Kinh Thánh có coi thường phụ nữ không? Nhiều người nói Kitô giáo 'trọng nam khinh nữ'.
Kinh Thánh, và cả Kitô giáo, coi thường phụ nữ, kiểu "trọng nam khinh nữ": ngay từ đầu đã gọi người nữ là "trợ tá" cho đàn ông, rồi lại bắt "vợ phải tùng phục chồng". Một tôn giáo như vậy sao gọi là tôn trọng phụ nữ?
Không. Đọc cho kỹ, Kinh Thánh làm điều ngược lại: nó nâng phẩm giá người phụ nữ lên ngang hàng với đàn ông, vào một thời mà cả thế giới xung quanh coi thường họ. Hiểu lầm ở đây đến từ việc rút vài câu ra khỏi mạch văn, và khỏi nguyên văn gốc.
Trước hết, nền tảng. Sách Giáo Lý nói thẳng rằng người nam và người nữ "hoàn toàn bình đẳng với tư cách là những nhân vị", cả hai mang "một phẩm giá không thể mất được" (x. ); "khi tạo dựng con người có nam có nữ, Thiên Chúa đã ban cho người nam và người nữ sự bình đẳng về nhân phẩm" (). Đó là điểm xuất phát, không phải một ý nghĩ thêm vào sau này.
Hai câu người ta hay trích nhất để trách Kinh Thánh là Sáng Thế 2,18 (gọi người nữ là "trợ tá") và Ê-phê-xô 5 (vợ tùng phục chồng). Nhưng khi đọc đủ, cả hai câu lại nói ngược hẳn với lời phản đối:
- Chữ "trợ tá" trong Sáng Thế 2,18 không có nghĩa là kẻ thấp hơn, trái lại. Xem bài Gọi phụ nữ là "trợ tá", có phải xem phụ nữ thấp hơn đàn ông?.
- Lệnh "vợ tùng phục chồng" đi liền với một lệnh nặng hơn nhiều dành cho người chồng. Xem bài Ê-phê-xô 5 bảo vợ tùng phục chồng, có phải áp chế phụ nữ?.
Và đây là một dấu chỉ rất mạnh cho thấy Chúa Giêsu trân trọng phụ nữ đến mức nào. Vào biến cố quan trọng nhất của cả Kinh Thánh, lúc Ngài sống lại, Ngài đã chọn hiện ra trước tiên với một người phụ nữ, bà Maria Mácđala, và sai bà đi loan báo cho các Tông đồ:
Bà Ma-ri-a Mác-đa-la đi báo cho các môn đệ: "Tôi đã thấy Chúa", và bà kể lại những điều Người đã nói với bà.
— (CGKPV)
Chi tiết này đáng kinh ngạc nếu đặt vào đúng thời ấy. Trong văn hóa Do Thái thế kỷ thứ nhất, lời chứng của phụ nữ bị coi là kém giá trị, thường không được nhận tại tòa; sử gia Do Thái Giôxêphô còn viết thẳng rằng "đừng chấp nhận lời chứng của phụ nữ". Nếu ai đó bịa ra chuyện , họ sẽ không bao giờ chọn phụ nữ làm nhân chứng đầu tiên, vì như vậy chẳng ai tin. Vậy mà Chúa Giêsu lại chọn chính họ. (Điểm này được bàn kỹ như một bằng chứng cho sự Phục Sinh trong bài Bốn sách Tin Mừng có mâu thuẫn về chuyện sống lại không?.)
Nói cho cùng, câu hỏi thật sự không phải là "Kinh Thánh có tôn trọng phụ nữ không", mà là "ta đã đọc đúng điều Kinh Thánh nói chưa". Khi đọc đủ và đọc đúng, câu trả lời rất rõ: chính Thiên Chúa tôn trọng và nâng cao người phụ nữ.
Sáng Thế 2,18 gọi người nữ là 'trợ tá', như vậy có phải Kinh Thánh xem phụ nữ thấp hơn đàn ông?
Ngay câu đầu sách Sáng Thế đã gọi người nữ là "trợ tá" cho người nam (). "Trợ tá" nghe như kẻ phụ việc, kẻ đứng dưới. Vậy chẳng phải Kinh Thánh coi phụ nữ thấp hơn đàn ông ngay từ đầu sao?
