Nếu không có Thiên Chúa, thiện và ác có thật không?
Hầu như ai cũng đồng ý — dù có đạo hay không — rằng tra tấn một đứa trẻ để mua vui không phải chỉ là điều "tôi không thích", mà là điều thật sự sai: sai với mọi người, mọi thời, mọi nền văn hóa. Nhưng chữ "thật sự" ấy đến từ đâu?
Đây là lập luận luân lý cho sự hiện hữu của Thiên Chúa. Nó không đi từ ống kính thiên văn như lập luận vũ trụ được thiết kế, mà đi từ một điều gần gũi hơn nhiều: tiếng nói trong lương tâm mỗi người.
Bước 1 — Có những điều thiện và ác khách quan. "Khách quan" ở đây không có nghĩa là ai cũng đồng ý, mà là: đúng hay sai không tùy vào ý kiến hay sở thích của ta. Nạn diệt chủng vẫn là tội ác ngay cả ở nơi nó được cho là hợp pháp. Lòng dũng cảm vẫn cao quý hơn sự hèn nhát, dù có ai phủ nhận đi nữa. Ta không phát minh ra điều đó — ta khám phá ra nó, như khám phá một sự thật đã có sẵn.
Bước 2 — Một quy luật luân lý khách quan cần một nền tảng vượt trên con người. Nếu vũ trụ chỉ là vật chất và những lực mù quáng, thì "phải" và "trái" lấy gì làm chuẩn? Nguyên tử không ra lệnh cho ai. Tiến hóa có thể giải thích vì sao ta cảm thấy nên hợp tác — vì điều đó giúp tổ tiên sống sót — nhưng "giúp sống sót" không đồng nghĩa với "đúng". Từ chỗ mô tả sự việc đang là thế nào, không thể tự nhiên rút ra điều ta buộc phải làm (khoảng cách giữa "là" và "phải").
Bước 3 — Lời giải thích tốt nhất cho một Luật luân lý có thật là một Đấng Ban Luật. Một bổn phận luân lý thật sự — điều ta mắc nợ phải làm, chứ không chỉ điều ta thích làm — chỉ thực sự có nghĩa khi có một Đấng mà lương tâm quy hướng về: chính Sự Thiện, nguồn của chữ "phải", đã ghi khắc luật ấy vào lòng con người.
Họ cho thấy là điều gì Luật đòi hỏi, thì đã được ghi khắc trong lòng họ. Lương tâm họ cũng chứng thực điều đó, vì họ tự phán đoán trong lòng, khi thì cho mình là trái, khi thì cho mình là phải.
— (CGKPV)
Sách Giáo Lý gọi đây là luật luân lý tự nhiên: nhờ lý trí, con người "phân biệt được điều thiện với điều ác", và qua đó "tham dự vào sự khôn ngoan và tốt lành của Đấng Tạo Hóa" (x. ). Tiếng nói ấy trong lương tâm là một luật con người không tự đặt ra cho chính mình nhưng phải vâng theo — "một luật do Thiên Chúa khắc ghi" (x. ).
Cần nói ngay một điều, kẻo hiểu lầm: lập luận này không hề bảo rằng "người vô thần không thể sống tốt". Họ hoàn toàn có thể — và nhiều người sống rất tốt. Câu hỏi ở đây không phải ai sống đạo đức, mà là: nếu quả thật không có Thiên Chúa, thì cái "thật sự đúng / thật sự sai" ấy đứng trên nền tảng nào?
Loạt bài trong chủ đề này trả lời từng phản đối thường gặp: người vẫn sống đạo đức thì sao; Euthyphro — "thiện là thiện vì Chúa muốn, hay Chúa muốn vì nó vốn đã thiện?"; tiến hóa đã giải thích đạo đức rồi; và đạo đức chỉ là tương đối, tùy mỗi nền văn hóa.
Tôi là người vô thần và vẫn sống tử tế — vậy đâu cần Thiên Chúa mới có đạo đức?
Tôi là người . Tôi không giết người, không trộm cắp, tôi sống tử tế và giúp đỡ người khác. Rõ ràng không cần tin Chúa vẫn sống đạo đức được. Vậy chẳng phải lập luận luân lý của các bạn đã sai từ gốc sao?
