Người Công giáo có được thờ cúng, kính nhớ ông bà tổ tiên không?
Có — không những được phép, mà còn là một bổn phận. Đây có lẽ là hiểu lầm đau lòng nhất giữa người Công giáo và bà con lương dân: nhiều người tưởng "theo đạo là bỏ ông bà, hết thờ cúng tổ tiên". Sự thật thì ngược lại — thảo kính cha mẹ, ông bà tổ tiên là điều chính Thiên Chúa truyền dạy: điều răn thứ tư.
Mấu chốt nằm ở một chữ. Trong tiếng Việt, "thờ" mang nhiều nghĩa; và chính Kinh Thánh cũng dùng chữ ấy cho cha mẹ:
Ngươi hãy thờ cha kính mẹ, để được sống lâu trên đất…
— (CGKPV)
"Thờ cha kính mẹ" ở đây rõ ràng không phải là tôn thờ cha mẹ như thần thánh, mà là hiếu kính và phụng dưỡng. Sách Huấn Ca cũng nói theo nghĩa đó:
Ai thờ cha thì bù đắp lỗi lầm, ai kính mẹ thì tích trữ kho báu.
— (CGKPV)
Vậy vấn đề chưa bao giờ là chữ dùng ("thờ"), mà là ý hướng và đối tượng. Truyền thống Công giáo phân biệt rạch ròi (khai triển ở bài Sụp lạy trước Đức Maria và các thánh có phải thờ phượng?):
- (latria): sự tôn thờ tuyệt đối, chỉ dành cho một mình Thiên Chúa (x. ). Dâng điều này cho bất cứ thụ tạo nào — kể cả ông bà — mới là thờ .
- Hiếu kính, , tưởng nhớ ông bà tổ tiên: lòng thảo hiếu và biết ơn đối với những người đã sinh thành. Đây không phải thờ phượng, mà chính là điều răn thứ tư đòi buộc — bắt nguồn từ lòng biết ơn với những người đã ban sự sống cho ta (x. ).
Nói gọn: người Công giáo kính nhớ tổ tiên, chứ không tôn thờ các ngài như Thiên Chúa.
Và Hội Thánh tại Việt Nam đã chính thức nhìn nhận điều này. Sau nhiều thế kỷ dè dặt — một câu chuyện lịch sử được kể ở bài riêng — năm 1939 Tòa Thánh đã cho phép trở lại; rồi Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, qua Thông cáo năm 1965 và Quyết nghị năm 1974, đã xác định rõ ràng: được lập bàn thờ gia tiên (đặt bên dưới bàn thờ Chúa), được thắp hương, vái lạy trước bàn thờ tổ tiên, được giữ ngày giỗ, làm lễ gia tiên trong hôn lễ, và giữ các nghi thức trong tang lễ — tất cả như những cử chỉ hiếu thảo hợp phép.
Điều duy nhất phải gạt bỏ là mê tín — chứ không phải lòng hiếu. Không phải bỏ ông bà, mà bỏ những gì biến ông bà thành thần thánh: coi tổ tiên như những vị thần cần được "cho ăn", đốt vàng mã, xin xăm bói toán… Còn cái cốt lõi — nhớ ơn, kính yêu, và cầu nguyện cho tổ tiên — thì không những được giữ, mà còn được nâng lên: người Công giáo làm được một điều mà tập tục dân gian không làm được — cầu nguyện và xin lễ cho ông bà, phó dâng các ngài cho lòng thương xót của Thiên Chúa.
Loạt bài dưới đây đi vào từng câu hỏi cụ thể: theo đạo có phải là bất hiếu, bỏ ông bà không; thắp hương, vái lạy trước bàn thờ gia tiên có phải thờ ngẫu tượng không; vì sao ngày xưa Giáo hội cấm mà nay lại cho phép; và đám giỗ, cúng cơm, ngày Tết thì người Công giáo làm được tới đâu.
Theo đạo Công giáo có phải là bất hiếu, là bỏ ông bà tổ tiên không?
Con cái theo đạo Công giáo là bỏ ông bà, bỏ bàn thờ tổ tiên, quên gốc gác. Đó là bất hiếu — theo một đạo ngoại lai rồi chối bỏ tổ tông. Người Việt trọng chữ hiếu, sao lại đi theo một đạo dạy con cái quên cha mẹ ông bà?
Đây là lời trách nặng nề nhất mà một người Công giáo Việt Nam có thể nghe từ chính gia đình mình — và nó dựa trên một hiểu lầm. Đạo Công giáo không dạy bỏ hiếu; trái lại, nó đặt lòng hiếu thảo thành một mệnh lệnh của chính Thiên Chúa.
