Hỏi Đáp Công Giáo
Lịch Sử & Chứng Nhân

Lịch Sử Hội Thánh

Các Giáo Phụ và các Công Đồng Chung trên cùng một dòng thời gian — từ những chứng nhân đầu tiên nghe chính các Tông đồ, đến hai mươi mốt công đồng nơi Hội Thánh cùng nhau xác định đức tin. Vào bất cứ đâu cũng được.

Giáo PhụXem tất cả 30 Giáo Phụ →Công Đồng ChungXem tất cả 21 Công Đồng →
Thế kỷ I – IX

Hội Thánh sơ khai

Từ các Giáo Phụ Tông đồ đến tám công đồng chung đầu tiên — thời Hội Thánh vừa làm chứng vừa xác định đức tin về Chúa Ba Ngôi và về Đức Kitô. Đây là nơi các Giáo Phụ và các Công Đồng đan xen nhau trên cùng một dòng thời gian.

30 Giáo Phụ8 Công Đồng
  1. Clêmentê thành Rôma (Giáo Phụ)Giám mục Rôma · Tử đạoc. 35 — c. 99
  2. Inhaxiô thành Antiôkia (Giáo Phụ)Giám mục thứ 3 của Antiôkia · Tử đạoc. 35 — c. 108
  3. Pôlycarpô thành Smyrna (Giáo Phụ)Giám mục Smyrna · Tử đạoc. 69 — c. 155
  4. Justinô Tử Đạo (Giáo Phụ)Nhà thần học và hộ giáo giáo dân; chưa từng được thụ phong · Tử đạoc. 100 — c. 165
  5. Irênê thành Lyon (Giáo Phụ)Giám mục thứ 2 của Lyon · Tử đạoc. 130/140 — c. 200/202
  6. Clêmentê thành Alexandria (Giáo Phụ)Linh mục và trưởng Trường Giáo lý Alexandriac. 150 — c. 215
  7. Tertulianô (Giáo Phụ)Theo truyền thống được coi là linh mục tại Carthage, dù một số học giả nghi ngờ điều nàyc. 155 — c. 220
  8. Hippôlytô thành Rôma (Giáo Phụ)Linh mục/giám mục tại Rôma; tự lập làm giám mục đối lập (ngụy giáo hoàng) khoảng năm 217-235c. 170 — c. 235
  9. Ôrigênê thành Alexandria (Giáo Phụ)Giáo dân đứng đầu Trường Giáo lý Alexandria (kế vị Clêmentê); sau này được truyền chức linh mục tại Caesarea mà không có phép của giám mục mìnhc. 185 — c. 253/254
  10. Cyprianô thành Carthage (Giáo Phụ)Giám mục Carthage · Tử đạoc. 200/210 — 258
  11. Antôn Cả (Giáo Phụ)Đan sĩ và ẩn sĩ; chưa từng được thụ phongc. 251 — 356
  12. Pacômiô Cả (Giáo Phụ)Viện phụ, người sáng lập các đan viện; suốt đời vẫn là giáo dânc. 292 — 346/348
  13. Công đồng Nicêa I (Công Đồng)Công đồng chung thứ nhất · chống lạc thuyết Ariô325
  14. Athanasiô thành Alexandria (Giáo Phụ)Giám mục (Thượng phụ) Alexandria, vị thứ 20c. 293–298 — 373
  15. Ephrem người Syria (Giáo Phụ)Phó tế; từ chối chức linh mục/giám mụcc. 306 — 373
  16. Hilariô thành Poitiers (Giáo Phụ)Giám mục Poitiersc. 300/315 — c. 367
  17. Cyrillô thành Giêrusalem (Giáo Phụ)Giám mục Giêrusalemc. 315 — 386
  18. Basiliô Cả (Giáo Phụ)Giám mục Caesareac. 329 — 379
  19. Grêgôriô thành Nazianzô (Giáo Phụ)Giám mục Sasima (một thời gian ngắn); sau đó Tổng giám mục Constantinôpôli (380-381)c. 329 — c. 390
  20. Grêgôriô thành Nyssa (Giáo Phụ)Giám mục Nyssac. 335 — c. 395
  21. Ambrôsiô thành Milanô (Giáo Phụ)Giám mục Milanôc. 339 — 397
  22. Gioan thành Antiôkia (Giáo Phụ)Linh mục tại Antiôkia, sau đó Tổng giám mục Constantinôpôlic. 347 — 407
  23. Công đồng Constantinôpôli I (Công Đồng)Công đồng chung thứ hai · thần tính Chúa Thánh Thần381
  24. Giêrônimô (Giáo Phụ)Linh mục, đan sĩ và học giả Kinh Thánh; không phải giám mụcc. 347 — 420
  25. Augustinô thành Hippo (Giáo Phụ)Giám mục Hippo354 — 430
  26. Gioan Cassianô (Giáo Phụ)Linh mục; viện phụ sáng lập Đan viện Thánh Victor gần Marseillec. 360 — 435
  27. Cyrillô thành Alexandria (Giáo Phụ)Giám mục Alexandriac. 375/378 — 444
  28. Thánh Giáo hoàng Lêô Cả (Giáo Phụ)Giáo hoàngc. 400 — 461
  29. Công đồng Êphêsô (Công Đồng)Công đồng chung thứ ba · Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa431
  30. Công đồng Chalcêđônia (Công Đồng)Công đồng chung thứ tư · một ngôi vị, hai bản tính451
  31. Công đồng Constantinôpôli II (Công Đồng)Công đồng chung thứ năm · một Ngôi Vị duy nhất nơi Đức Kitô553
  32. Thánh Giáo hoàng Grêgôriô Cả (Giáo Phụ)Giáo hoàngc. 540 — 604
  33. Isiđôrô thành Sevilla (Giáo Phụ)Tổng giám mục Sevillac. 560 — 636
  34. Maximô Tuyên Tín (Giáo Phụ)Đan sĩ; trước đó là bí thư thứ nhất của hoàng đế Hêracliôc. 580 — 662
  35. Công đồng Constantinôpôli III (Công Đồng)Công đồng chung thứ sáu · Đức Kitô có hai ý muốn680–681
  36. Gioan thành Đamas (Giáo Phụ)Đan sĩ và linh mục tại đan viện Mar Sabac. 645/675 — c. 749
  37. Công đồng Nicêa II (Công Đồng)Công đồng chung thứ bảy · tôn kính ảnh tượng thánh787
  38. Công đồng Constantinôpôli IV (Công Đồng)Công đồng chung thứ tám · hiệp nhất và trật tự Hội Thánh869–870
Thế kỷ XII – XVI

