Tại sao Hội Thánh cần một vị Giáo hoàng, trong khi Chúa Kitô mới là Đầu?
Người Công giáo hoàn toàn đồng ý rằng Chúa Giêsu là Đầu duy nhất của Hội Thánh — Kinh Thánh nói rõ điều đó:
Người cũng là đầu của thân thể, nghĩa là đầu của Hội Thánh… để trong mọi sự Người đứng hàng đầu.
— Cl 1,18 (CGKPV)
Giáo hoàng không thay thế Chúa Kitô. Vấn đề là: một vương quốc thật, hữu hình thì cần một người quản lý được ủy quyền (steward) để trông coi khi nhà vua không hiện diện cách hữu hình. Và đó chính là hình ảnh Chúa Giêsu cố ý dùng.
Trong vương quốc Đavít xưa, nhà vua luôn có một quan tể tướng (royal steward) — "người đứng đầu triều đình" — giữ chìa khóa nhà Đavít:
Chìa khoá nhà Ða-vít, Ta sẽ đặt trên vai nó. Nó mở ra thì không ai đóng được, nó đóng lại thì không ai mở được.
— Is 22,22 (CGKPV)
Chúa Giêsu — Con vua Đavít đích thực — lặp lại chính hình ảnh ấy khi trao cho một mình Phêrô "chìa khóa Nước Trời":
Thầy sẽ trao cho anh chìa khoá Nước Trời: dưới đất, anh cầm buộc điều gì, trên trời cũng sẽ cầm buộc như vậy; dưới đất, anh tháo cởi điều gì, trên trời cũng sẽ tháo cởi như vậy.
— Mt 16,19 (CGKPV)
Trong thế giới cổ, "chìa khóa" là biểu tượng của quyền cai quản thực sự — quyền mở/đóng, cho vào/đuổi ra, quyết định cách ràng buộc nhân danh chủ. Chúa Giêsu không trao chìa khóa ấy cho cả nhóm Mười Hai cách ngang nhau; Người trao cho một mình Phêrô. Đó là đặt Phêrô làm quan tể tướng trong Vương quốc hữu hình của Người — Hội Thánh.
Sách Giáo Lý dạy đúng điều này: Đức Kitô "đã đặt ông Phêrô… đứng đầu" nhóm Tông đồ (x. ); Người "đặt một mình ông Simon… làm đá tảng của Hội Thánh, trao cho ông các chìa khóa… và đặt ông làm mục tử của toàn thể đoàn chiên" (x. ); và Đức Giáo hoàng, Giám mục Rôma kế vị thánh Phêrô, là "nguyên lý và nền tảng hữu hình… của sự hợp nhất" (x. ).
Vậy Giáo hoàng phục vụ dưới quyền Vị Mục Tử Nhân Lành, giữ đoàn chiên nên một cho đến khi Đức Vua trở lại — chứ không lấy chỗ của Người. Sáu bài dưới đây trả lời từng thắc mắc: "tảng đá" có phải là Phêrô không; tảng đá là chính Phêrô hay chỉ là lời tuyên xưng đức tin của ông; Tân Ước có cho thấy Phêrô đứng đầu không; đó là thực quyền hay chỉ là "đầu tiên trong những người ngang hàng"; quyền ấy có được truyền lại không; và chuyện các Giáo hoàng tội lỗi cùng ý nghĩa của "ơn bất khả ngộ" (infallibility). (Còn câu hỏi làm sao một người có thể sai nhận ra được đâu mới là Hội Thánh và thẩm quyền thật — Rôma, Chính Thống, hay ai khác — xem Nghịch lý Công giáo ở phần liên quan.)
"Tảng đá" mà Chúa xây Hội Thánh có phải là Phêrô không? Chẳng phải tiếng Hy Lạp phân biệt Petros với petra sao?
