Hỏi Đáp Công Giáo
Tất cả câu hỏiAll questions
Hội ThánhThe ChurchLuyện ngụcPurgatoryLịch sử Hội ThánhChurch historyThẩm quyềnAuthorityTổng quan

Ân xá là gì — có phải bỏ tiền ra để Giáo hội tha tội cho mình không?

Không. Đây là hiểu lầm phổ biến và nghiêm trọng nhất về ân xá. Ân xá không phải là "trả tiền để được tha tội", và ân xá không tha tội — vì tội đã được tha nơi Bí tích Giải tội rồi.

Để hiểu đúng, cần phân biệt hai điều khác nhau mà tội lỗi gây ra:

  1. Tội (hay "lỗi") — sự xúc phạm đến Thiên Chúa. Khi ta thật lòng thống hối và đi xưng tội, Thiên Chúa tha thứ hoàn toàn phần này; ta không còn là "kẻ có tội" trước mặt Ngài nữa.
  2. Hình phạt tạm thời — tội không chỉ xúc phạm Thiên Chúa mà còn để lại hậu quả trên chính ta và trên thế giới. Hãy hình dung một đứa trẻ làm vỡ cái bình: nó chạy đến xin lỗi và được bố tha, nhưng cái bình vẫn vỡ, sàn nhà vẫn cần lau dọn. Lời xin lỗi không tự động xóa hết hậu quả.

Ân xá chính là việc Hội Thánh giúp ta "dọn dẹp" phần hình phạt tạm thời ấy — cho một người đã được tha tội. Hội Thánh không rút ơn tha từ hư không, mà mở ra kho tàng công phúc vô cùng lớn lao của Đức Kitô và các thánh để giảm bớt hoặc xóa phần hình phạt đó.

Sách Giáo Lý định nghĩa rõ: "Ân xá là việc tha thứ trước mặt Thiên Chúa khỏi những hình phạt tạm đáng chịu vì những tội lỗi đã phạm, dù những tội đó đã được tha" (x. ). Điều này dựa trên một sự thật: tội có hậu quả kép — vừa cắt đứt ta khỏi Thiên Chúa (được chữa qua ơn tha tội), vừa để lại một sự quyến luyến lệch lạc cần được thanh luyện (x. ). Và "kho tàng của Hội Thánh" không phải một đống của cải vật chất, mà là các điều thiện hảo thiêng liêng của mầu nhiệm các thánh thông công (x. ).

Vậy điều này có trong Kinh Thánh không? Có — dù Kinh Thánh không dùng chính chữ "ân xá", ba ý nền tảng của nó đều bắt rễ trong Lời Chúa:

  • Tội được tha, nhưng hình phạt tạm vẫn có thể còn. Vua Đavít phạm tội rồi thống hối; ngôn sứ Nathan tuyên bố ngài được tha, thế nhưng hậu quả vẫn xảy đến:

Về phía Ðức Chúa, Người đã bỏ qua tội của ngài; ngài sẽ không phải chết. Thế nhưng vì trong việc này ngài đã cả gan khinh thị Ðức Chúa, nên đứa trẻ ngài sinh được, chắc chắn sẽ phải chết.

2 Sm 12,13-14 (CGKPV)

Thánh Phaolô cũng nói tới một sự thanh luyện sau khi đã được cứu: có người "sẽ được cứu, nhưng như thể băng qua lửa" (x. 1 Cr 3,15).

  • Hội Thánh có quyền "cầm buộc và tháo cởi". Chúa Kitô trao chìa khóa Nước Trời: "dưới đất, anh cầm buộc điều gì, trên trời cũng sẽ cầm buộc như vậy" (Mt 16,19; x. Mt 18,18) — chính quyền ấy làm nền cho việc Hội Thánh tháo cởi phần hình phạt tạm.
  • Có thể giúp cả người đã khuất. Sách Macabê kể việc "dâng lễ tế đền tạ cho những người đã chết, để họ được giải thoát khỏi tội lỗi" (2 Mcb 12,46). (Macabê thuộc các sách đệ nhị quy điển — deuterocanonical — trong bộ Cựu Ước Công giáo, mà anh em Tin Lành gọi là "Ngụy thư", apocrypha; xem loạt bài Quy điển Kinh Thánh ở phần liên quan.)