Điều răn thứ tư trong Mười Điều Răn là "thảo kính cha mẹ" — và đó là điều răn về con người đứng đầu, ngay sau ba điều răn về Thiên Chúa. Thánh Phaolô nhắc đây là "điều răn thứ nhất có kèm theo lời hứa":
Hãy tôn kính cha mẹ. Đó là điều răn thứ nhất có kèm theo lời hứa.
— (CGKPV)
Bổn phận ấy không dừng ở cha mẹ còn sống: Hội Thánh dạy con cái phải biết ơn, kính trọng và phụng dưỡng các bậc sinh thành (x. , 2218), và lòng biết ơn ấy nối dài tới ông bà tổ tiên đã khuất.
Đáng chú ý nhất: chính Chúa Giêsu đã quở trách những kẻ mượn cớ đạo đức để né tránh việc thờ cha kính mẹ. Khi nhóm Pharisêu bày ra mẹo "của cải lẽ ra để giúp cha mẹ, con đã dâng cho Chúa rồi" hòng khỏi phụng dưỡng cha mẹ, Người nói thẳng:
Quả thế, Thiên Chúa dạy: Ngươi hãy thờ cha kính mẹ… Còn các ông, các ông lại bảo: "Ai nói với cha với mẹ rằng: những gì con có để giúp cha mẹ, đều là lễ phẩm dâng cho Chúa rồi, thì người ấy không phải thờ cha kính mẹ nữa". Như thế, các ông dựa vào truyền thống của các ông mà huỷ bỏ lời Thiên Chúa.
— (CGKPV)
Nghĩa là: không thể lấy đạo làm cớ để bất hiếu. Một tôn giáo dạy con cái quên cha mẹ ông bà thì đi ngược lại chính lời Chúa Giêsu. Thánh Phaolô còn nói nặng hơn nữa:
Ai không chăm sóc người thân, nhất là người sống trong cùng một nhà, thì đã chối bỏ đức tin, và còn tệ hơn người không có đức tin.
— (CGKPV)
Vậy người Công giáo "bỏ" điều gì? Không bỏ ông bà — mà chỉ bỏ cái phần mê tín đôi khi lẫn trong tập tục: coi tổ tiên như thần cần cúng để ban phúc giáng họa, đốt vàng mã, bói toán. Còn bàn thờ gia tiên, thắp hương, ngày giỗ, viếng mộ — những cử chỉ hiếu thảo thật sự — thì vẫn giữ (xem bài đầu chủ đề).
Hơn nữa, người Công giáo còn thêm cho tổ tiên một điều mà lòng hiếu ngoại giáo không với tới: lời cầu nguyện. Không chỉ nhớ ơn ông bà, ta còn cầu nguyện và xin lễ cho các ngài, phó dâng linh hồn tổ tiên cho lòng thương xót Chúa. Đó không phải bớt hiếu, mà là hiếu tới cùng — lo cho ông bà cả đời này lẫn đời sau.
Thắp hương, vái lạy trước bàn thờ gia tiên — có phải là thờ ngẫu tượng không?
Được rồi, cứ cho là "kính nhớ". Nhưng thắp hương, quỳ lạy trước bàn thờ tổ tiên thì khác gì thờ lạy? Điều răn thứ nhất cấm thờ , cấm cúi lạy trước tượng ảnh cơ mà. Vậy vái lạy bàn thờ ông bà chẳng phải đã phạm điều răn ấy sao?
Câu hỏi này đã được trả lời khá đầy đủ cho trường hợp ảnh tượng thánh ở bài Sụp lạy trước Đức Maria và các thánh có phải thờ phượng? — và câu trả lời áp dụng y hệt cho bàn thờ tổ tiên. Xin tóm điểm cốt lõi, rồi nói thêm riêng về nén hương.
Cốt lõi: một cử chỉ bên ngoài có thể mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, tùy ý hướng và đối tượng. Cúi lạy có thể là (khi hướng về một vị thần), mà cũng có thể chỉ là bái chào (khi hướng về một người đáng kính). Kinh Thánh đầy những cử chỉ sụp lạy giữa người với người mà không hề là tội — con cái lạy cha mẹ, thần dân lạy vua. Điều răn cấm cúi lạy một thụ tạo như là thần (x. ), chứ không cấm cử chỉ cúi mình tỏ lòng kính trọng. Vậy vái lạy trước bàn thờ tổ tiên — với ý hiếu kính, tưởng nhớ, chứ không tôn thờ ông bà như thần — thì không phải thờ ngẫu tượng. Lòng tôn kính ấy "hướng tới nguyên ảnh", tức hướng về chính con người được tưởng nhớ (x. ).