Trước hết, phản đối này nói gì? Trong câu "Anh là Phêrô, trên tảng đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh" (Mt 16,18), bản Tân Ước tiếng Hy Lạp dùng hai từ hơi khác nhau: Petros (tên ông Phêrô) và petra ("tảng đá"). Một số anh em Tin Lành lập luận rằng hai từ này khác nghĩa — Petros là "hòn đá nhỏ", còn petra là "tảng đá lớn" — nên khi Chúa Giêsu nói xây Hội Thánh trên "petra", Ngài không có ý xây trên chính con người Phêrô (hòn đá nhỏ), mà trên một điều khác (chẳng hạn lời tuyên xưng đức tin của ông, hoặc chính Chúa Kitô). Nói cách khác, họ dùng sự khác biệt chữ nghĩa trong tiếng Hy Lạp để tách "tảng đá" ra khỏi con người Phêrô.
Có — chính Phêrô là tảng đá ấy. Chúa Giêsu tuyên bố ngay khi đổi tên ông:
Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phê-rô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi.
— Mt 16,18 (CGKPV)
Về chuyện Petros / petra: Chúa Giêsu nói tiếng Aram, không phải tiếng Hy Lạp. Trong tiếng Aram, câu ấy là: "Anh là Kepha, và trên Kepha này Thầy sẽ xây Hội Thánh" — cùng một từ ở cả hai chỗ. Khi thánh Mátthêu dịch sang Hy Lạp, ông gặp một điều mà tiếng Việt không có: tiếng Hy Lạp gán cho mỗi danh từ một "giống" ngữ pháp — hoặc "giống đực" (masculine) hoặc "giống cái" (feminine), tương tự tiếng Pháp. Vì thế ông buộc phải dùng dạng "giống đực" Petros làm tên một người đàn ông (một tên nam không thể mang đuôi "giống cái"), còn "tảng đá" vốn là danh từ chung "giống cái" petra. Đó chỉ là văn phạm Hy Lạp bình thường, không phải một sự phân biệt về ý nghĩa (đá nhỏ / đá lớn).
Chính mạch văn của câu cũng nói lên điều đó. Chúa Giêsu nói thẳng với Phêrô ở ngôi thứ hai: "Anh là Tảng Đá, và trên tảng đá này Thầy sẽ xây Hội Thánh." Cách hiểu tự nhiên nhất của "tảng đá này" là người vừa được đặt tên "Đá" ngay trong cùng câu — tức Phêrô. Sẽ rất vô lý nếu Chúa vừa đổi tên ông Simon thành "Đá", rồi trong cùng một hơi thở lại bảo Người sẽ xây Hội Thánh trên một tảng đá khác. Câu văn chỉ liền mạch nếu "tảng đá" chính là Phêrô.
Quan trọng hơn là việc đổi tên. Trong Cựu Ước, khi Thiên Chúa đổi tên một người, đó luôn là dấu chỉ của một căn tính và sứ mạng mới trong giao ước:
Người ta sẽ không còn gọi tên ngươi là Áp-ram nữa, nhưng là Áp-ra-ham, vì Ta đặt ngươi làm cha của vô số dân tộc.
— St 17,5 (CGKPV)
Người ta sẽ không gọi tên ngươi là Gia-cóp nữa, nhưng là Ít-ra-en…
— St 32,29 (CGKPV)
Chúa Giêsu làm y như vậy với ông Simon: Người đổi tên ông thành Phêrô ("Đá") đúng vào lúc hứa xây Hội Thánh trên ông và trao chìa khóa cho ông. Đây không phải một biệt danh tình cờ, mà là một hành vi giao ước.
Vậy còn "Đá Góc"? Đúng, chính Chúa Kitô là Đá Góc. Nhưng thú vị là câu Kinh Thánh khẳng định điều đó cũng gọi các Tông đồ là nền móng:
…đã được xây dựng trên nền móng là các Tông Đồ và ngôn sứ, còn đá tảng góc tường là chính Đức Ki-tô Giê-su.
