Hỏi Đáp Công Giáo
Thuộc loạt bài:Part of: Người Công giáo có thêm 7 cuốn sách vào Kinh Thánh (tại Công đồng Trentô) không?
Kinh ThánhScriptureKinh ThánhBibleLịch sử Hội ThánhChurch historyPhản đối của Tin LànhProtestant objectionsTranh luận nội bộ về quy điển

Chính các học giả Công giáo như thánh Giêrônimô và Hồng y Cajêtan cũng xếp bảy cuốn ấy ngoài quy điển — vậy sao còn chắc chúng là Kinh Thánh?

Đây là một phản đối có hiểu biết — và câu trả lời trung thực là: đúng, địa vị chính xác của bảy cuốn ấy từng được bàn cãi thật sự ngay trong lòng Giáo hội suốt nhiều thế kỷ. Người Công giáo không cần giấu điều đó; trái lại, nó minh hoạ đúng cách quy điển được phân định.

Hai nhân vật thường được nêu:

  • Thánh Giêrônimô (Jerome) — chính người dịch bộ Vulgata — trong Prologus Galeatus (khoảng năm 391) chủ trương quy điển Cựu Ước nên theo bản Híp-ri, và xếp các sách đệ nhị quy điển (deuterocanonical) ngoài danh mục ấy: nên đọc để gây dựng lòng đạo, chứ không để lập tín điều. Nhưng cần nói cho đủ: chính Giêrônimô vẫn dịch các sách ấy và đưa vào bộ Vulgata, và trong thực hành ngài vẫn trích dẫn chúng — nghĩa là việc ngài làm còn rộng hơn điều ngài nói.
  • Hồng y Cajêtan (Cajetan) — nhà thần học Tôma lỗi lạc, chính là người từng chất vấn Luther — trong một cuốn chú giải năm 1532 đề tặng Đức Giáo hoàng, theo lập trường Giêrônimô: các sách ấy "không phải quy điển" theo nghĩa để xác lập tín điều, nhưng "là quy điển" theo nghĩa để gây dựng tín hữu. Đáng chú ý: ông công bố quan điểm ấy mà không bị Giáo hội chính thức lên án (dù có vài nhà thần học đương thời phê phán) — cho thấy đây vẫn là một ý kiến được chấp nhận ở Rôma cho tới khi Trentô chốt lại vấn đề.

Vậy điều này chứng minh gì? Không phải rằng các sách ấy đáng ngờ — mà rằng ranh giới quy điển từng là một câu hỏi thật sự còn mở, chưa được Giáo hội định tín dứt khoát. Đó chính xác là khuôn mẫu của sự phát triển giáo lý: Hội Thánh đón nhận và sử dụng các sách này suốt nhiều thế kỷ; một cuộc tranh luận có thật về địa vị của chúng vẫn kéo dài; rồi Hội Thánh chốt lại dứt khoát tại Công đồng Trentô (1546), khi cuộc Cải Cách buộc phải trả lời. (Xem Giáo hội có thật sự không thay đổi không? ở phần liên quan.)

Từ đó có hai điều quan trọng:

1. Có tranh luận không có nghĩa là "thêm sách". Các sách vẫn ở đó, vẫn được đọc và dùng — điều được tranh cãi chỉ là địa vị chính thức của chúng, chứ không phải sự hiện diện của chúng. (Xem Người Công giáo có thêm sách vào Kinh Thánh không?.)

2. Ý kiến của một cá nhân — dù là một học giả lớn — không phải là phán quyết của Hội Thánh. Chúa Kitô không hứa ơn bất khả ngộ (infallibility) cho từng Giáo phụ hay nhà thần học, mà cho Hội Thánh như một toàn thể khi phân định cách dứt khoát (x. ). Thật vậy, ngay thời Giêrônimô, cách dùng của Hội Thánh rộng hơn lý thuyết của ngài — thánh Augustinô và các công đồng Bắc Phi (Hippô 393, Carthagô 397) đã khẳng định bộ 46 cuốn Cựu Ước. Chính Truyền Thống các Tông Đồ — không phải quan điểm riêng của một người — mới giúp Hội Thánh phân định Thư quy (x. ).

Nói cách khác: sự kiện Giêrônimô hay Cajêtan do dự không làm lung lay quy điển, vì lời hứa của Chúa Kitô đặt nơi Hội Thánh cùng nhau phân định, chứ không nơi sự không-thể-sai của mỗi học giả. (Về việc các Giáo phụ bất đồng ở phần rìa của quy điển, xem Ngay cả các Giáo phụ cũng bất đồng.)

Đẩy phản đối đi xa thêm một bước: nếu địa vị bảy cuốn ấy thật sự chưa chốt lại cho tới năm 1546, thì suốt mười lăm thế kỷ trước đó, những Kitô hữu theo bộ Híp-ri ngắn — kể cả thánh Giêrônimô — đâu phải là kẻ lạc giáo?

Đúng vậy — và Công giáo nhận điều đó không chút ngần ngại. Lạc giáo không phải là "đứng về phe thua trong một vấn đề Hội Thánh chưa phân xử"; nó là việc ngoan cố chối bỏ một điều đã được Hội Thánh định tín (x. ). Bao lâu ranh giới quy điển còn là một câu hỏi thật sự còn mở, người ta có thể nghiêng bên này hay bên kia mà vẫn ở trong đức tin — đúng như Giêrônimô, một vị thánh và Tiến sĩ Hội Thánh, đã làm. Trước năm 1546, chọn bộ Híp-ri ngắn tự nó chưa phải là điều tách mình khỏi Hội Thánh.

Nhưng "định tín muộn" không có nghĩa là "bịa ra muộn". Hội Thánh vẫn thường định tín các chân lý trễ, và dưới áp lực — thường đúng vào lúc chúng bị chối bỏ. Công đồng Nicêa (325) chỉ long trọng tuyên tín Chúa Con đồng bản thể với Chúa Cha khi Ariô phủ nhận điều ấy; không ai vì thế mà bảo thần tính của Đức Kitô là "phát minh của thế kỷ 4", hay coi các tín hữu trước Nicêa — thời ngôn ngữ tín lý chưa được mài sắc — là kẻ lạc giáo. Quy điển đi đúng khuôn mẫu đó: được đón nhận sớm, dùng liên tục, định tín muộn — khi cuộc Cải Cách buộc phải trả lời dứt khoát.

Vậy chỗ khác biệt thật sự không nằm ở chuyện thích bộ ngắn hay bộ dài — trước Trentô, đó còn là ý kiến được phép. Nó nằm ở câu hỏi sâu hơn: một khi Hội Thánh đã phân định dứt khoát, ta có đón nhận không? Đó mới là điều cuộc tranh luận thời Cải Cách thật sự chạm tới — và là chuyện của Duy Kinh Thánh, chứ không phải của riêng bảy cuốn sách.

THAM CHIẾUREFERENCES
Bạn đang đọc điều này với tư cách một người Tin Lành? Có một trang được viết cho bạn — về những gì chúng ta cùng tin, và những gì còn khác biệt.Reading this as a Protestant? There’s a page written for you — on what we share, and where we differ.Công Giáo và Tin LànhCatholic and Protestant