Còn nén hương thì sao? Đây là điểm nhiều người bất ngờ: hương nhang không phải "độc quyền" của việc thờ cúng thần thánh — chính Công giáo cũng dùng hương. Trong Thánh lễ trọng, linh mục xông hương bàn thờ, xông hương Sách Tin Mừng, xông hương cả cộng đoàn. Từ ngàn xưa, hương vẫn là dấu chỉ của lòng cung kính và của lời cầu nguyện dâng lên cao. Vậy nén hương trên bàn thờ gia tiên, tự nó, chỉ là một cử chỉ kính trọng và tưởng nhớ — không phải một hành vi thờ lạy thần linh.
Chính vì thế Hội Đồng Giám Mục Việt Nam đã minh nhiên cho phép. Quyết nghị năm 1974 nói rõ: việc đốt nhang hương, đèn nến trên bàn thờ gia tiên và vái lạy trước bàn thờ… là những cử chỉ thái độ hiếu thảo tôn kính, được phép làm. Các ngài — những vị chủ chăn hiểu rõ cả đức tin lẫn văn hóa Việt — đã cân nhắc đúng câu hỏi này, và trả lời: được.
Vậy khi nào thì thành thờ ngẫu tượng? Khi ý hướng đổi: khi người ta thật sự tin rằng linh hồn ông bà là một vị thần có quyền ban phúc giáng họa, cần được "cho ăn" và van xin như van xin một vị thần — hoặc khi nén hương gắn với bói toán, đồng bóng, mê tín. Lúc ấy vấn đề không còn ở nén hương, mà ở niềm tin sai đặt vào nó. Ranh giới, như mọi khi, không nằm ở cử chỉ, mà ở lòng tin bên trong: kính nhớ tổ tiên là đạo hiếu; tôn thờ tổ tiên như thần mới là điều phải tránh.
Ngày xưa Giáo hội cấm nghi lễ tôn kính tổ tiên, sao bây giờ lại cho phép? Có phải Giáo hội tiền hậu bất nhất?
Khoan đã. Mấy trăm năm trước, chính Giáo hội cấm ngặt người Công giáo làm nghi lễ tổ tiên, coi đó là mê tín — bao gia đình vì thế mà ly tán, bao người bị coi là bất hiếu. Giờ Giáo hội lại bảo "được phép". Vậy hóa ra Giáo hội tự mâu thuẫn, thay đổi xoành xoạch — thế thì còn gì là "chân lý không thay đổi"?
Đây là một câu hỏi công bằng, và câu trả lời quan trọng — vì nó đụng thẳng tới chuyện Giáo hội có hay không đổi giáo lý. Xin nói ngay điều mấu chốt, rồi mới kể chuyện: cái đã thay đổi không phải là một , mà là một phán đoán về việc các nghi lễ ấy trên thực tế có ý nghĩa gì.
Câu chuyện lịch sử — gọi là "cuộc tranh luận về Lễ nghi Trung Hoa". Từ thế kỷ 17, các nhà truyền giáo tranh cãi gay gắt: nghi lễ kính Khổng Tử và tổ tiên là mê tín tôn giáo (thờ tổ tiên như thần), hay chỉ là nghi thức dân sự bày tỏ lòng hiếu? Trong bối cảnh thời ấy, Tòa Thánh e rằng chúng dính liền với niềm tin tôn giáo sai lạc, nên đã cấm — dứt khoát nhất là qua sắc chỉ Ex quo singulari của Đức Bênêđíctô XIV, năm 1742.
Rồi điều gì đã đổi? Không phải giáo lý, mà là sự hiểu về ý nghĩa của nghi lễ. Theo thời gian, càng ngày càng rõ rằng với đại đa số người dân, các cử chỉ ấy mang ý nghĩa hiếu thảo, xã giao hơn là thờ cúng thần linh. Trên cơ sở đó, năm 1939, Tòa Thánh — qua huấn thị Plane compertum est, ngày 8 tháng 12 — đã cho phép trở lại: những phong tục ấy nay được nhìn nhận không còn là mê tín, mà là một cách đáng trọng để tỏ lòng quý mến người thân. Từ đó, Hội Đồng Giám Mục Việt Nam ra Thông cáo 1965 và Quyết nghị 1974 áp dụng cụ thể cho Việt Nam.
Vậy Giáo hội có "đổi ý" về một tín điều không? Không. Hãy để ý cho kỹ: nguyên tắc nền tảng chưa hề đổi — chỉ một mình Thiên Chúa được ; thờ một thụ tạo như thần là tội (x. ). Điều răn ấy y nguyên qua cả hai lần. Cái đổi là câu hỏi thực tế: "những cử chỉ cụ thể này, trong nền văn hóa này, có phải là hành vi thờ phượng không?" — đó là một phán đoán mục vụ, kỷ luật, chứ không phải một chân lý . Ngày xưa trả lời "có nguy cơ, nên cấm"; về sau, khi ý nghĩa đã sáng tỏ, trả lời "không, nên cho phép". Nguyên tắc thì bất biến; cách áp dụng thì có thể điều chỉnh cho đúng thực tế.