— Ep 2,20 (CGKPV)
Vậy không hề mâu thuẫn: các Tông đồ cùng nhau làm nền móng, Đức Kitô là Đá Góc giữ tất cả lại, và Phêrô nhận một vai trò riêng biệt trong nền móng ấy (x. 1 Pr 2,4-8). Sách Giáo Lý nói gọn: "Chúa đã đặt một mình ông Simon, mà Người đặt tên là Phêrô, làm đá tảng của Hội Thánh Người" (x. ; x. 552).
Nhưng nhiều anh em Tin Lành sẽ phản đối rằng "tảng đá" không phải là chính con người Phêrô, mà chỉ là lời tuyên xưng đức tin của ông. Bài kế tiếp trả lời đúng câu hỏi đó: Tảng đá là Phêrô, hay chỉ là lời tuyên xưng đức tin của ông?
"Tảng đá" là chính con người Phêrô, hay chỉ là lời tuyên xưng đức tin của ông?
Nhận rằng Chúa Giêsu có nói tới một tảng đá, nhưng cho rằng tảng đá ấy là lời tuyên xưng đức tin của Phêrô (hoặc chính Chúa Kitô), chứ không phải con người Phêrô.
Bối cảnh đúng là bắt đầu từ lời tuyên xưng:
Ông Si-môn Phê-rô thưa: "Thầy là Đấng Ki-tô, Con Thiên Chúa hằng sống."
— Mt 16,16 (CGKPV)
Ngay sau đó Chúa Giêsu mới nói câu "anh là Phêrô… trên tảng đá này…" (Mt 16,18). Vậy tảng đá là lời tuyên xưng hay là người tuyên xưng?
Câu trả lời Công giáo: cả hai gắn liền — nhưng điều Chúa xây trên đó là chính Phêrô, con người vừa tuyên xưng đức tin ấy. Có bốn lý do:
1. Toàn bộ đoạn văn nói với một con người, ở ngôi thứ hai. Chúa Giêsu không nói về một ý niệm trừu tượng; Người nói thẳng với Phêrô:
Này anh Si-môn con ông Giô-na, anh thật là người có phúc, vì không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời.
— Mt 16,17 (CGKPV)
"Anh thật có phúc… Thầy bảo cho anh biết… Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa…" — mọi vế đều hướng về con người Phêrô. Và chìa khóa được trao cho một con người, chứ một "lời tuyên xưng" thì không thể cầm chìa khóa hay "cầm buộc, tháo cởi" được.
2. Việc đổi tên chỉ có nghĩa nếu tảng đá là con người. Người ta đổi tên một người, không đổi tên một câu nói. Chúa Giêsu đổi tên Simon thành "Đá" (Kepha) đúng lúc ấy — điều đó vô nghĩa nếu "đá" lại là một thứ khác chứ không phải chính ông.
3. Tiếng Aram không cho phép tách rời. Chúa nói: "Anh là Kepha, và trên Kepha này Thầy sẽ xây Hội Thánh" — cùng một từ, cùng một đối tượng. (Xem thêm bài về Petros/petra ở phần liên quan.)
4. Nhưng đức tin của Phêrô không bị gạt ra ngoài — đó mới là điểm tinh tế. Người Công giáo không đặt "Phêrô" chống lại "đức tin của Phêrô". Phêrô là tảng đá chính vì ông là người vừa tuyên xưng đức tin mà Chúa Cha đã mặc khải cho (Mt 16,17) — một đức tin là ân ban, không phải công trạng riêng. Vì thế Sách Giáo Lý có thể nói cả hai điều cùng lúc: "Trên tảng đá của lòng tin mà thánh Phêrô tuyên xưng, Đức Kitô đã xây Hội Thánh" (x. ); đồng thời "Chúa đã đặt một mình ông Simon… làm đá tảng của Hội Thánh Người" (x. ; 881). Không mâu thuẫn: tảng đá là Phêrô-người-tuyên-xưng. Lòng tin ấy đến từ Chúa Cha (x. ), và sự vững vàng của Phêrô rốt cuộc là hoa trái của ân sủng Chúa Kitô, chứ không do sức riêng ông.