Không. Chữ "trợ tá" ở đây không hề có nghĩa là kẻ thấp hơn. Khi tra về nguyên văn, ta thấy điều ngược lại: đó là một chữ Kinh Thánh dùng để nói về chính Thiên Chúa.
Trước hết, đây là câu đang bàn:
Đức Chúa là Thiên Chúa phán: "Con người ở một mình thì không tốt. Ta sẽ làm cho nó một trợ tá tương xứng với nó.
— (CGKPV)
Chữ "trợ tá" trong tiếng Híp-ri (Hebrew) là ezer (עֵזֶר). Trong cả Cựu Ước, chữ này xuất hiện 22 lần, trong 21 câu (có một câu dùng tới hai lần). Thử xem 21 câu ấy nói về ai:
- 2 câu nói về người nữ, và cả hai đều ở sách Sáng Thế ( và ).
- 3 câu nói về sự trợ giúp giữa người với người, hay sự trợ giúp của một dân tộc (; ; ).
- 16 câu còn lại nói về Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa là ezer, là Đấng trợ giúp con người.
Đây là điểm cần nói cho thật rõ ràng, để bạn tự kiểm chứng được. Trong bản tiếng Việt, cùng một chữ ezer ấy lại được dịch bằng nhiều từ khác nhau tùy câu, nên bạn sẽ không thấy chữ "trợ tá" lặp lại y nguyên. Điều giữ cho các câu này là một chính là chữ Híp-ri gốc, chứ không phải từ tiếng Việt. Ví dụ, khi ezer nói về Thiên Chúa:
Tâm hồn chúng con đợi trông CHÚA, bởi Người luôn che chở phù trì.
— (CGKPV)
Ơn phù hộ tôi đến từ ĐỨC CHÚA là Đấng dựng nên cả đất trời.
— (CGKPV)
"Che chở phù trì", "Ơn phù hộ": đó cũng là chữ ezer, chữ đã được dịch thành "trợ tá" nơi người nữ. Nếu cùng một chữ ấy được Kinh Thánh dùng để mô tả Thiên Chúa trợ giúp con người, thì rõ ràng nó không thể mang nghĩa "kẻ thấp hơn, kẻ kém cỏi". Không ai dám gọi Thiên Chúa là kẻ phụ việc đứng dưới.
Trái lại, một người "trợ tá" theo nghĩa này là người có thể làm được điều mà kẻ kia không tự làm nổi. Hãy hình dung bạn đang đuối nước. Người nhảy xuống cứu bạn chắc chắn phải khỏe hơn, giỏi hơn bạn ngay lúc đó, mới kéo bạn lên được. Người cứu không phải là kẻ yếu hơn, mà ít nhất là người ngang sức, thường là người mạnh hơn trong hoàn cảnh ấy. Chữ ezer mang đúng sức nặng đó.
Và đây mới là điều đẹp: Kinh Thánh dùng chữ cao trọng ấy, chữ vẫn dành cho Thiên Chúa, để nói về người nữ ngay lần đầu tiên bà xuất hiện. Thiên Chúa không hạ thấp người nữ; Ngài nâng bà lên, đặt bà tương xứng với người nam. Chính chữ "tương xứng" trong câu cũng nói lên sự ngang hàng, chứ không phải trên dưới.
Sách Giáo Lý đọc câu này đúng theo hướng đó. Giáo Lý nhắc lại chính lời và dạy rằng người nam và người nữ được Thiên Chúa muốn cho "người này phải sống cho người kia" (x. ), được dựng nên "người này cho người kia" để hiệp thông với nhau, trong đó mỗi người "có thể thành 'sự trợ giúp' cho người kia" (x. ). Nghĩa là "trợ tá" là chuyện hai chiều, hai bên giúp nhau, chứ không phải một bên phục dịch bên kia. Nền tảng vẫn là sự bình đẳng mà Giáo Lý khẳng định ngay từ đầu: người nam và người nữ "hoàn toàn bình đẳng với tư cách là những nhân vị" ().
Tóm lại, chữ bị đem ra để trách Kinh Thánh, khi tra tới nguyên văn, lại là chữ chứng minh điều ngược lại. Gọi người nữ là ezer không phải là hạ bà xuống, mà là nhìn nhận bà cao trọng và ngang hàng với người nam.