Bạn nói đúng — và lập luận luân lý chưa bao giờ phủ nhận điều đó. Người vô thần hoàn toàn có thể sống ngay lành, quảng đại, can đảm; nhiều người còn sống tốt hơn không ít tín hữu. Nếu ai đó bảo "không tin Chúa thì không thể tử tế", họ nói sai, và đó không phải là điều lập luận này chủ trương.
Vấn đề nằm ở chỗ lời phản đối đã lẫn lộn hai câu hỏi khác nhau:
- Làm sao ta biết và sống theo điều thiện? (Đây là chuyện tâm lý, giáo dục, ý chí — và ai cũng làm được, tin hay không tin.)
- Điều thiện ấy dựa trên nền tảng nào để thật sự đúng? (Đây mới là câu hỏi của lập luận luân lý.)
Người vô thần sống tốt trả lời câu hỏi thứ nhất, chứ không đụng tới câu hỏi thứ hai. Chuyện ai đi theo con đường không cho biết con đường ấy từ đâu mà có.
Thật ra, theo chính đức tin Công giáo, việc người vô thần biết phân biệt thiện ác lại là điều hoàn toàn được trông đợi. Thánh Phaolô nói rằng ngay cả những người "không có Luật Môsê" vẫn mang sẵn luật ấy trong lòng:
Dân ngoại là những người không có Luật Môsê; nhưng mỗi khi họ theo lẽ tự nhiên mà làm những gì Luật dạy, thì họ là Luật cho chính mình… Họ cho thấy là điều gì Luật đòi hỏi, thì đã được ghi khắc trong lòng họ. Lương tâm họ cũng chứng thực điều đó.
— (CGKPV)
Nói cách khác: luật luân lý được khắc trong lòng mọi người, có đạo hay không (x. ). Cho nên một người vô thần sống ngay lành không phải là bằng chứng chống lại Thiên Chúa — mà đúng là điều ta chờ đợi, nếu quả thật có một Đấng đã ghi luật ấy vào lương tâm con người (x. ).
Một hình ảnh cho dễ thấy: một em bé nói đúng ngữ pháp trước khi được học một quy tắc ngữ pháp nào. Em dùng ngôn ngữ trôi chảy — nhưng chính điều đó không có nghĩa là em tạo ra ngôn ngữ, hay ngôn ngữ chẳng có nguồn gốc. Cũng vậy, sống theo luật luân lý không giải thích được luật ấy từ đâu tới. Và đó mới là câu hỏi thật sự: không phải bạn có tử tế không, mà là điều "thật sự đúng" mà bạn đang sống theo đứng trên nền gì.
Điều thiện là thiện vì Chúa ra lệnh, hay Chúa ra lệnh vì nó vốn đã thiện? (thế lưỡng nan Euthyphro)
Đây là câu hỏi có từ thời Platon. Điều thiện là thiện vì Chúa ra lệnh, hay Chúa ra lệnh vì nó vốn đã thiện? — Nếu vế đầu: đạo đức chỉ là ý muốn tùy tiện của Chúa. Giả như Chúa bảo tra tấn trẻ em là tốt, thì nó thành tốt sao? — Nếu vế sau: cái Thiện đã có trước và độc lập với Chúa. Vậy chính Chúa cũng phải theo nó — và ta chẳng cần tới Chúa để có đạo đức. Đằng nào Thiên Chúa cũng thừa.
Đây là một câu hỏi hay — nhưng nó là một lưỡng nan giả: nó ép ta chọn giữa hai vế, trong khi câu trả lời Công giáo là cả hai đều sai, vì có một vế thứ ba.
Cả hai vế đều ngầm cho rằng "sự thiện" là một thứ gì đó tách rời khỏi Thiên Chúa — hoặc là mệnh lệnh Chúa phát ra, hoặc là một chuẩn mực Chúa phải tuân. Nhưng đức tin không đặt Thiên Chúa vào một trong hai chỗ đó.