Đây chính là chỗ khác nhau giữa tín điều và kỷ luật, giữa việc đổi ý và việc hiểu sâu hơn. Giáo hội phân biệt rất rõ điều gì là chân lý đức tin không thể đổi, và điều gì là quy định có thể thay đổi tùy thời và hoàn cảnh — một chủ đề được bàn riêng ở Giáo hội tự nhận "không thay đổi" suốt 2000 năm, sao vẫn thấy đổi giáo lý? và Phân biệt "tín điều", "giáo lý" và "ý kiến". Chuyện lễ nghi tổ tiên rơi vào loại thứ hai: một áp dụng có tính kỷ luật, được điều chỉnh khi hoàn cảnh và sự hiểu biết đổi thay — chứ tuyệt nhiên không phải Giáo hội "đổi ý" về một tín điều.
(Và cũng công bằng mà nhìn nhận: sự dè dặt buổi đầu không hẳn là vô cớ — nguy cơ lẫn lộn thờ phượng với hiếu kính là có thật, và chính vì thế mà mới cần phân định cho rõ, như loạt bài này đang cố làm.)
Đám giỗ, cúng cơm, ngày Tết — người Công giáo được làm tới đâu?
Nói "được kính nhớ tổ tiên" thì dễ, nhưng vào thực tế mới rối: đám giỗ có được làm không? Cúng cơm, cúng mặn cho người đã khuất thì sao? Ngày Tết rước ông bà, đốt vàng mã, xin xăm đầu năm — cái nào được, cái nào không?
Đây là câu hỏi thực tế nhất, và cũng là chỗ cần phân định rõ ràng nhất. Nguyên tắc thì gọn: giữ lấy lòng hiếu, gạt bỏ điều mê tín. Nhưng áp vào từng việc thì nên nói cho cụ thể.
Được — và nên khuyến khích:
- Ngày giỗ: rất nên giữ — như một dịp con cháu quây quần tưởng nhớ và biết ơn ông bà, thắp nén hương, dọn bữa cơm chung. Quyết nghị 1974 của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam minh nhiên cho phép giữ ngày giỗ, miễn là gạt bỏ phần mê tín.
- Bàn thờ gia tiên, thắp hương, viếng mộ và dọn mộ ngày Tết: đều là những cử chỉ hiếu thảo hợp phép.
- Mâm cơm ngày giỗ hiểu như một bữa ăn gia đình sum họp trong niềm tưởng nhớ thì tốt và đẹp.
Cần tránh — vì là mê tín, chứ không phải vì "đạo cấm hiếu":
- Đốt vàng mã, nhà giấy, tiền âm phủ: dựa trên niềm tin rằng người chết cần tiền của vật chất ta gửi xuống — điều đức tin không nhìn nhận (Quyết nghị 1974 nêu rõ việc bỏ đốt vàng mã).
- "Cúng cơm" hiểu theo nghĩa nuôi linh hồn: nếu dọn mâm cơm vì tin rằng phải cho vong hồn ăn kẻo họ đói, hay để họ ban phúc giáng họa, thì đó là coi tổ tiên như thần — chỗ này mới lệch. Cũng mâm cơm ấy, nếu là tưởng nhớ, thì lại tốt: cùng một cử chỉ, khác nhau ở niềm tin bên trong.
- Xin xăm, bói toán, gọi hồn, đồng bóng: thuộc mê tín và bói toán, điều răn thứ nhất cấm.
Và đây là điều Kitô giáo thêm vào — điều quý nhất mà lòng hiếu có thể làm cho người đã khuất: cầu nguyện cho các ngài. Tập tục dân gian dừng ở việc "cúng"; người Công giáo đi xa hơn — cầu nguyện và xin dâng Thánh lễ cho ông bà, phó dâng linh hồn các ngài cho lòng thương xót Chúa. Đây không phải mê tín, mà là một niềm tin có từ rất xưa trong Kinh Thánh:
Ðó là lý do khiến ông đến dâng lễ tế đền tạ cho những người đã chết, để họ được giải thoát khỏi tội lỗi.
— (CGKPV)
Hội Thánh vẫn luôn cầu nguyện cho các linh hồn (x. ). Cho nên món quà đẹp nhất dâng ông bà ngày giỗ, ngày Tết không phải mâm cao cỗ đầy hay xấp vàng mã, mà là một Thánh lễ, một lời kinh dâng lên cho các ngài. (Về niềm hy vọng dành cho tổ tiên chưa nhận biết Chúa, xem Ông bà tổ tiên và những người chưa hề nghe biết Chúa Giêsu thì sao?.)