên hệ ấy như các định luật của thiên nhiên. Chúng khiến cho các nhà bác học phải thán phục. Vẻ đẹp của công trình tạo dựng phản chiếu vẻ đẹp vô biên của Đấng Tạo Hóa.

Sách Giáo Lý còn khẳng định rằng "sự hiện hữu của Thiên Chúa… có thể được nhận biết một cách chắc chắn bằng ánh sáng của lý trí con người, nhờ các công trình của Ngài" (x. ) — chính là loại suy luận mà lập luận thiết kế đang thực hiện, dựa vào những gì ta đã biết về vũ trụ.

Loạt bài dưới đây khai triển ba phần: những bằng chứng cụ thể về sự tinh chỉnh, phản biện phổ biến nhất (thuyết đa vũ trụ), và lý do vì sao đây không phải là lập luận "Thiên Chúa của những lỗ hổng". Như một câu nói quen thuộc: khi bằng chứng khoa học ngày càng cho thấy sự trật tự phi thường của vũ trụ, thì đối với nhiều người, "cần nhiều niềm tin hơn để tin rằng tất cả chỉ là ngẫu nhiên" so với việc tin rằng nó đã được thiết kế cách có chủ ý.

Có bằng chứng khoa học nào cho thấy vũ trụ được “điều chỉnh tinh vi” cho sự sống không?

Có — và điều đáng chú ý là những bằng chứng này được các nhà khoa học nêu ra, chứ không phải các nhà thần học. Dưới đây là vài ví dụ tiêu biểu (trong số rất nhiều).

1. Tốc độ giãn nở của vũ trụ sau Vụ Nổ Lớn. Nếu ngay sau Vụ Nổ Lớn, tốc độ giãn nở chậm hơn một chút, lực hấp dẫn sẽ kéo mọi thứ sụp trở lại trước khi các ngôi sao kịp hình thành; nhanh hơn một chút, vật chất sẽ bị kéo giãn quá xa, không tạo được sao hay thiên hà. Trong cuốn Lược Sử Thời Gian (A Brief History of Time), nhà vật lý Stephen Hawking viết rằng nếu tốc độ giãn nở một giây sau Vụ Nổ Lớn "nhỏ hơn dù chỉ một phần trong một trăm nghìn triệu triệu, thì vũ trụ đã sụp đổ trước khi đạt tới kích thước hiện tại." (Bản thân Hawking nêu đây như một dữ kiện, không rút ra kết luận hữu thần — nhưng dữ kiện thì vẫn đứng đó.)

2. Sức mạnh của lực hấp dẫn. Mạnh hơn một chút, các ngôi sao cháy quá nóng và tắt quá nhanh, không đủ thời gian cho sự sống; yếu hơn một chút, vật chất không tụ lại được thành sao và thiên hà.

3. Khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời (khoảng 150 triệu km) nằm trong "vùng Goldilocks": không quá nóng, không quá lạnh, vừa đủ để nước tồn tại ở dạng lỏng. Gần hơn ít phần trăm, đại dương sẽ bốc hơi như trên sao Kim; xa hơn, mọi thứ đóng băng như sao Hỏa.

4. Mặt Trăng — kích thước và khoảng cách của nó giữ cho trục quay Trái Đất ổn định (khí hậu ôn hòa thay vì dao động khắc nghiệt), tạo thủy triều vừa đủ để lưu chuyển dưỡng chất, và làm chậm vòng quay xuống còn 24 giờ/ngày.

5. Độ nghiêng trục quay 23,5° cho ta bốn mùa cân bằng thay vì những cực đoan nóng – lạnh.