Vế thứ ba: Thiên Chúa chính là Sự Thiện. Sự thiện không phải là mệnh lệnh Chúa nghĩ ra, cũng không phải một tiêu chuẩn treo lơ lửng bên ngoài mà Chúa phải với tới. Sự thiện là chính bản tính của Thiên Chúa. Chúa Giêsu nói thẳng điều này:
Sao anh nói tôi là nhân lành? Không có ai nhân lành cả, trừ một mình Thiên Chúa.
— (CGKPV)
Thiên Chúa không có lòng tốt như một phẩm chất Người sở hữu; Người là Sự Thiện, là chuẩn mực tối hậu của mọi điều tốt lành.
Điều đó tháo gỡ cả hai vế cùng một lúc:
- Không tùy tiện (vế 1 sai): Thiên Chúa không thể ra lệnh tra tấn trẻ em là "tốt", vì điều đó nghịch với chính bản tính của Người. Một mệnh lệnh như thế cũng bất khả như việc Thiên Chúa tự dối mình. Đạo đức bám rễ vào một bản tính bất biến, chứ không vào một ý thích có thể đổi.
- Không có một "Sự Thiện" nào cao hơn Chúa (vế 2 sai): sự thiện không đứng trên Thiên Chúa, vì nó là Người. Hỏi "vì sao điều này tốt?" thì đáp: vì nó phù hợp với chính Sự Thiện — mà Sự Thiện ấy là Thiên Chúa.
Vậy hãy để ý điều lời phản đối vô tình thừa nhận. Câu "giả như Chúa bảo tra tấn trẻ em là tốt thì sao?" chỉ có sức nặng vì chính bạn đã biết chắc tra tấn trẻ em là ác — ác một cách khách quan, bất kể ai ra lệnh gì. Nhưng cái "biết chắc" ấy ở đâu ra? Nó lại đưa ta trở về đúng câu hỏi của lập luận luân lý: một sự thiện có thật, đứng trên mọi ý kiến — điều mà đức tin gọi là Thiên Chúa.
Đạo đức chỉ là bản năng do tiến hóa — sinh học đã giải thích hết, đâu cần Thiên Chúa?
Đạo đức chẳng có gì bí ẩn: nó là bản năng tiến hóa. Những nhóm biết hợp tác, vị tha, không giết đồng loại thì sống sót và truyền gen tốt hơn. Thế nên ta cảm thấy giết người là sai, giúp người là đúng. Sinh học giải thích trọn vẹn rồi — không cần tới Thiên Chúa nào cả.
Tiến hóa giải thích được rất nhiều — nhưng hãy để ý chính xác nó giải thích cái gì. Nó có thể giải thích vì sao ta cảm thấy muốn hợp tác, vì sao ta có những thôi thúc vị tha. Nghĩa là nó giải thích tâm lý và hành vi đạo đức. Nhưng có hai điều nó không chạm tới được — và đó lại chính là điều đang tranh luận.
Thứ nhất: khoảng cách giữa "là" và "phải". Giả sử tiến hóa đã cài vào ta bản năng hợp tác. Điều đó mô tả một sự việc — rằng ta đang có thôi thúc ấy. Nhưng từ "tôi có thôi thúc X" không thể tự nhiên rút ra "tôi buộc phải làm X". Nếu đạo đức chỉ là bản năng, thì khi bản năng ấy bất tiện cho tôi, tại sao tôi phải nghe theo? Một bản năng không phải là một bổn phận. Con công có bản năng xòe đuôi, nhưng ta không nói nó "có nghĩa vụ" phải xòe. Nếu "sai" chỉ có nghĩa là "tổ tiên tôi tiến hóa để không thích điều đó", thì nó không còn là một sự thật bắt buộc nữa — chỉ là một cảm giác tôi có thể phớt lờ.
Thứ hai — và sắc hơn: lối giải thích này tự cắt chân mình. Nếu cảm thức đạo đức của ta chỉ là thứ giúp sống sót, thì nó được "chỉnh" để bám theo sự sống còn, chứ không phải theo sự thật. Tiến hóa sẽ cho ta đúng những cảm giác ấy dù có hay không có một điều thiện khách quan — miễn là chúng giúp truyền gen. Vậy nên, nếu thuyết này đúng, nó không củng cố mà thật ra phá đổ niềm tin rằng có đúng-sai thật sự: nó bảo rằng ta thấy diệt chủng là ác chỉ vì gen của tổ tiên "không ưa", chứ không phải vì nó thực sự ác.
