“Nghịch lý Công giáo”: làm sao một người có thể sai lầm lại nhận ra được một thẩm quyền không thể sai lầm?
Người Công giáo lập luận — vì các Kitô hữu thành tâm vẫn bất đồng về ý nghĩa Kinh Thánh, nên phải có một thẩm quyền không thể sai (infallible) để phân xử. Nghe hợp lý, nhưng nó đẻ ra một câu hỏi về nhận thức:
Làm sao một người có thể sai nhận ra được đâu là người giải thích không thể sai?
Bởi trước khi quy phục Huấn Quyền, chính tôi phải quyết định trước đã. Và tôi chỉ có thể dựa vào lý trí có thể sai của mình: đọc Kinh Thánh, cân nhắc lịch sử, so sánh các giáo hội — Rôma? Chính Thống? hay các Giáo hội Đông phương cổ? Chỉ sau ngần ấy phán đoán, tôi mới kết luận được rằng "Hội Thánh Công giáo mới là Hội Thánh Chúa Kitô lập". Từ đó bật ra một thế lưỡng nan (dilemma):
- Đường A — nếu lý trí thường không đủ để nhận ra Hội Thánh thật, thì cần một thẩm quyền không thể sai khác để chỉ ra Hội Thánh nào không thể sai; rồi lại cần một thẩm quyền nữa để nhận ra thẩm quyền đó: vòng luẩn quẩn, hoặc thoái lui vô tận.
- Đường B — nếu lý trí thường đủ để nhận ra Hội Thánh thật, thì tại sao nó lại không đủ để hiểu chính Kinh Thánh? Sao lại cho phép phán đoán riêng ở điểm nền tảng nhất (chọn Hội Thánh), rồi sau đó tuyên bố phán đoán riêng không đủ tin cậy?
Và kết luận: bất đồng không hề biến mất — nó chỉ lùi một bậc, từ "Kinh Thánh nghĩa là gì?" thành "Hội Thánh nào giải thích đúng?"
Đây là một phản đối sắc bén, và câu trả lời không nằm ở việc chối nó, mà ở một phân biệt mà truyền thống Công giáo đã có từ lâu. Chìa khóa: nhận ra một chứng nhân đáng tin nhờ những dấu chỉ công khai là một việc; còn đón nhận nội dung sứ điệp bằng đức tin lại là một việc khác về bản chất.
- Việc thứ nhất, lý trí tự nhiên làm được. Thiên Chúa đã cố ý kèm theo mặc khải của Người những bằng chứng bên ngoài — phép lạ của Đức Kitô và các thánh, các lời tiên tri, sự phát triển, thánh thiện và vững bền của Hội Thánh. Sách Giáo Lý gọi đó là "những động lực khiến ta tin" (motives of credibility): "những dấu chỉ chắc chắn nhất… phù hợp với lý trí của mọi người", cho thấy "sự ưng thuận của đức tin hoàn toàn không phải là một hành vi mù quáng" (x. ). Đây là những tiền đề của đức tin (praeambula fidei) — điều lý trí xác lập trước và làm nền cho hành vi tin (x. Tôma Aquinô, Tổng luận Thần học I, q.2, a.2).
- Việc thứ hai — đức tin thật sự — thì khác hẳn. Nó không dựa trên chỗ "chân lý mặc khải tự nó sáng tỏ trước lý trí tôi", mà dựa trên uy quyền của chính Thiên Chúa, Đấng mặc khải (x. ). Chính Đấng ấy tỏ mình "trong Kinh Thánh và trong giáo huấn của Hội Thánh" (x. Tôma Aquinô, Tổng luận II-II, q.5, a.3). Đó là hành vi của lý trí cùng với ý chí, dưới ơn Chúa (x. ) — không phải lý trí đơn độc.
Nói cách khác, hai "hành vi lý trí" mà phản đối bảo là giống nhau thật ra khác nhau về loại: một bên là nhận ra người làm chứng nhờ dấu chỉ công khai ai cũng cân nhắc được; một bên là tiếp nhận nội dung một mặc khải trên uy quyền của Đấng mặc khải.