Về các Giáo phụ: cần trung thực — một số Giáo phụ (và cả thánh Augustinô ở một số chỗ) từng đọc "tảng đá" là đức tin/lời tuyên xưng. Nhưng điều đó không lật ngược vai trò của Phêrô: chính đức tin của ông, và cũng chính ông là người nhận chìa khóa, được cầu nguyện cho để "làm cho anh em nên vững mạnh" (x. Lc 22,32), và được trao chăn dắt đoàn chiên (x. Ga 21,15-17). Dù đọc theo cách nào, tất cả đều hội tụ về Phêrô, người đã tuyên xưng — chứ không phải một lời tuyên xưng lơ lửng tách khỏi con người ông.
Tân Ước có thật sự cho thấy Phêrô đứng đầu các Tông đồ không, hay đó chỉ là suy diễn của Công giáo?
Có — và không phải ở một câu duy nhất, mà ở một khuôn mẫu chạy suốt Tân Ước. Khi gom lại, các chi tiết ấy khó mà là ngẫu nhiên.
1. Phêrô luôn được kể đứng đầu. Mọi danh sách Nhóm Mười Hai đều mở đầu bằng ông — và thánh Mátthêu còn nói thẳng ra:
Sau đây là tên của mười hai Tông Đồ: đứng đầu là ông Si-môn, cũng gọi là Phê-rô…
— Mt 10,2 (CGKPV)
Cũng vậy nơi Mc 3,16; Lc 6,14; Cv 1,13. Chữ Hy Lạp prōtos ("đứng đầu / thứ nhất") không chỉ là số thứ tự, vì Anrê được kêu gọi trước Phêrô (x. Ga 1,40-42) mà vẫn không đứng đầu danh sách. Ngược lại, Giuđa phản bội thì luôn bị kể sau cùng. Thứ tự này nói lên vai trò, không phải thứ tự thời gian.
2. Trong sách Tông Đồ Công Vụ, Phêrô luôn hành động như người lãnh đạo: ông đứng lên chủ trì việc chọn người thay Giuđa (Cv 1), giảng bài đầu tiên trong ngày lễ Ngũ Tuần (Cv 2), làm phép lạ đầu tiên (Cv 3), đón nhận người dân ngoại đầu tiên (Cv 10). Và tên ông được nhắc đến nhiều hơn tất cả các Tông đồ khác cộng lại — một sức nặng khó chối cãi.
3. Chúa Giêsu cầu nguyện cách riêng cho Phêrô — để ông củng cố những người còn lại:
Si-môn, Si-môn ơi, kìa Xa-tan đã xin được sàng anh em như người ta sàng gạo. Nhưng Thầy đã cầu nguyện cho anh để anh khỏi mất lòng tin. Phần anh, một khi đã trở lại, hãy làm cho anh em của anh nên vững mạnh.
— Lc 22,31-32 (CGKPV)
Chú ý phép văn phạm: Xatan xin sàng "anh em" (số nhiều, cả nhóm), nhưng Chúa cầu nguyện cho "anh" (số ít, Phêrô) — và trao cho một mình ông sứ mạng làm cho anh em nên vững mạnh. Đó là một vai trò củng cố đức tin dành riêng cho Phêrô.
4. Sau Phục Sinh, chỉ một mình Phêrô được trao chăn dắt cả đoàn chiên:
"Này anh Si-môn, con ông Gio-an, anh có yêu mến Thầy hơn các anh em này không?"… "Hãy chăm sóc chiên con của Thầy."… "Hãy chăn dắt chiên của Thầy."… "Hãy chăm sóc chiên của Thầy."
— Ga 21,15-17 (CGKPV, trích)
Ba lần hỏi — ba lần trao phó — thường được hiểu là để "gỡ lại" ba lần Phêrô chối Thầy. Điều then chốt: chiên là của Chúa Giêsu ("chiên của Thầy"), và Người đặt Phêrô làm mục tử chăm sóc toàn thể đoàn chiên ấy dưới quyền mình. Đây chính là điều Sách Giáo Lý tóm lại: Phêrô "giữ địa vị thứ nhất" trong Nhóm Mười Hai (x. ; 880) và nhận "một thẩm quyền đặc biệt" cùng sứ vụ mục tử (x. ).