Ê-phê-xô 5 bảo 'vợ hãy tùng phục chồng', như vậy có phải Kinh Thánh áp chế phụ nữ?
Thư Ê-phê-xô chương 5 viết rõ: "Người làm vợ hãy tùng phục chồng" (). Một câu như vậy bắt người vợ phải phục tùng, đặt người chồng làm chủ. Chẳng phải đó là Kinh Thánh áp chế phụ nữ sao?
Không. Vấn đề là người ta hay dừng lại đúng ngay câu đó mà không đọc câu trước và câu sau. Khi đọc cả đoạn, Ê-phê-xô 5 đặt lên vai người chồng một đòi hỏi còn nặng hơn nhiều: yêu vợ đến mức sẵn sàng chết vì nàng.
Trước hết, hãy đọc câu ngay trước câu bị trích. Thánh Phaolô mở đầu cả đoạn về đời sống gia đình bằng một lời chung cho cả hai vợ chồng:
Vì lòng kính sợ Đức Ki-tô, anh em hãy tùng phục lẫn nhau.
— (CGKPV)
"Tùng phục lẫn nhau". Đó là cái khung của toàn đoạn. Lời "vợ tùng phục chồng" ở câu sau không phải là một mệnh lệnh một chiều rơi từ trên trời xuống, mà là một cách sống cụ thể của nguyên tắc chung "tùng phục lẫn nhau" ấy. Chính Sách Giáo Lý cũng đọc như vậy: khi nói về bí tích Hôn Phối, Giáo Lý trích lại đúng câu này, rằng đôi vợ chồng được ơn để "tùng phục lẫn nhau vì lòng kính sợ Đức Ki-tô" (Ep 5,21, dẫn trong ).
Thứ đến, hãy đọc tiếp xuống vài câu, tới lời dành cho người chồng. Đây mới là đòi hỏi nặng nhất của cả đoạn:
Người làm chồng, hãy yêu thương vợ, như chính Đức Ki-tô yêu thương Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh;
— (CGKPV)
Để ý hai chữ "hiến mình". Đức Kitô "hiến mình vì Hội Thánh" nghĩa là Ngài chết trên thập giá cho Hội Thánh. Vậy khi bảo người chồng yêu vợ "như chính Đức Ki-tô yêu thương Hội Thánh và hiến mình", Kinh Thánh đang đòi người chồng phải yêu vợ tới mức sẵn sàng chết vì nàng. Tiêu chuẩn đặt ra cho người chồng không phải là quyền làm chủ, mà là tình yêu hy sinh của Đấng chịu đóng đinh. Thánh Phaolô còn nói thêm:
Cũng thế, chồng phải yêu vợ như yêu chính thân thể mình. Yêu vợ là yêu chính mình.
— (CGKPV)
Đặt hai vế cạnh nhau sẽ thấy ngay cán cân nghiêng về đâu. Người vợ được mời gọi tin tưởng và tùng phục; nhưng người chồng được mời gọi yêu tới mức hiến mạng sống. Một người chồng thật sự sống theo câu này thì không thể áp chế vợ, vì mẫu mực của anh là Chúa Giêsu, Đấng quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ và chết thay cho họ. "Tùng phục" một người yêu mình đến chết không phải là bị đè nén, mà là đáp lại một tình yêu đang hiến trọn cho mình.
Sách Giáo Lý đọc cả đoạn Ê-phê-xô 5 theo đúng nghĩa đó. Giáo Lý trích chính lời "người làm chồng hãy yêu thương vợ, như chính Đức Ki-tô yêu thương Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh" để nói về hôn nhân như dấu chỉ tình yêu Đức Kitô dành cho Hội Thánh (x. ), và dạy rằng nhờ ơn bí tích, hai vợ chồng nâng đỡ nhau, tha thứ cho nhau, tùng phục nhau và yêu thương nhau (x. ). Tất cả đặt trên nền tảng bình đẳng: người nam và người nữ "hoàn toàn bình đẳng với tư cách là những nhân vị" ().