Và cần trung thực về phần còn lại. Phân biệt này thu hẹp thế lưỡng nan chứ không xóa nó sạch: việc "nhận ra Hội Thánh thật" vẫn đòi cân nhắc những tuyên bố lịch sử và thần học đang tranh cãi, nên lý trí vẫn làm việc thật ở cả hai phía. Điều Công giáo khẳng định không phải "khâu đầu dễ, khâu sau khó", mà là hai khâu bản chất khác nhau. Một đằng là nhận diện một chứng nhân qua dấu chỉ công khai — làm một lần, trên chứng cứ hữu hạn. Một đằng là phân xử ý nghĩa của vô số bản văn — tái diễn không hồi kết, không trọng tài.
Bốn bài dưới đây gỡ từng mắt xích:
- Một người có thể sai thì căn cứ vào đâu để nhận ra Hội Thánh thật? — các động lực khả tín.
- Nếu lý trí không đủ, chẳng phải rơi vào vòng luẩn quẩn? — Đường A.
- Nếu lý trí đủ để nhận ra Hội Thánh, sao lại không đủ để tự hiểu Kinh Thánh? — mấu chốt.
- Bất đồng đâu có mất — nó chỉ lùi một bậc? — "lùi một bậc".
Tiền đề "các Kitô hữu bất đồng nên cần một thẩm quyền phân xử" được khai triển ở Nếu Thánh Thần hướng dẫn mọi người, sao vẫn chia rẽ?; còn vì sao cần một thẩm quyền sống động ngay từ đầu, xem Duy Kinh Thánh, Quy điển Kinh Thánh và Tại sao Hội Thánh cần Giáo hoàng ở phần liên quan.
Một người có thể sai lầm thì căn cứ vào đâu để nhận ra Hội Thánh thật?
Câu hỏi này rất công bằng, và người Công giáo không né: đúng là trước khi quy phục một thẩm quyền, tôi phải dùng chính lý trí (có thể sai) của mình để cân nhắc xem thẩm quyền nào là thật. Câu trả lời không phải chối điều đó, mà là: đó chính là việc lý trí được sinh ra để làm ở khâu này — và Thiên Chúa đã liệu sẵn để nó không phải mò mẫm trong bóng tối.
Thiên Chúa không để việc nhận ra mặc khải thành chuyện đoán mò. Người đã cố ý gắn vào mặc khải của mình những dấu chỉ bên ngoài, công khai mà bất cứ ai cũng cân nhắc được:
…để đức tin của chúng ta "quy phục phù hợp với lý trí", Thiên Chúa đã muốn có những bằng chứng bên ngoài về mặc khải của Ngài kèm theo sự trợ giúp bên trong của Chúa Thánh Thần. Chẳng hạn, các phép lạ của Đức Kitô và của các Thánh, các lời tiên tri, sự phát triển và thánh thiện cũng như sự phong phú và vững bền của Hội Thánh, đó "là những dấu chỉ chắc chắn nhất của mặc khải của Thiên Chúa, những dấu chỉ đó phù hợp với lý trí của mọi người"… những động lực đó cho thấy "sự ưng thuận của đức tin hoàn toàn không phải là một hành vi mù quáng của tâm trí."
—
Đây gọi là "những động lực khả tín" (motives of credibility) — những lý do công khai khiến việc tin là hợp lý. Và Công đồng Vaticanô I nói thẳng rằng chính Hội Thánh cũng là một dấu chỉ như thế. Công đồng dạy: nhờ "sự thánh thiện trổi vượt… sự hợp nhất công giáo và sự vững bền không gì thắng nổi của mình, Hội Thánh tự mình đã là một lý do quan trọng và thường xuyên về tính khả tín, và là một bằng chứng không thể phi bác về sứ vụ thần linh của mình" (x. ). Những biểu hiện lịch sử ấy "nói lên cách rõ ràng trước lý trí nhân loại".
Truyền thống gọi những điều lý trí xác lập được ở đây là praeambula fidei — "các tiền đề của đức tin". Thánh Tôma Aquinô phân biệt rõ: có những chân lý "lý trí tự nhiên có thể biết được" và chúng "không phải là các tín khoản, mà là những tiền đề cho các tín khoản; vì đức tin giả thiết sự hiểu biết tự nhiên, cũng như ân sủng giả thiết bản tính" (x. Tổng luận Thần học I, q.2, a.2). Nói cách khác, việc dùng lý trí để nhận ra "đây là chứng nhân đáng tin" không phải đã là hành vi đức tin — nó là bậc thềm dẫn tới đức tin.
Vậy một người có thể sai nhận ra Hội Thánh y như một bồi thẩm cân nhắc chứng cứ công khai: không nhờ một khả năng "không thể sai" nào trong mình, mà nhờ xem xét những dấu chỉ mà ai cũng xem xét được — chứng cứ lịch sử, tính liên tục từ các Tông đồ, các đặc tính của Hội Thánh. Một lý trí có thể sai vẫn có thể đạt tới một kết luận vững chắc và đáng tin cậy trên chứng cứ công khai — ta vẫn làm thế mỗi ngày trong lịch sử, luật pháp, khoa học, mà không cần một "quan tòa không thể sai" đứng sau mỗi phán đoán.
Tóm lại: nhận ra Hội Thánh thật là việc riêng của lý trí ở bậc thềm, làm trên những dấu chỉ công khai Thiên Chúa đã ban — chưa phải là hành vi đức tin, và cũng không đòi một khả năng không thể sai nơi người tìm kiếm. Điều này lập tức trả lời hai nhánh của thế lưỡng nan: nếu bảo lý trí không làm nổi việc đó, và nếu bảo lý trí làm nổi thì sao còn cần Hội Thánh (xem hai bài kế). Cũng chính lối này áp dụng cho việc nhận ra quy điển Kinh Thánh — ta nhận ra chứ không tự chế danh mục (xem Ai quyết định sách nào thuộc Kinh Thánh? ở phần liên quan).
Đường A: nếu lý trí thường không đủ để nhận ra Hội Thánh thật, chẳng phải rơi vào vòng luẩn quẩn hay thoái lui vô tận?
Đường A chỉ "cắn" được nếu chấp nhận tiền đề của nó — và người Công giáo không chấp nhận tiền đề đó. Đường A giả định: lý trí thường không nhận ra nổi Hội Thánh thật; từ đó suy ra phải có một thẩm quyền không thể sai khác để chỉ ra Hội Thánh nào không thể sai, rồi lại cần thẩm quyền nữa để nhận ra thẩm quyền đó — vòng luẩn quẩn hoặc thoái lui vô tận.
Nhưng câu trả lời Công giáo không rơi vào Đường A — nó bác bỏ chính tiền đề của Đường A. Lý trí thường có khả năng cân nhắc những dấu chỉ công khai (xem bài trước). Cho nên chuỗi thoái lui không bao giờ khởi động: không cần một thẩm quyền không thể sai thứ hai để "thấy" một phép lạ hay cân nhắc một sự kiện lịch sử — những điều ấy công khai, ai cũng xét được.
Thánh Tôma Aquinô nêu đúng một trong những dấu chỉ ấy: sự trở lại của cả thế giới. Ngài lập luận rằng việc vô số người tin theo, bất chấp bách hại, mà không nhờ vũ lực hay lạc thú, tự nó là một dấu chỉ mà lý trí phải cân nhắc:
Vô số người, cả người đơn sơ lẫn người thông thái nhất, đã tuôn đến với đức tin Kitô giáo… không phải bằng sức mạnh vũ khí, cũng chẳng bằng lời hứa lạc thú… Việc tâm trí người phàm ưng thuận những điều ấy [dù chúng vượt trên lý trí] chính là phép lạ lớn lao nhất.
— Tôma Aquinô, Tổng luận chống dân ngoại I, ch. 6 (bản dịch)
Điểm của ngài rất sắc: một phong trào lan rộng nhờ ép buộc hoặc nhờ chiều theo dục vọng thì chẳng chứng minh được gì; nhưng một phong trào lan rộng ngược lại cả hai — đòi hy sinh, giữa cơn bách hại, mà vẫn cuốn hút cả người thông thái — thì đó là một dữ kiện công khai đòi phải giải thích. Đây đúng là loại "dấu chỉ chắc chắn… phù hợp với lý trí của mọi người" mà Sách Giáo Lý nói tới (x. ), và cũng là điều Vaticanô I gọi là chính Hội Thánh "tự mình là một lý do… về tính khả tín" (x. ).
Còn lời tố "vòng luẩn quẩn" — "Hội Thánh Công giáo không thể sai vì chính Hội Thánh dạy mình không thể sai"? Lập luận Công giáo không chạy theo vòng đó. Nó chạy thế này: (1) lý trí cân nhắc các động lực khả tín công khai → (2) kết luận "đây là Thân Thể mà Đức Kitô đã lập và ban quyền" → (3) rồi mới đón nhận giáo huấn của Thân Thể ấy như được gìn giữ — trên uy quyền của Đức Kitô, chứ không phải trên lời tự nhận của Hội Thánh. Tầng nền là chứng cứ công khai, không phải câu "vì tôi nói vậy". (Đây cũng chính là lối ta nhận quy điển Kinh Thánh: nhận ra, chứ không phải sách tự chứng thực — xem Ai quyết định sách nào thuộc Kinh Thánh?)
Tóm lại: Đường A chỉ đúng nếu lý trí mù trước các dấu chỉ công khai — mà nó không mù, nên chẳng có vòng luẩn quẩn hay thoái lui nào cả. Câu hỏi thật sự khó vì thế chuyển sang Đường B: nếu lý trí đủ để nhận ra Hội Thánh, thì tại sao lại không đủ để tự hiểu Kinh Thánh? (Xem bài kế — mấu chốt.)
Đường B (mấu chốt): nếu lý trí đủ để nhận ra Hội Thánh, sao lại không đủ để tự mình hiểu Kinh Thánh?
Đây là hình thức sắc nhất của thế lưỡng nan, và nó đáng được trả lời cẩn thận nhất — kể cả thừa nhận thẳng điều nó nói đúng. Một câu đáp kiểu "chiếu bí" ở đây sẽ hỏng, vì phản đối này có một phần đúng thật.
Trước hết, điều nó nói đúng: lý trí làm việc thật ở cả hai phía. Chọn Hội Thánh không phải một cú nhảy trong bóng tối — nó dùng phán đoán, chứng cứ, sự cân nhắc các tuyên bố, đúng những khả năng ta dùng khi đọc Kinh Thánh. Giả vờ ngược lại là không trung thực. Vậy câu trả lời không phải "lý trí đáng tin ở chỗ chọn Hội Thánh nhưng không đáng tin ở chỗ đọc Kinh Thánh."
Câu trả lời là: hai hành vi ấy khác nhau về loại, chứ không phải khác nhau ở chỗ "được phép dùng lý trí bao nhiêu".
Hành vi 1 — nhận ra người đề xuất đáng tin. Từ những dấu chỉ công khai bên ngoài (phép lạ, lời tiên tri, sự thánh thiện – hợp nhất – vững bền của Hội Thánh — x. ), lý trí kết luận: "đây là một chứng nhân đáng tin, đây là Thân Thể Đức Kitô đã lập." Đó là một phán đoán có giới hạn về một chứng nhân, làm trên chứng cứ công khai ai cũng cân nhắc được — tức các tiền đề của đức tin (praeambula fidei, x. Tôma Aquinô, Tổng luận I, q.2, a.2).
Hành vi 2 — ưng thuận nội dung của mặc khải. Đây mới là hành vi đức tin đúng nghĩa. Nền tảng của nó không phải "các chân lý này tự nó sáng tỏ trước lý trí tôi", mà là uy quyền của chính Thiên Chúa, Đấng mặc khải (x. ). Thánh Tôma nói rõ đức tin bám vào điều gì:
Đối tượng [của đức tin] là Chân Lý Đệ Nhất [tức Thiên Chúa], như được tỏ bày trong Kinh Thánh và trong giáo huấn của Hội Thánh… Do đó, ai không gắn bó — như với một quy tắc không thể sai lầm và thần linh — vào giáo huấn của Hội Thánh… thì không có [nhân đức] đức tin.
— Tôma Aquinô, Tổng luận Thần học II-II, q.5, a.3 (bản dịch)
Và hành vi này là lý trí cùng với ý chí, dưới ơn Chúa (x. ) — không phải lý trí một mình đứng ra "tự chứng minh" mọi điều.
Vậy sự bất đối xứng không phải "lý trí: có / lý trí: không". Nó là thế này: lý trí có thể nhận diện một sứ giả đáng tin bằng dấu chỉ công khai. Nhưng nó không thể tự mình phân xử cho xong cái nội dung vô tận của một mặc khải — vì hai lý do. (a) Nội dung ấy gồm cả những mầu nhiệm vượt trên lý trí (Ba Ngôi, Nhập Thể): lý trí đón nhận chúng trên uy quyền Chúa chứ không suy ra. Và đức tin ấy vẫn chắc chắn hơn mọi hiểu biết phàm nhân, vì dựa trên chính lời Thiên Chúa (x. ). (b) Như thực tế chia rẽ cho thấy, những người thành tâm vẫn đọc cùng một bản văn mà hiểu ngược nhau, không có trọng tài — chính vấn đề mà Hội Thánh được lập ra để giải quyết (x. Nếu Thánh Thần hướng dẫn mọi người, sao vẫn chia rẽ?).
Một hình ảnh (xin đừng đẩy quá xa): bạn có thể dùng chứng cứ công khai để xác minh rằng một bác sĩ thật sự có chuyên môn — bằng cấp, quá trình, kết quả. Việc đó khác với việc tự mình tái lập từ đầu mọi chẩn đoán của bà ấy. Nhận ra một thẩm quyền đáng tin và tự mình làm chủ trọn cả chuyên ngành là hai việc khác loại; tin một thẩm quyền đã được nhận ra về điều mình chưa tự kiểm được không phải là phi lý — đó là cách mọi sự học hỏi vận hành. (Hình ảnh này minh họa sự khác loại, chứ tự nó không chứng minh Hội Thánh đúng.)
Và đây là phần còn lại phải nói cho thẳng. Người phản đối vẫn có thể cho rằng: "nhưng nhận ra đâu mới thật là Hội Thánh thì cũng đòi phán xử những tuyên bố lịch sử và thần học đang tranh cãi — nên 'dấu chỉ công khai' cũng là thứ được giải thích đấy thôi." Điều đó đúng, và sự lương thiện Công giáo phải nhìn nhận. Phân biệt trên thu hẹp sự bất đối xứng chứ không xóa nó: lý trí cũng làm việc giải thích ở Hành vi 1. Điều khẳng định được chỉ là: hai hành vi ấy vẫn khác loại — nhận diện một chứng nhân trên chứng cứ công khai hữu hạn (làm một lần) so với tiếp nhận, và có người giải thích cách thẩm quyền, một kho nội dung mặc khải vô hạn (tái diễn mãi). Và khác biệt ấy đủ để trả lời câu "sao tin phán đoán riêng lúc chọn Hội Thánh mà không tin nó lúc hiểu từng giáo lý": vì việc đầu là một phán đoán hữu hạn, giải quyết được bằng chứng cứ, còn việc sau là câu hỏi bất tận, không trọng tài mà Hội Thánh hiện hữu để phân xử.
Tóm lại: thế lưỡng nan có thật đủ để một câu đáp kiểu "chiếu bí" phải thất bại — nhưng nó không dồn được người Công giáo vào chân tường, vì hai hành vi lý trí khác nhau về loại (nhận ra chứng nhân bằng dấu chỉ công khai / đón nhận nội dung mặc khải trên uy quyền thần linh). Và phần bất đối xứng còn lại chính là điều cả lập trường đặt nền lên: một phán đoán một lần, công khai, giải quyết được — đối lại một phán đoán bất tận và không có trọng tài.
Bất đồng đâu có biến mất — nó chỉ lùi từ “Kinh Thánh nghĩa gì?” thành “Hội Thánh nào đúng?”. Vậy được gì?
Phần đúng, xin nhận ngay: đúng là chọn một Hội Thánh không làm bất đồng biến mất — người ta vẫn bất đồng về việc Hội Thánh nào là thật. Việc "dời một bậc" là có thật, và nói ngược lại là không lương thiện.
Nhưng hai bất đồng ấy không đối xứng — đổi cái này lấy cái kia là một bước tiến thật, không phải huề vốn. Vì chúng khác nhau ở đúng những điểm quyết định:
"Hội Thánh nào là thật?" là một câu hỏi có giới hạn.
- Số ứng viên hữu hạn và xác định được (Rôma, Chính Thống, các Giáo hội Đông phương cổ…), chứ không phải vô số.
- Nó được phân xử trên chứng cứ công khai, lịch sử, kiểm tra được: sự kế thừa tông đồ, tính liên tục từ các Tông đồ, các đặc tính hữu hình của Hội Thánh — "sự thánh thiện… hợp nhất… vững bền" mà Vaticanô I gọi là chính Hội Thánh "tự mình là một lý do… về tính khả tín" (x. ; 156).
- Nó là loại câu hỏi có thể điều tra, và về nguyên tắc trả lời một lần.
"Kinh Thánh nghĩa là gì?" — theo lối Duy Kinh Thánh — thì vô hạn và tái diễn.
- Nó quay lại trên mỗi câu gây tranh cãi, ở mỗi thế hệ.
- Những người thành tâm ngang nhau vẫn rút ra kết luận ngược nhau — về Rửa Tội, Thánh Thể, ơn cứu độ.
- Và theo chính tiền đề Duy Kinh Thánh, không có trọng tài sống động nào để phân xử. Đó là bài toán chia rẽ bất tận (x. Nếu Thánh Thần hướng dẫn mọi người, sao vẫn chia rẽ?).
Vậy dời bất đồng từ một câu hỏi vô hạn, không trọng tài sang một câu hỏi hữu hạn, giải quyết được bằng chứng cứ không phải là "giấu cục u xuống dưới tấm thảm" — nó là thay một câu hỏi không thể trả lời bằng một câu hỏi trả lời được.
Thêm một điều dễ bị bỏ qua: câu hỏi "ai có thẩm quyền / theo danh mục nào?" không ai thoát được — kể cả anh em Tin Lành. Chính họ cũng nhận đúng bộ 27 sách Tân Ước từ sự phân định của Hội Thánh sơ khai (x. Ngay cả các Giáo phụ cũng bất đồng về quy điển). Không ai tránh được câu hỏi lịch sử "ai có thẩm quyền?"; người Công giáo chỉ không phải gánh thêm câu hỏi giải thích bất tận, không trọng tài, chồng lên trên.
Tóm lại: bất đồng được dời về nền vững — chứng cứ công khai, một câu hỏi hữu hạn, một lời đáp khả dĩ — thì hơn hẳn bất đồng bị để yên trên nền bảo đảm nó không bao giờ dứt. Đó không phải huề vốn; đó là đi từ chỗ không thể phân xử tới chỗ có thể phân xử.