5. Trong chuyện nộp thuế đền thờ, Phêrô được ghép đôi cách riêng với Chúa Giêsu. Những người thu thuế đến hỏi một mình Phêrô (chứ không hỏi cả nhóm) xem Thầy có nộp thuế không (x. Mt 17,24). Rồi Chúa Giêsu bảo ông:
…anh ra biển thả câu; con cá nào câu được trước hết, thì bắt lấy, mở miệng nó ra: anh sẽ thấy một đồng tiền bốn quan; anh lấy đồng tiền ấy, nộp thuế cho họ, phần của Thầy và phần của anh.
— Mt 17,27 (CGKPV)
Một đồng tiền trả cho hai người — Chúa Giêsu và Phêrô — chứ không phải cho cả Nhóm Mười Hai. Phêrô vừa là người mà nhà chức trách tìm đến như đại diện của nhóm, vừa là người được Chúa ghép đôi với chính mình.
Từng chi tiết một, có thể ai đó gạt đi là tình cờ. Nhưng gộp lại — luôn đứng đầu, luôn lãnh đạo, được cầu nguyện riêng, được trao chăn cả đoàn chiên, được ghép đôi với Chúa trong chuyện nộp thuế — thì đó là một bức chân dung mạch lạc về vai trò trổi vượt của Phêrô.
Nhưng có người sẽ nói: cho là Phêrô đứng đầu đi, thì đó chẳng qua là "đầu tiên trong những người ngang hàng" — một vinh dự, chứ đâu phải thực quyền? Bài kế tiếp trả lời đúng câu hỏi đó: Phêrô có thực quyền hay chỉ là đứng đầu về danh dự?
Phêrô chỉ là "người đầu tiên trong những người ngang hàng" thôi chứ? Ngài đâu có thực quyền trên các Tông đồ khác?
Đây là một phản đối tinh tế hơn. Nó nhượng bộ rằng Phêrô có đứng đầu — nhưng cho rằng đó chỉ là "đầu tiên trong những người ngang hàng" (tiếng Latinh: primus inter pares): một vị trí danh dự, chứ không phải thực quyền trên các Tông đồ khác. (Đây cũng chính là lập trường của các Giáo hội Chính Thống giáo — công nhận Phêrô có vinh dự trổi vượt, nhưng không có quyền tài phán phổ quát.)
Câu trả lời: ngôn ngữ Kinh Thánh trao cho Phêrô nhiều hơn là danh dự — nó trao quyền cai quản thật sự.
1. Chìa khóa là quyền cai quản, không phải huy chương danh dự. Chúa Giêsu trao chìa khóa cho một mình Phêrô:
Thầy sẽ trao cho anh chìa khoá Nước Trời: dưới đất, anh cầm buộc điều gì, trên trời cũng sẽ cầm buộc như vậy; dưới đất, anh tháo cởi điều gì, trên trời cũng sẽ tháo cởi như vậy.
— Mt 16,19 (CGKPV)
Như đã thấy ở bài tổng quan, "chìa khóa" gợi lại vai trò quan tể tướng (royal steward) giữ chìa khóa nhà Đavít (Is 22,22) — người "mở thì không ai đóng được". Đó là thẩm quyền điều hành, không phải một tước hiệu suông.