Và còn nhiều hơn nữa: sức mạnh của các lực hạt nhân, mức năng lượng đặc biệt để tạo carbon trong lòng sao, giá trị cực nhỏ của hằng số vũ trụ, và entropy cực thấp (trật tự cực cao) của vũ trụ ngay từ lúc khởi đầu. Định luật thứ hai của nhiệt động lực học nói rằng độ hỗn loạn (entropy) tự nhiên tăng theo thời gian — vậy mà vũ trụ lại bắt đầu ở một trạng thái trật tự đáng kinh ngạc. Nhà vật lý Roger Penrose ước tính xác suất để trạng thái khởi đầu trật tự ấy xuất hiện một cách tình cờ là khoảng 1 trên 10 mũ (10 mũ 123) — một con số nhỏ đến mức gần như không thể diễn tả.

Để dễ hình dung độ nhỏ ấy, hãy nhớ lại hình ảnh mở đầu chủ đề này: con số của Penrose còn nhỏ hơn cả xác suất bịt mắt rồi thò tay bốc trúng ngay một hạt cát duy nhất được đánh dấu, giữa toàn bộ cát trên mọi bãi biển của hàng tỷ Trái Đất phủ đầy cát.

Chính vì thế, Sách Giáo Lý nói rằng những "định luật của thiên nhiên… khiến cho các nhà bác học phải thán phục", và "vẻ đẹp của công trình tạo dựng phản chiếu vẻ đẹp vô biên của Đấng Tạo Hóa" (x. ). Những con số này tự chúng không "chứng minh" Thiên Chúa trong phòng thí nghiệm; nhưng chúng khiến cho lời giải thích "tất cả chỉ là ngẫu nhiên" trở nên rất khó tin, và mời gọi trí khôn tìm tới một Đấng đứng sau trật tự ấy (x. ).

NGUỒN THAM KHẢOSOURCES
  • Stephen Hawking, A Brief History of Time (Bantam, 1988), ch. 8
  • Roger Penrose, The Emperor's New Mind (Oxford University Press, 1989) — entropy thấp ban đầu (~1 trên 10^10^123)
  • Martin Rees, Just Six Numbers (Basic Books, 2000)
  • NASA — khái niệm vùng ở được (habitable / "Goldilocks" zone)

Chẳng phải thuyết đa vũ trụ (multiverse) đã giải thích sự tinh chỉnh mà không cần đến Chúa?

Phản đối

Thuyết đa vũ trụ cho rằng có vô số vũ trụ song song, mỗi vũ trụ có các hằng số vật lý hơi khác nhau; và ta chỉ tình cờ sống trong một vũ trụ có các hằng số "vừa khít" cho sự sống — giống như trong hàng tỷ tỷ vé số, tất nhiên sẽ có người trúng, và người trúng chính là chúng ta. Nếu có vô số vũ trụ, thì một vũ trụ được tinh chỉnh không còn cần đến một Đấng thiết kế nữa.

Nghe hợp lý, nhưng lập luận này gặp ba khó khăn lớn.

Thứ nhất, nó chỉ dời câu hỏi đi một bước, chứ không trả lời. Cứ cho là có một "cỗ máy" sản sinh ra vô số vũ trụ đi. Vậy thì: cơ chế nào tạo ra tất cả các vũ trụ ấy? Nó đến từ đâu? Và — điều mấu chốt — chẳng phải chính cơ chế sinh-vũ-trụ ấy cũng phải được tinh chỉnh một cách rất chính xác để có thể tạo ra vô số vũ trụ hoạt động được sao? Rốt cuộc, ta vẫn chưa thoát khỏi câu hỏi về nguyên nhân tối hậu và về trật tự đã có sẵn — chỉ đẩy nó lùi ra xa hơn một tầng.

Thứ hai, hiện chưa có bằng chứng khoa học nào cho sự tồn tại của đa vũ trụ. Nó là một giả thuyết, không phải một quan sát. Trớ trêu là: người ta thường nêu đa vũ trụ để tránh kết luận hữu thần với lý do "không có bằng chứng cho Thiên Chúa" — nhưng bản thân đa vũ trụ cũng không có bằng chứng thực nghiệm nào.

Thứ ba, đa vũ trụ về nguyên tắc là không thể kiểm chứng. Theo chính định nghĩa, các vũ trụ khác nằm ngoài vũ trụ của chúng ta, nên ta không thể quan sát hay đo đạc chúng cách trực tiếp. Một lời giải thích không thể kiểm chứng được thì không mạnh hơn — về mặt khoa học — so với lời giải thích mà nó định thay thế.

