Khoan đã. Mấy trăm năm trước, chính Giáo hội cấm ngặt người Công giáo làm nghi lễ tổ tiên, coi đó là mê tín — bao gia đình vì thế mà ly tán, bao người bị coi là bất hiếu. Giờ Giáo hội lại bảo "được phép". Vậy hóa ra Giáo hội tự mâu thuẫn, thay đổi xoành xoạch — thế thì còn gì là "chân lý không thay đổi"?
Đây là một câu hỏi công bằng, và câu trả lời quan trọng — vì nó đụng thẳng tới chuyện Giáo hội có hay không đổi giáo lý. Xin nói ngay điều mấu chốt, rồi mới kể chuyện: cái đã thay đổi không phải là một , mà là một phán đoán về việc các nghi lễ ấy trên thực tế có ý nghĩa gì.
Câu chuyện lịch sử — gọi là "cuộc tranh luận về Lễ nghi Trung Hoa". Từ thế kỷ 17, các nhà truyền giáo tranh cãi gay gắt: nghi lễ kính Khổng Tử và tổ tiên là mê tín tôn giáo (thờ tổ tiên như thần), hay chỉ là nghi thức dân sự bày tỏ lòng hiếu? Trong bối cảnh thời ấy, Tòa Thánh e rằng chúng dính liền với niềm tin tôn giáo sai lạc, nên đã cấm — dứt khoát nhất là qua sắc chỉ Ex quo singulari của Đức Bênêđíctô XIV, năm 1742.
Rồi điều gì đã đổi? Không phải giáo lý, mà là sự hiểu về ý nghĩa của nghi lễ. Theo thời gian, càng ngày càng rõ rằng với đại đa số người dân, các cử chỉ ấy mang ý nghĩa hiếu thảo, xã giao hơn là thờ cúng thần linh. Trên cơ sở đó, năm 1939, Tòa Thánh — qua huấn thị Plane compertum est, ngày 8 tháng 12 — đã cho phép trở lại: những phong tục ấy nay được nhìn nhận không còn là mê tín, mà là một cách đáng trọng để tỏ lòng quý mến người thân. Từ đó, Hội Đồng Giám Mục Việt Nam ra Thông cáo 1965 và Quyết nghị 1974 áp dụng cụ thể cho Việt Nam.
Vậy Giáo hội có "đổi ý" về một tín điều không? Không. Hãy để ý cho kỹ: nguyên tắc nền tảng chưa hề đổi — chỉ một mình Thiên Chúa được ; thờ một thụ tạo như thần là tội (x. ). Điều răn ấy y nguyên qua cả hai lần. Cái đổi là câu hỏi thực tế: "những cử chỉ cụ thể này, trong nền văn hóa này, có phải là hành vi thờ phượng không?" — đó là một phán đoán mục vụ, kỷ luật, chứ không phải một chân lý . Ngày xưa trả lời "có nguy cơ, nên cấm"; về sau, khi ý nghĩa đã sáng tỏ, trả lời "không, nên cho phép". Nguyên tắc thì bất biến; cách áp dụng thì có thể điều chỉnh cho đúng thực tế.
Đây chính là chỗ khác nhau giữa tín điều và kỷ luật, giữa việc đổi ý và việc hiểu sâu hơn. Giáo hội phân biệt rất rõ điều gì là chân lý đức tin không thể đổi, và điều gì là quy định có thể thay đổi tùy thời và hoàn cảnh — một chủ đề được bàn riêng ở Giáo hội tự nhận "không thay đổi" suốt 2000 năm, sao vẫn thấy đổi giáo lý? và Phân biệt "tín điều", "giáo lý" và "ý kiến". Chuyện lễ nghi tổ tiên rơi vào loại thứ hai: một áp dụng có tính kỷ luật, được điều chỉnh khi hoàn cảnh và sự hiểu biết đổi thay — chứ tuyệt nhiên không phải Giáo hội "đổi ý" về một tín điều.
(Và cũng công bằng mà nhìn nhận: sự dè dặt buổi đầu không hẳn là vô cớ — nguy cơ lẫn lộn thờ phượng với hiếu kính là có thật, và chính vì thế mà mới cần phân định cho rõ, như loạt bài này đang cố làm.)
Trích dẫn Kinh Thánh theo bản dịch của Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ.