Sách Sáng Thế nói Thiên Chúa tạo dựng, còn khoa học nói tiến hóa — người Công giáo phải tin bên nào?
Người Công giáo không buộc phải chọn bên nào cả — vì hai bên đang trả lời hai câu hỏi khác nhau. Sách Sáng Thế và thuyết tiến hóa không tranh chỗ của nhau, một khi ta biết mình đang đọc loại văn gì.
Điều thứ nhất: phải biết mình đang đọc cái gì. Kinh Thánh không phải một cuốn sách của một tác giả, mà là cả một thư viện — 73 cuốn sách, do nhiều người viết qua hơn một ngàn năm, với đủ thể loại. Có sách là thơ (Thánh Vịnh là những bài ca), có sách là ghi chép lịch sử (bốn sách Tin Mừng thuật lại đời Chúa Giêsu). Không ai đọc một bài thơ y như đọc một biên bản. Sách Sáng Thế, ở những chương đầu, thuộc loại trình thuật mang tính biểu tượng, thần học — nó dùng hình ảnh để dạy những chân lý về Thiên Chúa và con người, chứ không phải một bài học sinh học hay địa chất.
Có một cách rất dễ hình dung vì sao Kinh Thánh lại kể theo kiểu đó. Hãy nghĩ tới lúc cha mẹ giải thích cho một đứa bé rằng nó đã ra đời thế nào: "Ba với mẹ thương nhau lắm, rồi ba mẹ ôm nhau thật chặt, và tình yêu đó biến thành con." Lời ấy có thật, nó nói đúng điều quan trọng nhất: con là hoa trái của tình yêu, con được mong đợi và được yêu thương. Nhưng hiển nhiên nó không mô tả chuyện sinh học thật ra diễn ra thế nào. Cha mẹ đâu có nói dối; họ đang hạ xuống ngang tầm đứa con, nói bằng thứ ngôn ngữ mà một đứa bé hiểu được. Những chương đầu sách Sáng Thế cũng y như vậy: đó là Thiên Chúa kể cho cả loài người, khi nhân loại hãy còn thơ dại, về điều quan trọng nhất, bằng những hình ảnh ai cũng hiểu. Sách Giáo Lý gọi đây là sự "hạ cố" của Thiên Chúa: "Thiên Chúa, trong sự hạ cố do lòng nhân hậu của Ngài, để tự mặc khải cho loài người, đã dùng ngôn ngữ phàm nhân mà nói với họ" (x. ). Nói nôm na, mấy chương đầu sách Sáng Thế là Thiên Chúa "nói với con trẻ": hoàn toàn thật ở điều cốt yếu, nhưng không phải là bản mô tả khoa học về cách mọi sự đã xảy ra.
Chính Hội Thánh nói rõ điều đó: trình thuật về sự sa ngã ở sách Sáng Thế "dùng ngôn ngữ hình ảnh, nhưng khẳng định một biến cố nguyên thủy, một việc đã thật sự xảy ra vào lúc khởi đầu lịch sử loài người" (x. ). Nghĩa là hình ảnh thì tượng trưng, nhưng biến cố là có thật. Sách Sáng Thế dạy chắc chắn rằng: Thiên Chúa tự do tạo dựng mọi sự, con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa (), công trình tạo dựng là tốt lành, và con người đã sa ngã. Nó không dạy cơ chế sinh học hay số ngày theo nghĩa đen.
Điều thứ hai: Hội Thánh không bác bỏ thuyết tiến hóa. Từ năm 1950, thông điệp Humani Generis của Đức Piô XII đã cho phép nghiên cứu việc thân xác con người phát sinh từ vật chất sống có sẵn, miễn là giữ vững điều này: linh hồn thì do chính Thiên Chúa trực tiếp tạo dựng, chứ không phải là sản phẩm của vật chất (x. Humani Generis, số 36). Đến năm 1996, Đức Gioan Phaolô II còn nhìn nhận rằng thuyết tiến hóa đáng được coi là hơn một giả thuyết đơn thuần (x. sứ điệp gửi Hàn lâm viện Giáo hoàng về Khoa học, 1996). Người Công giáo hoàn toàn được tự do đón nhận thuyết tiến hóa như lời giải thích khoa học về cách thân xác các loài, kể cả loài người, đã hình thành.
Để ý một điều đẹp: chính hình ảnh trong sách Sáng Thế đã hé lộ sự phân biệt ấy.
Ðức Chúa là Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở nên một sinh vật.
— (CGKPV)
Thân xác được "lấy bụi từ đất" — nghĩa là từ chất liệu của trần gian này, điều rất hợp với một tiến trình tự nhiên. Còn sự sống, "sinh khí" làm con người thành một hữu thể có linh hồn, thì đến trực tiếp từ hơi thở của Thiên Chúa. Bức tranh ấy không nghịch với khoa học; nó chỉ nói thêm điều khoa học không nói tới.
Nói gọn: khoa học và Sáng Thế trả lời hai câu hỏi khác nhau. Khoa học mô tả thế nào — bằng cơ chế nào, trong bao lâu, sự sống đã phát triển. Sách Sáng Thế nói Ai đứng sau tất cả, con người là gì (mang hình ảnh Thiên Chúa), và tại sao mọi sự lại ra như hiện nay (tốt lành từ tay Chúa, rồi bị thương tổn vì sa ngã). Một câu trả lời cho câu hỏi "thế nào" không hề xoá bỏ câu trả lời cho câu hỏi "Ai" và "tại sao". (Đây cũng chính là điều được khai triển ở bài Khoa học và tôn giáo có mâu thuẫn không?.)
Ba bài dưới đây đi vào những thắc mắc thường gặp nhất: "vậy Ađam và Eva có thật không, hay chỉ là biểu tượng?", "tin thuyết tiến hóa có phải là chối bỏ Thiên Chúa không?", và "trước thời khủng long, thời tiền sử thì Thiên Chúa ở đâu?"
Vậy Ađam và Eva có thật không, hay chỉ là biểu tượng?
Nếu đọc sách Sáng Thế theo nghĩa biểu tượng, thì Ađam và Eva cũng chỉ là nhân vật tượng trưng thôi chứ có thật đâu — cũng như con rắn biết nói hay cây trái cấm. Vậy chẳng phải cả câu chuyện chỉ là thần thoại sao?
Đây là chỗ cần phân biệt cho thật rõ, vì "đọc theo nghĩa biểu tượng" không có nghĩa là "chẳng có gì thật". Sách Sáng Thế dùng hình ảnh tượng trưng để kể lại một biến cố có thật — Hội Thánh nói trình thuật ấy "dùng ngôn ngữ hình ảnh, nhưng khẳng định một biến cố nguyên thủy, một việc đã thật sự xảy ra" (x. ). Nên phải tách hai điều: cái hình ảnh (nắm đất nặn người, khu vườn, con rắn biết nói, sáu ngày) và cái biến cố mà hình ảnh ấy diễn tả.
Vậy Hội Thánh khẳng định điều gì là có thật? Rằng đã có một nhân loại đầu tiên, được Thiên Chúa dựng nên và cho sống trong tình nghĩa với Ngài; và nhân loại ấy đã thật sự quay lưng lại với Thiên Chúa — một sự sa ngã có thật, chứ không phải một ngụ ngôn luân lý. Ađam và Eva không phải chỉ là biểu tượng cho "loài người nói chung".
Vì sao Hội Thánh giữ chắc điểm này? Vì nó gắn liền với giáo lý về tội nguyên tổ. Thánh Phaolô viết:
Vì một người duy nhất, mà tội lỗi đã xâm nhập trần gian, và tội lỗi gây nên sự chết.
— (CGKPV)
Cả giáo lý về tội nguyên tổ — rằng một vết thương được truyền lại cho cả loài người từ tội đầu tiên, và rằng Đức Kitô, "Ađam mới", đến để chữa lành nó — dựa trên việc có một khởi nguyên loài người có thật, mà tội đã đi vào từ đó. Chính vì thế, thông điệp Humani Generis (Đức Piô XII, 1950) dạy rằng người tín hữu không thể đón nhận thuyết "đa nguyên tổ" (cho rằng loài người không cùng phát xuất từ một nguyên tổ, hoặc "Ađam" chỉ là tên gọi cho một nhóm nhiều người), bởi vì tội nguyên tổ "phát xuất từ một tội đã thật sự phạm bởi một Ađam cá thể" (x. Humani Generis, số 37).
Nói gọn lại: Ađam và Eva không phải chỉ là biểu tượng — Hội Thánh tin có một khởi nguyên loài người thật và một sự sa ngã thật. Nhưng câu chuyện được kể bằng hình ảnh, nên bạn không buộc phải tin rằng Thiên Chúa đã tự tay nặn đất sét, hay rằng một con rắn đã thật sự cất tiếng nói. Nắm đất là bức tranh; điều có thật là: Thiên Chúa dựng nên loài người, loài người thuộc về Ngài, và loài người đã sa ngã. Còn chuyện khởi nguyên ấy khớp với bức tranh sinh học của khoa học ra sao trong chi tiết, thì Hội Thánh để ngỏ cho việc tìm hiểu tiếp — điều Hội Thánh giữ chắc là cái lõi thần học, không phải các con số. (Xem bài đầu chủ đề.)
Tin thuyết tiến hóa có phải là chối bỏ Thiên Chúa không? Chẳng phải chính Darwin là người vô thần sao?
Chẳng phải tin vào thuyết tiến hóa là gạt Thiên Chúa ra rồi sao? Đến chính ông Darwin, người lập ra thuyết ấy, cũng là một người cơ mà.
Không — và ngay cả hai vế của lời phản đối này đều không đứng vững.
Trước hết: thuyết tiến hóa là một lời giải thích về cơ chế, chứ không phải một lời tuyên bố "không có Thiên Chúa". Nó mô tả cách các loài sinh vật đã phát triển qua thời gian. Tin điều đó không phải là chối bỏ Thiên Chúa, cũng như tin vào định luật hấp dẫn hay thuyết Vụ Nổ Lớn không phải là chối bỏ Thiên Chúa. Một cơ chế cho biết sự vật vận hành thế nào; nó không trả lời câu hỏi có hay không có một Đấng đứng sau cơ chế ấy. Đó là hai câu hỏi khác tầng.
Bằng chứng sống: rất nhiều nhà khoa học hàng đầu vừa tin Chúa vừa nhận thuyết tiến hóa. Chính "cha đẻ" của thuyết Vụ Nổ Lớn là một linh mục Công giáo — cha Georges Lemaître (xem Khoa học và tôn giáo có mâu thuẫn không?). Đức tin và khoa học nơi những con người ấy không hề đánh nhau.
Còn về Darwin — xin nói cho thật chính xác, vì đây là chuyện về một người thật. Darwin không phải là người vô thần. Về cuối đời, chính ông mô tả mình là người bất khả tri (agnostic): trong một lá thư năm 1879, ông viết rằng ông "chưa bao giờ là người vô thần theo nghĩa chối bỏ sự hiện hữu của Thiên Chúa", và "bất khả tri" mới là cách mô tả đúng nhất tâm trí ông. Quan trọng hơn: chính Darwin đã bác bỏ ý kiến cho rằng không thể vừa tin tiến hóa vừa tin Thiên Chúa — trong lá thư ấy, ông cho rằng thật vô lý khi nghĩ một người không thể vừa là tín hữu nhiệt thành vừa tin thuyết tiến hóa, và ông chỉ ra chính những nhà khoa học Kitô hữu thời ông làm ví dụ (thư gửi ông John Fordyce, năm 1879).
(Darwin có vật lộn thật với vấn đề — tại sao một thế giới do Thiên Chúa dựng nên lại đầy đau khổ — nhất là sau cái chết của con gái ông. Nhưng đó là một câu hỏi khác, câu hỏi về sự dữ, chứ không phải bằng chứng rằng tiến hóa loại trừ Thiên Chúa.)
Vậy nên vế "Darwin là người vô thần" đã sai; mà vế "tin tiến hóa là bỏ Chúa" thì bị chính người lập ra thuyết tiến hóa phản bác. Thuyết tiến hóa nói về cách sự sống khai triển; nó không hề nói về việc có Thiên Chúa hay không — và đó mới là câu hỏi thật sự quan trọng. (Xem bài đầu chủ đề.)
Loài người xuất hiện rất muộn; còn trước đó — thời khủng long, thời tiền sử — thì Thiên Chúa ở đâu?
Vũ trụ có tới 13,8 tỉ năm; khủng long sống rồi tuyệt chủng khoảng 66 triệu năm trước; còn loài người thì mãi gần đây mới xuất hiện. Vậy suốt bao nhiêu tỉ năm ấy, Thiên Chúa làm gì, ở đâu? Một quãng thời gian trống dài như thế chẳng phải cho thấy Ngài không cần thiết — hoặc chẳng hề có — sao?
Câu hỏi này giả định rằng Thiên Chúa ở bên trong thời gian, ngồi chờ suốt các niên đại. Nhưng chính Thiên Chúa đã dựng nên thời gian — Ngài ở bên ngoài nó. Hỏi "Chúa làm gì suốt mấy tỉ năm trước khi có loài người" thì hơi giống hỏi một nhà văn "ông làm gì trong khoảng thời gian trước trang một" của cuốn truyện ông đang viết: nhà văn đâu có sống bên trong dòng thời gian của câu chuyện. Thời gian là thứ Ngài tạo ra, không phải cái lồng nhốt Ngài.
Kinh Thánh nói rõ rằng thời gian không đè lên Thiên Chúa như đè lên ta:
Anh em thân mến, một điều duy nhất, xin anh em đừng quên: đối với Chúa, một ngày ví thể ngàn năm, ngàn năm cũng tựa một ngày.
— (CGKPV)
Và Thánh Vịnh: "từ muôn thuở cho đến muôn đời, Ngài vẫn là Thiên Chúa" (). Thiên Chúa không "trải qua" mấy tỉ năm cho hết; Ngài hiện diện trọn vẹn với từng khoảnh khắc của tất cả các niên đại ấy, cùng một lúc.
Cho nên, trong "thời khủng long", Thiên Chúa không hề vắng mặt — Ngài đang hiện diện, nâng đỡ từng nguyên tử của thế giới ấy trong từng giây. Sách Giáo Lý nói Thiên Chúa "hiện diện tận thâm sâu" của mọi loài — "chính trong Ngài mà ta sống, cử động và hiện hữu" (x. ); và Ngài "không bỏ mặc loài thọ tạo cho chính chúng", mà "trong từng giây phút, gìn giữ và bảo tồn chúng trong hiện hữu" (x. ). Con khủng long tồn tại được là vì Thiên Chúa đang giữ nó trong hiện hữu — y như Ngài đang giữ bạn ngay lúc này.
Và quãng thời gian mênh mông ấy không làm Thiên Chúa nhỏ đi — nó làm Ngài lớn thêm. Một Thiên Chúa kiên nhẫn mở ra cả một vũ trụ 13,8 tỉ năm, tinh chỉnh nó từng bước để rốt cuộc có sự sống, thì cao cả hơn nhiều so với một "thợ vặt" búng tay ra mọi thứ trong một đêm. Bề dày thời gian là thước đo lòng kiên nhẫn và tài nghệ của Ngài, chứ không phải dấu Ngài vắng bóng.
Điều đó cũng không biến loài người thành một chuyện phụ tình cờ. Trong một câu chuyện, việc có nhiều điều xảy ra trước khi nhân vật chính bước vào không có nghĩa các chương đầu là vô nghĩa — chúng dọn sân khấu. Kinh Thánh đọc toàn bộ công trình tạo dựng là tốt lành, và hướng tới loài thọ tạo mang hình ảnh Thiên Chúa. Hàng tỉ năm trước chúng ta là cuộc chuẩn bị dài cho một mái nhà.
Vậy "trước thời khủng long, Chúa ở đâu?" — cũng chính chỗ Ngài đang ở bây giờ: giữ tất cả trong hiện hữu, ở bên ngoài và bên trên chiếc đồng hồ mà chính Ngài đã tạo ra. (Còn về việc "sáu ngày" tạo dựng nên đọc theo nghĩa nào, xem bài đầu chủ đề.)
Khủng long có trong Kinh Thánh không? Con Bơ-hê-mốt và Giao Long (Leviathan) trong sách Gióp có phải là khủng long?
Có người bảo khủng long được nhắc tới ngay trong Kinh Thánh: con Bơ-hê-mốt và con Giao Long (Leviathan) trong sách Gióp chính là khủng long. Vậy khủng long có thật sự nằm trong Kinh Thánh không?
Câu trả lời thẳng thắn: không, Kinh Thánh không nói gì về khủng long. Chính loài vật ấy, và cả từ "khủng long", đều là khám phá của thế kỷ 19; không một tác giả Kinh Thánh nào từng biết tới chúng. Bảo rằng Kinh Thánh có nhắc khủng long là đặt vào miệng Kinh Thánh một điều nó chưa hề nói.
"Nhưng còn Bơ-hê-mốt và Giao Long thì sao?" Đây là câu hỏi người ta thật sự mang tới, nên cần trả lời cho đàng hoàng. Cả hai con vật ấy nằm trong một bài thơ dài ở cuối sách Gióp (từ chương 38 đến 41), nơi Thiên Chúa dồn dập kể ra những loài thọ tạo hùng vĩ mà ông Gióp không tài nào chế ngự nổi, để cho ông thấy mình nhỏ bé trước Đấng Tạo Hóa. Đây là con Bơ-hê-mốt:
Kìa xem con thú Bơ-hê-mốt, Ta dựng nên nó như đã dựng nên ngươi, nó ăn cỏ như bò.
— (CGKPV)
Và con Giao Long ( trở đi, suốt chương 41):
Trên cõi đất này, nó có một không hai, bẩm sinh nó không hề biết sợ. Nó coi khinh những con vật khổng lồ, nó là vua của muôn loài ác thú.
— (CGKPV)
Mô tả ấy gần như chắc chắn ứng với những con vật mà người xưa ở vùng Trung Đông biết rõ: phần đông học giả nhận ra Bơ-hê-mốt là con hà mã, còn Giao Long là con cá sấu. Một số người khác lại đọc hai con này như hình ảnh biểu tượng của quái vật hỗn mang, thứ hình ảnh mà Kinh Thánh vẫn dùng ở nơi khác (x. ). Hội Thánh không định tín con nào là con nào, nên ta cứ để ngỏ cả hai lối đọc. Nhưng cả hai lối đọc đều gặp nhau ở một điểm: đó không phải khủng long.
Điều quan trọng hơn cả là nhận ra mình đang đọc thể loại văn gì. Đoạn sách Gióp này là thơ, không phải một bản ghi chép động vật học. Sách Giáo Lý dạy rằng muốn hiểu đúng ý tác giả thánh, phải để ý tới "các văn thể" người xưa dùng, trong đó có cả thể thi phú (x. ). Đọc một con khủng long sauropod vào chương 40 sách Gióp cũng y hệt như đọc sáu ngày hai mươi bốn tiếng theo đồng hồ vào sách Sáng Thế: cả hai đều ép một câu hỏi khoa học thời nay vào một bản văn cổ vốn không nhằm trả lời câu hỏi ấy. (Xem thêm bài Sách Sáng Thế nói tạo dựng, khoa học nói tiến hóa, tin bên nào?.)
Vậy vì sao Kinh Thánh chẳng nói gì về khủng long? Không phải vì Kinh Thánh "lạc hậu", mà vì nó vốn không phải loại sách bàn chuyện đó. Kinh Thánh trình bày công trình tạo dựng cách biểu tượng, và như Sách Giáo Lý nói, nó "dạy những chân lý đã được Thiên Chúa mặc khải vì ơn cứu độ chúng ta" (x. ), chứ không nhằm liệt kê mọi loài vật từng sống trên trái đất. Chuyện ấy thuộc "một lãnh vực khác, vượt quá phạm vi của các khoa học tự nhiên" nếu hỏi về ý nghĩa, và thuộc về khoa học nếu hỏi về dữ kiện (x. ). Mà Hội Thánh cũng không hề coi thường khoa học: chính Sách Giáo Lý nhìn nhận việc nghiên cứu nguồn gốc vũ trụ "giúp mở rộng tầm hiểu biết của chúng ta về độ tuổi và các chiều kích của trần gian, về sự hình thành các dạng sinh vật" (x. ). Chuyện trái đất rất cổ xưa, chuyện sự sống đã phát triển qua hàng triệu năm trước khi có con người, không hề mâu thuẫn gì với đức tin.
Nói cho cùng, cần ghi nhận một điều về những người đọc Bơ-hê-mốt thành khủng long: phần lớn họ làm vậy vì muốn bảo vệ uy tín của Kinh Thánh, một thiện chí tốt nhưng nhắm sai chỗ. Kinh Thánh không cần khủng long để trở nên đáng tin; nó đáng tin ở chính điều nó muốn dạy.
Thật ra, câu hỏi nằm bên dưới thắc mắc về khủng long thường là: nếu loài người xuất hiện muộn đến thế, thì suốt thời tiền sử dằng dặc ấy Thiên Chúa ở đâu? Bài Thời khủng long, thời tiền sử, Thiên Chúa ở đâu? trả lời đúng câu đó.