2. Nhưng chẳng phải các Tông đồ khác cũng có quyền "cầm buộc, tháo cởi" sao? Đúng — và đây là điểm mấu chốt. Hai chương sau, Chúa Giêsu trao chính quyền ấy cho cả nhóm:
Thầy bảo thật anh em: dưới đất, anh em cầm buộc những điều gì, trên trời cũng cầm buộc như vậy…
— Mt 18,18 (CGKPV)
Hãy để ý sự khác biệt: ở Mt 18,18 Chúa nói với "anh em" (số nhiều, cả nhóm), nhưng ở Mt 16,19 Người nói riêng với "anh" (số ít, Phêrô) — và chỉ một mình Phêrô nhận chìa khóa. Nói cách khác: các Tông đồ cùng nhau có quyền cầm buộc/tháo cởi (các ngài là một giám mục đoàn thật sự, có thực quyền — người Công giáo không hề phủ nhận điều đó); nhưng Phêrô có quyền ấy vừa với cả nhóm, vừa cách riêng như đầu của nhóm, cộng thêm chìa khóa. Đó không phải "ngang hàng rồi thêm chút danh dự" — đó là một vai trò khác về bản chất: đầu của giám mục đoàn.
3. Chỉ Phêrô được sai chăn dắt toàn thể đoàn chiên. Sau Phục Sinh, Chúa Giêsu trao cho riêng Phêrô: "Hãy chăm sóc chiên con của Thầy… Hãy chăn dắt chiên của Thầy" (x. Ga 21,15-17). Mà "đoàn chiên" ấy bao gồm cả các Tông đồ khác — họ cũng là chiên của Chúa Kitô. Người chăn có quyền thật trên đoàn chiên, không chỉ có danh dự. Tương tự, Chúa cầu nguyện riêng cho Phêrô để ông "làm cho anh em nên vững mạnh" (x. Lc 22,32) — một vai trò trên anh em, không phải bên cạnh.
4. Trong thực tế, Phêrô hành xử với thực quyền. Tại Công đồng Giêrusalem, sau nhiều tranh luận, chính Phêrô đứng lên phát biểu và cuộc tranh cãi lắng xuống (x. Cv 15,7-12) — không phải một người ngang hàng phát biểu ý kiến, mà là tiếng nói mang tính quyết định.
Vậy sự khác biệt giữa hai cách hiểu là có thật, và cần trung thực: anh em Chính Thống giáo đọc các đoạn này là vinh dự trổi vượt mà không kèm quyền tài phán phổ quát. Nhưng lối đọc Công giáo cho rằng chính ngôn ngữ Kinh Thánh — chìa khóa của quan tể tướng, việc chăn dắt toàn đoàn chiên, việc củng cố anh em — vượt xa một "danh dự" thuần túy. Sách Giáo Lý tóm lại: Chúa đặt một mình Phêrô "làm đá tảng của Hội Thánh… trao cho ông các chìa khóa… và đặt ông làm mục tử của toàn thể đoàn chiên" (x. ; 553); và vì thế Giám mục Rôma kế vị ngài "có quyền trọn vẹn, tối cao… trên toàn thể Hội Thánh" (x. ) — một thực quyền phục vụ, luôn dưới quyền Đức Kitô là Đầu.
Kể cả nếu Phêrô đứng đầu, quyền ấy có được truyền lại cho các Giám mục Rôma sau khi ngài qua đời không?
Đây là câu hỏi then chốt — và câu trả lời nằm ở một nguyên tắc Kinh Thánh đã cho thấy: thừa tác vụ thì được truyền lại. Khi Giuđa mất chức, các Tông đồ không để trống chỗ ấy; các ngài chọn Mátthia thay thế và gọi đó là một "chức vụ" (episkopē) phải được người khác lãnh lấy (x. Cv 1,20-26). Nghĩa là chức vụ tồn tại lâu hơn người đang giữ nó. Điều này gọi là sự kế thừa tông đồ (apostolic succession): các Tông đồ đặt tay trao thừa tác vụ cho những người kế vị, thành một chuỗi sống động (x. ).
Nếu điều đó đúng với chức Tông đồ nói chung, thì cũng đúng với vai trò riêng của Phêrô. Phêrô kết thúc đời mình tại Rôma và chịu tử đạo ở đó; nên vị Giám mục kế nhiệm ngai tòa Rôma thừa hưởng vai trò của ngài. Sách Giáo Lý nói gọn: "Đức Giáo Hoàng, là Giám mục Rôma và vị kế nhiệm thánh Phêrô, là nguyên lý và nền tảng hữu hình… của sự hợp nhất" (x. ).