Thời Trung Cổ

Mười công đồng ở Tây phương, từ các Công đồng Latêranô đến Latêranô V — cải tổ Hội Thánh, các cuộc Thập Tự Chinh, và nỗ lực hiệp nhất với Đông phương.

10 Công Đồng
  1. Công đồng Latêranô I (Công Đồng)Công đồng chung thứ chín · chấm dứt tranh chấp phong chức1123
  2. Công đồng Latêranô II (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười · hàn gắn ly giáo và cải tổ giáo sĩ1139
  3. Công đồng Latêranô III (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười một · cải tổ việc bầu Giáo hoàng1179
  4. Công đồng Latêranô IV (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười hai · “biến thể” và bổn phận mùa Phục Sinh1215
  5. Công đồng Lyon I (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười ba · truất phế hoàng đế Fêđêricô II1245
  6. Công đồng Lyon II (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười bốn · nỗ lực hiệp nhất với Đông phương1274
  7. Công đồng Vienne (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười lăm · giải thể Dòng Hiệp sĩ Đền Thờ1311–1312
  8. Công đồng Constance (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười sáu · chấm dứt cuộc Đại Ly Giáo Tây phương1414–1418
  9. Công đồng Florentinô (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười bảy · nỗ lực lớn hiệp nhất với Đông phương1431–1445
  10. Công đồng Latêranô V (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười tám · linh hồn bất tử và lời kêu gọi cải tổ1512–1517
Thế kỷ XVI – XX

Thời Cận – Hiện đại

Ba công đồng định hình Hội Thánh hiện đại: Trentô (Triđentinô) đáp lại cuộc Cải Cách, Vaticanô I về quyền tối thượng, và Vaticanô II về Hội Thánh giữa thế giới hôm nay.

3 Công Đồng
  1. Công đồng Trentô (Công Đồng)Công đồng chung thứ mười chín · lời đáp của Hội Thánh trước cuộc Cải Cách1545–1563
  2. Công đồng Vaticanô I (Công Đồng)Công đồng chung thứ hai mươi · đức tin và lý trí, quyền và ơn bất khả ngộ của Giáo hoàng1869–1870
  3. Công đồng Vaticanô II (Công Đồng)Công đồng chung thứ hai mươi mốt · Hội Thánh giữa lòng thế giới hôm nay1962–1965