Cũng cần nói cho rõ: ân xá không phải là "làm việc lành để mua ơn cứu độ".giả thiết người ta đã được tha tội và đang sống trong ân sủng — mà ơn cứu độ ấy hoàn toàn là quà tặng cho không, nhờ Đức Kitô. Ân xá chỉ đụng tới phần hình phạt tạm còn lại sau khi đã được tha, và sức mạnh của nó đến từ kho tàng công phúc của Đức Kitô, chứ không từ "công trạng" con người tự lập ra. (Xem thêm Đức tin và việc làm ở phần liên quan.)

Vậy tại sao trong lịch sử lại có chuyện "đóng tiền" dính đến ân xá? Các bài dưới đây trả lời: chuyện Giáo hoàng Lêô X và Tetzel; việc lãnh ân xá cho người đã chết; ngày nay Giáo hội dạy gì; và Martin Luther đã thật sự làm gì.

2 Sm 12,13-141 Cr 3,15Mt 16,192 Mcb 12,46

Nếu ân xá không phải mua tha tội, sao Giáo hoàng Lêô X lại cho người ta đóng tiền để lãnh ân xá?

Giáo hoàng Lêô X không hề "bán ơn tha tội". Ngài phê chuẩn một chiến dịch gây quỹ để xây lại Đền thờ Thánh Phêrô ở Rôma — nhà thờ chính của toàn thể Hội Thánh, nơi có mộ thánh Phêrô. Đây là một công trình khổng lồ, được xem là của toàn dân Chúa.

Trong thời Trung cổ và đầu thời Phục hưng, Hội Thánh có truyền thống kết hợp việc bác ái với ân xá: đóng góp cho người nghèo, người bệnh, hay cho các công trình thiêng liêng của Hội Thánh được xem như một hình thức đền tội. Vì thế, ai tự nguyện góp cho việc xây Đền Thánh Phêrô có thể được lãnh ân xá kèm theo — nhưng với điều kiện họ cũng làm các việc thiêng liêng khác: xưng tội, rước lễ, cầu nguyện. Ý tưởng ban đầu là tốt: vừa giúp xây nhà Chúa, vừa được ích lợi thiêng liêng.

Vấn đề nằm ở cách một số người trình bày. Linh mục Johann Tetzel được cử đi rao giảng ân xá này tại các vùng đất Đức (năm 1516), và ông dùng những hình ảnh rất mạnh, rất cảm xúc để thúc đẩy người ta đóng góp. Câu nói nổi tiếng — "vừa khi đồng tiền rơi vào thùng keng một tiếng, linh hồn từ luyện ngục bay thẳng lên thiên đàng" — thật ra chưa chắc đúng nguyên văn lời ông (các nhà sử học ghi nhận câu ấy "không có bằng chứng chắc chắn"), nhưng nó phản ánh đúng cách ông làm cho tiền bạc gần như thành yếu tố quyết định.

Điều đó sai nghiêm trọng, vì:

  • Ân xá không bao giờ chỉ dựa vào tiền.
  • Người lãnh ân xá vẫn phải ở trong tình trạng ân sủng (đã xưng tội, không mang tội trọng) và làm các việc thiêng liêng theo quy định.
  • Tiền chỉ là một phần của việc bác ái, chứ không phải "giá cả" của ân xá.

Chính Bách khoa Công giáo cũng nói Tetzel "không thể được bào chữa", và ghi nhận rằng ông đã theo một ý kiến thổi phồng, "vượt quá nội dung các sắc chỉ ân xá của Giáo hoàng" — nhất là khi nói về ân xá cho người đã chết. Chính lối rao giảng thái quá này đã tạo ấn tượng sai rằng người ta có thể "mua" ơn giải thoát cho linh hồn — và đó là một trong những lý do khiến Martin Luther phản ứng mạnh.