Nói cho cùng, bạn không thể rút một câu ra khỏi đoạn rồi kết luận cả Kinh Thánh áp chế phụ nữ. Đọc đủ Ê-phê-xô 5, điều Kinh Thánh đòi nhất lại là đòi người chồng: hãy yêu vợ tới mức dám chết vì nàng, như Chúa Giêsu đã làm. Đó là tiêu chuẩn cao nhất mà một người đàn ông có thể được mời gọi, chứ không phải một giấy phép để thống trị.
Sao hầu hết nhân vật nổi tiếng trong Kinh Thánh là đàn ông (Ápraham, Môsê, Đavít...)? Phải chăng Kinh Thánh trọng nam?
Cứ nhìn mà xem, những nhân vật nổi tiếng trong Kinh Thánh gần như toàn là đàn ông: Ápraham, Ixaác, Giacóp, Môsê, Đavít... Phải chăng đó là dấu hiệu Kinh Thánh trọng nam khinh nữ?
Đúng là phần lớn nhân vật được nêu tên là nam, nhưng lý do nằm ở cách ghi chép của thời xưa, chứ không ở giá trị của người nữ. Xã hội cổ, cả Do Thái lẫn các dân chung quanh, tính dòng dõi theo người cha. Gia phả, quyền thừa kế, tên gọi của một dòng tộc đều đi theo đàng nội. Mà Kinh Thánh thì kể câu chuyện một giao ước truyền từ đời này sang đời kia cho tới Chúa Giêsu, nên nó bám theo sợi chỉ gia phả ấy, và sợi chỉ ấy mang tên những người cha: Ápraham, Ixaác, Giacóp. Đó là khung kể chuyện của thời đại, không phải một lời tuyên bố rằng phụ nữ ít quan trọng hơn.
Mà lạ một điều là, ngay trong khung trọng nam đó, Kinh Thánh vẫn liên tục đưa phụ nữ lên những vai trò then chốt, nhiều khi vượt cả những người đàn ông quanh họ. Bà Đơvôra (Deborah) là một ví dụ:
Bà Đơ-vô-ra, một nữ ngôn sứ, vợ ông Láp-pi-đốt, thời ấy làm thủ lãnh xét xử Ít-ra-en.
— (CGKPV)
Bà vừa là ngôn sứ vừa là thủ lãnh lãnh đạo cả dân Ítraen, đến mức khi lâm trận, chính vị tướng Barác cũng nằng nặc xin bà cùng ra trận mới dám đi. Rồi bà Rút và bà Esther, mỗi người có hẳn một cuốn sách mang tên mình trong bộ Kinh Thánh.
Và đây là điều mạnh nhất. Vào biến cố trung tâm của cả Kinh Thánh, lúc Chúa sống lại, người đầu tiên được thấy Ngài và được sai đi loan báo cho các Tông đồ lại là một phụ nữ, bà Maria Mácđala (x. ). Trong một thời mà lời chứng của phụ nữ còn bị coi nhẹ, chi tiết ấy là một vinh dự đặc biệt. Hơn nữa, con người cao trọng nhất trong cả Kitô giáo, được mọi thế hệ ca ngợi, không phải một người đàn ông nào, mà là một phụ nữ: Đức Maria. Về sau, Hội Thánh còn đặt bốn phụ nữ làm , tức những bậc thầy dạy dỗ cho toàn thể Hội Thánh (thánh Têrêsa Avila, Catarina Siêna, Têrêsa Hài Đồng Giêsu và Hildegard Bingen).
Nền tảng của tất cả là sự bình đẳng. Sách Giáo Lý dạy người nam và người nữ "hoàn toàn bình đẳng với tư cách là những nhân vị", cùng mang một phẩm giá không thể mất được (x. ). Vậy chuyện đa số nhân vật được nêu tên là nam chỉ phản ánh guồng máy xã hội thời ấy, chứ không phải thước đo giá trị con người trước mặt Thiên Chúa.
(Còn chữ "trợ tá" trong Sáng Thế 2 có hạ thấp phụ nữ không, xem bài Gọi phụ nữ là "trợ tá", có phải xem phụ nữ thấp hơn đàn ông? trong cùng loạt bài này.)
