Từ Clêmentê thành Rôma đến Gioan Đamascô — bảy thế kỷ đầu, xếp theo dòng thời gian. Không cần đọc theo thứ tự; vào bất cứ đâu cũng được.
Những vị đã nghe chính các Tông đồ giảng dạy. Các thư của họ là chứng từ xưa nhất còn lại về đời sống Hội Thánh sau Tân Ước.
Thời của bách hại và của những bản hộ giáo đầu tiên: Hội Thánh phải giải thích mình cho một đế quốc chưa hiểu mình.
Irênê thành LyonGiám mục thứ 2 của Lyon · Tử đạoc. 130/140 — c. 200/20205
Clêmentê thành AlexandriaLinh mục và trưởng Trường Giáo lý Alexandriac. 150 — c. 21506
TertulianôTheo truyền thống được coi là linh mục tại Carthage, dù một số học giả nghi ngờ điều nàyc. 155 — c. 22007
Hippôlytô thành RômaLinh mục/giám mục tại Rôma; tự lập làm giám mục đối lập (ngụy giáo hoàng) khoảng năm 217-235c. 170 — c. 23508
Ôrigênê thành AlexandriaGiáo dân đứng đầu Trường Giáo lý Alexandria (kế vị Clêmentê); sau này được truyền chức linh mục tại Caesarea mà không có phép của giám mục mìnhc. 185 — c. 253/25409
Cyprianô thành CarthageGiám mục Carthage · Tử đạoc. 200/210 — 25810
Antôn CảĐan sĩ và ẩn sĩ; chưa từng được thụ phongc. 251 — 35611
Pacômiô CảViện phụ, người sáng lập các đan viện; suốt đời vẫn là giáo dânc. 292 — 346/34812Cuộc tranh luận về thần tính của Đức Kitô. Từ đây Hội Thánh có kinh Tin Kính và một ngôn ngữ chung để nói về Thiên Chúa.
Athanasiô thành AlexandriaGiám mục (Thượng phụ) Alexandria, vị thứ 20c. 293–298 — 37313
Ephrem người SyriaPhó tế; từ chối chức linh mục/giám mụcc. 306 — 37314
Hilariô thành PoitiersGiám mục Poitiersc. 300/315 — c. 36715
Cyrillô thành GiêrusalemGiám mục Giêrusalemc. 315 — 38616
Grêgôriô thành NazianzôGiám mục Sasima (một thời gian ngắn); sau đó Tổng giám mục Constantinôpôli (380-381)c. 329 — c. 39017
Basiliô CảGiám mục Caesareac. 329 — 37918
Grêgôriô thành NyssaGiám mục Nyssac. 335 — c. 39519
Ambrôsiô thành MilanôGiám mục Milanôc. 339 — 39720Thời của các bộ sách lớn — thần học được viết thành hệ thống, và di sản ấy định hình cả Đông lẫn Tây.
GiêrônimôLinh mục, đan sĩ và học giả Kinh Thánh; không phải giám mụcc. 347 — 42021
Gioan thành AntiôkiaLinh mục tại Antiôkia, sau đó Tổng giám mục Constantinôpôlic. 347 — 40722
Augustinô thành HippoGiám mục Hippo354 — 43023
Gioan CassianôLinh mục; viện phụ sáng lập Đan viện Thánh Victor gần Marseillec. 360 — 43524
Cyrillô thành AlexandriaGiám mục Alexandriac. 375/378 — 44425
Thánh Giáo hoàng Lêô CảGiáo hoàngc. 400 — 46126
Thánh Giáo hoàng Grêgôriô CảGiáo hoàngc. 540 — 60427
Isiđôrô thành SevillaTổng giám mục Sevillac. 560 — 63628
Maximô Tuyên TínĐan sĩ; trước đó là bí thư thứ nhất của hoàng đế Hêracliôc. 580 — 66229
Gioan thành ĐamasĐan sĩ và linh mục tại đan viện Mar Sabac. 645/675 — c. 74930