Lãnh ân xá cho người đã chết thì sao? Người chết rồi làm sao còn thống hối hay xưng tội được?

Khi lãnh ân xá cho một linh hồn nơi luyện ngục, chính người sống mới là người phải làm mọi điều kiện — chứ không phải người đã chết. Người đã khuất không thể xưng tội hay thống hối nữa; vì thế:

  • Người sống phải ở trong tình trạng ân sủng (đã được tha tội, không mang tội trọng).
  • Người sống phải làm các việc thiêng liêng: xưng tội, rước lễ, cầu nguyện theo ý Đức Giáo hoàng, và thực hiện việc đạo đức được chỉ định.
  • Sau khi người sống hoàn thành, Hội Thánh mới áp dụng ân xá — tức phần công phúc từ kho tàng của Đức Kitô và các thánh — cho linh hồn người đã khuất.

Đây là một hành vi bác ái và hiệp thông, chứ không phải một giao dịch. Nền tảng của nó là mầu nhiệm các thánh thông công: chúng ta có thể giúp đỡ nhau ngay cả sau cái chết, vì những mối dây trong Thân Mình Chúa Kitô vẫn không đứt. Việc cầu nguyện cho người đã qua đời có gốc rễ ngay trong Kinh Thánh:

Ðó là lý do khiến ông đến dâng lễ tế đền tạ cho những người đã chết, để họ được giải thoát khỏi tội lỗi.

2 Mcb 12,46 (CGKPV)

Sách Giáo Lý dạy rõ: vì "các tín hữu đã qua đời đang chịu thanh luyện cũng là những thành viên trong mầu nhiệm các thánh thông công", nên ta có thể giúp họ bằng cách lãnh ân xá để nhường cho họ (x. ). Giáo lý cầu nguyện cho người quá cố này chính là điều được nhắc đến trong sách Macabê (x. ). Và luôn nhớ: chính Hội Thánh — nhờ quyền cầm buộc và tháo cởi Chúa Kitô ban — mở kho tàng công phúc ấy ra (x. ).

Chính khi Tetzel và một số người nhấn quá mạnh vào tiền bạc, họ đã làm mờ đi ý nghĩa thiêng liêng này, khiến nhiều người tưởng "chỉ cần bỏ tiền là đủ". Nhưng bản chất của việc lãnh ân xá cho người đã chết là lòng mến và sự hiệp thông, chứ không phải thương mại.

2 Mcb 12,46

Ngày nay Giáo hội còn cho đóng tiền để lãnh ân xá không? Và đổi luật như vậy thì Giáo hội có tự mâu thuẫn với chính mình không?

Ngày nay, không còn việc đóng tiền để lãnh ân xá nữa. Sau những lạm dụng nghiêm trọng đầu thế kỷ 16, Công đồng Trentô (1545–1563) đã chấn chỉnh mạnh mẽ. Công đồng:

  • Bãi bỏ hệ thống các "người đi thu ân xá" (quaestores) vốn từng nhận hoa hồng — chính vì họ gây "nghi ngờ về lòng tham trong nhà Chúa".
  • Cấm gắn ân xá với việc thu lợi tài chính; ân xá phải được ban hoàn toàn miễn phí, không gắn với tiền bạc.
  • Đồng thời giữ vững giáo lý: việc dùng ân xá "rất hữu ích cho Kitô hữu", và kết án những ai phủ nhận quyền ban ân xá của Hội Thánh.