- Bốn nữ Tiến sĩ Hội Thánh: Têrêsa Avila và Catarina Siêna (1970, ĐGH Phaolô VI), Têrêsa Hài Đồng Giêsu (1997, Gioan Phaolô II), Hildegard Bingen (2012, Bênêđictô XVI)
Sao linh mục, giám mục, giáo hoàng chỉ có nam giới? Như vậy Hội Thánh có coi thường phụ nữ không?
Nếu Hội Thánh thật sự tôn trọng phụ nữ, sao chức linh mục, giám mục, giáo hoàng lại chỉ dành cho nam giới? Chẳng phải đó là bằng chứng rõ nhất của sự phân biệt sao?
Hiểu lầm lớn nhất ở đây là coi chức linh mục như một chức quyền, một nấc thang địa vị mà phụ nữ bị chặn không cho leo lên. Nhưng trong Hội Thánh, chức thánh không phải là quyền lực hay phần thưởng cho người xứng đáng hơn. Nó là một việc phục vụ, một ơn gọi được Chúa trao, chứ không phải một quyền mà ai cũng có thể đòi. Thật ra, không một người nam nào "có quyền" được làm linh mục cả; với bất cứ ai, đó luôn là một tiếng gọi, một quà tặng. Vì thế, không được làm linh mục không hề có nghĩa là bị coi thường, y như Đức Mẹ, người cao trọng nhất, chưa bao giờ là linh mục mà vẫn đứng trên mọi linh mục.
Vậy vì sao lại chỉ là nam? Lý do không phải Hội Thánh tự nghĩ ra, mà nằm nơi chính Chúa Giêsu. Khi lập nhóm Mười Hai Tông Đồ, những người đầu tiên lãnh sứ vụ tư tế ấy, Ngài đã chọn toàn nam giới (x. ), dù Ngài vẫn hết sức thân thiết và tin tưởng nhiều phụ nữ quanh mình, kể cả chính Mẹ Ngài. Các Tông đồ về sau cũng làm y như vậy khi chọn người kế nhiệm. Và Hội Thánh xưa nay hiểu rằng mình không có quyền tự ý đổi điều chính Chúa đã định.
Có một lý do sâu hơn nữa. Khi dâng Thánh Lễ, linh mục không hành động nhân danh mình, mà trong cương vị Chúa Kitô (), đóng vai chính Chúa Giêsu, Đấng mà Kinh Thánh gọi là Chú Rể, còn Hội Thánh là Hiền Thê của Ngài. Để dấu chỉ ấy, Chú Rể hiến mình cho Hiền Thê, được rõ ràng, người cử hành là nam. Đây là chuyện dấu chỉ và vai trò, không phải chuyện ai giỏi hơn hay thánh hơn.
Sách Giáo Lý nói gọn: "Chỉ người nam đã chịu phép Rửa mới lãnh nhận chức thánh thành sự", vì Chúa Giêsu đã chọn các Tông đồ là nam, và "Hội Thánh nhìn nhận mình bị ràng buộc bởi chính chọn lựa này của Chúa. Vì thế, việc truyền chức cho phụ nữ là điều không thể" (x. , bản dịch). Năm 1994, trong tông thư Ordinatio Sacerdotalis, Đức Gioan Phaolô II tuyên bố dứt khoát rằng Hội Thánh "không có thẩm quyền nào" để truyền chức linh mục cho nữ giới, và mọi tín hữu phải xác đó.
Nhưng tuyệt đối đừng lẫn chuyện vai trò với chuyện phẩm giá. Hội Thánh dạy rất rõ người nam và người nữ hoàn toàn bình đẳng về nhân phẩm (x. ). Hơn nữa, đích đến của đời Kitô hữu không phải là chức linh mục, mà là sự thánh thiện, và nẻo đường nên thánh thì mở ra ngang nhau cho mọi người. Bằng chứng ư? Người Công giáo vô số nữ thánh, và đặt bốn phụ nữ làm , tức những bậc thầy mà cả Hội Thánh, gồm cả các giáo hoàng và linh mục, phải ngồi xuống học. Một phụ nữ không làm linh mục, nhưng vẫn có thể dạy dỗ và nên thánh hơn mọi linh mục. Và trên tất cả, người Công giáo tôn kính một phụ nữ, Đức Maria, hơn bất kỳ vị thánh hay thiên thần nào.