Nói cách khác, viện tới đa vũ trụ không hề loại bỏ nhu cầu về một nền tảng tối hậu; nó chỉ đổi tên câu hỏi. Đây chính là điểm mà Sách Giáo Lý nhắm tới: vũ trụ (dù là một hay vô số) vẫn là một thực tại bất tất — có thể tồn tại hoặc không — và tính bất tất ấy vẫn hướng trí khôn về một Đấng là "nguồn gốc và cùng đích", nền tảng cho sự tồn tại và trật tự của nó (x. , 286). (Về lập luận nguyên nhân đầu tiên đầy đủ, xem loạt bài Ai tạo ra Chúa ở phần liên quan.)

Đây chẳng phải chỉ là lập luận “Thiên Chúa của những lỗ hổng” — cứ cái gì khoa học chưa giải thích được thì gán cho Chúa?

Không — và thật ra lập luận thiết kế đi theo hướng ngược lại với "Thiên Chúa của những lỗ hổng".

"Thiên Chúa của những lỗ hổng" (God of the gaps) là lối lập luận dựa trên sự thiếu hiểu biết: khi con người chưa giải thích được một hiện tượng, họ gán nó cho một vị thần. Ngày xưa người ta không hiểu sấm sét từ đâu ra, nên tưởng tượng ra thần sấm. Đây là một lập luận yếu, vì khi khoa học tiến bộ và giải thích được hiện tượng, "vị thần lấp lỗ hổng" ấy biến mất. Và đúng là ngày nay rất ít người còn dùng kiểu lập luận này để bênh vực đức tin.

Nhưng lập luận thiết kế không dựa trên những gì ta chưa biết — nó dựa trên chính những gì ta đã biết, và biết ngày càng rõ. Chúng ta biết tốc độ giãn nở của vũ trụ chính xác đến mức nào; chúng ta biết sức mạnh của lực hấp dẫn; chúng ta đo được độ thấp của entropy ban đầu. Chính kiến thức ấy — chứ không phải sự dốt nát — mới làm nảy sinh suy luận về một Nhà Thiết Kế. Đây là một lập luận từ hiểu biết, không phải từ lỗ hổng.

Điểm khác biệt then chốt: với "Thiên Chúa của những lỗ hổng", kiến thức khoa học càng tăng thì "chỗ cho Chúa" càng thu hẹp. Với lập luận thiết kế thì ngược lại — khoa học càng khám phá sâu, sự tinh chỉnh lại càng lộ rõ và đáng kinh ngạc hơn, khiến suy luận về một Đấng thiết kế mạnh thêm, chứ không yếu đi. Đó là lý do nhiều nhà khoa học, sau khi đi rất sâu vào vật lý và vũ trụ học, lại thấy giả thuyết một Đấng Sáng Tạo hợp lý hơn.

Điều này ăn khớp với cách Hội Thánh hiểu về tương quan giữa đức tin và lý trí. Sách Giáo Lý dạy rằng "sự hiện hữu của Thiên Chúa… có thể được nhận biết một cách chắc chắn bằng ánh sáng của lý trí con người, nhờ các công trình của Ngài" (x. ) — tức là qua việc nghiên cứu thế giới, chứ không phải qua việc bỏ cuộc trước nó. Và vì "không bao giờ có thể có mâu thuẫn thật sự giữa đức tin và lý trí" (x. ), người tín hữu không cần sợ khoa học tiến bộ: mỗi khám phá mới về trật tự của vũ trụ chỉ làm cho công trình của Đấng Tạo Hóa thêm rõ nét.

Nói ngắn gọn: "Thiên Chúa của những lỗ hổng" trốn vào chỗ khoa học chưa với tới; lập luận thiết kế thì đứng ngay giữa những gì khoa học đã soi sáng — và mời ta hỏi tại sao vũ trụ lại trật tự đến vậy.