(Ít năm sau, Đức Piô V, năm 1567, còn hủy mọi ân xá nào còn dính đến phí tổn hay giao dịch tiền bạc.) Từ đó đến nay, ân xá chỉ được lãnh qua các việc thiêng liêng và bác ái đúng nghĩa: xưng tội, rước lễ, cầu nguyện theo ý Đức Giáo hoàng, và các việc đạo đức như lần hạt Mân Côi, đi Đàng Thánh Giá, đọc Kinh Thánh, viếng nhà thờ trong dịp đặc biệt, làm việc bác ái… Đóng góp tiền cho Hội Thánh vẫn là việc tốt, nhưng không còn liên quan đến việc lãnh ân xá.

Vậy đổi luật như thế, Giáo hội có tự mâu thuẫn không? Không — cần phân biệt giáo lý với cách thực hành (kỷ luật).

  • Giáo lý về ân xá không hề thay đổi: Hội Thánh có quyền ban ân xá từ kho tàng công đức của Đức Kitô và các thánh, cho người sống cũng như người đã chết — điều đã được tin và thực hành nhiều thế kỷ trước thời Luther (x. ).
  • Cách thực hành — như việc gắn ân xá với đóng góp tiền trong một giai đoạn — thì có thể thay đổi. Khi nó bị lạm dụng nặng nề, Hội Thánh có quyền và có bổn phận sửa.

Hãy hình dung: một trường học vẫn tin học sinh có thể được cộng điểm thưởng khi làm việc tốt; nhưng khi phát hiện vài giáo viên cho học sinh nộp tiền để lấy điểm thưởng, nhà trường cấm hẳn việc dùng tiền. Lệnh cấm ấy không phủ nhận ý tưởng cộng điểm — nó chỉ sửa cách làm để tránh lạm dụng. Công đồng Trentô đã làm đúng như vậy: bảo vệ giáo lý, đồng thời mạnh mẽ sửa đổi kỷ luật.

Vậy Martin Luther chỉ đơn giản sửa chữa cái lạm dụng về ân xá thôi sao — ông đã giúp Giáo hội trong sạch hơn phải không?

Không chỉ vậy — và đây là điểm cần nhìn nhận cách trung thực. Ban đầu, Luther phản ứng trước việc lạm dụng ân xá, và ở điểm cụ thể này ông có lý khi chỉ trích lối rao giảng thái quá của một số người như Tetzel. Nếu ông chỉ dừng lại ở đó, thì đúng là một sự "dọn dẹp" lành mạnh.

Nhưng Luther và Phong trào Cải Cách đã không dừng lại ở việc sửa lạm dụng. Họ đi xa hơn rất nhiều, và thay đổi những giáo lý cốt lõi mà Hội Thánh Công giáo đã tin và dạy từ những thế kỷ đầu tiên, bao gồm:

  • Học thuyết về ơn cứu độ (chỉ bởi đức tin thôi, hay đức tin phải hành động qua đức mến);
  • Số lượng và bản chất các Bí tích;
  • Sự hiện diện thật của Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể;
  • Quyền bính của Hội Thánh và vai trò của Đức Giáo hoàng;
  • Sự tồn tại của luyện ngục và việc cầu nguyện cho người đã chết;
  • Và nhiều điểm khác nữa.

Vì thế, Phong trào Cải Cách không chỉ là một cuộc "dọn dẹp nhà cửa", mà là một sự thay đổi nền tảng về cách hiểu đức tin Kitô giáo. Đây là điều quan trọng cần phân biệt: sửa một lạm dụng thực tế là một chuyện; thay đổi chính đức tin đã được truyền lại lại là chuyện hoàn toàn khác.

Giáo hội Công giáo chọn con đường thứ ba: vừa thừa nhận và sửa chữa những lạm dụng có thật (đúng như Công đồng Trentô đã làm với ân xá), vừa giữ vững những giáo lý được truyền lại từ thời các Thánh Tông đồ (x. ) — vì Hội Thánh, tuy "vừa thánh thiện vừa phải luôn được thanh tẩy" (x. ), vẫn có bổn phận trung thành với kho tàng đức tin đã lãnh nhận. (Xem thêm các bài về Đức tin và việc làmDuy Kinh Thánh (Sola Scriptura) ở phần liên quan.)