(Về câu hỏi chung "Kinh Thánh có trọng nam khinh nữ không", xem bài tổng quan trong cùng loạt bài này.)
Thánh Phaolô bảo "phụ nữ phải làm thinh trong các buổi họp" (1 Cr 14,34). Vậy chẳng phải Kinh Thánh cấm và coi thường phụ nữ sao?
Chính thánh Phaolô viết: "phụ nữ phải làm thinh trong các buổi họp, vì họ không được phép lên tiếng" (). Rõ ràng Kinh Thánh bắt phụ nữ im miệng trong nhà thờ, vậy sao bảo là tôn trọng họ?
Câu này nghe gắt thật, nhưng có một cách kiểm chứng rất đơn giản: đọc xem chính thánh Phaolô nói gì ở chỗ khác trong cùng lá thư ấy. Và ta gặp ngay một điều bất ngờ. Chỉ ba chương trước đó, cũng chính Phaolô lại coi chuyện phụ nữ lên tiếng cầu nguyện và nói tiên tri giữa cộng đoàn là chuyện bình thường:
Phàm người nữ nào cầu nguyện hoặc nói tiên tri...
— (CGKPV)
Ở câu 11,5 này, Phaolô không hề cấm phụ nữ cầu nguyện hay nói tiên tri công khai; ông chỉ bàn chuyện họ nên trùm đầu ra sao khi làm việc đó. Nếu ông thật sự cấm tiệt phụ nữ mở miệng trong nhà thờ (như lời phản đối hiểu câu 14,34), thì ông đã tự mâu thuẫn với chính mình chỉ sau ba chương. Một người viết thư mạch lạc như Phaolô không thể vừa cho phép ở chương 11 lại cấm sạch ở chương 14. Vậy chữ "làm thinh" ở 14,34 phải mang một nghĩa hẹp hơn.
Nghĩa hẹp ấy lộ ra khi đọc cả chương 14. Cả chương bàn về đúng một chuyện: giữ trật tự trong buổi , vốn đang lộn xộn vì ai cũng tranh nhau lên tiếng, nói tiếng lạ. Và trong cùng chương đó, Phaolô bảo "làm thinh" với nhiều nhóm khác nhau, chứ không riêng gì phụ nữ:
- Người nói tiếng lạ mà không có ai thông dịch thì "phải giữ thinh lặng trong cộng đoàn" ().
- Người đang nói tiên tri mà có người khác được ơn thì "phải im đi" ().
Nghĩa là "làm thinh" trong chương này là một mệnh lệnh giữ trật tự tùy tình huống, không phải một lời tuyên bố ai cao ai thấp. Với phụ nữ cũng thế: câu kế tiếp cho thấy vấn đề cụ thể là việc ngắt lời hỏi han giữa buổi lễ, "Nếu họ muốn tìm hiểu điều gì, thì cứ về nhà hỏi chồng" (). Phaolô đang dẹp một kiểu gây mất trật tự cụ thể ở Côrintô, chứ không bịt miệng phụ nữ nói chung. Chính ông chốt cả chương bằng nguyên tắc: "hãy làm mọi sự cách trang nghiêm và có trật tự" ().
Còn nền tảng sâu xa thì ngược hẳn với chuyện "trọng nam khinh nữ". Cũng chính thánh Phaolô viết câu nổi tiếng này:
Không còn chuyện phân biệt... đàn ông hay đàn bà; nhưng tất cả anh em chỉ là một trong Đức Ki-tô.
— (CGKPV)
Đó mới là lập trường căn bản của Phaolô, và cũng là điều Sách Giáo Lý khẳng định: người nam và người nữ bình đẳng trọn vẹn về phẩm giá (x. ). Vậy câu 1 Cr 14,34, khi đọc trong mạch văn, là một quy tắc giữ trật tự cho một cộng đoàn cụ thể, không phải một đạo luật muôn đời bắt phụ nữ câm lặng, càng không phải một lời coi thường phụ nữ.
(Đây cũng là kiểu hiểu lầm y như với chữ "trợ tá" hay lệnh "vợ tùng phục chồng": cứ rút một câu ra khỏi mạch văn thì nghe rất khác. Xem các bài khác trong cùng loạt bài này.)