Lịch sử có xác nhận điều này ngay từ đầu không? Có — và sớm một cách đáng kinh ngạc. Đây không phải là chuyện Rôma "giành quyền" nhiều thế kỷ về sau, mà là một khuôn mẫu ló dạng ngay từ thế hệ đầu tiên:
- Khoảng năm 96 — chỉ vài chục năm sau khi Chúa Giêsu về trời, khi thánh Gioan có lẽ còn sống — Hội Thánh Côrintô rơi vào chia rẽ. Người đứng ra can thiệp không phải là Gioan (ở gần hơn nhiều), mà là Clêmentê, Giám mục Rôma. Ngài viết một lá thư dài, nhân danh Hội Thánh Rôma, yêu cầu Côrintô phục hồi các vị lãnh đạo bị truất — một Hội Thánh này lên tiếng vào việc nội bộ của một Hội Thánh khác ở xa.
- Khoảng năm 107 — thánh Inhaxiô Antiôkia, trên đường đi chịu tử đạo, viết cho Hội Thánh Rôma và mô tả Hội Thánh này là nơi "chủ tọa trong đức ái" — một cách nói về vị thế trổi vượt của Rôma.
- Khoảng năm 180 — thánh Irênê viết rằng mọi Hội Thánh phải hòa hợp với Hội Thánh Rôma "vì thẩm quyền trổi vượt" của Hội Thánh này, và ngài còn liệt kê được danh sách các Giám mục Rôma nối tiếp nhau từ Phêrô trở đi.
Cần trung thực về mức độ: các chứng từ sơ khai này chưa dùng ngôn ngữ đầy đủ và chính xác như các công đồng sau này — cũng như tín điều Chúa Ba Ngôi hay danh mục quy điển Kinh Thánh phải mất thời gian mới được diễn tả trọn vẹn. Nhưng điều chúng cho thấy rõ là: ngay từ đầu, các Kitô hữu đã đối xử với Rôma như có một vai trò đặc biệt — chứ không phải một sáng chế của thời trung cổ. Hạt giống Chúa Giêsu gieo nơi Phêrô đã lớn lên đúng theo hướng ấy ngay trong những thế hệ đầu tiên.
- Thư thứ nhất của thánh Clêmentê gửi giáo đoàn Côrintô (khoảng năm 96) — Rôma can thiệp vào việc của một Hội Thánh khác
- Thánh Inhaxiô Antiôkia, Thư gửi tín hữu Rôma (khoảng năm 107) — Hội Thánh Rôma "chủ tọa trong đức ái"
- Thánh Irênê, Chống lạc giáo (Adversus Haereses) III, 3 (khoảng năm 180) — mọi Hội Thánh phải hòa hợp với Rôma vì thẩm quyền trổi vượt của Hội Thánh này
Có những Giáo hoàng tội lỗi, tham nhũng — sao lại nói chức ấy là từ Thiên Chúa? Và "ơn bất khả ngộ" nghĩa là gì?
Đây là phản đối mạnh nhất — và câu trả lời bắt đầu bằng một sự phân biệt mà rất nhiều người hiểu lầm.
"Bất khả ngộ" (infallibility) không có nghĩa là "vô tội" (impeccability).
- Bất khả ngộ = được gìn giữ khỏi dạy sai lạc về đức tin và luân lý.
- Vô tội = không bao giờ phạm tội.
Hội Thánh chưa bao giờ dạy rằng Giáo hoàng vô tội. Ngược lại là đằng khác: các Giáo hoàng vẫn đi xưng tội như mọi tín hữu, vẫn cần ơn cứu độ của Đức Kitô. Lịch sử có những Giáo hoàng yếu đuối, thậm chí gương xấu — và điều đó không phá vỡ lời hứa của Chúa, vì lời hứa ấy chưa bao giờ là "người giữ chức này sẽ thánh thiện", mà là "Ta sẽ không để chức này dạy lạc đức tin cho toàn thể Hội Thánh".