Cho nên câu hỏi vẫn nguyên vẹn. Sinh học kể cho ta cơ chế của cảm xúc đạo đức — hệ thần kinh, bầy đàn, chọn lọc. Nhưng nó không trả lời được: có phải một số điều là ác thật sự, buộc mọi người phải tránh, dù họ cảm thấy thế nào đi nữa không? Nếu câu trả lời là "có" — mà hầu như ai cũng sống như thể là "có" — thì cái "thật sự" đó vẫn đòi một nền tảng vượt trên vật chất và bản năng. Đó là điều lập luận luân lý đưa tới.
(Về chuyện khoa học nói chung có nghịch với đức tin không, xem bài Khoa học và tôn giáo có mâu thuẫn không?; còn riêng về thuyết tiến hóa, xem Sáng Thế và tiến hóa — Công giáo tin cái nào?.)
Đạo đức chỉ là tương đối, mỗi nền văn hóa một khác — làm gì có đúng sai tuyệt đối?
Đạo đức chỉ là quy ước xã hội. Mỗi thời, mỗi nơi một khác: có nền văn hóa từng chấp nhận nô lệ, đa thê, thậm chí hiến tế người. Vậy làm gì có "đúng - sai" tuyệt đối? Chỉ có phong tục thôi — nên chẳng cần một Đấng ban luật nào cả.
Nghe thì thoáng, nhưng thử hỏi: có ai thật sự sống như một người theo thuyết tương đối triệt để không? Hầu như không — kể cả người vừa nêu lời phản đối. Và chính chỗ đó làm nó sụp.
Thứ nhất: chính bạn vẫn phán đoán vượt trên văn hóa — và bạn có lý khi làm thế. Nạn diệt chủng Do Thái là tội ác, ngay cả khi nó hợp pháp ở nước Đức thời ấy. Chế độ nô lệ là sai, ngay cả khi cả xã hội cho là bình thường. Nếu đạo đức thuần túy là phong tục, ta không được phép nói một nền văn hóa nào đó sai — ta chỉ có thể nói nó khác. Nhưng bạn, và tôi, và cả người , đều nói mạnh hơn thế nhiều: ta nói những điều ấy thật sự ác. Mà hễ đã phán đoán một tập tục là sai, thì ta đang viện tới một chuẩn mực cao hơn chính tập tục đó.
Thứ hai: thuyết tương đối làm cho "tiến bộ đạo đức" trở nên vô nghĩa. Việc bãi bỏ nô lệ là một bước tiến, chứ không phải chỉ là một sự thay đổi. Nhưng "tiến" thì phải là tiến về phía một điều gì đó tốt hơn — tức là có một cái đích đúng đắn để hướng tới. Nếu đạo đức chỉ là phong tục, thì những người bãi nô không hề "đúng hơn" xã hội của họ; họ chỉ khác thôi. Ít ai thật lòng tin như vậy. Ta biết những nhà cải cách ấy đã đúng và thời đại họ đã sai — và đó chỉ có nghĩa nếu có một chuẩn mực thật, đứng trên mọi thời.
Thứ ba: khác biệt giữa các nền văn hóa thường là ở sự kiện hay cách áp dụng, chứ không ở giá trị nền tảng. Gần như không xã hội nào từng xem "giết người vô cớ là điều tốt" hay "phản bội người tin mình là điều đáng khen". Điều thay đổi thường là ai được kể là "người", hay hoàn cảnh nào được xem là ngoại lệ — tức là bất đồng về sự kiện, chứ không phải chối bỏ chính luật "chớ giết người".
Cuối cùng, hãy để ý một điều. Ngay cả cơn phẫn nộ trước bất công — sự phẫn nộ rất thật của người vô thần trước cái ác — cũng đã giả định rằng có một điều thật sự đáng phẫn nộ, chứ không phải "chỉ là chuyện tôi không thích". Chính cái chuẩn mực có thật, đứng trên mọi nền văn hóa ấy, là điều mà lập luận luân lý đưa về nguồn của nó.