Thật ra, chuyện ấy còn là một bằng chứng ngược đầy sức thuyết phục: nếu Hội Thánh chỉ là một tổ chức loài người, thì với ngần ấy lãnh đạo bất xứng qua hai ngàn năm, lẽ ra nó đã sụp đổ hoặc dạy sai từ lâu. Việc kho tàng đức tin vẫn được giữ nguyên vẹn bất chấp những con người yếu đuối — đó mới là điều khó giải thích nếu không có ơn Chúa gìn giữ.
Vậy ơn bất khả ngộ hoạt động thế nào? Nó là một đặc sủng rất hẹp và mang tính tiêu cực — nó ngăn không cho một sai lầm được long trọng dạy ra, chứ không mặc khải điều gì mới cho Giáo hoàng hay khiến ngài nên thánh. Công đồng Vaticanô I (1870) định nghĩa: ơn này chỉ áp dụng khi Giáo hoàng tuyên bố "ex cathedra" — nghĩa là khi ngài, với tư cách mục tử và thầy dạy tối cao của mọi Kitô hữu, dùng thẩm quyền tông đồ tối cao để định tín một điều về đức tin hoặc luân lý buộc toàn thể Hội Thánh phải tin. Ý kiến riêng của Giáo hoàng, bài phỏng vấn, quan điểm chính trị hay đời sống cá nhân của ngài — không nằm trong phạm vi này. Trong thực tế, đặc sủng ấy được sử dụng cực kỳ hiếm hoi.
Sách Giáo Lý diễn tả đúng điều đó: "Giám mục Rôma… được hưởng ơn bất khả ngộ đó khi, với tư cách là mục tử và thầy dạy tối cao của mọi Kitô hữu… ngài công bố bằng một phán quyết dứt khoát một giáo lý về đức tin hay luân lý" (x. ). Ơn ấy không phát xuất từ tài đức của một con người, mà là một sự tham dự vào chính ơn bất khả ngộ mà Đức Kitô ban cho Hội Thánh để giữ đức tin tinh tuyền (x. ); và nó phục vụ cho sứ mạng của Huấn Quyền là bảo vệ Dân Chúa khỏi sai lạc (x. ).
Nền tảng Kinh Thánh trực tiếp nhất của ơn bất khả ngộ nằm nơi chính lời Chúa Giêsu cầu nguyện cho Phêrô — không phải để ông khỏi vấp ngã, mà để đức tin của ông không tiêu mất, hầu ông củng cố những người khác. Đây cũng chính là câu Công đồng Vaticanô I trích dẫn khi định tín ơn này:
Nhưng Thầy đã cầu nguyện cho anh để anh khỏi mất lòng tin. Phần anh, một khi đã trở lại, hãy làm cho anh em của anh nên vững mạnh.
— Lc 22,32 (CGKPV)
Chú ý: Chúa nói câu này ngay trước khi Phêrô chối Người ba lần. Người biết rõ Phêrô sẽ sa ngã ("một khi đã trở lại") — vậy mà vẫn trao cho ông sứ mạng củng cố anh em. Ơn bảo toàn đức tin không tùy thuộc vào sự hoàn hảo của con người; nó tùy thuộc vào lời cầu nguyện và lời hứa của Đức Kitô.
Lời hứa ấy còn ăn khớp với một lời hứa lớn hơn cho cả Hội Thánh: "quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi" (x. Mt 16,18). Hai câu bổ túc cho nhau: Mt 16,18 bảo đảm Hội Thánh không bao giờ bị khuất phục trong đức tin, còn Lc 22,32 cho thấy Chúa thực hiện lời bảo đảm ấy cách riêng qua thừa tác vụ "củng cố anh em" của Phêrô. Đó chính xác là điều người Công giáo tin về chức Giáo hoàng.